| Vĩnh Long | Gia Lai | Miền Bắc |
| Bình Dương | Ninh Thuận | Mega 6/45 |
| Trà Vinh |
| Mã ĐB | 14ZV - 12ZV - 1ZV - 6ZV - 5ZV - 15ZV | |||||||||||
| ĐB | 35035 | |||||||||||
| G1 | 97627 | |||||||||||
| G2 | 3256150740 | |||||||||||
| G3 | 985107453794793795408870979848 | |||||||||||
| G4 | 5022982850810615 | |||||||||||
| G5 | 186016583676309191724378 | |||||||||||
| G6 | 311712195 | |||||||||||
| G7 | 69183387 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09 | 10 | 11 | 12 | 15 | 18 | 22 | 27 | 28 |
| 33 | 35 | 37 | 40 | 40 | 48 | 58 | 60 | 61 |
| 69 | 72 | 76 | 78 | 81 | 87 | 91 | 93 | 95 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 10, 11, 12, 15, 18 |
| 2 | 22, 27, 28 |
| 3 | 33, 35, 37 |
| 4 | 402, 48 |
| 5 | 58 |
| 6 | 60, 61, 69 |
| 7 | 72, 76, 78 |
| 8 | 81, 87 |
| 9 | 91, 93, 95 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 10, 402, 60 | 0 |
| 11, 61, 81, 91 | 1 |
| 12, 22, 72 | 2 |
| 33, 93 | 3 |
| 4 | |
| 15, 35, 95 | 5 |
| 76 | 6 |
| 27, 37, 87 | 7 |
| 18, 28, 48, 58, 78 | 8 |
| 09, 69 | 9 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 | 62 | 48 | 36 |
| G7 | 882 | 705 | 109 |
| G6 | 7007 8466 3780 | 9983 4485 7159 | 0505 5080 7042 |
| G5 | 4947 | 1555 | 7473 |
| G4 | 59429 29698 28005 58949 07297 63735 53297 | 26586 52301 36840 82592 09690 59402 97825 | 11151 81767 29152 46972 44659 32447 50028 |
| G3 | 13031 01689 | 50233 05819 | 93660 96519 |
| G2 | 99825 | 36951 | 56939 |
| G1 | 86365 | 32482 | 03687 |
| ĐB | 143754 | 951018 | 672774 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 05, 07 | 01, 02, 05 | 05, 09 |
| 1 | 18, 19 | 19 | |
| 2 | 25, 29 | 25 | 28 |
| 3 | 31, 35 | 33 | 36, 39 |
| 4 | 47, 49 | 40, 48 | 42, 47 |
| 5 | 54 | 51, 55, 59 | 51, 52, 59 |
| 6 | 62, 65, 66 | 60, 67 | |
| 7 | 72, 73, 74 | ||
| 8 | 80, 82, 89 | 82, 83, 85, 86 | 80, 87 |
| 9 | 972, 98 | 90, 92 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 | 55 | 81 | 30 |
| G7 | 244 | 047 | 980 |
| G6 | 1979 5767 3967 | 2908 7713 2383 | 8532 6956 8289 |
| G5 | 7239 | 2200 | 0826 |
| G4 | 47523 61985 84690 48078 18519 83536 83901 | 76834 92984 38597 96284 41333 63173 65834 | 71557 23797 67103 88198 99377 48302 33891 |
| G3 | 14517 44343 | 76302 32986 | 09074 36235 |
| G2 | 16121 | 02466 | 93587 |
| G1 | 47148 | 61984 | 76065 |
| ĐB | 936497 | 451920 | 188509 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 00, 02, 08 | 02, 03, 09 |
| 1 | 17, 19 | 13 | |
| 2 | 21, 23 | 20 | 26 |
| 3 | 36, 39 | 33, 342 | 30, 32, 35 |
| 4 | 43, 44, 48 | 47 | |
| 5 | 55 | 56, 57 | |
| 6 | 672 | 66 | 65 |
| 7 | 78, 79 | 73 | 74, 77 |
| 8 | 85 | 81, 83, 843, 86 | 80, 87, 89 |
| 9 | 90, 97 | 97 | 91, 97, 98 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 16/04 | 35035 | 15/04 | 76406 | 27/03 | 61332 |
| 15/04 | 03714 | 14/04 | 02855 | 26/03 | 44693 |
| 14/04 | 92763 | 13/04 | 29737 | 25/03 | 53988 |
| 13/04 | 22738 | 12/04 | 12944 | 24/03 | 03829 |
| 12/04 | 12000 | 11/04 | 91267 | 23/03 | 77514 |
| 11/04 | 24204 | 10/04 | 31666 | 22/03 | 58646 |
| 10/04 | 46120 | 09/04 | 11591 | 21/03 | 88594 |
| 09/04 | 45625 | 08/04 | 64464 | 20/03 | 81124 |
| 08/04 | 27450 | 07/04 | 37188 | 19/03 | 75495 |
| 07/04 | 02382 | 06/04 | 96422 | 18/03 | 25287 |
212233353643 | |||||
Giá trị Jackpot: 14.929.490.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 1 | 14.929.490.000 | |
| Giải nhất | 42 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.104 | 300.000 | |
| Giải ba | 15.663 | 30.000 |
| 02071522475255 | ||||||
Giải Jackpot 1: 91.889.389.200đ Giải Jackpot 2: 3.454.813.850đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 1 | 91.889.389.200 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3.454.813.850 |
| Giải nhất | 19 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 979 | 500.000 | |
| Giải ba | 22.169 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 787 | 29 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 987 | 800 | 615 | 715 | 61 | 350N | ||||||||
| Ba | 213 | 985 | 607 | 126 | 210N | |||||||||
| 723 | 730 | 791 | ||||||||||||
| KK | 249 | 139 | 318 | 375 | 89 | 100N | ||||||||
| 616 | 765 | 170 | 157 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 35 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 421 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3497 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 780 | 807 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 807 | 780 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 798 | 282 | 562 | 488 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 229 | 972 | 669 | |||||||||||
| 895 | 938 | 340 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 276 | 067 | 515 | 357 | ||||||||||
| 919 | 632 | 564 | 464 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 01 | 02 | 10 | 17 | 21 | 32 | 33 | 36 | 40 | 41 |
| 47 | 53 | 54 | 60 | 61 | 67 | 68 | 71 | 74 | 76 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.