| Vĩnh Long | Gia Lai | Miền Bắc |
| Bình Dương | Ninh Thuận | Mega 6/45 |
| Trà Vinh |
| Mã ĐB | 16TR - 17TR - 7TR - 10TR - 18TR - 9TR - 6TR - 15TR | |||||||||||
| ĐB | 57068 | |||||||||||
| G1 | 42408 | |||||||||||
| G2 | 0812548752 | |||||||||||
| G3 | 875720484246588597769513180235 | |||||||||||
| G4 | 1801613839763634 | |||||||||||
| G5 | 752543637217879652537828 | |||||||||||
| G6 | 731617253 | |||||||||||
| G7 | 91256967 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 08 | 17 | 17 | 25 | 25 | 25 | 28 | 31 |
| 31 | 34 | 35 | 38 | 42 | 52 | 53 | 53 | 63 |
| 67 | 68 | 69 | 72 | 76 | 76 | 88 | 91 | 96 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 01, 08 |
| 1 | 172 |
| 2 | 253, 28 |
| 3 | 312, 34, 35, 38 |
| 4 | 42 |
| 5 | 52, 532 |
| 6 | 63, 67, 68, 69 |
| 7 | 72, 762 |
| 8 | 88 |
| 9 | 91, 96 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 01, 312, 91 | 1 |
| 42, 52, 72 | 2 |
| 532, 63 | 3 |
| 34 | 4 |
| 253, 35 | 5 |
| 762, 96 | 6 |
| 172, 67 | 7 |
| 08, 28, 38, 68, 88 | 8 |
| 69 | 9 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 | 32 | 25 | 74 |
| G7 | 517 | 806 | 099 |
| G6 | 5618 3957 8189 | 1220 3062 0565 | 7406 9968 1974 |
| G5 | 6957 | 0531 | 9196 |
| G4 | 34645 11385 52716 45902 31597 79295 52834 | 35627 70407 97528 02210 61679 28577 61291 | 71053 20817 89905 12597 91389 26623 32621 |
| G3 | 19274 24651 | 98896 55005 | 36369 25743 |
| G2 | 48933 | 73173 | 30782 |
| G1 | 89391 | 21136 | 49121 |
| ĐB | 194340 | 921013 | 796621 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 05, 06, 07 | 05, 06 |
| 1 | 16, 17, 18 | 10, 13 | 17 |
| 2 | 20, 25, 27, 28 | 213, 23 | |
| 3 | 32, 33, 34 | 31, 36 | |
| 4 | 40, 45 | 43 | |
| 5 | 51, 572 | 53 | |
| 6 | 62, 65 | 68, 69 | |
| 7 | 74 | 73, 77, 79 | 742 |
| 8 | 85, 89 | 82, 89 | |
| 9 | 91, 95, 97 | 91, 96 | 96, 97, 99 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 | 20 | 07 | 58 |
| G7 | 444 | 559 | 627 |
| G6 | 9098 4968 0576 | 5897 0276 4366 | 0024 8184 9957 |
| G5 | 3400 | 8418 | 4498 |
| G4 | 07304 11637 95221 41583 47801 34912 75918 | 68521 41961 53128 66016 10416 64757 40595 | 05241 98017 54245 02613 05012 74858 40446 |
| G3 | 99342 06896 | 39986 88431 | 13384 03096 |
| G2 | 02634 | 68804 | 25683 |
| G1 | 78424 | 80614 | 52654 |
| ĐB | 164598 | 179808 | 040031 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 01, 04 | 04, 07, 08 | |
| 1 | 12, 18 | 14, 162, 18 | 12, 13, 17 |
| 2 | 20, 21, 24 | 21, 28 | 24, 27 |
| 3 | 34, 37 | 31 | 31 |
| 4 | 42, 44 | 41, 45, 46 | |
| 5 | 57, 59 | 54, 57, 582 | |
| 6 | 68 | 61, 66 | |
| 7 | 76 | 76 | |
| 8 | 83 | 86 | 83, 842 |
| 9 | 96, 982 | 95, 97 | 96, 98 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/01 | 57068 | 31/12 | 64496 | 12/12 | 97836 |
| 31/12 | 64960 | 30/12 | 19036 | 11/12 | 52668 |
| 30/12 | 78391 | 29/12 | 52816 | 10/12 | 51052 |
| 29/12 | 58437 | 28/12 | 90372 | 09/12 | 72908 |
| 28/12 | 89905 | 27/12 | 90138 | 08/12 | 53192 |
| 27/12 | 50982 | 26/12 | 74484 | 07/12 | 03626 |
| 26/12 | 58636 | 25/12 | 53792 | 06/12 | 54526 |
| 25/12 | 75199 | 24/12 | 74093 | 05/12 | 04235 |
| 24/12 | 87629 | 23/12 | 56968 | 04/12 | 11729 |
| 23/12 | 41059 | 22/12 | 30753 | 03/12 | 34038 |
012535363745 | |||||
Giá trị Jackpot: 17.185.095.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 1 | 17.185.095.500 | |
| Giải nhất | 12 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 960 | 300.000 | |
| Giải ba | 17.568 | 30.000 |
| 05162933394254 | ||||||
Giải Jackpot 1: 153.894.010.350đ Giải Jackpot 2: 7.069.171.000đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 153.894.010.350 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 7.069.171.000 |
| Giải nhất | 27 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.775 | 500.000 | |
| Giải ba | 35.015 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 906 | 7 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 903 | 722 | 209 | 638 | 39 | 350N | ||||||||
| Ba | 489 | 366 | 631 | 100 | 210N | |||||||||
| 431 | 360 | 574 | ||||||||||||
| KK | 774 | 622 | 422 | 769 | 150 | 100N | ||||||||
| 843 | 815 | 007 | 599 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 15 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 195 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2945 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 218 | 552 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 552 | 218 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 686 | 334 | 453 | 090 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 704 | 874 | 436 | |||||||||||
| 499 | 086 | 766 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 411 | 385 | 766 | 407 | ||||||||||
| 076 | 420 | 206 | 639 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 14 | 23 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 35 | 42 |
| 46 | 49 | 50 | 53 | 54 | 59 | 60 | 69 | 73 | 79 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.