| Vĩnh Long | Gia Lai | Miền Bắc |
| Bình Dương | Ninh Thuận | Mega 6/45 |
| Trà Vinh |
| Mã ĐB | 14YV - 8YV - 12YV - 11YV - 2YV - 4YV - 15YV - 9YV | |||||||||||
| ĐB | 44693 | |||||||||||
| G1 | 60794 | |||||||||||
| G2 | 1455217487 | |||||||||||
| G3 | 819854701457792953187887567162 | |||||||||||
| G4 | 2166942856022636 | |||||||||||
| G5 | 190254872110798297999727 | |||||||||||
| G6 | 551696336 | |||||||||||
| G7 | 11958249 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02 | 02 | 10 | 11 | 14 | 18 | 27 | 28 | 36 |
| 36 | 49 | 51 | 52 | 62 | 66 | 75 | 82 | 82 |
| 85 | 87 | 87 | 92 | 93 | 94 | 95 | 96 | 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 022 |
| 1 | 10, 11, 14, 18 |
| 2 | 27, 28 |
| 3 | 362 |
| 4 | 49 |
| 5 | 51, 52 |
| 6 | 62, 66 |
| 7 | 75 |
| 8 | 822, 85, 872 |
| 9 | 92, 93, 94, 95, 96, 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 10 | 0 |
| 11, 51 | 1 |
| 022, 52, 62, 822, 92 | 2 |
| 93 | 3 |
| 14, 94 | 4 |
| 75, 85, 95 | 5 |
| 362, 66, 96 | 6 |
| 27, 872 | 7 |
| 18, 28 | 8 |
| 49, 99 | 9 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 | 60 | 10 | 59 |
| G7 | 813 | 365 | 690 |
| G6 | 6923 1125 9582 | 8377 5407 1170 | 6823 9442 3140 |
| G5 | 5796 | 0032 | 1543 |
| G4 | 42962 36545 73036 71137 39716 87460 19180 | 35526 42717 79136 67840 06985 29175 15243 | 91599 79216 29561 80036 90164 33957 14539 |
| G3 | 91916 39915 | 11165 64970 | 83825 86861 |
| G2 | 80309 | 96714 | 59306 |
| G1 | 51206 | 78504 | 06225 |
| ĐB | 325649 | 287738 | 236719 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 06, 09 | 04, 07 | 06 |
| 1 | 13, 15, 162 | 10, 14, 17 | 16, 19 |
| 2 | 23, 25 | 26 | 23, 252 |
| 3 | 36, 37 | 32, 36, 38 | 36, 39 |
| 4 | 45, 49 | 40, 43 | 40, 42, 43 |
| 5 | 57, 59 | ||
| 6 | 602, 62 | 652 | 612, 64 |
| 7 | 702, 75, 77 | ||
| 8 | 80, 82 | 85 | |
| 9 | 96 | 90, 99 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 | 51 | 91 | 71 |
| G7 | 532 | 987 | 217 |
| G6 | 1399 6291 4522 | 3190 3929 7798 | 9530 9611 5480 |
| G5 | 0425 | 9848 | 8766 |
| G4 | 45013 01025 65458 18446 73096 68977 85615 | 68906 89923 45809 71494 20357 67512 92342 | 11361 02327 35101 34682 03764 51016 01662 |
| G3 | 29245 36119 | 66104 80184 | 32338 17084 |
| G2 | 93879 | 35781 | 75544 |
| G1 | 37165 | 17593 | 21174 |
| ĐB | 324258 | 764171 | 148431 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 06, 09 | 01 | |
| 1 | 13, 15, 19 | 12 | 11, 16, 17 |
| 2 | 22, 252 | 23, 29 | 27 |
| 3 | 32 | 30, 31, 38 | |
| 4 | 45, 46 | 42, 48 | 44 |
| 5 | 51, 582 | 57 | |
| 6 | 65 | 61, 62, 64, 66 | |
| 7 | 77, 79 | 71 | 71, 74 |
| 8 | 81, 84, 87 | 80, 82, 84 | |
| 9 | 91, 96, 99 | 90, 91, 93, 94, 98 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/03 | 44693 | 25/03 | 77552 | 06/03 | 38249 |
| 25/03 | 53988 | 24/03 | 01770 | 05/03 | 16659 |
| 24/03 | 03829 | 23/03 | 56848 | 04/03 | 10619 |
| 23/03 | 77514 | 22/03 | 86759 | 03/03 | 70078 |
| 22/03 | 58646 | 21/03 | 72124 | 02/03 | 75257 |
| 21/03 | 88594 | 20/03 | 30368 | 01/03 | 90148 |
| 20/03 | 81124 | 19/03 | 22342 | 28/02 | 47891 |
| 19/03 | 75495 | 18/03 | 90580 | 27/02 | 13283 |
| 18/03 | 25287 | 17/03 | 81336 | 26/02 | 86408 |
| 17/03 | 07969 | 16/03 | 51951 | 25/02 | 48153 |
162224293536 | |||||
Giá trị Jackpot: 40.017.636.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 40.017.636.000 | |
| Giải nhất | 30 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.392 | 300.000 | |
| Giải ba | 23.744 | 30.000 |
| 03091034384451 | ||||||
Giải Jackpot 1: 54.630.878.700đ Giải Jackpot 2: 4.147.006.000đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 54.630.878.700 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 4.147.006.000 |
| Giải nhất | 13 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 874 | 500.000 | |
| Giải ba | 19.645 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 317 | 20 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 268 | 069 | 677 | 159 | 121 | 350N | ||||||||
| Ba | 717 | 241 | 718 | 57 | 210N | |||||||||
| 304 | 432 | 256 | ||||||||||||
| KK | 396 | 284 | 777 | 596 | 82 | 100N | ||||||||
| 606 | 662 | 569 | 849 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 8 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 46 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 458 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3533 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 466 | 417 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 417 | 466 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 578 | 290 | 267 | 169 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 178 | 215 | 559 | |||||||||||
| 960 | 533 | 619 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 399 | 867 | 197 | 546 | ||||||||||
| 054 | 305 | 621 | 008 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 01 | 09 | 11 | 15 | 18 | 21 | 22 | 29 | 30 | 31 |
| 36 | 44 | 52 | 55 | 56 | 60 | 73 | 75 | 76 | 78 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.