| Vĩnh Long | Gia Lai | Miền Bắc |
| Bình Dương | Ninh Thuận | Mega 6/45 |
| Trà Vinh |
| Mã ĐB | 10HU - 9HU - 8HU - 5HU - 13HU - 14HU | |||||||||||
| ĐB | 62066 | |||||||||||
| G1 | 87176 | |||||||||||
| G2 | 9364237409 | |||||||||||
| G3 | 280872488758423252693300545004 | |||||||||||
| G4 | 5904577169287981 | |||||||||||
| G5 | 086677726093974608533967 | |||||||||||
| G6 | 287162312 | |||||||||||
| G7 | 96275891 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04 | 04 | 05 | 09 | 12 | 23 | 27 | 28 | 42 |
| 46 | 53 | 58 | 62 | 66 | 66 | 67 | 69 | 71 |
| 72 | 76 | 81 | 87 | 87 | 87 | 91 | 93 | 96 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 042, 05, 09 |
| 1 | 12 |
| 2 | 23, 27, 28 |
| 3 | |
| 4 | 42, 46 |
| 5 | 53, 58 |
| 6 | 62, 662, 67, 69 |
| 7 | 71, 72, 76 |
| 8 | 81, 873 |
| 9 | 91, 93, 96 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 71, 81, 91 | 1 |
| 12, 42, 62, 72 | 2 |
| 23, 53, 93 | 3 |
| 042 | 4 |
| 05 | 5 |
| 46, 662, 76, 96 | 6 |
| 27, 67, 873 | 7 |
| 28, 58 | 8 |
| 09, 69 | 9 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 | 77 | 64 | 44 |
| G7 | 775 | 742 | 741 |
| G6 | 9148 2440 2642 | 5630 9550 9992 | 5952 0510 0622 |
| G5 | 5423 | 4335 | 7593 |
| G4 | 41713 60034 90237 42768 61726 60797 78798 | 64905 35779 78698 64005 90079 05360 98571 | 20237 76995 02607 24767 12584 18702 74839 |
| G3 | 86013 07895 | 08384 34163 | 31017 74460 |
| G2 | 74151 | 63628 | 20139 |
| G1 | 30501 | 15326 | 84278 |
| ĐB | 636638 | 120192 | 785898 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 052 | 02, 07 |
| 1 | 132 | 10, 17 | |
| 2 | 23, 26 | 26, 28 | 22 |
| 3 | 34, 37, 38 | 30, 35 | 37, 392 |
| 4 | 40, 42, 48 | 42 | 41, 44 |
| 5 | 51 | 50 | 52 |
| 6 | 68 | 60, 63, 64 | 60, 67 |
| 7 | 75, 77 | 71, 792 | 78 |
| 8 | 84 | 84 | |
| 9 | 95, 97, 98 | 922, 98 | 93, 95, 98 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 | 73 | 17 | 03 |
| G7 | 643 | 478 | 065 |
| G6 | 1699 9300 2086 | 9186 0938 4731 | 5589 0371 9293 |
| G5 | 5029 | 5180 | 4891 |
| G4 | 42060 17088 49129 61992 99298 21555 80161 | 85087 66280 04017 90468 74705 77884 99740 | 11485 04024 58099 93665 81011 58219 49934 |
| G3 | 69010 39360 | 72251 36453 | 10808 25760 |
| G2 | 33809 | 52680 | 01686 |
| G1 | 91823 | 71612 | 57066 |
| ĐB | 438678 | 316331 | 314660 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 09 | 05 | 03, 08 |
| 1 | 10 | 12, 172 | 11, 19 |
| 2 | 23, 292 | 24 | |
| 3 | 312, 38 | 34 | |
| 4 | 43 | 40 | |
| 5 | 55 | 51, 53 | |
| 6 | 602, 61 | 68 | 602, 652, 66 |
| 7 | 73, 78 | 78 | 71 |
| 8 | 86, 88 | 803, 84, 86, 87 | 85, 86, 89 |
| 9 | 92, 98, 99 | 91, 93, 99 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 15/10 | 62066 | 14/10 | 19654 | 25/09 | 34465 |
| 14/10 | 28259 | 13/10 | 82951 | 24/09 | 78196 |
| 13/10 | 53618 | 12/10 | 77961 | 23/09 | 76406 |
| 12/10 | 38287 | 11/10 | 24483 | 22/09 | 31922 |
| 11/10 | 07363 | 10/10 | 40208 | 21/09 | 40432 |
| 10/10 | 82153 | 09/10 | 95242 | 20/09 | 21538 |
| 09/10 | 20635 | 08/10 | 05651 | 19/09 | 73412 |
| 08/10 | 43339 | 07/10 | 77115 | 18/09 | 27367 |
| 07/10 | 56488 | 06/10 | 55473 | 17/09 | 71960 |
| 06/10 | 12554 | 05/10 | 18132 | 16/09 | 96344 |
061619213443 | |||||
Giá trị Jackpot: 20.329.744.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 20.329.744.500 | |
| Giải nhất | 32 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.658 | 300.000 | |
| Giải ba | 25.751 | 30.000 |
| 07232542455104 | ||||||
Giải Jackpot 1: 156.701.347.950đ Giải Jackpot 2: 2.608.749.350đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 156.701.347.950 | |
| Jackpot 2 | | | 2 | 2.608.749.350 |
| Giải nhất | 28 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 2.048 | 500.000 | |
| Giải ba | 35.792 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 363 | 58 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 793 | 522 | 484 | 763 | 140 | 350N | ||||||||
| Ba | 798 | 307 | 063 | 212 | 210N | |||||||||
| 688 | 826 | 427 | ||||||||||||
| KK | 227 | 028 | 371 | 624 | 205 | 100N | ||||||||
| 781 | 558 | 805 | 562 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 6 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 48 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 498 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3729 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 897 | 099 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 099 | 897 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 530 | 079 | 972 | 364 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 034 | 411 | 402 | |||||||||||
| 593 | 676 | 512 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 880 | 540 | 649 | 377 | ||||||||||
| 307 | 683 | 385 | 899 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 03 | 04 | 08 | 10 | 14 | 23 | 24 | 25 | 32 | 38 |
| 41 | 43 | 54 | 55 | 57 | 58 | 66 | 67 | 70 | 74 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.