| TP Hồ Chí Minh | Thừa Thiên Huế | Miền Bắc |
| Đồng Tháp | Phú Yên | |
| Cà Mau |
| Mã ĐB | 13BR - 2BR - 15BR - 9BR - 8BR - 3BR | |||||||||||
| ĐB | 53505 | |||||||||||
| G1 | 80099 | |||||||||||
| G2 | 8238282605 | |||||||||||
| G3 | 098631767670784170595108275128 | |||||||||||
| G4 | 6098128035189235 | |||||||||||
| G5 | 818021562125006601740670 | |||||||||||
| G6 | 231092769 | |||||||||||
| G7 | 31216107 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05 | 05 | 07 | 18 | 21 | 25 | 28 | 31 | 31 |
| 35 | 56 | 59 | 61 | 63 | 66 | 69 | 70 | 74 |
| 76 | 80 | 80 | 82 | 82 | 84 | 92 | 98 | 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 052, 07 |
| 1 | 18 |
| 2 | 21, 25, 28 |
| 3 | 312, 35 |
| 4 | |
| 5 | 56, 59 |
| 6 | 61, 63, 66, 69 |
| 7 | 70, 74, 76 |
| 8 | 802, 822, 84 |
| 9 | 92, 98, 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 70, 802 | 0 |
| 21, 312, 61 | 1 |
| 822, 92 | 2 |
| 63 | 3 |
| 74, 84 | 4 |
| 052, 25, 35 | 5 |
| 56, 66, 76 | 6 |
| 07 | 7 |
| 18, 28, 98 | 8 |
| 59, 69, 99 | 9 |
| TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 | 75 | 93 | 75 |
| G7 | 439 | 954 | 729 |
| G6 | 3795 5987 8271 | 1537 1653 6829 | 6535 7902 6632 |
| G5 | 2460 | 5163 | 2858 |
| G4 | 43034 48552 73454 20955 26652 81877 76095 | 50441 88853 91836 21303 89969 97609 00778 | 65589 85631 33309 98684 70188 00236 16185 |
| G3 | 93185 70100 | 55193 19092 | 36481 03452 |
| G2 | 77229 | 25502 | 43729 |
| G1 | 92526 | 55722 | 61479 |
| ĐB | 925261 | 400162 | 841122 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 02, 03, 09 | 02, 09 |
| 1 | |||
| 2 | 26, 29 | 22, 29 | 22, 292 |
| 3 | 34, 39 | 36, 37 | 31, 32, 35, 36 |
| 4 | 41 | ||
| 5 | 522, 54, 55 | 532, 54 | 52, 58 |
| 6 | 60, 61 | 62, 63, 69 | |
| 7 | 71, 75, 77 | 78 | 75, 79 |
| 8 | 85, 87 | 81, 84, 85, 88, 89 | |
| 9 | 952 | 92, 932 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 | 27 | 58 |
| G7 | 400 | 003 |
| G6 | 7538 4254 1904 | 7392 7415 9428 |
| G5 | 9078 | 2667 |
| G4 | 93708 57856 36529 51515 26445 65378 82518 | 30399 14161 42794 56124 81320 06841 14675 |
| G3 | 12968 85605 | 71841 76614 |
| G2 | 51067 | 45331 |
| G1 | 92655 | 29551 |
| ĐB | 744184 | 988145 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 00, 04, 05, 08 | 03 |
| 1 | 15, 18 | 14, 15 |
| 2 | 27, 29 | 20, 24, 28 |
| 3 | 38 | 31 |
| 4 | 45 | 412, 45 |
| 5 | 54, 55, 56 | 51, 58 |
| 6 | 67, 68 | 61, 67 |
| 7 | 782 | 75 |
| 8 | 84 | |
| 9 | 92, 94, 99 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 08/06 | 53505 | 07/06 | 77954 | 19/05 | 81754 |
| 07/06 | 15393 | 06/06 | 00250 | 18/05 | 55361 |
| 06/06 | 33465 | 05/06 | 61513 | 17/05 | 96684 |
| 05/06 | 74978 | 04/06 | 49111 | 16/05 | 19404 |
| 04/06 | 05583 | 03/06 | 97281 | 15/05 | 67294 |
| 03/06 | 02636 | 02/06 | 20104 | 14/05 | 76669 |
| 02/06 | 73823 | 01/06 | 38021 | 13/05 | 64138 |
| 01/06 | 90353 | 31/05 | 72939 | 12/05 | 52233 |
| 31/05 | 24042 | 30/05 | 72685 | 11/05 | 52117 |
| 30/05 | 17743 | 29/05 | 88568 | 10/05 | 76223 |
142126303435 | |||||
Giá trị Jackpot: 21.953.362.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 21.953.362.500 | |
| Giải nhất | 21 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.146 | 300.000 | |
| Giải ba | 18.955 | 30.000 |
| 03111637394128 | ||||||
Giải Jackpot 1: 39.411.370.650đ Giải Jackpot 2: 3.446.645.300đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 39.411.370.650 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3.446.645.300 |
| Giải nhất | 11 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 854 | 500.000 | |
| Giải ba | 16.434 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 518 | 24 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 621 | 119 | 583 | 354 | 115 | 350N | ||||||||
| Ba | 551 | 188 | 256 | 92 | 210N | |||||||||
| 356 | 032 | 034 | ||||||||||||
| KK | 832 | 386 | 421 | 771 | 184 | 100N | ||||||||
| 497 | 045 | 151 | 372 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 3 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 6 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 42 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 535 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4948 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 614 | 072 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 072 | 614 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 724 | 505 | 117 | 410 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 951 | 628 | 328 | |||||||||||
| 588 | 017 | 948 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 376 | 157 | 215 | 689 | ||||||||||
| 803 | 491 | 228 | 391 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 04 | 11 | 15 | 20 | 22 | 25 | 27 | 29 | 31 | 33 |
| 37 | 49 | 55 | 56 | 59 | 65 | 66 | 72 | 74 | 77 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.