| TP Hồ Chí Minh | Đà Nẵng | Miền Bắc |
| Long An | Quảng Ngãi | Max 3D Pro |
| Bình Phước | Đắc Nông | |
| Hậu Giang |
| Mã ĐB | 12XU - 19XU - 6XU - 5XU - 15XU - 7XU - 16XU - 1XU | |||||||||||
| ĐB | 38249 | |||||||||||
| G1 | 53250 | |||||||||||
| G2 | 0124488779 | |||||||||||
| G3 | 373669578855078783815457185851 | |||||||||||
| G4 | 2832086557586646 | |||||||||||
| G5 | 658510923994211187451194 | |||||||||||
| G6 | 854610140 | |||||||||||
| G7 | 14718501 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 10 | 11 | 14 | 32 | 40 | 44 | 45 | 46 |
| 49 | 50 | 51 | 54 | 58 | 65 | 66 | 71 | 71 |
| 78 | 79 | 81 | 85 | 85 | 88 | 92 | 94 | 94 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 10, 11, 14 |
| 2 | |
| 3 | 32 |
| 4 | 40, 44, 45, 46, 49 |
| 5 | 50, 51, 54, 58 |
| 6 | 65, 66 |
| 7 | 712, 78, 79 |
| 8 | 81, 852, 88 |
| 9 | 92, 942 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 10, 40, 50 | 0 |
| 01, 11, 51, 712, 81 | 1 |
| 32, 92 | 2 |
| 3 | |
| 14, 44, 54, 942 | 4 |
| 45, 65, 852 | 5 |
| 46, 66 | 6 |
| 7 | |
| 58, 78, 88 | 8 |
| 49, 79 | 9 |
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 | 60 | 31 | 45 |
| G7 | 419 | 962 | 027 |
| G6 | 6778 3671 2952 | 0394 8272 5797 | 4063 7368 3466 |
| G5 | 5198 | 5082 | 7683 |
| G4 | 96239 65781 70605 05747 25670 77770 97136 | 14965 47945 55335 76429 72251 44278 01812 | 68612 74314 01233 31025 12986 49936 39032 |
| G3 | 10260 32590 | 78760 96129 | 47221 81308 |
| G2 | 10330 | 27829 | 67338 |
| G1 | 27863 | 34823 | 41796 |
| ĐB | 462757 | 871999 | 696030 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 08 | |
| 1 | 19 | 12 | 12, 14 |
| 2 | 23, 293 | 21, 25, 27 | |
| 3 | 30, 36, 39 | 31, 35 | 30, 32, 33, 36, 38 |
| 4 | 47 | 45 | 45 |
| 5 | 52, 57 | 51 | |
| 6 | 602, 63 | 60, 62, 65 | 63, 66, 68 |
| 7 | 702, 71, 78 | 72, 78 | |
| 8 | 81 | 82 | 83, 86 |
| 9 | 90, 98 | 94, 97, 99 | 96 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 58 | 63 |
| G7 | 948 | 186 |
| G6 | 8518 2731 1993 | 3240 4722 5878 |
| G5 | 4176 | 4946 |
| G4 | 41422 98413 22891 87455 85311 23671 12380 | 51776 15157 35844 24921 91972 88268 60128 |
| G3 | 63844 27392 | 80637 28348 |
| G2 | 92180 | 96029 |
| G1 | 90992 | 69901 |
| ĐB | 371819 | 736794 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 01 | |
| 1 | 11, 13, 18, 19 | |
| 2 | 22 | 21, 22, 28, 29 |
| 3 | 31 | 37 |
| 4 | 44, 48 | 40, 44, 46, 48 |
| 5 | 55, 58 | 57 |
| 6 | 63, 68 | |
| 7 | 71, 76 | 72, 76, 78 |
| 8 | 802 | 86 |
| 9 | 91, 922, 93 | 94 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 06/03 | 38249 | 05/03 | 65037 | 10/02 | 65390 |
| 05/03 | 16659 | 04/03 | 67655 | 09/02 | 05901 |
| 04/03 | 10619 | 03/03 | 64512 | 08/02 | 57977 |
| 03/03 | 70078 | 02/03 | 44413 | 07/02 | 38385 |
| 02/03 | 75257 | 01/03 | 36481 | 06/02 | 06133 |
| 01/03 | 90148 | 28/02 | 22601 | 05/02 | 10268 |
| 28/02 | 47891 | 27/02 | 90630 | 04/02 | 06517 |
| 27/02 | 13283 | 26/02 | 93177 | 03/02 | 97648 |
| 26/02 | 86408 | 25/02 | 81475 | 02/02 | 73461 |
| 25/02 | 48153 | 24/02 | 20692 | 01/02 | 01377 |
021012213237 | |||||
Giá trị Jackpot: 16.890.152.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 16.890.152.500 | |
| Giải nhất | 29 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.253 | 300.000 | |
| Giải ba | 18.791 | 30.000 |
| 14163538435137 | ||||||
Giải Jackpot 1: 114.662.129.250đ Giải Jackpot 2: 9.489.084.250đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 1 | 114.662.129.250 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 9.489.084.250 |
| Giải nhất | 20 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.401 | 500.000 | |
| Giải ba | 28.653 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 084 | 13 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 826 | 177 | 254 | 838 | 38 | 350N | ||||||||
| Ba | 956 | 122 | 208 | 66 | 210N | |||||||||
| 966 | 572 | 237 | ||||||||||||
| KK | 639 | 926 | 666 | 925 | 121 | 100N | ||||||||
| 724 | 298 | 980 | 274 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 17 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 42 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 328 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3928 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 945 | 123 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 123 | 945 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 458 | 644 | 743 | 636 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 648 | 296 | 006 | |||||||||||
| 709 | 677 | 553 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 464 | 824 | 062 | 750 | ||||||||||
| 282 | 385 | 212 | 249 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 03 | 04 | 07 | 10 | 14 | 21 | 22 | 23 | 26 | 30 |
| 31 | 41 | 42 | 50 | 57 | 58 | 73 | 74 | 77 | 80 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.