| Mã ĐB | 9AR - 1AR - 11AR - 8AR - 5AR - 3AR | |||||||||||
| ĐB | 55361 | |||||||||||
| G1 | 46989 | |||||||||||
| G2 | 5419729265 | |||||||||||
| G3 | 356977043835532719864823864114 | |||||||||||
| G4 | 6150495116624936 | |||||||||||
| G5 | 888355698579592700350044 | |||||||||||
| G6 | 941444120 | |||||||||||
| G7 | 11497055 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 14 | 20 | 27 | 32 | 35 | 36 | 38 | 38 |
| 41 | 44 | 44 | 49 | 50 | 51 | 55 | 61 | 62 |
| 65 | 69 | 70 | 79 | 83 | 86 | 89 | 97 | 97 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 11, 14 |
| 2 | 20, 27 |
| 3 | 32, 35, 36, 382 |
| 4 | 41, 442, 49 |
| 5 | 50, 51, 55 |
| 6 | 61, 62, 65, 69 |
| 7 | 70, 79 |
| 8 | 83, 86, 89 |
| 9 | 972 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 20, 50, 70 | 0 |
| 11, 41, 51, 61 | 1 |
| 32, 62 | 2 |
| 83 | 3 |
| 14, 442 | 4 |
| 35, 55, 65 | 5 |
| 36, 86 | 6 |
| 27, 972 | 7 |
| 382 | 8 |
| 49, 69, 79, 89 | 9 |
| TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 | 80 | 48 | 17 |
| G7 | 142 | 096 | 314 |
| G6 | 6837 7860 1857 | 4714 4266 3586 | 2508 6632 3616 |
| G5 | 6698 | 5467 | 0292 |
| G4 | 98291 51114 65521 24525 58221 64442 27024 | 59961 80946 01809 57081 78358 31074 02532 | 92468 90859 62144 77666 44589 74265 53391 |
| G3 | 86971 35330 | 85449 41577 | 82889 62881 |
| G2 | 20056 | 49594 | 93578 |
| G1 | 55065 | 06150 | 95265 |
| ĐB | 590856 | 043809 | 331798 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 092 | 08 | |
| 1 | 14 | 14 | 14, 16, 17 |
| 2 | 212, 24, 25 | ||
| 3 | 30, 37 | 32 | 32 |
| 4 | 422 | 46, 48, 49 | 44 |
| 5 | 562, 57 | 50, 58 | 59 |
| 6 | 60, 65 | 61, 66, 67 | 652, 66, 68 |
| 7 | 71 | 74, 77 | 78 |
| 8 | 80 | 81, 86 | 81, 892 |
| 9 | 91, 98 | 94, 96 | 91, 92, 98 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 | 24 | 76 |
| G7 | 565 | 683 |
| G6 | 3976 1622 7075 | 8223 3049 1124 |
| G5 | 5224 | 6917 |
| G4 | 20873 85291 44376 67265 86342 36855 60501 | 98126 30594 43631 91452 58775 83664 98305 |
| G3 | 97610 76122 | 07088 21154 |
| G2 | 80633 | 94449 |
| G1 | 53676 | 45818 |
| ĐB | 449399 | 133482 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 01 | 05 |
| 1 | 10 | 17, 18 |
| 2 | 222, 242 | 23, 24, 26 |
| 3 | 33 | 31 |
| 4 | 42 | 492 |
| 5 | 55 | 52, 54 |
| 6 | 652 | 64 |
| 7 | 73, 75, 763 | 75, 76 |
| 8 | 82, 83, 88 | |
| 9 | 91, 99 | 94 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 18/05 | 55361 | 17/05 | 29147 | 28/04 | 45254 |
| 17/05 | 96684 | 16/05 | 14540 | 27/04 | 10059 |
| 16/05 | 19404 | 15/05 | 80241 | 26/04 | 38228 |
| 15/05 | 67294 | 14/05 | 22512 | 25/04 | 08717 |
| 14/05 | 76669 | 13/05 | 11251 | 24/04 | 09876 |
| 13/05 | 64138 | 12/05 | 32964 | 23/04 | 66239 |
| 12/05 | 52233 | 11/05 | 16132 | 22/04 | 36948 |
| 11/05 | 52117 | 10/05 | 96637 | 21/04 | 48076 |
| 10/05 | 76223 | 09/05 | 82075 | 20/04 | 74197 |
| 09/05 | 26192 | 08/05 | 86569 | 19/04 | 93725 |
040813152731 | |||||
Giá trị Jackpot: 29.888.218.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 29.888.218.000 | |
| Giải nhất | 32 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.382 | 300.000 | |
| Giải ba | 22.518 | 30.000 |
| 08253236394750 | ||||||
Giải Jackpot 1: 62.473.162.800đ Giải Jackpot 2: 3.641.140.850đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 62.473.162.800 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3.641.140.850 |
| Giải nhất | 18 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 955 | 500.000 | |
| Giải ba | 18.880 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 377 | 65 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 555 | 780 | 286 | 453 | 51 | 350N | ||||||||
| Ba | 965 | 534 | 383 | 95 | 210N | |||||||||
| 972 | 111 | 550 | ||||||||||||
| KK | 107 | 685 | 685 | 029 | 134 | 100N | ||||||||
| 890 | 519 | 098 | 387 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 9 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 69 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 564 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4936 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 239 | 270 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 270 | 239 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 079 | 398 | 504 | 257 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 472 | 004 | 172 | |||||||||||
| 505 | 615 | 169 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 060 | 553 | 213 | 420 | ||||||||||
| 215 | 753 | 262 | 517 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 14 | 15 | 18 | 19 | 26 | 28 | 29 | 31 | 37 | 39 |
| 46 | 51 | 53 | 65 | 71 | 75 | 77 | 78 | 79 | 80 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.