| Mã ĐB | 15UD - 8UD - 20UD - 3UD - 17UD - 10UD - 2UD - 19UD | |||||||||||
| ĐB | 73461 | |||||||||||
| G1 | 85558 | |||||||||||
| G2 | 5035949985 | |||||||||||
| G3 | 426457351276496962284430299454 | |||||||||||
| G4 | 4117346276913281 | |||||||||||
| G5 | 358291391398821280121076 | |||||||||||
| G6 | 615883155 | |||||||||||
| G7 | 23077406 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02 | 06 | 07 | 12 | 12 | 12 | 15 | 17 | 23 |
| 28 | 39 | 45 | 54 | 55 | 58 | 59 | 61 | 62 |
| 74 | 76 | 81 | 82 | 83 | 85 | 91 | 96 | 98 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 02, 06, 07 |
| 1 | 123, 15, 17 |
| 2 | 23, 28 |
| 3 | 39 |
| 4 | 45 |
| 5 | 54, 55, 58, 59 |
| 6 | 61, 62 |
| 7 | 74, 76 |
| 8 | 81, 82, 83, 85 |
| 9 | 91, 96, 98 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 61, 81, 91 | 1 |
| 02, 123, 62, 82 | 2 |
| 23, 83 | 3 |
| 54, 74 | 4 |
| 15, 45, 55, 85 | 5 |
| 06, 76, 96 | 6 |
| 07, 17 | 7 |
| 28, 58, 98 | 8 |
| 39, 59 | 9 |
| TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 | 19 | 64 | 94 |
| G7 | 290 | 727 | 715 |
| G6 | 3100 9611 1509 | 0429 6866 8004 | 6839 5579 0099 |
| G5 | 9387 | 9257 | 5191 |
| G4 | 60798 27728 03389 37086 58734 34735 18716 | 04151 24783 55700 71080 95594 86302 51032 | 05970 52040 24258 96001 49545 98941 04603 |
| G3 | 54900 55853 | 02752 15589 | 08703 34839 |
| G2 | 77049 | 33198 | 63865 |
| G1 | 12986 | 70280 | 74415 |
| ĐB | 170364 | 171345 | 713376 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 002, 09 | 00, 02, 04 | 01, 032 |
| 1 | 11, 16, 19 | 152 | |
| 2 | 28 | 27, 29 | |
| 3 | 34, 35 | 32 | 392 |
| 4 | 49 | 45 | 40, 41, 45 |
| 5 | 53 | 51, 52, 57 | 58 |
| 6 | 64 | 64, 66 | 65 |
| 7 | 70, 76, 79 | ||
| 8 | 862, 87, 89 | 802, 83, 89 | |
| 9 | 90, 98 | 94, 98 | 91, 94, 99 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 | 61 | 46 |
| G7 | 576 | 764 |
| G6 | 3337 2914 3233 | 6685 1097 4093 |
| G5 | 3385 | 7900 |
| G4 | 86422 55144 53512 26055 57513 77238 80186 | 63264 63590 86212 49053 03162 24155 08451 |
| G3 | 33825 30928 | 69403 67148 |
| G2 | 53742 | 93829 |
| G1 | 53550 | 64513 |
| ĐB | 861008 | 591333 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 08 | 00, 03 |
| 1 | 12, 13, 14 | 12, 13 |
| 2 | 22, 25, 28 | 29 |
| 3 | 33, 37, 38 | 33 |
| 4 | 42, 44 | 46, 48 |
| 5 | 50, 55 | 51, 53, 55 |
| 6 | 61 | 62, 642 |
| 7 | 76 | |
| 8 | 85, 86 | 85 |
| 9 | 90, 93, 97 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 02/02 | 73461 | 01/02 | 57022 | 13/01 | 28027 |
| 01/02 | 01377 | 31/01 | 84063 | 12/01 | 31894 |
| 31/01 | 42754 | 30/01 | 06186 | 11/01 | 82438 |
| 30/01 | 32845 | 29/01 | 56878 | 10/01 | 67793 |
| 29/01 | 38814 | 28/01 | 88286 | 09/01 | 39523 |
| 28/01 | 24121 | 27/01 | 17151 | 08/01 | 40162 |
| 27/01 | 39380 | 26/01 | 09824 | 07/01 | 14389 |
| 26/01 | 00974 | 25/01 | 90128 | 06/01 | 78447 |
| 25/01 | 08230 | 24/01 | 84522 | 05/01 | 70505 |
| 24/01 | 52062 | 23/01 | 02817 | 04/01 | 72397 |
011821233036 | |||||
Giá trị Jackpot: 42.413.161.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 1 | 42.413.161.000 | |
| Giải nhất | 33 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.565 | 300.000 | |
| Giải ba | 26.122 | 30.000 |
| 10111417495304 | ||||||
Giải Jackpot 1: 43.984.742.700đ Giải Jackpot 2: 20.094.162.200đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 43.984.742.700 | |
| Jackpot 2 | | | 1 | 20.094.162.200 |
| Giải nhất | 12 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 643 | 500.000 | |
| Giải ba | 15.643 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 446 | 31 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 202 | 039 | 013 | 226 | 106 | 350N | ||||||||
| Ba | 801 | 928 | 859 | 65 | 210N | |||||||||
| 802 | 304 | 535 | ||||||||||||
| KK | 006 | 194 | 310 | 107 | 76 | 100N | ||||||||
| 968 | 496 | 992 | 519 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 11 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 6 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 54 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 756 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5134 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 901 | 590 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 590 | 901 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 926 | 213 | 838 | 219 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 937 | 744 | 062 | |||||||||||
| 375 | 718 | 651 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 281 | 743 | 993 | 724 | ||||||||||
| 063 | 896 | 111 | 065 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 01 | 04 | 06 | 08 | 10 | 14 | 15 | 18 | 19 | 27 |
| 30 | 31 | 46 | 49 | 58 | 64 | 67 | 68 | 71 | 74 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.