| TP Hồ Chí Minh | Thừa Thiên Huế | Miền Bắc |
| Đồng Tháp | Phú Yên | |
| Cà Mau |
| Mã ĐB | 18TD - 12TD - 3TD - 17TD - 11TD - 19TD - 1TD - 2TD | |||||||||||
| ĐB | 31894 | |||||||||||
| G1 | 58524 | |||||||||||
| G2 | 9968898714 | |||||||||||
| G3 | 801580243979195565971154345857 | |||||||||||
| G4 | 7282193828631645 | |||||||||||
| G5 | 665214640773610067393640 | |||||||||||
| G6 | 301697335 | |||||||||||
| G7 | 31342042 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00 | 01 | 14 | 20 | 24 | 31 | 34 | 35 | 38 |
| 39 | 39 | 40 | 42 | 43 | 45 | 52 | 57 | 58 |
| 63 | 64 | 73 | 82 | 88 | 94 | 95 | 97 | 97 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 01 |
| 1 | 14 |
| 2 | 20, 24 |
| 3 | 31, 34, 35, 38, 392 |
| 4 | 40, 42, 43, 45 |
| 5 | 52, 57, 58 |
| 6 | 63, 64 |
| 7 | 73 |
| 8 | 82, 88 |
| 9 | 94, 95, 972 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 20, 40 | 0 |
| 01, 31 | 1 |
| 42, 52, 82 | 2 |
| 43, 63, 73 | 3 |
| 14, 24, 34, 64, 94 | 4 |
| 35, 45, 95 | 5 |
| 6 | |
| 57, 972 | 7 |
| 38, 58, 88 | 8 |
| 392 | 9 |
| TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 | 12 | 35 | 07 |
| G7 | 249 | 399 | 040 |
| G6 | 1295 6808 2651 | 0179 7086 9641 | 9121 9111 8604 |
| G5 | 6560 | 5190 | 8286 |
| G4 | 87444 62356 21501 31591 23054 22168 38719 | 14656 74787 80283 93410 29433 00177 56442 | 32699 38069 08866 60203 90242 81947 91213 |
| G3 | 51462 68841 | 32140 44707 | 97255 73968 |
| G2 | 70088 | 01781 | 86207 |
| G1 | 01618 | 63550 | 66744 |
| ĐB | 965406 | 941284 | 677688 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 06, 08 | 07 | 03, 04, 072 |
| 1 | 12, 18, 19 | 10 | 11, 13 |
| 2 | 21 | ||
| 3 | 33, 35 | ||
| 4 | 41, 44, 49 | 40, 41, 42 | 40, 42, 44, 47 |
| 5 | 51, 54, 56 | 50, 56 | 55 |
| 6 | 60, 62, 68 | 66, 68, 69 | |
| 7 | 77, 79 | ||
| 8 | 88 | 81, 83, 84, 86, 87 | 86, 88 |
| 9 | 91, 95 | 90, 99 | 99 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 | 41 | 06 |
| G7 | 769 | 158 |
| G6 | 9875 9476 1087 | 5030 2678 9339 |
| G5 | 3219 | 1499 |
| G4 | 71150 95325 90357 71175 61948 54334 11464 | 90080 88651 39593 53195 86786 36607 92213 |
| G3 | 14446 65378 | 56906 12226 |
| G2 | 04957 | 11152 |
| G1 | 38437 | 71307 |
| ĐB | 640801 | 321282 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 01 | 062, 072 |
| 1 | 19 | 13 |
| 2 | 25 | 26 |
| 3 | 34, 37 | 30, 39 |
| 4 | 41, 46, 48 | |
| 5 | 50, 572 | 51, 52, 58 |
| 6 | 64, 69 | |
| 7 | 752, 76, 78 | 78 |
| 8 | 87 | 80, 82, 86 |
| 9 | 93, 95, 99 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 12/01 | 31894 | 11/01 | 45748 | 23/12 | 41059 |
| 11/01 | 82438 | 10/01 | 57068 | 22/12 | 64496 |
| 10/01 | 67793 | 09/01 | 64960 | 21/12 | 19036 |
| 09/01 | 39523 | 08/01 | 78391 | 20/12 | 52816 |
| 08/01 | 40162 | 07/01 | 58437 | 19/12 | 90372 |
| 07/01 | 14389 | 06/01 | 89905 | 18/12 | 90138 |
| 06/01 | 78447 | 05/01 | 50982 | 17/12 | 74484 |
| 05/01 | 70505 | 04/01 | 58636 | 16/12 | 53792 |
| 04/01 | 72397 | 03/01 | 75199 | 15/12 | 74093 |
| 03/01 | 00949 | 02/01 | 87629 | 14/12 | 56968 |
081021253138 | |||||
Giá trị Jackpot: 20.107.286.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 20.107.286.000 | |
| Giải nhất | 20 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.176 | 300.000 | |
| Giải ba | 20.285 | 30.000 |
| 09163033343849 | ||||||
Giải Jackpot 1: 199.827.244.650đ Giải Jackpot 2: 12.172.863.700đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 199.827.244.650 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 12.172.863.700 |
| Giải nhất | 33 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 2.445 | 500.000 | |
| Giải ba | 46.356 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 039 | 26 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 339 | 588 | 268 | 942 | 60 | 350N | ||||||||
| Ba | 714 | 714 | 277 | 87 | 210N | |||||||||
| 155 | 660 | 394 | ||||||||||||
| KK | 757 | 987 | 734 | 288 | 145 | 100N | ||||||||
| 350 | 885 | 108 | 770 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 29 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 63 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 448 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4312 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 700 | 992 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 992 | 700 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 979 | 945 | 716 | 026 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 833 | 938 | 133 | |||||||||||
| 237 | 377 | 863 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 674 | 795 | 548 | 117 | ||||||||||
| 506 | 517 | 562 | 835 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 08 | 10 | 11 | 14 | 15 | 18 | 19 | 31 | 34 | 36 |
| 37 | 38 | 40 | 41 | 45 | 64 | 68 | 77 | 78 | 80 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.