| Vĩnh Long | Gia Lai | Miền Bắc |
| Bình Dương | Ninh Thuận | Mega 6/45 |
| Trà Vinh |
| Mã ĐB | 13DE - 8DE - 11DE - 9DE - 4DE - 2DE | |||||||||||
| ĐB | 72767 | |||||||||||
| G1 | 61760 | |||||||||||
| G2 | 9753751581 | |||||||||||
| G3 | 423626756613136066450111360061 | |||||||||||
| G4 | 0250411967536183 | |||||||||||
| G5 | 055491138482103497271194 | |||||||||||
| G6 | 016402443 | |||||||||||
| G7 | 96203173 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02 | 13 | 13 | 16 | 19 | 20 | 27 | 31 | 34 |
| 36 | 37 | 43 | 45 | 50 | 53 | 54 | 60 | 61 |
| 62 | 66 | 67 | 73 | 81 | 82 | 83 | 94 | 96 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 132, 16, 19 |
| 2 | 20, 27 |
| 3 | 31, 34, 36, 37 |
| 4 | 43, 45 |
| 5 | 50, 53, 54 |
| 6 | 60, 61, 62, 66, 67 |
| 7 | 73 |
| 8 | 81, 82, 83 |
| 9 | 94, 96 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 20, 50, 60 | 0 |
| 31, 61, 81 | 1 |
| 02, 62, 82 | 2 |
| 132, 43, 53, 73, 83 | 3 |
| 34, 54, 94 | 4 |
| 45 | 5 |
| 16, 36, 66, 96 | 6 |
| 27, 37, 67 | 7 |
| 8 | |
| 19 | 9 |
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 | 95 | 63 | 51 |
| G7 | 095 | 638 | 900 |
| G6 | 1990 3659 5057 | 0442 0711 6702 | 8085 7124 5351 |
| G5 | 8141 | 6650 | 6982 |
| G4 | 28647 07105 08241 32095 97330 54446 92219 | 21603 02774 76628 00405 02429 75680 03202 | 59086 07496 83400 23409 59974 72448 78305 |
| G3 | 05155 43291 | 14613 73129 | 27148 60269 |
| G2 | 08409 | 05911 | 78976 |
| G1 | 91553 | 26361 | 44392 |
| ĐB | 073565 | 663795 | 325002 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 05, 09 | 022, 03, 05 | 002, 02, 05, 09 |
| 1 | 19 | 112, 13 | |
| 2 | 28, 292 | 24 | |
| 3 | 30 | 38 | |
| 4 | 412, 46, 47 | 42 | 482 |
| 5 | 53, 55, 57, 59 | 50 | 512 |
| 6 | 65 | 61, 63 | 69 |
| 7 | 74 | 74, 76 | |
| 8 | 80 | 82, 85, 86 | |
| 9 | 90, 91, 953 | 95 | 92, 96 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 95 | 22 |
| G7 | 200 | 930 |
| G6 | 6654 1905 4339 | 7101 6885 1149 |
| G5 | 5723 | 6037 |
| G4 | 18244 71129 73904 81468 71438 83502 71475 | 88614 07418 97383 05159 33286 76643 17753 |
| G3 | 25421 30224 | 83006 72043 |
| G2 | 36139 | 58893 |
| G1 | 24605 | 88732 |
| ĐB | 725065 | 325299 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 00, 02, 04, 052 | 01, 06 |
| 1 | 14, 18 | |
| 2 | 21, 23, 24, 29 | 22 |
| 3 | 38, 392 | 30, 32, 37 |
| 4 | 44 | 432, 49 |
| 5 | 54 | 53, 59 |
| 6 | 65, 68 | |
| 7 | 75 | |
| 8 | 83, 85, 86 | |
| 9 | 95 | 93, 99 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 10/07 | 72767 | 09/07 | 60468 | 20/06 | 54860 |
| 09/07 | 69185 | 08/07 | 37642 | 19/06 | 63155 |
| 08/07 | 95089 | 07/07 | 12452 | 18/06 | 15032 |
| 07/07 | 92579 | 06/07 | 09253 | 17/06 | 71203 |
| 06/07 | 43497 | 05/07 | 54804 | 16/06 | 80384 |
| 05/07 | 66771 | 04/07 | 01816 | 15/06 | 71680 |
| 04/07 | 14887 | 03/07 | 52751 | 14/06 | 63000 |
| 03/07 | 18165 | 02/07 | 50437 | 13/06 | 60014 |
| 02/07 | 51139 | 01/07 | 62136 | 12/06 | 24889 |
| 01/07 | 31854 | 30/06 | 28083 | 11/06 | 99983 |
091723264244 | |||||
Giá trị Jackpot: 15.125.678.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 15.125.678.000 | |
| Giải nhất | 29 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.052 | 300.000 | |
| Giải ba | 17.414 | 30.000 |
| 02091014174945 | ||||||
Giải Jackpot 1: 93.948.863.250đ Giải Jackpot 2: 3.574.341.300đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 93.948.863.250 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3.574.341.300 |
| Giải nhất | 22 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.409 | 500.000 | |
| Giải ba | 30.015 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 747 | 33 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 207 | 165 | 560 | 896 | 59 | 350N | ||||||||
| Ba | 006 | 862 | 306 | 99 | 210N | |||||||||
| 216 | 371 | 780 | ||||||||||||
| KK | 001 | 164 | 483 | 029 | 190 | 100N | ||||||||
| 309 | 790 | 619 | 520 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 4 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 51 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 464 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3290 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 908 | 789 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 789 | 908 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 494 | 340 | 898 | 288 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 064 | 952 | 169 | |||||||||||
| 259 | 023 | 547 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 331 | 354 | 956 | 810 | ||||||||||
| 212 | 898 | 414 | 875 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 12 | 14 | 16 | 20 | 22 | 23 | 25 | 26 | 28 | 40 |
| 45 | 48 | 49 | 50 | 56 | 57 | 61 | 63 | 77 | 79 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.