| TP Hồ Chí Minh | Đà Nẵng | Miền Bắc |
| Long An | Quảng Ngãi | Max 3D Pro |
| Bình Phước | Đắc Nông | |
| Hậu Giang |
| Mã ĐB | 14KD - 12KD - 6KD - 13KD - 9KD - 1KD | |||||||||||
| ĐB | 97067 | |||||||||||
| G1 | 19688 | |||||||||||
| G2 | 8744068563 | |||||||||||
| G3 | 982379645034516924144101149196 | |||||||||||
| G4 | 0840732299787001 | |||||||||||
| G5 | 066415958514634223720724 | |||||||||||
| G6 | 953200521 | |||||||||||
| G7 | 70165303 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00 | 01 | 03 | 11 | 14 | 14 | 16 | 16 | 21 |
| 22 | 24 | 37 | 40 | 40 | 42 | 50 | 53 | 53 |
| 63 | 64 | 67 | 70 | 72 | 78 | 88 | 95 | 96 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 01, 03 |
| 1 | 11, 142, 162 |
| 2 | 21, 22, 24 |
| 3 | 37 |
| 4 | 402, 42 |
| 5 | 50, 532 |
| 6 | 63, 64, 67 |
| 7 | 70, 72, 78 |
| 8 | 88 |
| 9 | 95, 96 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 402, 50, 70 | 0 |
| 01, 11, 21 | 1 |
| 22, 42, 72 | 2 |
| 03, 532, 63 | 3 |
| 142, 24, 64 | 4 |
| 95 | 5 |
| 162, 96 | 6 |
| 37, 67 | 7 |
| 78, 88 | 8 |
| 9 |
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 | 58 | 55 | 11 |
| G7 | 560 | 039 | 544 |
| G6 | 2871 5938 5468 | 5413 4594 3708 | 4451 2250 8598 |
| G5 | 2634 | 2781 | 7134 |
| G4 | 94932 71519 71114 87962 76311 66901 83511 | 79667 48162 60159 55000 97814 17136 87571 | 84743 55685 75828 97342 21155 05560 01979 |
| G3 | 46550 95996 | 65438 29608 | 61517 14913 |
| G2 | 51649 | 15306 | 36155 |
| G1 | 83056 | 28717 | 64640 |
| ĐB | 138051 | 370218 | 177413 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 00, 06, 082 | |
| 1 | 112, 14, 19 | 13, 14, 17, 18 | 11, 132, 17 |
| 2 | 28 | ||
| 3 | 32, 34, 38 | 36, 38, 39 | 34 |
| 4 | 49 | 40, 42, 43, 44 | |
| 5 | 50, 51, 56, 58 | 55, 59 | 50, 51, 552 |
| 6 | 60, 62, 68 | 62, 67 | 60 |
| 7 | 71 | 71 | 79 |
| 8 | 81 | 85 | |
| 9 | 96 | 94 | 98 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 50 | 34 |
| G7 | 061 | 107 |
| G6 | 8153 3585 0606 | 4928 4136 9915 |
| G5 | 7375 | 4191 |
| G4 | 76578 70109 07518 43618 00751 48695 31242 | 10246 88755 02335 86258 77525 81344 31653 |
| G3 | 85817 30439 | 10703 68570 |
| G2 | 67182 | 68824 |
| G1 | 18758 | 37115 |
| ĐB | 244106 | 031890 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 062, 09 | 03, 07 |
| 1 | 17, 182 | 152 |
| 2 | 24, 25, 28 | |
| 3 | 39 | 34, 35, 36 |
| 4 | 42 | 44, 46 |
| 5 | 50, 51, 53, 58 | 53, 55, 58 |
| 6 | 61 | |
| 7 | 75, 78 | 70 |
| 8 | 82, 85 | |
| 9 | 95 | 90, 91 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 23/10 | 97067 | 22/10 | 53618 | 03/10 | 77961 |
| 22/10 | 25814 | 21/10 | 38287 | 02/10 | 24483 |
| 21/10 | 94163 | 20/10 | 07363 | 01/10 | 40208 |
| 20/10 | 86809 | 19/10 | 82153 | 30/09 | 95242 |
| 19/10 | 55390 | 18/10 | 20635 | 29/09 | 05651 |
| 18/10 | 84642 | 17/10 | 43339 | 28/09 | 77115 |
| 17/10 | 64538 | 16/10 | 56488 | 27/09 | 55473 |
| 16/10 | 63756 | 15/10 | 12554 | 26/09 | 18132 |
| 15/10 | 62066 | 14/10 | 19654 | 25/09 | 34465 |
| 14/10 | 28259 | 13/10 | 82951 | 24/09 | 78196 |
020511223240 | |||||
Giá trị Jackpot: 13.983.147.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 13.983.147.000 | |
| Giải nhất | 21 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.064 | 300.000 | |
| Giải ba | 19.027 | 30.000 |
| 14192431344237 | ||||||
Giải Jackpot 1: 188.849.262.450đ Giải Jackpot 2: 3.285.995.250đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 188.849.262.450 | |
| Jackpot 2 | | | 2 | 3.285.995.250 |
| Giải nhất | 36 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 2.469 | 500.000 | |
| Giải ba | 45.639 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 341 | 63 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 321 | 141 | 063 | 001 | 102 | 350N | ||||||||
| Ba | 603 | 835 | 778 | 109 | 210N | |||||||||
| 750 | 310 | 966 | ||||||||||||
| KK | 850 | 133 | 461 | 098 | 204 | 100N | ||||||||
| 113 | 920 | 583 | 245 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 9 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 28 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 367 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3582 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 807 | 789 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 789 | 807 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 958 | 979 | 147 | 240 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 352 | 533 | 587 | |||||||||||
| 700 | 239 | 886 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 206 | 121 | 882 | 911 | ||||||||||
| 713 | 393 | 317 | 909 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 01 | 07 | 15 | 21 | 29 | 34 | 39 | 44 | 45 | 46 |
| 50 | 53 | 54 | 61 | 62 | 72 | 73 | 75 | 76 | 78 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.