| TP Hồ Chí Minh | Thừa Thiên Huế | Miền Bắc |
| Đồng Tháp | Phú Yên | |
| Cà Mau |
| Mã ĐB | 9YB - 8YB - 7YB - 3YB - 14YB - 2YB | |||||||||||
| ĐB | 12000 | |||||||||||
| G1 | 76562 | |||||||||||
| G2 | 5481705087 | |||||||||||
| G3 | 455699910877582963427289139720 | |||||||||||
| G4 | 3967359922052791 | |||||||||||
| G5 | 676371615619973761235397 | |||||||||||
| G6 | 054360384 | |||||||||||
| G7 | 95687725 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00 | 05 | 08 | 17 | 19 | 20 | 23 | 25 | 37 |
| 42 | 54 | 60 | 61 | 62 | 63 | 67 | 68 | 69 |
| 77 | 82 | 84 | 87 | 91 | 91 | 95 | 97 | 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 05, 08 |
| 1 | 17, 19 |
| 2 | 20, 23, 25 |
| 3 | 37 |
| 4 | 42 |
| 5 | 54 |
| 6 | 60, 61, 62, 63, 67, 68, 69 |
| 7 | 77 |
| 8 | 82, 84, 87 |
| 9 | 912, 95, 97, 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 20, 60 | 0 |
| 61, 912 | 1 |
| 42, 62, 82 | 2 |
| 23, 63 | 3 |
| 54, 84 | 4 |
| 05, 25, 95 | 5 |
| 6 | |
| 17, 37, 67, 77, 87, 97 | 7 |
| 08, 68 | 8 |
| 19, 69, 99 | 9 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 | 17 | 46 | 19 |
| G7 | 687 | 668 | 847 |
| G6 | 8623 6946 2206 | 1575 6777 3518 | 3640 8178 3529 |
| G5 | 0077 | 1704 | 1154 |
| G4 | 35478 73010 09264 48554 08924 11464 35611 | 09575 55403 99744 16195 91407 60558 95269 | 06411 02552 26005 24556 34208 50308 89375 |
| G3 | 92263 23547 | 02532 50793 | 74780 02212 |
| G2 | 53400 | 69043 | 27357 |
| G1 | 31704 | 55795 | 14124 |
| ĐB | 855718 | 487766 | 232073 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 04, 06 | 03, 04, 07 | 05, 082 |
| 1 | 10, 11, 17, 18 | 18 | 11, 12, 19 |
| 2 | 23, 24 | 24, 29 | |
| 3 | 32 | ||
| 4 | 46, 47 | 43, 44, 46 | 40, 47 |
| 5 | 54 | 58 | 52, 54, 56, 57 |
| 6 | 63, 642 | 66, 68, 69 | |
| 7 | 77, 78 | 752, 77 | 73, 75, 78 |
| 8 | 87 | 80 | |
| 9 | 93, 952 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 | 24 | 39 | 03 |
| G7 | 467 | 183 | 175 |
| G6 | 6469 0928 9060 | 4855 5784 3606 | 7861 4841 0910 |
| G5 | 9817 | 7130 | 9862 |
| G4 | 19849 01141 05077 86647 30039 85452 68814 | 27982 16712 95942 85278 75090 84557 31846 | 17701 82340 46935 23528 96803 47018 65014 |
| G3 | 76867 76983 | 54335 63721 | 87746 73391 |
| G2 | 99482 | 78002 | 63011 |
| G1 | 70476 | 22283 | 29371 |
| ĐB | 243524 | 259939 | 878653 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 06 | 01, 032 | |
| 1 | 14, 17 | 12 | 10, 11, 14, 18 |
| 2 | 242, 28 | 21 | 28 |
| 3 | 39 | 30, 35, 392 | 35 |
| 4 | 41, 47, 49 | 42, 46 | 40, 41, 46 |
| 5 | 52 | 55, 57 | 53 |
| 6 | 60, 672, 69 | 61, 62 | |
| 7 | 76, 77 | 78 | 71, 75 |
| 8 | 82, 83 | 82, 832, 84 | |
| 9 | 90 | 91 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 12/04 | 12000 | 11/04 | 91267 | 23/03 | 77514 |
| 11/04 | 24204 | 10/04 | 31666 | 22/03 | 58646 |
| 10/04 | 46120 | 09/04 | 11591 | 21/03 | 88594 |
| 09/04 | 45625 | 08/04 | 64464 | 20/03 | 81124 |
| 08/04 | 27450 | 07/04 | 37188 | 19/03 | 75495 |
| 07/04 | 02382 | 06/04 | 96422 | 18/03 | 25287 |
| 06/04 | 76406 | 05/04 | 61332 | 17/03 | 07969 |
| 05/04 | 02855 | 04/04 | 44693 | 16/03 | 77552 |
| 04/04 | 29737 | 03/04 | 53988 | 15/03 | 01770 |
| 03/04 | 12944 | 02/04 | 03829 | 14/03 | 56848 |
011011323942 | |||||
Giá trị Jackpot: 13.539.884.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 13.539.884.500 | |
| Giải nhất | 26 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 794 | 300.000 | |
| Giải ba | 14.471 | 30.000 |
| 13262938495307 | ||||||
Giải Jackpot 1: 81.069.972.600đ Giải Jackpot 2: 3.407.823.450đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 81.069.972.600 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3.407.823.450 |
| Giải nhất | 5 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.004 | 500.000 | |
| Giải ba | 19.337 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 157 | 28 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 429 | 690 | 706 | 626 | 31 | 350N | ||||||||
| Ba | 757 | 808 | 537 | 101 | 210N | |||||||||
| 232 | 079 | 289 | ||||||||||||
| KK | 234 | 785 | 694 | 121 | 155 | 100N | ||||||||
| 151 | 766 | 439 | 009 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 34 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 353 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3871 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 047 | 771 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 771 | 047 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 751 | 067 | 010 | 001 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 457 | 673 | 181 | |||||||||||
| 971 | 540 | 900 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 366 | 923 | 867 | 045 | ||||||||||
| 605 | 246 | 405 | 170 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 06 | 08 | 11 | 12 | 14 | 17 | 27 | 28 | 32 | 33 |
| 40 | 42 | 53 | 54 | 58 | 64 | 65 | 67 | 75 | 77 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.