| Vĩnh Long | Gia Lai | Miền Bắc |
| Bình Dương | Ninh Thuận | Mega 6/45 |
| Trà Vinh |
| Mã ĐB | 15UH - 16UH - 11UH - 19UH - 1UH - 7UH - 20UH - 5UH | |||||||||||
| ĐB | 38814 | |||||||||||
| G1 | 56490 | |||||||||||
| G2 | 1538053895 | |||||||||||
| G3 | 000546700777876102293901406875 | |||||||||||
| G4 | 9294369302517935 | |||||||||||
| G5 | 426735946926755174199582 | |||||||||||
| G6 | 206200971 | |||||||||||
| G7 | 81876032 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00 | 06 | 07 | 14 | 14 | 19 | 26 | 29 | 32 |
| 35 | 51 | 51 | 54 | 60 | 67 | 71 | 75 | 76 |
| 80 | 81 | 82 | 87 | 90 | 93 | 94 | 94 | 95 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 06, 07 |
| 1 | 142, 19 |
| 2 | 26, 29 |
| 3 | 32, 35 |
| 4 | |
| 5 | 512, 54 |
| 6 | 60, 67 |
| 7 | 71, 75, 76 |
| 8 | 80, 81, 82, 87 |
| 9 | 90, 93, 942, 95 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 60, 80, 90 | 0 |
| 512, 71, 81 | 1 |
| 32, 82 | 2 |
| 93 | 3 |
| 142, 54, 942 | 4 |
| 35, 75, 95 | 5 |
| 06, 26, 76 | 6 |
| 07, 67, 87 | 7 |
| 8 | |
| 19, 29 | 9 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 | 87 | 41 | 82 |
| G7 | 858 | 604 | 149 |
| G6 | 3016 1095 9100 | 3559 2240 6097 | 3453 4223 0281 |
| G5 | 3447 | 4069 | 4607 |
| G4 | 39162 73566 71068 04822 43347 95481 39001 | 99609 62348 81906 48084 34918 70270 78623 | 98380 04467 68600 50284 51260 10489 69497 |
| G3 | 40788 90447 | 50749 65783 | 37173 73562 |
| G2 | 83970 | 49962 | 60717 |
| G1 | 72617 | 05073 | 07503 |
| ĐB | 394184 | 727511 | 902776 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 01 | 04, 06, 09 | 00, 03, 07 |
| 1 | 16, 17 | 11, 18 | 17 |
| 2 | 22 | 23 | 23 |
| 3 | |||
| 4 | 473 | 40, 41, 48, 49 | 49 |
| 5 | 58 | 59 | 53 |
| 6 | 62, 66, 68 | 62, 69 | 60, 62, 67 |
| 7 | 70 | 70, 73 | 73, 76 |
| 8 | 81, 84, 87, 88 | 83, 84 | 80, 81, 82, 84, 89 |
| 9 | 95 | 97 | 97 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 | 28 | 82 | 28 |
| G7 | 840 | 426 | 483 |
| G6 | 7148 0449 6694 | 1220 3867 5280 | 0788 1312 6676 |
| G5 | 2713 | 3157 | 0212 |
| G4 | 12512 98220 53355 71508 54639 89181 18981 | 82863 08066 05766 87360 91457 79704 28109 | 23019 24808 36401 96728 46651 93324 18616 |
| G3 | 25033 06912 | 15335 32245 | 33096 28068 |
| G2 | 59500 | 05912 | 64707 |
| G1 | 98094 | 06747 | 99408 |
| ĐB | 219916 | 417634 | 277928 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 08 | 04, 09 | 01, 07, 082 |
| 1 | 122, 13, 16 | 12 | 122, 16, 19 |
| 2 | 20, 28 | 20, 26 | 24, 283 |
| 3 | 33, 39 | 34, 35 | |
| 4 | 40, 48, 49 | 45, 47 | |
| 5 | 55 | 572 | 51 |
| 6 | 60, 63, 662, 67 | 68 | |
| 7 | 76 | ||
| 8 | 812 | 80, 82 | 83, 88 |
| 9 | 942 | 96 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 29/01 | 38814 | 28/01 | 88286 | 09/01 | 39523 |
| 28/01 | 24121 | 27/01 | 17151 | 08/01 | 40162 |
| 27/01 | 39380 | 26/01 | 09824 | 07/01 | 14389 |
| 26/01 | 00974 | 25/01 | 90128 | 06/01 | 78447 |
| 25/01 | 08230 | 24/01 | 84522 | 05/01 | 70505 |
| 24/01 | 52062 | 23/01 | 02817 | 04/01 | 72397 |
| 23/01 | 57022 | 22/01 | 28027 | 03/01 | 00949 |
| 22/01 | 84063 | 21/01 | 31894 | 02/01 | 45748 |
| 21/01 | 06186 | 20/01 | 82438 | 01/01 | 57068 |
| 20/01 | 56878 | 19/01 | 67793 | 31/12 | 64960 |
041016192740 | |||||
Giá trị Jackpot: 36.724.289.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 36.724.289.000 | |
| Giải nhất | 40 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.745 | 300.000 | |
| Giải ba | 26.586 | 30.000 |
| 11152232345428 | ||||||
Giải Jackpot 1: 40.895.356.350đ Giải Jackpot 2: 19.750.897.050đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 40.895.356.350 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 19.750.897.050 |
| Giải nhất | 16 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 754 | 500.000 | |
| Giải ba | 16.231 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 078 | 29 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 458 | 495 | 512 | 327 | 54 | 350N | ||||||||
| Ba | 284 | 845 | 180 | 42 | 210N | |||||||||
| 514 | 740 | 856 | ||||||||||||
| KK | 447 | 526 | 027 | 534 | 108 | 100N | ||||||||
| 659 | 949 | 069 | 787 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 33 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 416 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2987 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 720 | 469 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 469 | 720 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 083 | 799 | 700 | 498 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 787 | 849 | 122 | |||||||||||
| 458 | 211 | 328 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 450 | 489 | 321 | 125 | ||||||||||
| 423 | 568 | 124 | 804 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 01 | 02 | 04 | 06 | 07 | 18 | 19 | 22 | 23 | 28 |
| 29 | 33 | 37 | 40 | 45 | 63 | 64 | 66 | 79 | 80 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.