| Vĩnh Long | Gia Lai | Miền Bắc |
| Bình Dương | Ninh Thuận | Mega 6/45 |
| Trà Vinh |
| Mã ĐB | 6GN - 2GN - 1GN - 9GN - 8GN - 11GN | |||||||||||
| ĐB | 27367 | |||||||||||
| G1 | 36132 | |||||||||||
| G2 | 5503200823 | |||||||||||
| G3 | 667947813683533833451262953996 | |||||||||||
| G4 | 3776734670774853 | |||||||||||
| G5 | 156741960756163771924437 | |||||||||||
| G6 | 132842745 | |||||||||||
| G7 | 40937982 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 29 | 32 | 32 | 32 | 33 | 36 | 37 | 37 |
| 40 | 42 | 45 | 45 | 46 | 53 | 56 | 67 | 67 |
| 76 | 77 | 79 | 82 | 92 | 93 | 94 | 96 | 96 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | |
| 2 | 23, 29 |
| 3 | 323, 33, 36, 372 |
| 4 | 40, 42, 452, 46 |
| 5 | 53, 56 |
| 6 | 672 |
| 7 | 76, 77, 79 |
| 8 | 82 |
| 9 | 92, 93, 94, 962 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 40 | 0 |
| 1 | |
| 323, 42, 82, 92 | 2 |
| 23, 33, 53, 93 | 3 |
| 94 | 4 |
| 452 | 5 |
| 36, 46, 56, 76, 962 | 6 |
| 372, 672, 77 | 7 |
| 8 | |
| 29, 79 | 9 |
| Vĩnh Long |
Bình Dương |
Trà Vinh |
|
|---|---|---|---|
| G8 | 16 | 92 | 15 |
| G7 | 512 | 354 | 279 |
| G6 | 5353
5416
3737 | 2133
7696
6019 | 5861
3746
8332 |
| G5 | 0954 | 9131 | 8201 |
| G4 | 88580
93332
95057
16369
30922
55391
22091 | 92104
02926
23414
93905
34399
07798
47759 | 63034
07527
65368
00071
94934
44330
93689 |
| G3 |
41161
52686 |
66860
59014 |
42301
79312 |
| G2 | 66131 | 88793 | 30563 |
| G1 | 47478 | 27421 | 52848 |
| ĐB | 905889 | 898508 | 207644 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 05, 08 | 012 | |
| 1 | 12, 162 | 142, 19 | 12, 15 |
| 2 | 22 | 21, 26 | 27 |
| 3 | 31, 32, 37 | 31, 33 | 30, 32, 342 |
| 4 | 44, 46, 48 | ||
| 5 | 53, 54, 57 | 54, 59 | |
| 6 | 61, 69 | 60 | 61, 63, 68 |
| 7 | 78 | 71, 79 | |
| 8 | 80, 86, 89 | 89 | |
| 9 | 912 | 92, 93, 96, 98, 99 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 68 | 94 |
| G7 | 840 | 621 |
| G6 | 2278
0333
2231 | 7003
4063
6769 |
| G5 | 7648 | 2571 |
| G4 | 78949
39826
02935
36880
27691
44075
25115 | 54013
69471
23594
79868
33700
38389
81934 |
| G3 | 54625
77343 | 58974
12645 |
| G2 | 97834 | 48808 |
| G1 | 33285 | 48955 |
| ĐB | 049669 | 142554 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 00, 03, 08 | |
| 1 | 15 | 13 |
| 2 | 25, 26 | 21 |
| 3 | 31, 33, 34, 35 | 34 |
| 4 | 40, 43, 48, 49 | 45 |
| 5 | 54, 55 | |
| 6 | 68, 69 | 63, 68, 69 |
| 7 | 75, 78 | 712, 74 |
| 8 | 80, 85 | 89 |
| 9 | 91 | 942 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 18/09 | 27367 | 17/09 | 39687 | 29/08 | 90737 |
| 17/09 | 71960 | 16/09 | 34990 | 28/08 | 06168 |
| 16/09 | 96344 | 15/09 | 61435 | 27/08 | 82645 |
| 15/09 | 31429 | 14/09 | 24037 | 26/08 | 85361 |
| 14/09 | 74522 | 13/09 | 50066 | 25/08 | 85080 |
| 13/09 | 83799 | 12/09 | 39511 | 24/08 | 36917 |
| 12/09 | 58851 | 11/09 | 44542 | 23/08 | 37938 |
| 11/09 | 29352 | 10/09 | 05521 | 22/08 | 60213 |
| 10/09 | 30981 | 09/09 | 35644 | 21/08 | 94533 |
| 09/09 | 94504 | 08/09 | 83772 | 20/08 | 07523 |
07
12
26
27
41
43 |
|||||
|
Giá trị Jackpot: 86.148.921.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 86.148.921.500 | |
| Giải nhất | 58 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 2.924 | 300.000 | |
| Giải ba | 48.507 | 30.000 |
| 06 11 25 27 37 45 15 | ||||||
|
Giải Jackpot 1: 71.030.284.950đ Giải Jackpot 2: 3.712.632.450đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 71.030.284.950 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3.712.632.450 |
| Giải nhất | 15 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.041 | 500.000 | |
| Giải ba | 23.252 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 961 | 36 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 672 | 547 | 035 | 874 | 171 | 350N | ||||||||
| Ba | 832 | 085 | 735 | 80 | 210N | |||||||||
| 610 | 560 | 198 | ||||||||||||
| KK | 513 | 766 | 471 | 822 | 192 | 100N | ||||||||
| 240 | 367 | 180 | 345 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 28 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 291 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3226 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 054 | 596 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 596 | 054 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 266 | 046 | 122 | 851 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 040 | 980 | 530 | |||||||||||
| 919 | 804 | 428 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 892 | 499 | 388 | 155 | ||||||||||
| 308 | 292 | 212 | 105 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 02 | 03 | 05 | 13 | 19 | 20 | 26 | 27 | 31 | 37 |
| 42 | 47 | 48 | 52 | 58 | 61 | 62 | 65 | 69 | 72 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.