| TP Hồ Chí Minh | Thừa Thiên Huế | Miền Bắc |
| Đồng Tháp | Phú Yên | |
| Cà Mau |
| Mã ĐB | 10BH - 14BH - 12BH - 13BH - 1BH - 5BH | |||||||||||
| ĐB | 90353 | |||||||||||
| G1 | 21114 | |||||||||||
| G2 | 1358359017 | |||||||||||
| G3 | 604346560692114467425990003239 | |||||||||||
| G4 | 3708074027806463 | |||||||||||
| G5 | 815453555712246052626198 | |||||||||||
| G6 | 650691407 | |||||||||||
| G7 | 42672010 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00 | 06 | 07 | 08 | 10 | 12 | 14 | 14 | 17 |
| 20 | 34 | 39 | 40 | 42 | 42 | 50 | 53 | 54 |
| 55 | 60 | 62 | 63 | 67 | 80 | 83 | 91 | 98 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 06, 07, 08 |
| 1 | 10, 12, 142, 17 |
| 2 | 20 |
| 3 | 34, 39 |
| 4 | 40, 422 |
| 5 | 50, 53, 54, 55 |
| 6 | 60, 62, 63, 67 |
| 7 | |
| 8 | 80, 83 |
| 9 | 91, 98 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 10, 20, 40, 50, 60, 80 | 0 |
| 91 | 1 |
| 12, 422, 62 | 2 |
| 53, 63, 83 | 3 |
| 142, 34, 54 | 4 |
| 55 | 5 |
| 06 | 6 |
| 07, 17, 67 | 7 |
| 08, 98 | 8 |
| 39 | 9 |
| TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 | 08 | 48 | 39 |
| G7 | 372 | 244 | 309 |
| G6 | 0244 9957 1606 | 2628 0430 4785 | 2074 7661 6225 |
| G5 | 2799 | 7315 | 1140 |
| G4 | 56864 65810 70373 90351 83333 13752 71353 | 59305 33019 93101 24034 51330 07240 33834 | 69276 84297 08070 80061 18344 28396 34749 |
| G3 | 00003 66394 | 45918 13591 | 38142 21684 |
| G2 | 27569 | 44167 | 96520 |
| G1 | 23234 | 27980 | 29629 |
| ĐB | 725887 | 732919 | 748958 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 06, 08 | 01, 05 | 09 |
| 1 | 10 | 15, 18, 192 | |
| 2 | 28 | 20, 25, 29 | |
| 3 | 33, 34 | 302, 342 | 39 |
| 4 | 44 | 40, 44, 48 | 40, 42, 44, 49 |
| 5 | 51, 52, 53, 57 | 58 | |
| 6 | 64, 69 | 67 | 612 |
| 7 | 72, 73 | 70, 74, 76 | |
| 8 | 87 | 80, 85 | 84 |
| 9 | 94, 99 | 91 | 96, 97 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 | 01 | 42 |
| G7 | 097 | 975 |
| G6 | 8875 4982 8158 | 8467 9122 3843 |
| G5 | 7995 | 5428 |
| G4 | 38095 11793 24476 42859 17764 07963 17302 | 00838 30383 45227 67123 90719 28584 57238 |
| G3 | 13446 26463 | 89023 62999 |
| G2 | 35617 | 37771 |
| G1 | 75893 | 37418 |
| ĐB | 013428 | 724069 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 01, 02 | |
| 1 | 17 | 18, 19 |
| 2 | 28 | 22, 232, 27, 28 |
| 3 | 382 | |
| 4 | 46 | 42, 43 |
| 5 | 58, 59 | |
| 6 | 632, 64 | 67, 69 |
| 7 | 75, 76 | 71, 75 |
| 8 | 82 | 83, 84 |
| 9 | 932, 952, 97 | 99 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/06 | 90353 | 31/05 | 72939 | 12/05 | 52233 |
| 31/05 | 24042 | 30/05 | 72685 | 11/05 | 52117 |
| 30/05 | 17743 | 29/05 | 88568 | 10/05 | 76223 |
| 29/05 | 77954 | 28/05 | 81754 | 09/05 | 26192 |
| 28/05 | 00250 | 27/05 | 55361 | 08/05 | 29147 |
| 27/05 | 61513 | 26/05 | 96684 | 07/05 | 14540 |
| 26/05 | 49111 | 25/05 | 19404 | 06/05 | 80241 |
| 25/05 | 97281 | 24/05 | 67294 | 05/05 | 22512 |
| 24/05 | 20104 | 23/05 | 76669 | 04/05 | 11251 |
| 23/05 | 38021 | 22/05 | 64138 | 03/05 | 32964 |
011216212441 | |||||
Giá trị Jackpot: 16.727.002.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 16.727.002.500 | |
| Giải nhất | 14 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 853 | 300.000 | |
| Giải ba | 15.102 | 30.000 |
| 02082024254244 | ||||||
Giải Jackpot 1: 32.849.152.050đ Giải Jackpot 2: 3.316.572.450đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 32.849.152.050 | |
| Jackpot 2 | | | 1 | 3.316.572.450 |
| Giải nhất | 19 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 822 | 500.000 | |
| Giải ba | 14.194 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 693 | 23 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 807 | 183 | 888 | 679 | 78 | 350N | ||||||||
| Ba | 425 | 396 | 382 | 68 | 210N | |||||||||
| 151 | 410 | 775 | ||||||||||||
| KK | 093 | 168 | 722 | 858 | 173 | 100N | ||||||||
| 479 | 411 | 185 | 298 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 11 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 46 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 108 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 508 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5267 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 417 | 572 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 572 | 417 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 428 | 512 | 878 | 991 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 618 | 999 | 399 | |||||||||||
| 376 | 922 | 364 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 276 | 611 | 076 | 474 | ||||||||||
| 530 | 201 | 817 | 370 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 03 | 11 | 12 | 22 | 24 | 30 | 31 | 32 | 37 | 38 |
| 44 | 45 | 46 | 54 | 57 | 58 | 69 | 70 | 72 | 77 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.