| TP Hồ Chí Minh | Đà Nẵng | Miền Bắc |
| Long An | Quảng Ngãi | Max 3D Pro |
| Bình Phước | Đắc Nông | |
| Hậu Giang |
| Mã ĐB | 6DN - 9DN - 14DN - 8DN - 15DN - 4DN | |||||||||||
| ĐB | 45739 | |||||||||||
| G1 | 35027 | |||||||||||
| G2 | 3254757993 | |||||||||||
| G3 | 896132307094977644940410224502 | |||||||||||
| G4 | 5794573954111885 | |||||||||||
| G5 | 525075584729152470354265 | |||||||||||
| G6 | 526559669 | |||||||||||
| G7 | 10134677 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02 | 02 | 10 | 11 | 13 | 13 | 24 | 26 | 27 |
| 29 | 35 | 39 | 39 | 46 | 47 | 50 | 58 | 59 |
| 65 | 69 | 70 | 77 | 77 | 85 | 93 | 94 | 94 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 022 |
| 1 | 10, 11, 132 |
| 2 | 24, 26, 27, 29 |
| 3 | 35, 392 |
| 4 | 46, 47 |
| 5 | 50, 58, 59 |
| 6 | 65, 69 |
| 7 | 70, 772 |
| 8 | 85 |
| 9 | 93, 942 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 10, 50, 70 | 0 |
| 11 | 1 |
| 022 | 2 |
| 132, 93 | 3 |
| 24, 942 | 4 |
| 35, 65, 85 | 5 |
| 26, 46 | 6 |
| 27, 47, 772 | 7 |
| 58 | 8 |
| 29, 392, 59, 69 | 9 |
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 | 33 | 50 | 23 |
| G7 | 789 | 064 | 231 |
| G6 | 7881 0607 8701 | 4108 3730 3980 | 3579 2899 9275 |
| G5 | 5767 | 2727 | 4738 |
| G4 | 98024 65171 48803 78929 49571 23305 71811 | 83541 95443 93377 19565 47395 32623 97685 | 04497 95725 31392 22442 48417 12573 25920 |
| G3 | 60451 52254 | 21083 73708 | 58056 04366 |
| G2 | 89620 | 41594 | 77085 |
| G1 | 18214 | 31741 | 55489 |
| ĐB | 899058 | 265991 | 561324 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 03, 05, 07 | 082 | |
| 1 | 11, 14 | 17 | |
| 2 | 20, 24, 29 | 23, 27 | 20, 23, 24, 25 |
| 3 | 33 | 30 | 31, 38 |
| 4 | 412, 43 | 42 | |
| 5 | 51, 54, 58 | 50 | 56 |
| 6 | 67 | 64, 65 | 66 |
| 7 | 712 | 77 | 73, 75, 79 |
| 8 | 81, 89 | 80, 83, 85 | 85, 89 |
| 9 | 91, 94, 95 | 92, 97, 99 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 23 | 86 |
| G7 | 605 | 743 |
| G6 | 5750 7951 0006 | 2035 2386 5987 |
| G5 | 0305 | 1402 |
| G4 | 14141 34116 61066 41687 79530 26614 68877 | 35810 74870 01411 74070 79993 55261 37288 |
| G3 | 60706 63268 | 95282 43636 |
| G2 | 47082 | 81978 |
| G1 | 15304 | 36380 |
| ĐB | 592264 | 235581 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 04, 052, 062 | 02 |
| 1 | 14, 16 | 10, 11 |
| 2 | 23 | |
| 3 | 30 | 35, 36 |
| 4 | 41 | 43 |
| 5 | 50, 51 | |
| 6 | 64, 66, 68 | 61 |
| 7 | 77 | 702, 78 |
| 8 | 82, 87 | 80, 81, 82, 862, 87, 88 |
| 9 | 93 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 17/07 | 45739 | 16/07 | 92579 | 27/06 | 09253 |
| 16/07 | 96763 | 15/07 | 43497 | 26/06 | 54804 |
| 15/07 | 36119 | 14/07 | 66771 | 25/06 | 01816 |
| 14/07 | 59147 | 13/07 | 14887 | 24/06 | 52751 |
| 13/07 | 74299 | 12/07 | 18165 | 23/06 | 50437 |
| 12/07 | 10494 | 11/07 | 51139 | 22/06 | 62136 |
| 11/07 | 09401 | 10/07 | 31854 | 21/06 | 28083 |
| 10/07 | 72767 | 09/07 | 60468 | 20/06 | 54860 |
| 09/07 | 69185 | 08/07 | 37642 | 19/06 | 63155 |
| 08/07 | 95089 | 07/07 | 12452 | 18/06 | 15032 |
091830313945 | |||||
Giá trị Jackpot: 15.135.731.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 15.135.731.500 | |
| Giải nhất | 22 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.186 | 300.000 | |
| Giải ba | 18.094 | 30.000 |
| 19203345485321 | ||||||
Giải Jackpot 1: 35.272.733.700đ Giải Jackpot 2: 3.585.859.300đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 35.272.733.700 | |
| Jackpot 2 | | | 1 | 3.585.859.300 |
| Giải nhất | 7 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 503 | 500.000 | |
| Giải ba | 11.855 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 809 | 35 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 211 | 655 | 846 | 502 | 70 | 350N | ||||||||
| Ba | 072 | 837 | 064 | 109 | 210N | |||||||||
| 238 | 720 | 471 | ||||||||||||
| KK | 323 | 723 | 277 | 958 | 162 | 100N | ||||||||
| 683 | 695 | 081 | 974 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 28 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 413 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3567 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 982 | 396 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 396 | 982 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 706 | 588 | 626 | 655 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 312 | 031 | 674 | |||||||||||
| 860 | 431 | 640 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 431 | 292 | 369 | 833 | ||||||||||
| 835 | 166 | 366 | 125 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 03 | 09 | 14 | 17 | 21 | 25 | 26 | 29 | 30 | 33 |
| 36 | 38 | 43 | 52 | 54 | 56 | 65 | 68 | 69 | 80 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.