| TP Hồ Chí Minh | Đà Nẵng | Miền Bắc |
| Long An | Quảng Ngãi | Max 3D Pro |
| Bình Phước | Đắc Nông | |
| Hậu Giang |
| Mã ĐB | 13AV - 8AV - 2AV - 14AV - 10AV - 11AV | |||||||||||
| ĐB | 72939 | |||||||||||
| G1 | 13297 | |||||||||||
| G2 | 7529019510 | |||||||||||
| G3 | 579095992739900901687034207921 | |||||||||||
| G4 | 8773049074011088 | |||||||||||
| G5 | 821410435126245850556695 | |||||||||||
| G6 | 076479179 | |||||||||||
| G7 | 43127881 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00 | 01 | 09 | 10 | 12 | 14 | 21 | 26 | 27 |
| 39 | 42 | 43 | 43 | 55 | 58 | 68 | 73 | 76 |
| 78 | 79 | 79 | 81 | 88 | 90 | 90 | 95 | 97 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 01, 09 |
| 1 | 10, 12, 14 |
| 2 | 21, 26, 27 |
| 3 | 39 |
| 4 | 42, 432 |
| 5 | 55, 58 |
| 6 | 68 |
| 7 | 73, 76, 78, 792 |
| 8 | 81, 88 |
| 9 | 902, 95, 97 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 10, 902 | 0 |
| 01, 21, 81 | 1 |
| 12, 42 | 2 |
| 432, 73 | 3 |
| 14 | 4 |
| 55, 95 | 5 |
| 26, 76 | 6 |
| 27, 97 | 7 |
| 58, 68, 78, 88 | 8 |
| 09, 39, 792 | 9 |
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 | 85 | 91 | 58 |
| G7 | 829 | 925 | 072 |
| G6 | 4654 3823 8109 | 9331 3157 0039 | 0481 8586 6496 |
| G5 | 2960 | 6570 | 9419 |
| G4 | 84090 20388 83683 00829 53829 09318 38576 | 60838 78780 04017 77155 14477 40840 00486 | 39821 28404 98116 00415 48434 25621 84416 |
| G3 | 60654 13695 | 66839 62410 | 76888 83202 |
| G2 | 46677 | 56068 | 30549 |
| G1 | 49411 | 26048 | 91893 |
| ĐB | 576339 | 796933 | 750681 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 02, 04 | |
| 1 | 11, 18 | 10, 17 | 15, 162, 19 |
| 2 | 23, 293 | 25 | 212 |
| 3 | 39 | 31, 33, 38, 392 | 34 |
| 4 | 40, 48 | 49 | |
| 5 | 542 | 55, 57 | 58 |
| 6 | 60 | 68 | |
| 7 | 76, 77 | 70, 77 | 72 |
| 8 | 83, 85, 88 | 80, 86 | 812, 86, 88 |
| 9 | 90, 95 | 91 | 93, 96 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 81 | 31 |
| G7 | 613 | 798 |
| G6 | 9568 2767 6803 | 5545 6262 1349 |
| G5 | 7947 | 5405 |
| G4 | 46898 94285 41644 05111 75942 10503 40791 | 71641 47286 44583 88260 22314 14299 46999 |
| G3 | 97316 93457 | 81070 66459 |
| G2 | 61988 | 66274 |
| G1 | 65548 | 71867 |
| ĐB | 954701 | 792291 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 01, 032 | 05 |
| 1 | 11, 13, 16 | 14 |
| 2 | ||
| 3 | 31 | |
| 4 | 42, 44, 47, 48 | 41, 45, 49 |
| 5 | 57 | 59 |
| 6 | 67, 68 | 60, 62, 67 |
| 7 | 70, 74 | |
| 8 | 81, 85, 88 | 83, 86 |
| 9 | 91, 98 | 91, 98, 992 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 22/05 | 72939 | 21/05 | 52233 | 02/05 | 16132 |
| 21/05 | 72685 | 20/05 | 52117 | 01/05 | 96637 |
| 20/05 | 88568 | 19/05 | 76223 | 30/04 | 82075 |
| 19/05 | 81754 | 18/05 | 26192 | 29/04 | 86569 |
| 18/05 | 55361 | 17/05 | 29147 | 28/04 | 45254 |
| 17/05 | 96684 | 16/05 | 14540 | 27/04 | 10059 |
| 16/05 | 19404 | 15/05 | 80241 | 26/04 | 38228 |
| 15/05 | 67294 | 14/05 | 22512 | 25/04 | 08717 |
| 14/05 | 76669 | 13/05 | 11251 | 24/04 | 09876 |
| 13/05 | 64138 | 12/05 | 32964 | 23/04 | 66239 |
020314284144 | |||||
Giá trị Jackpot: 34.004.531.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 34.004.531.000 | |
| Giải nhất | 25 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.228 | 300.000 | |
| Giải ba | 20.459 | 30.000 |
| 16182028323440 | ||||||
Giải Jackpot 1: 71.618.875.500đ Giải Jackpot 2: 4.657.331.150đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 71.618.875.500 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 4.657.331.150 |
| Giải nhất | 13 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 978 | 500.000 | |
| Giải ba | 19.564 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 447 | 34 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 763 | 332 | 879 | 316 | 75 | 350N | ||||||||
| Ba | 415 | 255 | 246 | 108 | 210N | |||||||||
| 767 | 188 | 344 | ||||||||||||
| KK | 434 | 724 | 001 | 135 | 159 | 100N | ||||||||
| 918 | 000 | 220 | 511 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 22 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 420 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3625 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 535 | 053 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 053 | 535 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 125 | 420 | 068 | 392 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 264 | 779 | 608 | |||||||||||
| 125 | 295 | 582 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 825 | 472 | 326 | 511 | ||||||||||
| 798 | 804 | 408 | 794 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 02 | 06 | 10 | 15 | 19 | 24 | 30 | 33 | 37 | 39 |
| 44 | 46 | 52 | 58 | 62 | 64 | 69 | 72 | 74 | 79 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.