| TP Hồ Chí Minh | Đà Nẵng | Miền Bắc |
| Long An | Quảng Ngãi | Max 3D Pro |
| Bình Phước | Đắc Nông | |
| Hậu Giang |
| Mã ĐB | 20TG - 17TG - 19TG - 13TG - 16TG - 9TG - 12TG - 15TG | |||||||||||
| ĐB | 39523 | |||||||||||
| G1 | 84612 | |||||||||||
| G2 | 6284855433 | |||||||||||
| G3 | 597210653662346151825737006441 | |||||||||||
| G4 | 7792791156106426 | |||||||||||
| G5 | 387888124186942348663766 | |||||||||||
| G6 | 417102243 | |||||||||||
| G7 | 47875246 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02 | 10 | 11 | 12 | 12 | 17 | 21 | 23 | 23 |
| 26 | 33 | 36 | 41 | 43 | 46 | 46 | 47 | 48 |
| 52 | 66 | 66 | 70 | 78 | 82 | 86 | 87 | 92 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 10, 11, 122, 17 |
| 2 | 21, 232, 26 |
| 3 | 33, 36 |
| 4 | 41, 43, 462, 47, 48 |
| 5 | 52 |
| 6 | 662 |
| 7 | 70, 78 |
| 8 | 82, 86, 87 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 10, 70 | 0 |
| 11, 21, 41 | 1 |
| 02, 122, 52, 82, 92 | 2 |
| 232, 33, 43 | 3 |
| 4 | |
| 5 | |
| 26, 36, 462, 662, 86 | 6 |
| 17, 47, 87 | 7 |
| 48, 78 | 8 |
| 9 |
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 | 26 | 96 | 06 |
| G7 | 094 | 281 | 485 |
| G6 | 6913 9915 5321 | 0743 1027 8104 | 3050 2568 8454 |
| G5 | 2697 | 3346 | 3644 |
| G4 | 88005 99376 70357 31995 01660 50469 56722 | 45603 60733 46130 99005 25067 91502 00512 | 47642 11355 07995 88731 89458 53307 02437 |
| G3 | 03356 19292 | 41929 85621 | 12956 95610 |
| G2 | 13918 | 47738 | 33066 |
| G1 | 49071 | 43582 | 67350 |
| ĐB | 147642 | 333280 | 461724 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 02, 03, 04, 05 | 06, 07 |
| 1 | 13, 15, 18 | 12 | 10 |
| 2 | 21, 22, 26 | 21, 27, 29 | 24 |
| 3 | 30, 33, 38 | 31, 37 | |
| 4 | 42 | 43, 46 | 42, 44 |
| 5 | 56, 57 | 502, 54, 55, 56, 58 | |
| 6 | 60, 69 | 67 | 66, 68 |
| 7 | 71, 76 | ||
| 8 | 80, 81, 82 | 85 | |
| 9 | 92, 94, 95, 97 | 96 | 95 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 45 | 97 |
| G7 | 170 | 316 |
| G6 | 2644 5971 7163 | 5725 9909 5999 |
| G5 | 1963 | 7302 |
| G4 | 19397 65026 55689 75138 40274 43218 36234 | 48618 80142 16075 51576 07878 26619 92403 |
| G3 | 16833 49206 | 74384 63071 |
| G2 | 39691 | 54638 |
| G1 | 90732 | 19433 |
| ĐB | 848952 | 456952 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 06 | 02, 03, 09 |
| 1 | 18 | 16, 18, 19 |
| 2 | 26 | 25 |
| 3 | 32, 33, 34, 38 | 33, 38 |
| 4 | 44, 45 | 42 |
| 5 | 52 | 52 |
| 6 | 632 | |
| 7 | 70, 71, 74 | 71, 75, 76, 78 |
| 8 | 89 | 84 |
| 9 | 91, 97 | 97, 99 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 09/01 | 39523 | 08/01 | 78391 | 20/12 | 52816 |
| 08/01 | 40162 | 07/01 | 58437 | 19/12 | 90372 |
| 07/01 | 14389 | 06/01 | 89905 | 18/12 | 90138 |
| 06/01 | 78447 | 05/01 | 50982 | 17/12 | 74484 |
| 05/01 | 70505 | 04/01 | 58636 | 16/12 | 53792 |
| 04/01 | 72397 | 03/01 | 75199 | 15/12 | 74093 |
| 03/01 | 00949 | 02/01 | 87629 | 14/12 | 56968 |
| 02/01 | 45748 | 01/01 | 41059 | 13/12 | 30753 |
| 01/01 | 57068 | 31/12 | 64496 | 12/12 | 97836 |
| 31/12 | 64960 | 30/12 | 19036 | 11/12 | 52668 |
080917213645 | |||||
Giá trị Jackpot: 18.117.407.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 18.117.407.500 | |
| Giải nhất | 33 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.301 | 300.000 | |
| Giải ba | 19.764 | 30.000 |
| 20223643455047 | ||||||
Giải Jackpot 1: 188.047.526.250đ Giải Jackpot 2: 10.864.006.100đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 188.047.526.250 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 10.864.006.100 |
| Giải nhất | 30 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.783 | 500.000 | |
| Giải ba | 36.089 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 190 | 21 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 250 | 008 | 296 | 153 | 51 | 350N | ||||||||
| Ba | 674 | 284 | 340 | 132 | 210N | |||||||||
| 893 | 296 | 152 | ||||||||||||
| KK | 611 | 783 | 349 | 765 | 84 | 100N | ||||||||
| 362 | 106 | 913 | 540 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 22 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 389 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3099 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 770 | 703 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 703 | 770 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 262 | 546 | 240 | 781 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 638 | 115 | 515 | |||||||||||
| 173 | 468 | 449 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 401 | 776 | 689 | 713 | ||||||||||
| 405 | 245 | 370 | 111 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 05 | 08 | 11 | 14 | 16 | 23 | 29 | 35 | 41 | 42 |
| 44 | 49 | 50 | 52 | 62 | 64 | 74 | 77 | 78 | 79 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.