| Vĩnh Long | Gia Lai | Miền Bắc |
| Bình Dương | Ninh Thuận | Mega 6/45 |
| Trà Vinh |
| Mã ĐB | 10UA - 7UA - 1UA - 3UA - 17UA - 14UA - 2UA - 15UA | |||||||||||
| ĐB | 10268 | |||||||||||
| G1 | 07214 | |||||||||||
| G2 | 2657926609 | |||||||||||
| G3 | 296973444097261065579034104923 | |||||||||||
| G4 | 7907374291860629 | |||||||||||
| G5 | 009450029856791068875365 | |||||||||||
| G6 | 664748487 | |||||||||||
| G7 | 58733357 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02 | 07 | 09 | 10 | 14 | 23 | 29 | 33 | 40 |
| 41 | 42 | 48 | 56 | 57 | 57 | 58 | 61 | 64 |
| 65 | 68 | 73 | 79 | 86 | 87 | 87 | 94 | 97 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 02, 07, 09 |
| 1 | 10, 14 |
| 2 | 23, 29 |
| 3 | 33 |
| 4 | 40, 41, 42, 48 |
| 5 | 56, 572, 58 |
| 6 | 61, 64, 65, 68 |
| 7 | 73, 79 |
| 8 | 86, 872 |
| 9 | 94, 97 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 10, 40 | 0 |
| 41, 61 | 1 |
| 02, 42 | 2 |
| 23, 33, 73 | 3 |
| 14, 64, 94 | 4 |
| 65 | 5 |
| 56, 86 | 6 |
| 07, 572, 872, 97 | 7 |
| 48, 58, 68 | 8 |
| 09, 29, 79 | 9 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 | 21 | 46 | 76 |
| G7 | 362 | 949 | 819 |
| G6 | 3920 0884 7795 | 8353 8361 7191 | 6609 2090 3474 |
| G5 | 9677 | 2170 | 6688 |
| G4 | 65216 09604 33475 72139 25575 58736 18775 | 25426 39629 25466 68972 30454 30130 43402 | 01698 89921 45065 96139 46898 17474 80239 |
| G3 | 49309 53319 | 61031 02681 | 21309 23850 |
| G2 | 74108 | 34921 | 79838 |
| G1 | 92844 | 76425 | 43753 |
| ĐB | 207446 | 278360 | 650658 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 08, 09 | 02 | 092 |
| 1 | 16, 19 | 19 | |
| 2 | 20, 21 | 21, 25, 26, 29 | 21 |
| 3 | 36, 39 | 30, 31 | 38, 392 |
| 4 | 44, 46 | 46, 49 | |
| 5 | 53, 54 | 50, 53, 58 | |
| 6 | 62 | 60, 61, 66 | 65 |
| 7 | 753, 77 | 70, 72 | 742, 76 |
| 8 | 84 | 81 | 88 |
| 9 | 95 | 91 | 90, 982 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 | 46 | 81 | 06 |
| G7 | 045 | 353 | 340 |
| G6 | 0347 4932 1844 | 3800 6935 5871 | 3788 3669 6458 |
| G5 | 3521 | 2628 | 7780 |
| G4 | 64640 63260 02376 24386 95728 56111 54597 | 50525 89677 22181 12056 16485 21512 56191 | 26772 62712 42469 15467 84502 23082 64225 |
| G3 | 20192 45657 | 11822 34332 | 14727 20917 |
| G2 | 58692 | 36075 | 57686 |
| G1 | 52387 | 00239 | 88810 |
| ĐB | 155212 | 797024 | 910374 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 02, 06 | |
| 1 | 11, 12 | 12 | 10, 12, 17 |
| 2 | 21, 28 | 22, 24, 25, 28 | 25, 27 |
| 3 | 32 | 32, 35, 39 | |
| 4 | 40, 44, 45, 46, 47 | 40 | |
| 5 | 57 | 53, 56 | 58 |
| 6 | 60 | 67, 692 | |
| 7 | 76 | 71, 75, 77 | 72, 74 |
| 8 | 86, 87 | 812, 85 | 80, 82, 86, 88 |
| 9 | 922, 97 | 91 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 05/02 | 10268 | 04/02 | 00974 | 16/01 | 90128 |
| 04/02 | 06517 | 03/02 | 08230 | 15/01 | 84522 |
| 03/02 | 97648 | 02/02 | 52062 | 14/01 | 02817 |
| 02/02 | 73461 | 01/02 | 57022 | 13/01 | 28027 |
| 01/02 | 01377 | 31/01 | 84063 | 12/01 | 31894 |
| 31/01 | 42754 | 30/01 | 06186 | 11/01 | 82438 |
| 30/01 | 32845 | 29/01 | 56878 | 10/01 | 67793 |
| 29/01 | 38814 | 28/01 | 88286 | 09/01 | 39523 |
| 28/01 | 24121 | 27/01 | 17151 | 08/01 | 40162 |
| 27/01 | 39380 | 26/01 | 09824 | 07/01 | 14389 |
021214173943 | |||||
Giá trị Jackpot: 13.586.590.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 13.586.590.000 | |
| Giải nhất | 25 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.163 | 300.000 | |
| Giải ba | 18.680 | 30.000 |
| 07131625265509 | ||||||
Giải Jackpot 1: 50.209.887.000đ Giải Jackpot 2: 3.691.682.700đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 50.209.887.000 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3.691.682.700 |
| Giải nhất | 9 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 782 | 500.000 | |
| Giải ba | 18.822 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 016 | 15 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 939 | 288 | 055 | 534 | 85 | 350N | ||||||||
| Ba | 990 | 147 | 890 | 136 | 210N | |||||||||
| 594 | 958 | 049 | ||||||||||||
| KK | 344 | 200 | 124 | 724 | 119 | 100N | ||||||||
| 004 | 169 | 186 | 484 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 28 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 547 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3623 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 157 | 958 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 958 | 157 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 096 | 739 | 316 | 868 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 788 | 962 | 623 | |||||||||||
| 113 | 712 | 201 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 162 | 637 | 206 | 260 | ||||||||||
| 431 | 653 | 474 | 969 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 04 | 07 | 10 | 15 | 16 | 18 | 31 | 39 | 40 | 41 |
| 50 | 59 | 61 | 67 | 69 | 71 | 73 | 74 | 78 | 79 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.