| TP Hồ Chí Minh | Đà Nẵng | Miền Bắc |
| Long An | Quảng Ngãi | Max 3D Pro |
| Bình Phước | Đắc Nông | |
| Hậu Giang |
| Mã ĐB | 14TQ - 19TQ - 12TQ - 10TQ - 2TQ - 4TQ - 1TQ - 15TQ | |||||||||||
| ĐB | 45748 | |||||||||||
| G1 | 11781 | |||||||||||
| G2 | 8053123392 | |||||||||||
| G3 | 769288428838636471523610466867 | |||||||||||
| G4 | 0981506002922714 | |||||||||||
| G5 | 528991507983522250239475 | |||||||||||
| G6 | 641853159 | |||||||||||
| G7 | 29243822 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04 | 14 | 22 | 22 | 23 | 24 | 28 | 29 | 31 |
| 36 | 38 | 41 | 48 | 50 | 52 | 53 | 59 | 60 |
| 67 | 75 | 81 | 81 | 83 | 88 | 89 | 92 | 92 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 14 |
| 2 | 222, 23, 24, 28, 29 |
| 3 | 31, 36, 38 |
| 4 | 41, 48 |
| 5 | 50, 52, 53, 59 |
| 6 | 60, 67 |
| 7 | 75 |
| 8 | 812, 83, 88, 89 |
| 9 | 922 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 50, 60 | 0 |
| 31, 41, 812 | 1 |
| 222, 52, 922 | 2 |
| 23, 53, 83 | 3 |
| 04, 14, 24 | 4 |
| 75 | 5 |
| 36 | 6 |
| 67 | 7 |
| 28, 38, 48, 88 | 8 |
| 29, 59, 89 | 9 |
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 | 08 | 39 | 89 |
| G7 | 149 | 542 | 956 |
| G6 | 4292 0160 6580 | 2294 6099 3028 | 7842 9052 3027 |
| G5 | 2154 | 2337 | 3558 |
| G4 | 86244 04321 68523 75369 74898 37092 86098 | 28859 86203 17141 10882 82898 71038 70775 | 94198 31170 45253 13903 91346 88313 22705 |
| G3 | 61003 14821 | 43366 07774 | 33378 78998 |
| G2 | 84993 | 46858 | 91586 |
| G1 | 73749 | 73673 | 66002 |
| ĐB | 492364 | 807141 | 195707 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 08 | 03 | 02, 03, 05, 07 |
| 1 | 13 | ||
| 2 | 212, 23 | 28 | 27 |
| 3 | 37, 38, 39 | ||
| 4 | 44, 492 | 412, 42 | 42, 46 |
| 5 | 54 | 58, 59 | 52, 53, 56, 58 |
| 6 | 60, 64, 69 | 66 | |
| 7 | 73, 74, 75 | 70, 78 | |
| 8 | 80 | 82 | 86, 89 |
| 9 | 922, 93, 982 | 94, 98, 99 | 982 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 75 | 24 |
| G7 | 209 | 429 |
| G6 | 2000 8691 8874 | 3856 3881 9184 |
| G5 | 4771 | 7730 |
| G4 | 57365 78463 01131 46198 33446 46006 44593 | 05884 47635 52492 18337 26632 70217 66700 |
| G3 | 70286 24769 | 90786 73923 |
| G2 | 41743 | 06327 |
| G1 | 31826 | 90154 |
| ĐB | 370468 | 353056 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 00, 06, 09 | 00 |
| 1 | 17 | |
| 2 | 26 | 23, 24, 27, 29 |
| 3 | 31 | 30, 32, 35, 37 |
| 4 | 43, 46 | |
| 5 | 54, 562 | |
| 6 | 63, 65, 68, 69 | |
| 7 | 71, 74, 75 | |
| 8 | 86 | 81, 842, 86 |
| 9 | 91, 93, 98 | 92 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 02/01 | 45748 | 01/01 | 41059 | 13/12 | 30753 |
| 01/01 | 57068 | 31/12 | 64496 | 12/12 | 97836 |
| 31/12 | 64960 | 30/12 | 19036 | 11/12 | 52668 |
| 30/12 | 78391 | 29/12 | 52816 | 10/12 | 51052 |
| 29/12 | 58437 | 28/12 | 90372 | 09/12 | 72908 |
| 28/12 | 89905 | 27/12 | 90138 | 08/12 | 53192 |
| 27/12 | 50982 | 26/12 | 74484 | 07/12 | 03626 |
| 26/12 | 58636 | 25/12 | 53792 | 06/12 | 54526 |
| 25/12 | 75199 | 24/12 | 74093 | 05/12 | 04235 |
| 24/12 | 87629 | 23/12 | 56968 | 04/12 | 11729 |
071822323738 | |||||
Giá trị Jackpot: 13.441.549.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 13.441.549.500 | |
| Giải nhất | 12 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 793 | 300.000 | |
| Giải ba | 13.497 | 30.000 |
| 05162933394254 | ||||||
Giải Jackpot 1: 153.894.010.350đ Giải Jackpot 2: 7.069.171.000đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 153.894.010.350 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 7.069.171.000 |
| Giải nhất | 27 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.775 | 500.000 | |
| Giải ba | 35.015 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 808 | 15 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 454 | 463 | 611 | 632 | 50 | 350N | ||||||||
| Ba | 948 | 946 | 203 | 51 | 210N | |||||||||
| 918 | 124 | 943 | ||||||||||||
| KK | 156 | 008 | 534 | 724 | 90 | 100N | ||||||||
| 223 | 315 | 603 | 679 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 6 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 35 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 354 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2772 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 218 | 552 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 552 | 218 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 686 | 334 | 453 | 090 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 704 | 874 | 436 | |||||||||||
| 499 | 086 | 766 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 411 | 385 | 766 | 407 | ||||||||||
| 076 | 420 | 206 | 639 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 02 | 09 | 12 | 16 | 19 | 26 | 31 | 34 | 35 | 37 |
| 38 | 41 | 44 | 57 | 58 | 61 | 63 | 72 | 76 | 78 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.