| TP Hồ Chí Minh | Đà Nẵng | Miền Bắc |
| Long An | Quảng Ngãi | Max 3D Pro |
| Bình Phước | Đắc Nông | |
| Hậu Giang |
| Mã ĐB | 8BN - 14BN - 2BN - 4BN - 10BN - 3BN | |||||||||||
| ĐB | 74978 | |||||||||||
| G1 | 29875 | |||||||||||
| G2 | 3607300373 | |||||||||||
| G3 | 331767941797000773850718644357 | |||||||||||
| G4 | 3851976462774547 | |||||||||||
| G5 | 371759836909407654853413 | |||||||||||
| G6 | 945116522 | |||||||||||
| G7 | 49529946 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00 | 09 | 13 | 16 | 17 | 17 | 22 | 45 | 46 |
| 47 | 49 | 51 | 52 | 57 | 64 | 73 | 73 | 75 |
| 76 | 76 | 77 | 78 | 83 | 85 | 85 | 86 | 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 09 |
| 1 | 13, 16, 172 |
| 2 | 22 |
| 3 | |
| 4 | 45, 46, 47, 49 |
| 5 | 51, 52, 57 |
| 6 | 64 |
| 7 | 732, 75, 762, 77, 78 |
| 8 | 83, 852, 86 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00 | 0 |
| 51 | 1 |
| 22, 52 | 2 |
| 13, 732, 83 | 3 |
| 64 | 4 |
| 45, 75, 852 | 5 |
| 16, 46, 762, 86 | 6 |
| 172, 47, 57, 77 | 7 |
| 78 | 8 |
| 09, 49, 99 | 9 |
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 | 64 | 52 | 72 |
| G7 | 047 | 877 | 669 |
| G6 | 4348 2195 9893 | 7761 6471 4785 | 2050 3023 9103 |
| G5 | 6809 | 5287 | 5356 |
| G4 | 26194 55029 99548 05196 16311 58269 96560 | 10957 79050 03923 17894 84223 34241 95991 | 36259 49721 94428 03133 07310 71483 59118 |
| G3 | 26659 46310 | 25659 70654 | 02847 97244 |
| G2 | 93850 | 90419 | 14791 |
| G1 | 73464 | 48800 | 98313 |
| ĐB | 591978 | 103208 | 396747 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 00, 08 | 03 |
| 1 | 10, 11 | 19 | 10, 13, 18 |
| 2 | 29 | 232 | 21, 23, 28 |
| 3 | 33 | ||
| 4 | 47, 482 | 41 | 44, 472 |
| 5 | 50, 59 | 50, 52, 54, 57, 59 | 50, 56, 59 |
| 6 | 60, 642, 69 | 61 | 69 |
| 7 | 78 | 71, 77 | 72 |
| 8 | 85, 87 | 83 | |
| 9 | 93, 94, 95, 96 | 91, 94 | 91 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 10 | 31 |
| G7 | 027 | 053 |
| G6 | 6214 4936 6988 | 4612 1673 5747 |
| G5 | 1673 | 1465 |
| G4 | 28513 20863 29544 60105 67914 41459 56062 | 09425 89998 42882 59843 84598 09551 59928 |
| G3 | 91526 44694 | 37380 94080 |
| G2 | 49645 | 50213 |
| G1 | 13623 | 11965 |
| ĐB | 449016 | 420259 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 05 | |
| 1 | 10, 13, 142, 16 | 12, 13 |
| 2 | 23, 26, 27 | 25, 28 |
| 3 | 36 | 31 |
| 4 | 44, 45 | 43, 47 |
| 5 | 59 | 51, 53, 59 |
| 6 | 62, 63 | 652 |
| 7 | 73 | 73 |
| 8 | 88 | 802, 82 |
| 9 | 94 | 982 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 05/06 | 74978 | 04/06 | 49111 | 16/05 | 19404 |
| 04/06 | 05583 | 03/06 | 97281 | 15/05 | 67294 |
| 03/06 | 02636 | 02/06 | 20104 | 14/05 | 76669 |
| 02/06 | 73823 | 01/06 | 38021 | 13/05 | 64138 |
| 01/06 | 90353 | 31/05 | 72939 | 12/05 | 52233 |
| 31/05 | 24042 | 30/05 | 72685 | 11/05 | 52117 |
| 30/05 | 17743 | 29/05 | 88568 | 10/05 | 76223 |
| 29/05 | 77954 | 28/05 | 81754 | 09/05 | 26192 |
| 28/05 | 00250 | 27/05 | 55361 | 08/05 | 29147 |
| 27/05 | 61513 | 26/05 | 96684 | 07/05 | 14540 |
131619323639 | |||||
Giá trị Jackpot: 19.954.939.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 19.954.939.500 | |
| Giải nhất | 24 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.049 | 300.000 | |
| Giải ba | 17.209 | 30.000 |
| 23242829394345 | ||||||
Giải Jackpot 1: 37.228.693.800đ Giải Jackpot 2: 3.204.125.650đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 37.228.693.800 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3.204.125.650 |
| Giải nhất | 12 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 721 | 500.000 | |
| Giải ba | 14.504 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 401 | 21 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 166 | 847 | 254 | 119 | 51 | 350N | ||||||||
| Ba | 901 | 152 | 521 | 82 | 210N | |||||||||
| 216 | 619 | 425 | ||||||||||||
| KK | 629 | 020 | 953 | 553 | 116 | 100N | ||||||||
| 443 | 106 | 068 | 735 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 3 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 27 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 305 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3158 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 681 | 166 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 166 | 681 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 811 | 110 | 833 | 374 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 124 | 300 | 407 | |||||||||||
| 572 | 377 | 562 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 182 | 316 | 825 | 099 | ||||||||||
| 973 | 374 | 137 | 910 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 01 | 03 | 04 | 08 | 10 | 12 | 16 | 17 | 21 | 37 |
| 39 | 40 | 41 | 49 | 51 | 63 | 66 | 77 | 78 | 79 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.