| TP Hồ Chí Minh | Đà Nẵng | Miền Bắc |
| Long An | Quảng Ngãi | Max 3D Pro |
| Bình Phước | Đắc Nông | |
| Hậu Giang |
| Mã ĐB | 4VQ - 7VQ - 12VQ - 13VQ - 8VQ - 6VQ - 5VQ - 15VQ | |||||||||||
| ĐB | 93177 | |||||||||||
| G1 | 17455 | |||||||||||
| G2 | 1030137583 | |||||||||||
| G3 | 695118188838876040759407391303 | |||||||||||
| G4 | 4363740712029519 | |||||||||||
| G5 | 742159727698705927263790 | |||||||||||
| G6 | 717473561 | |||||||||||
| G7 | 73091001 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 01 | 02 | 03 | 07 | 09 | 10 | 11 | 17 |
| 19 | 21 | 26 | 55 | 59 | 61 | 63 | 72 | 73 |
| 73 | 73 | 75 | 76 | 77 | 83 | 88 | 90 | 98 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 012, 02, 03, 07, 09 |
| 1 | 10, 11, 17, 19 |
| 2 | 21, 26 |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | 55, 59 |
| 6 | 61, 63 |
| 7 | 72, 733, 75, 76, 77 |
| 8 | 83, 88 |
| 9 | 90, 98 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 10, 90 | 0 |
| 012, 11, 21, 61 | 1 |
| 02, 72 | 2 |
| 03, 63, 733, 83 | 3 |
| 4 | |
| 55, 75 | 5 |
| 26, 76 | 6 |
| 07, 17, 77 | 7 |
| 88, 98 | 8 |
| 09, 19, 59 | 9 |
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 | 41 | 88 | 34 |
| G7 | 506 | 816 | 233 |
| G6 | 2122 1698 8430 | 5148 5602 7767 | 6470 3236 8465 |
| G5 | 6150 | 8228 | 5552 |
| G4 | 25220 15418 40005 31751 82164 13210 72482 | 25638 62973 47492 32568 86034 18109 31596 | 22539 90928 28279 51883 38097 73690 82175 |
| G3 | 00358 24118 | 79395 56999 | 05108 87126 |
| G2 | 73112 | 37653 | 15398 |
| G1 | 42193 | 41551 | 14092 |
| ĐB | 991084 | 877704 | 759966 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 05, 06 | 02, 04, 09 | 08 |
| 1 | 10, 12, 182 | 16 | |
| 2 | 20, 22 | 28 | 26, 28 |
| 3 | 30 | 34, 38 | 33, 34, 36, 39 |
| 4 | 41 | 48 | |
| 5 | 50, 51, 58 | 51, 53 | 52 |
| 6 | 64 | 67, 68 | 65, 66 |
| 7 | 73 | 70, 75, 79 | |
| 8 | 82, 84 | 88 | 83 |
| 9 | 93, 98 | 92, 95, 96, 99 | 90, 92, 97, 98 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 66 | 07 |
| G7 | 305 | 334 |
| G6 | 5237 1629 3616 | 8648 8851 4550 |
| G5 | 2749 | 0744 |
| G4 | 48037 61304 37093 85496 63724 70378 91092 | 52774 74812 52933 73950 66561 39783 96263 |
| G3 | 53473 47554 | 84748 37972 |
| G2 | 64793 | 55906 |
| G1 | 85520 | 42869 |
| ĐB | 978482 | 327771 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 04, 05 | 06, 07 |
| 1 | 16 | 12 |
| 2 | 20, 24, 29 | |
| 3 | 372 | 33, 34 |
| 4 | 49 | 44, 482 |
| 5 | 54 | 502, 51 |
| 6 | 66 | 61, 63, 69 |
| 7 | 73, 78 | 71, 72, 74 |
| 8 | 82 | 83 |
| 9 | 92, 932, 96 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 13/02 | 93177 | 12/02 | 97648 | 24/01 | 52062 |
| 12/02 | 81475 | 11/02 | 73461 | 23/01 | 57022 |
| 11/02 | 20692 | 10/02 | 01377 | 22/01 | 84063 |
| 10/02 | 65390 | 09/02 | 42754 | 21/01 | 06186 |
| 09/02 | 05901 | 08/02 | 32845 | 20/01 | 56878 |
| 08/02 | 57977 | 07/02 | 38814 | 19/01 | 88286 |
| 07/02 | 38385 | 06/02 | 24121 | 18/01 | 17151 |
| 06/02 | 06133 | 05/02 | 39380 | 17/01 | 09824 |
| 05/02 | 10268 | 04/02 | 00974 | 16/01 | 90128 |
| 04/02 | 06517 | 03/02 | 08230 | 15/01 | 84522 |
081231364243 | |||||
Giá trị Jackpot: 20.978.879.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 20.978.879.000 | |
| Giải nhất | 30 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.409 | 300.000 | |
| Giải ba | 23.134 | 30.000 |
| 08171931324626 | ||||||
Giải Jackpot 1: 59.534.608.350đ Giải Jackpot 2: 3.363.804.150đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 59.534.608.350 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3.363.804.150 |
| Giải nhất | 8 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 893 | 500.000 | |
| Giải ba | 20.071 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 111 | 24 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 193 | 200 | 314 | 354 | 62 | 350N | ||||||||
| Ba | 101 | 499 | 499 | 73 | 210N | |||||||||
| 466 | 765 | 644 | ||||||||||||
| KK | 760 | 782 | 577 | 118 | 77 | 100N | ||||||||
| 222 | 120 | 557 | 648 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 9 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 40 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 367 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3674 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 335 | 852 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 852 | 335 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 022 | 154 | 789 | 597 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 230 | 326 | 786 | |||||||||||
| 337 | 352 | 056 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 670 | 558 | 833 | 939 | ||||||||||
| 460 | 334 | 116 | 725 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 02 | 09 | 10 | 11 | 15 | 18 | 19 | 25 | 31 | 33 |
| 38 | 43 | 50 | 64 | 65 | 69 | 70 | 71 | 72 | 79 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.