| Mã ĐB | 9UV - 11UV - 15UV - 5UV - 18UV - 19UV - 13UV - 14UV | |||||||||||
| ĐB | 88286 | |||||||||||
| G1 | 46486 | |||||||||||
| G2 | 2870294053 | |||||||||||
| G3 | 498950067322045657507629304049 | |||||||||||
| G4 | 5519225581111308 | |||||||||||
| G5 | 239099980677838054556840 | |||||||||||
| G6 | 674109851 | |||||||||||
| G7 | 23292453 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02 | 08 | 09 | 11 | 19 | 23 | 24 | 29 | 40 |
| 45 | 49 | 50 | 51 | 53 | 53 | 55 | 55 | 73 |
| 74 | 77 | 80 | 86 | 86 | 90 | 93 | 95 | 98 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 02, 08, 09 |
| 1 | 11, 19 |
| 2 | 23, 24, 29 |
| 3 | |
| 4 | 40, 45, 49 |
| 5 | 50, 51, 532, 552 |
| 6 | |
| 7 | 73, 74, 77 |
| 8 | 80, 862 |
| 9 | 90, 93, 95, 98 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 40, 50, 80, 90 | 0 |
| 11, 51 | 1 |
| 02 | 2 |
| 23, 532, 73, 93 | 3 |
| 24, 74 | 4 |
| 45, 552, 95 | 5 |
| 862 | 6 |
| 77 | 7 |
| 08, 98 | 8 |
| 09, 19, 29, 49 | 9 |
| TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 | 47 | 94 | 27 |
| G7 | 978 | 870 | 857 |
| G6 | 5905 1622 4660 | 6268 6577 9646 | 9463 5345 4946 |
| G5 | 7851 | 6387 | 2117 |
| G4 | 19004 07963 86871 79342 05287 87931 38293 | 61007 82295 85228 63206 15120 06665 09537 | 58731 11712 22112 04219 66912 47375 60331 |
| G3 | 31109 03106 | 81677 71298 | 40414 39330 |
| G2 | 44916 | 81835 | 90010 |
| G1 | 06214 | 11850 | 64948 |
| ĐB | 647068 | 786514 | 786591 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 05, 06, 09 | 06, 07 | |
| 1 | 14, 16 | 14 | 10, 123, 14, 17, 19 |
| 2 | 22 | 20, 28 | 27 |
| 3 | 31 | 35, 37 | 30, 312 |
| 4 | 42, 47 | 46 | 45, 46, 48 |
| 5 | 51 | 50 | 57 |
| 6 | 60, 63, 68 | 65, 68 | 63 |
| 7 | 71, 78 | 70, 772 | 75 |
| 8 | 87 | 87 | |
| 9 | 93 | 94, 95, 98 | 91 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 | 64 | 15 |
| G7 | 613 | 774 |
| G6 | 9068 7718 3458 | 6734 0555 4638 |
| G5 | 7797 | 5488 |
| G4 | 77882 35043 67631 98651 12671 79164 98508 | 79551 46504 47702 91045 86782 90202 58504 |
| G3 | 79681 77489 | 31518 93198 |
| G2 | 28082 | 30039 |
| G1 | 75713 | 89911 |
| ĐB | 097202 | 988921 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 02, 08 | 022, 042 |
| 1 | 132, 18 | 11, 15, 18 |
| 2 | 21 | |
| 3 | 31 | 34, 38, 39 |
| 4 | 43 | 45 |
| 5 | 51, 58 | 51, 55 |
| 6 | 642, 68 | |
| 7 | 71 | 74 |
| 8 | 81, 822, 89 | 82, 88 |
| 9 | 97 | 98 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 19/01 | 88286 | 18/01 | 39523 | 30/12 | 78391 |
| 18/01 | 17151 | 17/01 | 40162 | 29/12 | 58437 |
| 17/01 | 09824 | 16/01 | 14389 | 28/12 | 89905 |
| 16/01 | 90128 | 15/01 | 78447 | 27/12 | 50982 |
| 15/01 | 84522 | 14/01 | 70505 | 26/12 | 58636 |
| 14/01 | 02817 | 13/01 | 72397 | 25/12 | 75199 |
| 13/01 | 28027 | 12/01 | 00949 | 24/12 | 87629 |
| 12/01 | 31894 | 11/01 | 45748 | 23/12 | 41059 |
| 11/01 | 82438 | 10/01 | 57068 | 22/12 | 64496 |
| 10/01 | 67793 | 09/01 | 64960 | 21/12 | 19036 |
020515263942 | |||||
Giá trị Jackpot: 26.603.564.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 26.603.564.000 | |
| Giải nhất | 34 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.425 | 300.000 | |
| Giải ba | 23.420 | 30.000 |
| 14212325464854 | ||||||
Giải Jackpot 1: 241.138.005.600đ Giải Jackpot 2: 16.762.948.250đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 241.138.005.600 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 16.762.948.250 |
| Giải nhất | 30 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.911 | 500.000 | |
| Giải ba | 40.478 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 565 | 18 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 027 | 874 | 783 | 830 | 30 | 350N | ||||||||
| Ba | 274 | 003 | 397 | 74 | 210N | |||||||||
| 905 | 241 | 094 | ||||||||||||
| KK | 298 | 317 | 857 | 824 | 141 | 100N | ||||||||
| 003 | 435 | 490 | 967 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 8 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 39 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 328 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3664 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 235 | 479 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 479 | 235 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 761 | 467 | 138 | 079 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 762 | 734 | 446 | |||||||||||
| 404 | 234 | 192 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 300 | 897 | 032 | 279 | ||||||||||
| 115 | 871 | 981 | 769 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 01 | 04 | 06 | 12 | 16 | 22 | 29 | 40 | 44 | 46 |
| 48 | 53 | 55 | 58 | 59 | 62 | 66 | 71 | 73 | 75 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.