| Tiền Giang | Khánh Hòa | Miền Bắc |
| Kiên Giang | Kon Tum | Mega 6/45 |
| Đà Lạt | Thừa Thiên Huế |
| Mã ĐB | 14UE - 6UE - 2UE - 9UE - 19UE - 4UE - 20UE - 8UE | |||||||||||
| ĐB | 01377 | |||||||||||
| G1 | 62903 | |||||||||||
| G2 | 1838707354 | |||||||||||
| G3 | 100598156041701372601709922989 | |||||||||||
| G4 | 6605388729272963 | |||||||||||
| G5 | 139076384761270370947161 | |||||||||||
| G6 | 431107573 | |||||||||||
| G7 | 58034705 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 03 | 03 | 03 | 05 | 05 | 07 | 27 | 31 |
| 38 | 47 | 54 | 58 | 59 | 60 | 60 | 61 | 61 |
| 63 | 73 | 77 | 87 | 87 | 89 | 90 | 94 | 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 01, 033, 052, 07 |
| 1 | |
| 2 | 27 |
| 3 | 31, 38 |
| 4 | 47 |
| 5 | 54, 58, 59 |
| 6 | 602, 612, 63 |
| 7 | 73, 77 |
| 8 | 872, 89 |
| 9 | 90, 94, 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 602, 90 | 0 |
| 01, 31, 612 | 1 |
| 2 | |
| 033, 63, 73 | 3 |
| 54, 94 | 4 |
| 052 | 5 |
| 6 | |
| 07, 27, 47, 77, 872 | 7 |
| 38, 58 | 8 |
| 59, 89, 99 | 9 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 | 04 | 85 | 17 |
| G7 | 020 | 605 | 092 |
| G6 | 6640 6649 6373 | 0675 3047 4589 | 9996 1547 3575 |
| G5 | 3318 | 9132 | 0967 |
| G4 | 43532 09198 21272 73691 90260 33358 41047 | 23873 51530 61857 80688 80547 96739 48152 | 34234 06924 86108 72897 99883 15007 69211 |
| G3 | 45169 99656 | 99258 75573 | 30916 02818 |
| G2 | 38452 | 34691 | 75667 |
| G1 | 38457 | 80282 | 01076 |
| ĐB | 087891 | 061337 | 399829 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 05 | 07, 08 |
| 1 | 18 | 11, 16, 17, 18 | |
| 2 | 20 | 24, 29 | |
| 3 | 32 | 30, 32, 37, 39 | 34 |
| 4 | 40, 47, 49 | 472 | 47 |
| 5 | 52, 56, 57, 58 | 52, 57, 58 | |
| 6 | 60, 69 | 672 | |
| 7 | 72, 73 | 732, 75 | 75, 76 |
| 8 | 82, 85, 88, 89 | 83 | |
| 9 | 912, 98 | 91 | 92, 96, 97 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 | 67 | 07 | 79 |
| G7 | 596 | 562 | 503 |
| G6 | 8218 9497 9922 | 0179 0308 2704 | 8151 0598 2041 |
| G5 | 4667 | 1906 | 1001 |
| G4 | 42731 76196 26169 78241 21396 11397 97622 | 77862 00391 17590 93097 76390 01487 20932 | 06622 41426 10689 23351 03333 28084 15632 |
| G3 | 42368 05222 | 36644 43999 | 11581 52682 |
| G2 | 94857 | 30053 | 05829 |
| G1 | 51454 | 77760 | 01335 |
| ĐB | 921053 | 009578 | 485467 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 06, 07, 08 | 01, 03 | |
| 1 | 18 | ||
| 2 | 223 | 22, 26, 29 | |
| 3 | 31 | 32 | 32, 33, 35 |
| 4 | 41 | 44 | 41 |
| 5 | 53, 54, 57 | 53 | 512 |
| 6 | 672, 68, 69 | 60, 622 | 67 |
| 7 | 78, 79 | 79 | |
| 8 | 87 | 81, 82, 84, 89 | |
| 9 | 963, 972 | 902, 91, 97, 99 | 98 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/02 | 01377 | 31/01 | 84063 | 12/01 | 31894 |
| 31/01 | 42754 | 30/01 | 06186 | 11/01 | 82438 |
| 30/01 | 32845 | 29/01 | 56878 | 10/01 | 67793 |
| 29/01 | 38814 | 28/01 | 88286 | 09/01 | 39523 |
| 28/01 | 24121 | 27/01 | 17151 | 08/01 | 40162 |
| 27/01 | 39380 | 26/01 | 09824 | 07/01 | 14389 |
| 26/01 | 00974 | 25/01 | 90128 | 06/01 | 78447 |
| 25/01 | 08230 | 24/01 | 84522 | 05/01 | 70505 |
| 24/01 | 52062 | 23/01 | 02817 | 04/01 | 72397 |
| 23/01 | 57022 | 22/01 | 28027 | 03/01 | 00949 |
011821233036 | |||||
Giá trị Jackpot: 42.413.161.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 1 | 42.413.161.000 | |
| Giải nhất | 33 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.565 | 300.000 | |
| Giải ba | 26.122 | 30.000 |
| 10111417495304 | ||||||
Giải Jackpot 1: 43.984.742.700đ Giải Jackpot 2: 20.094.162.200đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 43.984.742.700 | |
| Jackpot 2 | | | 1 | 20.094.162.200 |
| Giải nhất | 12 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 643 | 500.000 | |
| Giải ba | 15.643 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 811 | 16 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 286 | 640 | 569 | 206 | 20 | 350N | ||||||||
| Ba | 729 | 467 | 949 | 91 | 210N | |||||||||
| 894 | 962 | 476 | ||||||||||||
| KK | 266 | 036 | 673 | 131 | 183 | 100N | ||||||||
| 468 | 675 | 157 | 383 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 5 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 36 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 299 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3318 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 901 | 590 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 590 | 901 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 926 | 213 | 838 | 219 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 937 | 744 | 062 | |||||||||||
| 375 | 718 | 651 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 281 | 743 | 993 | 724 | ||||||||||
| 063 | 896 | 111 | 065 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 02 | 04 | 05 | 11 | 16 | 17 | 21 | 24 | 26 | 28 |
| 31 | 34 | 46 | 48 | 49 | 52 | 53 | 64 | 69 | 71 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.