| Tây Ninh | Bình Định | Miền Bắc |
| An Giang | Quảng Trị | Max 3D Pro |
| Bình Thuận | Quảng Bình |
| Mã ĐB | 11TA - 2TA - 17TA - 20TA - 12TA - 16TA - 10TA - 7TA | |||||||||||
| ĐB | 84522 | |||||||||||
| G1 | 41647 | |||||||||||
| G2 | 6842943071 | |||||||||||
| G3 | 136561722656960323992491287150 | |||||||||||
| G4 | 8476175682563416 | |||||||||||
| G5 | 403978612800828886444014 | |||||||||||
| G6 | 497368374 | |||||||||||
| G7 | 21001471 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00 | 00 | 12 | 14 | 14 | 16 | 21 | 22 | 26 |
| 29 | 39 | 44 | 47 | 50 | 56 | 56 | 56 | 60 |
| 61 | 68 | 71 | 71 | 74 | 76 | 88 | 97 | 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 002 |
| 1 | 12, 142, 16 |
| 2 | 21, 22, 26, 29 |
| 3 | 39 |
| 4 | 44, 47 |
| 5 | 50, 563 |
| 6 | 60, 61, 68 |
| 7 | 712, 74, 76 |
| 8 | 88 |
| 9 | 97, 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 002, 50, 60 | 0 |
| 21, 61, 712 | 1 |
| 12, 22 | 2 |
| 3 | |
| 142, 44, 74 | 4 |
| 5 | |
| 16, 26, 563, 76 | 6 |
| 47, 97 | 7 |
| 68, 88 | 8 |
| 29, 39, 99 | 9 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 | 42 | 82 | 23 |
| G7 | 535 | 531 | 114 |
| G6 | 9162 2620 7951 | 8785 3704 2665 | 3244 7935 2939 |
| G5 | 7394 | 6539 | 2005 |
| G4 | 60668 99649 85680 91591 68417 93562 96521 | 69034 58524 25184 32964 83505 04232 34557 | 02545 65057 14887 56642 69289 15245 87126 |
| G3 | 28675 39990 | 09795 23495 | 48166 22648 |
| G2 | 43391 | 35895 | 98070 |
| G1 | 68596 | 62988 | 91728 |
| ĐB | 430028 | 397902 | 346307 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 04, 05 | 05, 07 | |
| 1 | 17 | 14 | |
| 2 | 20, 21, 28 | 24 | 23, 26, 28 |
| 3 | 35 | 31, 32, 34, 39 | 35, 39 |
| 4 | 42, 49 | 42, 44, 452, 48 | |
| 5 | 51 | 57 | 57 |
| 6 | 622, 68 | 64, 65 | 66 |
| 7 | 75 | 70 | |
| 8 | 80 | 82, 84, 85, 88 | 87, 89 |
| 9 | 90, 912, 94, 96 | 953 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 | 92 | 88 | 89 |
| G7 | 674 | 389 | 034 |
| G6 | 0725 6370 7872 | 8396 6578 2062 | 6783 2394 4756 |
| G5 | 7091 | 7603 | 6894 |
| G4 | 89699 12303 48391 16784 74625 18827 55870 | 94247 55401 12363 68144 10752 78186 33479 | 16788 61570 81123 24059 74303 42920 61085 |
| G3 | 32511 75281 | 24032 63256 | 62303 05559 |
| G2 | 71550 | 44477 | 35834 |
| G1 | 27772 | 88864 | 78683 |
| ĐB | 118336 | 174594 | 130781 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 01, 03 | 032 |
| 1 | 11 | ||
| 2 | 252, 27 | 20, 23 | |
| 3 | 36 | 32 | 342 |
| 4 | 44, 47 | ||
| 5 | 50 | 52, 56 | 56, 592 |
| 6 | 62, 63, 64 | ||
| 7 | 702, 722, 74 | 77, 78, 79 | 70 |
| 8 | 81, 84 | 86, 88, 89 | 81, 832, 85, 88, 89 |
| 9 | 912, 92, 99 | 94, 96 | 942 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 15/01 | 84522 | 14/01 | 70505 | 26/12 | 58636 |
| 14/01 | 02817 | 13/01 | 72397 | 25/12 | 75199 |
| 13/01 | 28027 | 12/01 | 00949 | 24/12 | 87629 |
| 12/01 | 31894 | 11/01 | 45748 | 23/12 | 41059 |
| 11/01 | 82438 | 10/01 | 57068 | 22/12 | 64496 |
| 10/01 | 67793 | 09/01 | 64960 | 21/12 | 19036 |
| 09/01 | 39523 | 08/01 | 78391 | 20/12 | 52816 |
| 08/01 | 40162 | 07/01 | 58437 | 19/12 | 90372 |
| 07/01 | 14389 | 06/01 | 89905 | 18/12 | 90138 |
| 06/01 | 78447 | 05/01 | 50982 | 17/12 | 74484 |
012223283945 | |||||
Giá trị Jackpot: 22.198.168.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 22.198.168.500 | |
| Giải nhất | 25 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.213 | 300.000 | |
| Giải ba | 20.720 | 30.000 |
| 13213134485527 | ||||||
Giải Jackpot 1: 226.463.116.350đ Giải Jackpot 2: 15.132.405.000đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 226.463.116.350 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 15.132.405.000 |
| Giải nhất | 61 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 2.583 | 500.000 | |
| Giải ba | 46.278 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 868 | 13 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 479 | 129 | 469 | 619 | 48 | 350N | ||||||||
| Ba | 222 | 819 | 746 | 188 | 210N | |||||||||
| 155 | 552 | 986 | ||||||||||||
| KK | 236 | 186 | 054 | 452 | 110 | 100N | ||||||||
| 386 | 667 | 168 | 385 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 9 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 86 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 367 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3942 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 388 | 370 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 370 | 388 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 052 | 992 | 685 | 586 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 045 | 570 | 855 | |||||||||||
| 618 | 181 | 236 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 500 | 021 | 667 | 849 | ||||||||||
| 813 | 382 | 775 | 846 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 02 | 07 | 09 | 14 | 20 | 21 | 22 | 23 | 25 | 29 |
| 30 | 35 | 43 | 45 | 48 | 51 | 54 | 57 | 70 | 77 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.