| Tiền Giang | Khánh Hòa | Miền Bắc |
| Kiên Giang | Kon Tum | Mega 6/45 |
| Đà Lạt | Thừa Thiên Huế |
| Mã ĐB | 14TE - 7TE - 2TE - 19TE - 1TE - 11TE - 4TE - 15TE | |||||||||||
| ĐB | 82438 | |||||||||||
| G1 | 32172 | |||||||||||
| G2 | 3986921073 | |||||||||||
| G3 | 480670711374630054589120200608 | |||||||||||
| G4 | 1508484755353417 | |||||||||||
| G5 | 113074004663163677256936 | |||||||||||
| G6 | 768195519 | |||||||||||
| G7 | 70951043 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00 | 02 | 08 | 08 | 10 | 13 | 17 | 19 | 25 |
| 30 | 30 | 35 | 36 | 36 | 38 | 43 | 47 | 58 |
| 63 | 67 | 68 | 69 | 70 | 72 | 73 | 95 | 95 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 02, 082 |
| 1 | 10, 13, 17, 19 |
| 2 | 25 |
| 3 | 302, 35, 362, 38 |
| 4 | 43, 47 |
| 5 | 58 |
| 6 | 63, 67, 68, 69 |
| 7 | 70, 72, 73 |
| 8 | |
| 9 | 952 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 10, 302, 70 | 0 |
| 1 | |
| 02, 72 | 2 |
| 13, 43, 63, 73 | 3 |
| 4 | |
| 25, 35, 952 | 5 |
| 362 | 6 |
| 17, 47, 67 | 7 |
| 082, 38, 58, 68 | 8 |
| 19, 69 | 9 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 | 28 | 14 | 59 |
| G7 | 321 | 001 | 475 |
| G6 | 2633 0567 7855 | 3888 3471 2091 | 9116 0248 3305 |
| G5 | 8700 | 3556 | 2515 |
| G4 | 73830 63593 88571 50959 77825 83486 60510 | 19895 96996 68624 98024 15056 19502 53014 | 23003 43778 83045 26443 09732 71565 26024 |
| G3 | 56865 38009 | 99829 09804 | 91866 92590 |
| G2 | 35229 | 07427 | 72232 |
| G1 | 80395 | 73519 | 97755 |
| ĐB | 656152 | 820025 | 757054 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 09 | 01, 02, 04 | 03, 05 |
| 1 | 10 | 142, 19 | 15, 16 |
| 2 | 21, 25, 28, 29 | 242, 25, 27, 29 | 24 |
| 3 | 30, 33 | 322 | |
| 4 | 43, 45, 48 | ||
| 5 | 52, 55, 59 | 562 | 54, 55, 59 |
| 6 | 65, 67 | 65, 66 | |
| 7 | 71 | 71 | 75, 78 |
| 8 | 86 | 88 | |
| 9 | 93, 95 | 91, 95, 96 | 90 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 | 37 | 23 | 25 |
| G7 | 993 | 674 | 460 |
| G6 | 9299 0875 8511 | 6550 1839 6750 | 1857 0499 0098 |
| G5 | 8551 | 9716 | 7984 |
| G4 | 05661 00812 87685 24796 88592 38096 60001 | 60044 18160 47789 92680 16200 68375 44740 | 65741 94673 85176 99326 23235 47423 79677 |
| G3 | 64417 92083 | 61390 46164 | 55284 10890 |
| G2 | 27441 | 70447 | 39064 |
| G1 | 15456 | 80242 | 78884 |
| ĐB | 935846 | 723063 | 672315 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 00 | |
| 1 | 11, 12, 17 | 16 | 15 |
| 2 | 23 | 23, 25, 26 | |
| 3 | 37 | 39 | 35 |
| 4 | 41, 46 | 40, 42, 44, 47 | 41 |
| 5 | 51, 56 | 502 | 57 |
| 6 | 61 | 60, 63, 64 | 60, 64 |
| 7 | 75 | 74, 75 | 73, 76, 77 |
| 8 | 83, 85 | 80, 89 | 843 |
| 9 | 92, 93, 962, 99 | 90 | 90, 98, 99 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 11/01 | 82438 | 10/01 | 57068 | 22/12 | 64496 |
| 10/01 | 67793 | 09/01 | 64960 | 21/12 | 19036 |
| 09/01 | 39523 | 08/01 | 78391 | 20/12 | 52816 |
| 08/01 | 40162 | 07/01 | 58437 | 19/12 | 90372 |
| 07/01 | 14389 | 06/01 | 89905 | 18/12 | 90138 |
| 06/01 | 78447 | 05/01 | 50982 | 17/12 | 74484 |
| 05/01 | 70505 | 04/01 | 58636 | 16/12 | 53792 |
| 04/01 | 72397 | 03/01 | 75199 | 15/12 | 74093 |
| 03/01 | 00949 | 02/01 | 87629 | 14/12 | 56968 |
| 02/01 | 45748 | 01/01 | 41059 | 13/12 | 30753 |
081021253138 | |||||
Giá trị Jackpot: 20.107.286.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 20.107.286.000 | |
| Giải nhất | 20 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.176 | 300.000 | |
| Giải ba | 20.285 | 30.000 |
| 09163033343849 | ||||||
Giải Jackpot 1: 199.827.244.650đ Giải Jackpot 2: 12.172.863.700đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 199.827.244.650 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 12.172.863.700 |
| Giải nhất | 33 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 2.445 | 500.000 | |
| Giải ba | 46.356 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 190 | 21 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 250 | 008 | 296 | 153 | 51 | 350N | ||||||||
| Ba | 674 | 284 | 340 | 132 | 210N | |||||||||
| 893 | 296 | 152 | ||||||||||||
| KK | 611 | 783 | 349 | 765 | 84 | 100N | ||||||||
| 362 | 106 | 913 | 540 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 22 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 389 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3099 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 700 | 992 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 992 | 700 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 979 | 945 | 716 | 026 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 833 | 938 | 133 | |||||||||||
| 237 | 377 | 863 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 674 | 795 | 548 | 117 | ||||||||||
| 506 | 517 | 562 | 835 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 05 | 06 | 11 | 22 | 32 | 33 | 34 | 35 | 37 | 40 |
| 44 | 45 | 49 | 60 | 61 | 65 | 72 | 74 | 76 | 77 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.