| TP Hồ Chí Minh | Thừa Thiên Huế | Miền Bắc |
| Đồng Tháp | Phú Yên | |
| Cà Mau |
| Mã ĐB | 3YK - 7YK - 12YK - 5YK - 15YK - 8YK | |||||||||||
| ĐB | 02855 | |||||||||||
| G1 | 71740 | |||||||||||
| G2 | 5107027552 | |||||||||||
| G3 | 324493995993599449349695617561 | |||||||||||
| G4 | 7869670926315878 | |||||||||||
| G5 | 229845305069332513584734 | |||||||||||
| G6 | 307268825 | |||||||||||
| G7 | 41617389 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07 | 09 | 25 | 25 | 30 | 31 | 34 | 34 | 40 |
| 41 | 49 | 52 | 55 | 56 | 58 | 59 | 61 | 61 |
| 68 | 69 | 69 | 70 | 73 | 78 | 89 | 98 | 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 07, 09 |
| 1 | |
| 2 | 252 |
| 3 | 30, 31, 342 |
| 4 | 40, 41, 49 |
| 5 | 52, 55, 56, 58, 59 |
| 6 | 612, 68, 692 |
| 7 | 70, 73, 78 |
| 8 | 89 |
| 9 | 98, 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 30, 40, 70 | 0 |
| 31, 41, 612 | 1 |
| 52 | 2 |
| 73 | 3 |
| 342 | 4 |
| 252, 55 | 5 |
| 56 | 6 |
| 07 | 7 |
| 58, 68, 78, 98 | 8 |
| 09, 49, 59, 692, 89, 99 | 9 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 | 20 | 15 | 21 |
| G7 | 486 | 064 | 981 |
| G6 | 1058 8074 2834 | 5839 1366 9022 | 7427 9946 5094 |
| G5 | 1653 | 5280 | 9406 |
| G4 | 12843 43256 16846 92007 16912 30352 86513 | 74537 84021 26577 13718 15070 91520 82963 | 51314 50044 95664 29578 29222 81931 88714 |
| G3 | 72296 59876 | 73715 47935 | 73997 38103 |
| G2 | 74641 | 14932 | 64056 |
| G1 | 06206 | 20483 | 06191 |
| ĐB | 983920 | 627013 | 578584 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 06, 07 | 03, 06 | |
| 1 | 12, 13 | 13, 152, 18 | 142 |
| 2 | 202 | 20, 21, 22 | 21, 22, 27 |
| 3 | 34 | 32, 35, 37, 39 | 31 |
| 4 | 41, 43, 46 | 44, 46 | |
| 5 | 52, 53, 56, 58 | 56 | |
| 6 | 63, 64, 66 | 64 | |
| 7 | 74, 76 | 70, 77 | 78 |
| 8 | 86 | 80, 83 | 81, 84 |
| 9 | 96 | 91, 94, 97 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 | 22 | 12 | 70 |
| G7 | 075 | 433 | 413 |
| G6 | 3501 8515 3974 | 9361 7270 0125 | 1057 1825 4067 |
| G5 | 1146 | 7027 | 9877 |
| G4 | 10028 57691 31553 82736 79660 77093 71074 | 48925 88747 12197 64812 81825 46351 45638 | 07594 62512 61935 38551 07784 05015 32584 |
| G3 | 73839 34242 | 99111 55025 | 69767 71524 |
| G2 | 84197 | 48895 | 77219 |
| G1 | 47288 | 16646 | 37001 |
| ĐB | 106834 | 003667 | 507554 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 01 | |
| 1 | 15 | 11, 122 | 12, 13, 15, 19 |
| 2 | 22, 28 | 254, 27 | 24, 25 |
| 3 | 34, 36, 39 | 33, 38 | 35 |
| 4 | 42, 46 | 46, 47 | |
| 5 | 53 | 51 | 51, 54, 57 |
| 6 | 60 | 61, 67 | 672 |
| 7 | 742, 75 | 70 | 70, 77 |
| 8 | 88 | 842 | |
| 9 | 91, 93, 97 | 95, 97 | 94 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 05/04 | 02855 | 04/04 | 44693 | 16/03 | 77552 |
| 04/04 | 29737 | 03/04 | 53988 | 15/03 | 01770 |
| 03/04 | 12944 | 02/04 | 03829 | 14/03 | 56848 |
| 02/04 | 91267 | 01/04 | 77514 | 13/03 | 86759 |
| 01/04 | 31666 | 31/03 | 58646 | 12/03 | 72124 |
| 31/03 | 11591 | 30/03 | 88594 | 11/03 | 30368 |
| 30/03 | 64464 | 29/03 | 81124 | 10/03 | 22342 |
| 29/03 | 37188 | 28/03 | 75495 | 09/03 | 90580 |
| 28/03 | 96422 | 27/03 | 25287 | 08/03 | 81336 |
| 27/03 | 61332 | 26/03 | 07969 | 07/03 | 51951 |
020923303242 | |||||
Giá trị Jackpot: 66.503.202.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 66.503.202.000 | |
| Giải nhất | 28 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.809 | 300.000 | |
| Giải ba | 30.528 | 30.000 |
| 05071023305440 | ||||||
Giải Jackpot 1: 65.696.235.150đ Giải Jackpot 2: 3.290.911.200đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 65.696.235.150 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3.290.911.200 |
| Giải nhất | 14 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 956 | 500.000 | |
| Giải ba | 20.180 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 031 | 19 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 425 | 612 | 463 | 575 | 53 | 350N | ||||||||
| Ba | 654 | 703 | 368 | 99 | 210N | |||||||||
| 464 | 977 | 931 | ||||||||||||
| KK | 823 | 848 | 698 | 337 | 127 | 100N | ||||||||
| 529 | 460 | 150 | 707 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 31 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 453 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3601 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 847 | 801 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 801 | 847 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 492 | 452 | 923 | 070 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 754 | 794 | 100 | |||||||||||
| 909 | 727 | 696 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 094 | 579 | 062 | 053 | ||||||||||
| 769 | 493 | 566 | 038 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 03 | 04 | 10 | 12 | 27 | 37 | 42 | 44 | 55 | 58 |
| 63 | 66 | 70 | 71 | 72 | 74 | 75 | 76 | 78 | 79 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.