| Tây Ninh | Bình Định | Miền Bắc |
| An Giang | Quảng Trị | Max 3D Pro |
| Bình Thuận | Quảng Bình |
| Mã ĐB | 20XN - 12XN - 5XN - 15XN - 18XN - 1XN - 13XN - 14XN | |||||||||||
| ĐB | 72124 | |||||||||||
| G1 | 28130 | |||||||||||
| G2 | 5773206509 | |||||||||||
| G3 | 048375111725464894938464683696 | |||||||||||
| G4 | 5204020673417510 | |||||||||||
| G5 | 720784381291124593666330 | |||||||||||
| G6 | 270656927 | |||||||||||
| G7 | 90086459 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04 | 06 | 07 | 08 | 09 | 10 | 17 | 24 | 27 |
| 30 | 30 | 32 | 37 | 38 | 41 | 45 | 46 | 56 |
| 59 | 64 | 64 | 66 | 70 | 90 | 91 | 93 | 96 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 04, 06, 07, 08, 09 |
| 1 | 10, 17 |
| 2 | 24, 27 |
| 3 | 302, 32, 37, 38 |
| 4 | 41, 45, 46 |
| 5 | 56, 59 |
| 6 | 642, 66 |
| 7 | 70 |
| 8 | |
| 9 | 90, 91, 93, 96 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 10, 302, 70, 90 | 0 |
| 41, 91 | 1 |
| 32 | 2 |
| 93 | 3 |
| 04, 24, 642 | 4 |
| 45 | 5 |
| 06, 46, 56, 66, 96 | 6 |
| 07, 17, 27, 37 | 7 |
| 08, 38 | 8 |
| 09, 59 | 9 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 | 27 | 44 | 05 |
| G7 | 496 | 492 | 145 |
| G6 | 6305 3274 3216 | 7861 6700 9422 | 8553 0050 9695 |
| G5 | 7547 | 4884 | 0790 |
| G4 | 42369 24726 01832 75432 29064 27756 80066 | 17389 89785 17920 09389 87585 65236 54318 | 25364 08107 10604 17871 34104 17950 72022 |
| G3 | 28802 45236 | 59607 10134 | 62754 62853 |
| G2 | 86386 | 22145 | 36625 |
| G1 | 48635 | 01084 | 80221 |
| ĐB | 984983 | 278802 | 533196 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 05 | 00, 02, 07 | 042, 05, 07 |
| 1 | 16 | 18 | |
| 2 | 26, 27 | 20, 22 | 21, 22, 25 |
| 3 | 322, 35, 36 | 34, 36 | |
| 4 | 47 | 44, 45 | 45 |
| 5 | 56 | 502, 532, 54 | |
| 6 | 64, 66, 69 | 61 | 64 |
| 7 | 74 | 71 | |
| 8 | 83, 86 | 842, 852, 892 | |
| 9 | 96 | 92 | 90, 95, 96 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 | 04 | 46 | 66 |
| G7 | 582 | 949 | 524 |
| G6 | 4140 7234 9374 | 9811 3509 7024 | 9111 4169 1880 |
| G5 | 7415 | 0783 | 7415 |
| G4 | 77976 12244 11140 70180 58921 38911 48463 | 15346 62861 97028 41984 72856 20584 42629 | 90046 47318 09681 00744 10118 43082 58778 |
| G3 | 22861 27028 | 78443 09808 | 62949 92965 |
| G2 | 27223 | 32808 | 67555 |
| G1 | 39264 | 83205 | 22975 |
| ĐB | 289565 | 817938 | 944098 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 05, 082, 09 | |
| 1 | 11, 15 | 11 | 11, 15, 182 |
| 2 | 21, 23, 28 | 24, 28, 29 | 24 |
| 3 | 34 | 38 | |
| 4 | 402, 44 | 43, 462, 49 | 44, 46, 49 |
| 5 | 56 | 55 | |
| 6 | 61, 63, 64, 65 | 61 | 65, 66, 69 |
| 7 | 74, 76 | 75, 78 | |
| 8 | 80, 82 | 83, 842 | 80, 81, 82 |
| 9 | 98 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 12/03 | 72124 | 11/03 | 75257 | 20/02 | 36481 |
| 11/03 | 30368 | 10/03 | 90148 | 15/02 | 22601 |
| 10/03 | 22342 | 09/03 | 47891 | 14/02 | 90630 |
| 09/03 | 90580 | 08/03 | 13283 | 13/02 | 93177 |
| 08/03 | 81336 | 07/03 | 86408 | 12/02 | 81475 |
| 07/03 | 51951 | 06/03 | 48153 | 11/02 | 20692 |
| 06/03 | 38249 | 05/03 | 65037 | 10/02 | 65390 |
| 05/03 | 16659 | 04/03 | 67655 | 09/02 | 05901 |
| 04/03 | 10619 | 03/03 | 64512 | 08/02 | 57977 |
| 03/03 | 70078 | 02/03 | 44413 | 07/02 | 38385 |
161819283144 | |||||
Giá trị Jackpot: 20.876.998.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 20.876.998.000 | |
| Giải nhất | 23 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.183 | 300.000 | |
| Giải ba | 20.875 | 30.000 |
| 12283640535554 | ||||||
Giải Jackpot 1: 38.227.516.950đ Giải Jackpot 2: 10.403.252.800đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 38.227.516.950 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 10.403.252.800 |
| Giải nhất | 10 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 674 | 500.000 | |
| Giải ba | 15.483 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 648 | 114 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 188 | 759 | 403 | 372 | 57 | 350N | ||||||||
| Ba | 318 | 169 | 034 | 89 | 210N | |||||||||
| 666 | 622 | 765 | ||||||||||||
| KK | 049 | 427 | 655 | 691 | 108 | 100N | ||||||||
| 225 | 286 | 172 | 785 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 50 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 427 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3985 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 367 | 138 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 138 | 367 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 207 | 468 | 135 | 215 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 855 | 549 | 253 | |||||||||||
| 440 | 374 | 448 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 307 | 436 | 726 | 223 | ||||||||||
| 087 | 513 | 666 | 517 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 05 | 09 | 11 | 12 | 13 | 19 | 27 | 32 | 35 | 43 |
| 45 | 47 | 54 | 56 | 58 | 66 | 69 | 74 | 76 | 79 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.