| Tây Ninh | Bình Định | Miền Bắc |
| An Giang | Quảng Trị | Max 3D Pro |
| Bình Thuận | Quảng Bình |
| Mã ĐB | 13KU - 8KU - 9KU - 4KU - 15KU - 3KU | |||||||||||
| ĐB | 24502 | |||||||||||
| G1 | 42500 | |||||||||||
| G2 | 7712396856 | |||||||||||
| G3 | 454817873587130389499079385519 | |||||||||||
| G4 | 7734957129073433 | |||||||||||
| G5 | 365265839594313049447540 | |||||||||||
| G6 | 434594167 | |||||||||||
| G7 | 63530316 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00 | 02 | 03 | 07 | 16 | 19 | 23 | 30 | 30 |
| 33 | 34 | 34 | 35 | 40 | 44 | 49 | 52 | 53 |
| 56 | 63 | 67 | 71 | 81 | 83 | 93 | 94 | 94 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 02, 03, 07 |
| 1 | 16, 19 |
| 2 | 23 |
| 3 | 302, 33, 342, 35 |
| 4 | 40, 44, 49 |
| 5 | 52, 53, 56 |
| 6 | 63, 67 |
| 7 | 71 |
| 8 | 81, 83 |
| 9 | 93, 942 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 302, 40 | 0 |
| 71, 81 | 1 |
| 02, 52 | 2 |
| 03, 23, 33, 53, 63, 83, 93 | 3 |
| 342, 44, 942 | 4 |
| 35 | 5 |
| 16, 56 | 6 |
| 07, 67 | 7 |
| 8 | |
| 19, 49 | 9 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 | 26 | 50 | 12 |
| G7 | 983 | 702 | 243 |
| G6 | 2907 4792 9673 | 6049 6651 7815 | 4144 0797 1398 |
| G5 | 5026 | 6079 | 5118 |
| G4 | 65353 32986 32324 96665 72506 72585 63013 | 89969 66552 65468 93975 87975 09895 16260 | 76142 69648 09851 58279 70161 51043 77765 |
| G3 | 16377 70368 | 91425 93287 | 55386 52163 |
| G2 | 27470 | 52181 | 16660 |
| G1 | 25352 | 21769 | 23755 |
| ĐB | 130920 | 557370 | 209991 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 06, 07 | 02 | |
| 1 | 13 | 15 | 12, 18 |
| 2 | 20, 24, 262 | 25 | |
| 3 | |||
| 4 | 49 | 42, 432, 44, 48 | |
| 5 | 52, 53 | 50, 51, 52 | 51, 55 |
| 6 | 65, 68 | 60, 68, 692 | 60, 61, 63, 65 |
| 7 | 70, 73, 77 | 70, 752, 79 | 79 |
| 8 | 83, 85, 86 | 81, 87 | 86 |
| 9 | 92 | 95 | 91, 97, 98 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 | 63 | 71 | 15 |
| G7 | 220 | 222 | 153 |
| G6 | 6064 2267 0838 | 7883 8530 5929 | 4951 6801 2424 |
| G5 | 5837 | 3831 | 3613 |
| G4 | 45780 15014 90154 19718 09767 49073 00225 | 33728 01633 44333 50185 34969 94882 76858 | 64273 49237 99781 11093 98114 25069 97904 |
| G3 | 69828 57130 | 37586 00276 | 28569 52271 |
| G2 | 47051 | 81053 | 75204 |
| G1 | 56360 | 06859 | 36831 |
| ĐB | 055600 | 881888 | 525640 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 01, 042 | |
| 1 | 14, 18 | 13, 14, 15 | |
| 2 | 20, 25, 28 | 22, 28, 29 | 24 |
| 3 | 30, 37, 38 | 30, 31, 332 | 31, 37 |
| 4 | 40 | ||
| 5 | 51, 54 | 53, 58, 59 | 51, 53 |
| 6 | 60, 63, 64, 672 | 69 | 692 |
| 7 | 73 | 71, 76 | 71, 73 |
| 8 | 80 | 82, 83, 85, 86, 88 | 81 |
| 9 | 93 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 05/11 | 24502 | 04/11 | 13221 | 16/10 | 63756 |
| 04/11 | 53046 | 03/11 | 30328 | 15/10 | 62066 |
| 03/11 | 74446 | 02/11 | 45932 | 14/10 | 28259 |
| 02/11 | 80129 | 01/11 | 97067 | 13/10 | 53618 |
| 01/11 | 03917 | 31/10 | 25814 | 12/10 | 38287 |
| 31/10 | 28457 | 30/10 | 94163 | 11/10 | 07363 |
| 30/10 | 69259 | 29/10 | 86809 | 10/10 | 82153 |
| 29/10 | 53401 | 28/10 | 55390 | 09/10 | 20635 |
| 28/10 | 74175 | 27/10 | 84642 | 08/10 | 43339 |
| 27/10 | 44691 | 26/10 | 64538 | 07/10 | 56488 |
071420303440 | |||||
Giá trị Jackpot: 26.087.005.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 1 | 26.087.005.500 | |
| Giải nhất | 36 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.457 | 300.000 | |
| Giải ba | 23.891 | 30.000 |
| 06203441495236 | ||||||
Giải Jackpot 1: 42.432.448.800đ Giải Jackpot 2: 5.618.647.400đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 42.432.448.800 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 5.618.647.400 |
| Giải nhất | 8 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 771 | 500.000 | |
| Giải ba | 15.524 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 500 | 27 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 295 | 130 | 105 | 981 | 65 | 350N | ||||||||
| Ba | 708 | 875 | 924 | 96 | 210N | |||||||||
| 840 | 864 | 259 | ||||||||||||
| KK | 455 | 379 | 173 | 621 | 190 | 100N | ||||||||
| 109 | 959 | 822 | 288 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 7 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 29 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 337 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3281 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 478 | 131 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 131 | 478 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 273 | 921 | 479 | 617 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 266 | 626 | 519 | |||||||||||
| 555 | 548 | 546 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 959 | 827 | 782 | 648 | ||||||||||
| 151 | 103 | 534 | 523 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 03 | 09 | 12 | 13 | 15 | 17 | 22 | 23 | 26 | 32 |
| 42 | 45 | 52 | 56 | 57 | 59 | 62 | 66 | 68 | 73 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.