| TP Hồ Chí Minh | Thừa Thiên Huế | Miền Bắc |
| Đồng Tháp | Phú Yên | |
| Cà Mau |
| TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 | 26 | 19 | 31 |
| G7 | 666 | 036 | 167 |
| G6 | 5655 4074 1888 | 4755 6251 8451 | 0118 6606 3526 |
| G5 | 4656 | 6380 | 4902 |
| G4 | 56004 83301 77760 82893 | 30067 17785 19439 22106 60895 44504 17408 | 37310 33008 09632 25717 69844 84382 42460 |
| G3 | 67897 39213 | ||
| G2 | |||
| G1 | |||
| ĐB |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 04 | 04, 06, 08 | 02, 06, 08 |
| 1 | 19 | 10, 13, 17, 18 | |
| 2 | 26 | 26 | |
| 3 | 36, 39 | 31, 32 | |
| 4 | 44 | ||
| 5 | 55, 56 | 512, 55 | |
| 6 | 60, 66 | 67 | 60, 67 |
| 7 | 74 | ||
| 8 | 88 | 80, 85 | 82 |
| 9 | 93 | 95 | 97 |
| Mã ĐB | 11TN - 10TN - 2TN - 9TN - 7TN - 5TN - 4TN - 15TN | |||||||||||
| ĐB | 72397 | |||||||||||
| G1 | 89278 | |||||||||||
| G2 | 1632948048 | |||||||||||
| G3 | 971591718589076757821665421201 | |||||||||||
| G4 | 1843297545021658 | |||||||||||
| G5 | 838515844326713257518036 | |||||||||||
| G6 | 239577634 | |||||||||||
| G7 | 68347725 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 02 | 25 | 26 | 29 | 32 | 34 | 34 | 36 |
| 39 | 43 | 48 | 51 | 54 | 58 | 59 | 68 | 75 |
| 76 | 77 | 77 | 78 | 82 | 84 | 85 | 85 | 97 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 01, 02 |
| 1 | |
| 2 | 25, 26, 29 |
| 3 | 32, 342, 36, 39 |
| 4 | 43, 48 |
| 5 | 51, 54, 58, 59 |
| 6 | 68 |
| 7 | 75, 76, 772, 78 |
| 8 | 82, 84, 852 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 01, 51 | 1 |
| 02, 32, 82 | 2 |
| 43 | 3 |
| 342, 54, 84 | 4 |
| 25, 75, 852 | 5 |
| 26, 36, 76 | 6 |
| 772, 97 | 7 |
| 48, 58, 68, 78 | 8 |
| 29, 39, 59 | 9 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 | 27 | 78 | 81 |
| G7 | 942 | 451 | 753 |
| G6 | 7098 1188 9957 | 7020 0286 8016 | 2227 6915 0195 |
| G5 | 2984 | 2166 | 5364 |
| G4 | 73304 80770 64453 62693 18789 68081 54978 | 70272 23696 51452 18361 05454 59783 12309 | 98256 32740 49770 70720 46982 25471 25760 |
| G3 | 58521 79545 | 34596 83917 | 90303 54685 |
| G2 | 28172 | 93034 | 55725 |
| G1 | 36948 | 07665 | 29811 |
| ĐB | 631267 | 840504 | 528264 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 04, 09 | 03 |
| 1 | 16, 17 | 11, 15 | |
| 2 | 21, 27 | 20 | 20, 25, 27 |
| 3 | 34 | ||
| 4 | 42, 45, 48 | 40 | |
| 5 | 53, 57 | 51, 52, 54 | 53, 56 |
| 6 | 67 | 61, 65, 66 | 60, 642 |
| 7 | 70, 72, 78 | 72, 78 | 70, 71 |
| 8 | 81, 84, 88, 89 | 83, 86 | 81, 82, 85 |
| 9 | 93, 98 | 962 | 95 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 04/01 | 72397 | 03/01 | 75199 | 15/12 | 74093 |
| 03/01 | 00949 | 02/01 | 87629 | 14/12 | 56968 |
| 02/01 | 45748 | 01/01 | 41059 | 13/12 | 30753 |
| 01/01 | 57068 | 31/12 | 64496 | 12/12 | 97836 |
| 31/12 | 64960 | 30/12 | 19036 | 11/12 | 52668 |
| 30/12 | 78391 | 29/12 | 52816 | 10/12 | 51052 |
| 29/12 | 58437 | 28/12 | 90372 | 09/12 | 72908 |
| 28/12 | 89905 | 27/12 | 90138 | 08/12 | 53192 |
| 27/12 | 50982 | 26/12 | 74484 | 07/12 | 03626 |
| 26/12 | 58636 | 25/12 | 53792 | 06/12 | 54526 |
021221293544 | |||||
Giá trị Jackpot: 14.884.127.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 14.884.127.500 | |
| Giải nhất | 30 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.082 | 300.000 | |
| Giải ba | 16.635 | 30.000 |
| 10161723333642 | ||||||
Giải Jackpot 1: 164.499.610.350đ Giải Jackpot 2: 8.247.571.000đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 164.499.610.350 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 8.247.571.000 |
| Giải nhất | 16 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.649 | 500.000 | |
| Giải ba | 36.419 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 808 | 15 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 454 | 463 | 611 | 632 | 50 | 350N | ||||||||
| Ba | 948 | 946 | 203 | 51 | 210N | |||||||||
| 918 | 124 | 943 | ||||||||||||
| KK | 156 | 008 | 534 | 724 | 90 | 100N | ||||||||
| 223 | 315 | 603 | 679 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 6 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 35 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 354 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2772 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 271 | 150 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 150 | 271 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 194 | 564 | 023 | 654 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 807 | 240 | 873 | |||||||||||
| 075 | 824 | 517 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 186 | 647 | 726 | 579 | ||||||||||
| 198 | 594 | 874 | 045 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 02 | 05 | 12 | 13 | 25 | 27 | 29 | 32 | 39 | 40 |
| 42 | 45 | 47 | 60 | 61 | 64 | 65 | 66 | 71 | 80 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.