| Vĩnh Long | Gia Lai | Miền Bắc |
| Bình Dương | Ninh Thuận | Mega 6/45 |
| Trà Vinh |
| Mã ĐB | 4CN - 2CN - 12CN - 11CN - 13CN - 8CN | |||||||||||
| ĐB | 54804 | |||||||||||
| G1 | 86432 | |||||||||||
| G2 | 1380971189 | |||||||||||
| G3 | 844994069291395054477358522491 | |||||||||||
| G4 | 1847176746341676 | |||||||||||
| G5 | 804597323792808403876299 | |||||||||||
| G6 | 792888146 | |||||||||||
| G7 | 32753407 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04 | 07 | 09 | 32 | 32 | 32 | 34 | 34 | 45 |
| 46 | 47 | 47 | 67 | 75 | 76 | 84 | 85 | 87 |
| 88 | 89 | 91 | 92 | 92 | 92 | 95 | 99 | 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 04, 07, 09 |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | 323, 342 |
| 4 | 45, 46, 472 |
| 5 | |
| 6 | 67 |
| 7 | 75, 76 |
| 8 | 84, 85, 87, 88, 89 |
| 9 | 91, 923, 95, 992 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 91 | 1 |
| 323, 923 | 2 |
| 3 | |
| 04, 342, 84 | 4 |
| 45, 75, 85, 95 | 5 |
| 46, 76 | 6 |
| 07, 472, 67, 87 | 7 |
| 88 | 8 |
| 09, 89, 992 | 9 |
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 | 19 | 39 | 09 |
| G7 | 027 | 176 | 423 |
| G6 | 9942 5591 4090 | 9702 4896 4059 | 5375 7102 7743 |
| G5 | 2052 | 8554 | 5460 |
| G4 | 06313 73026 43412 85574 54700 93359 15958 | 92273 61159 44746 97259 82532 13403 05721 | 30095 90716 14751 58839 41691 16807 84890 |
| G3 | 60035 89232 | 47022 71638 | 21289 90362 |
| G2 | 62867 | 67837 | 46128 |
| G1 | 83033 | 80766 | 06144 |
| ĐB | 442348 | 465521 | 445418 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 02, 03 | 02, 07, 09 |
| 1 | 12, 13, 19 | 16, 18 | |
| 2 | 26, 27 | 212, 22 | 23, 28 |
| 3 | 32, 33, 35 | 32, 37, 38, 39 | 39 |
| 4 | 42, 48 | 46 | 43, 44 |
| 5 | 52, 58, 59 | 54, 593 | 51 |
| 6 | 67 | 66 | 60, 62 |
| 7 | 74 | 73, 76 | 75 |
| 8 | 89 | ||
| 9 | 90, 91 | 96 | 90, 91, 95 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 90 | 54 |
| G7 | 605 | 154 |
| G6 | 8879 6183 2686 | 3208 2711 9528 |
| G5 | 1940 | 9171 |
| G4 | 30499 19103 86790 76416 25964 81520 21143 | 59641 85329 75869 54519 83757 57043 21967 |
| G3 | 51545 16287 | 77929 97471 |
| G2 | 33328 | 24805 |
| G1 | 76101 | 82379 |
| ĐB | 520773 | 443945 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 01, 03, 05 | 05, 08 |
| 1 | 16 | 11, 19 |
| 2 | 20, 28 | 28, 292 |
| 3 | ||
| 4 | 40, 43, 45 | 41, 43, 45 |
| 5 | 542, 57 | |
| 6 | 64 | 67, 69 |
| 7 | 73, 79 | 712, 79 |
| 8 | 83, 86, 87 | |
| 9 | 902, 99 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/06 | 54804 | 25/06 | 80384 | 06/06 | 33465 |
| 25/06 | 01816 | 24/06 | 71680 | 05/06 | 74978 |
| 24/06 | 52751 | 23/06 | 63000 | 04/06 | 05583 |
| 23/06 | 50437 | 22/06 | 60014 | 03/06 | 02636 |
| 22/06 | 62136 | 21/06 | 24889 | 02/06 | 73823 |
| 21/06 | 28083 | 20/06 | 99983 | 01/06 | 90353 |
| 20/06 | 54860 | 19/06 | 04308 | 31/05 | 24042 |
| 19/06 | 63155 | 18/06 | 07251 | 30/05 | 17743 |
| 18/06 | 15032 | 17/06 | 53505 | 29/05 | 77954 |
| 17/06 | 71203 | 16/06 | 15393 | 28/05 | 00250 |
091431364145 | |||||
Giá trị Jackpot: 23.459.457.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 1 | 23.459.457.000 | |
| Giải nhất | 25 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.334 | 300.000 | |
| Giải ba | 19.528 | 30.000 |
| 01030815355523 | ||||||
Giải Jackpot 1: 62.216.897.700đ Giải Jackpot 2: 5.980.592.750đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 62.216.897.700 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 5.980.592.750 |
| Giải nhất | 19 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.026 | 500.000 | |
| Giải ba | 20.258 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 648 | 24 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 945 | 570 | 627 | 387 | 53 | 350N | ||||||||
| Ba | 322 | 843 | 496 | 86 | 210N | |||||||||
| 981 | 892 | 617 | ||||||||||||
| KK | 337 | 129 | 323 | 911 | 170 | 100N | ||||||||
| 611 | 943 | 110 | 636 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 8 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 23 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 340 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3458 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 894 | 697 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 697 | 894 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 470 | 727 | 598 | 809 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 857 | 187 | 045 | |||||||||||
| 994 | 353 | 466 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 964 | 933 | 171 | 729 | ||||||||||
| 617 | 762 | 633 | 947 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 03 | 10 | 14 | 15 | 17 | 18 | 27 | 32 | 33 | 34 |
| 35 | 42 | 48 | 52 | 59 | 61 | 67 | 68 | 75 | 78 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.