| TP Hồ Chí Minh | Đà Nẵng | Miền Bắc |
| Long An | Quảng Ngãi | Max 3D Pro |
| Bình Phước | Đắc Nông | |
| Hậu Giang |
| Mã ĐB | 3VD - 6VD - 4VD - 15VD - 11VD - 12VD - 20VD - 7VD | |||||||||||
| ĐB | 13283 | |||||||||||
| G1 | 70345 | |||||||||||
| G2 | 0155423922 | |||||||||||
| G3 | 425162433017997708532600716931 | |||||||||||
| G4 | 5944678165978740 | |||||||||||
| G5 | 851262087633783829942531 | |||||||||||
| G6 | 247554108 | |||||||||||
| G7 | 57423913 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07 | 08 | 08 | 12 | 13 | 16 | 22 | 30 | 31 |
| 31 | 33 | 38 | 39 | 40 | 42 | 44 | 45 | 47 |
| 53 | 54 | 54 | 57 | 81 | 83 | 94 | 97 | 97 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 07, 082 |
| 1 | 12, 13, 16 |
| 2 | 22 |
| 3 | 30, 312, 33, 38, 39 |
| 4 | 40, 42, 44, 45, 47 |
| 5 | 53, 542, 57 |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | 81, 83 |
| 9 | 94, 972 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 30, 40 | 0 |
| 312, 81 | 1 |
| 12, 22, 42 | 2 |
| 13, 33, 53, 83 | 3 |
| 44, 542, 94 | 4 |
| 45 | 5 |
| 16 | 6 |
| 07, 47, 57, 972 | 7 |
| 082, 38 | 8 |
| 39 | 9 |
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 | 90 | 22 | 25 |
| G7 | 536 | 083 | 163 |
| G6 | 3880 3094 8018 | 4091 1748 6009 | 2382 6597 3670 |
| G5 | 6496 | 5539 | 0498 |
| G4 | 21554 44423 01034 01245 51475 06433 29205 | 78751 15974 00848 63010 53556 93790 28082 | 04157 24188 98450 37908 63500 31114 16463 |
| G3 | 76187 86076 | 86583 98845 | 64548 98259 |
| G2 | 78246 | 66611 | 48682 |
| G1 | 84184 | 31813 | 50921 |
| ĐB | 274039 | 100227 | 332996 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 09 | 00, 08 |
| 1 | 18 | 10, 11, 13 | 14 |
| 2 | 23 | 22, 27 | 21, 25 |
| 3 | 33, 34, 36, 39 | 39 | |
| 4 | 45, 46 | 45, 482 | 48 |
| 5 | 54 | 51, 56 | 50, 57, 59 |
| 6 | 632 | ||
| 7 | 75, 76 | 74 | 70 |
| 8 | 80, 84, 87 | 82, 832 | 822, 88 |
| 9 | 90, 94, 96 | 90, 91 | 96, 97, 98 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 16 | 91 |
| G7 | 761 | 571 |
| G6 | 4746 0599 9961 | 6225 2674 7083 |
| G5 | 9092 | 8329 |
| G4 | 79197 05719 15627 33411 11306 51219 61183 | 90785 13609 26632 43911 59414 26723 15300 |
| G3 | 47761 55776 | 07127 50812 |
| G2 | 72238 | 67062 |
| G1 | 20033 | 64016 |
| ĐB | 888821 | 687330 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 06 | 00, 09 |
| 1 | 11, 16, 192 | 11, 12, 14, 16 |
| 2 | 21, 27 | 23, 25, 27, 29 |
| 3 | 33, 38 | 30, 32 |
| 4 | 46 | |
| 5 | ||
| 6 | 613 | 62 |
| 7 | 76 | 71, 74 |
| 8 | 83 | 83, 85 |
| 9 | 92, 97, 99 | 91 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 27/02 | 13283 | 26/02 | 93177 | 03/02 | 97648 |
| 26/02 | 86408 | 25/02 | 81475 | 02/02 | 73461 |
| 25/02 | 48153 | 24/02 | 20692 | 01/02 | 01377 |
| 24/02 | 65037 | 23/02 | 65390 | 31/01 | 42754 |
| 23/02 | 67655 | 22/02 | 05901 | 30/01 | 32845 |
| 22/02 | 64512 | 21/02 | 57977 | 29/01 | 38814 |
| 21/02 | 44413 | 20/02 | 38385 | 28/01 | 24121 |
| 20/02 | 36481 | 15/02 | 06133 | 27/01 | 39380 |
| 15/02 | 22601 | 14/02 | 10268 | 26/01 | 00974 |
| 14/02 | 90630 | 13/02 | 06517 | 25/01 | 08230 |
020408151728 | |||||
Giá trị Jackpot: 35.265.228.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 1 | 35.265.228.500 | |
| Giải nhất | 28 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.592 | 300.000 | |
| Giải ba | 26.607 | 30.000 |
| 01071021445146 | ||||||
Giải Jackpot 1: 88.926.650.850đ Giải Jackpot 2: 6.629.586.650đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 88.926.650.850 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 6.629.586.650 |
| Giải nhất | 23 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.401 | 500.000 | |
| Giải ba | 28.904 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 834 | 13 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 664 | 561 | 694 | 043 | 39 | 350N | ||||||||
| Ba | 090 | 139 | 761 | 84 | 210N | |||||||||
| 480 | 733 | 847 | ||||||||||||
| KK | 707 | 768 | 178 | 046 | 114 | 100N | ||||||||
| 737 | 783 | 568 | 736 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 19 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 319 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3557 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 535 | 693 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 693 | 535 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 874 | 365 | 316 | 851 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 924 | 428 | 285 | |||||||||||
| 238 | 780 | 955 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 146 | 603 | 222 | 307 | ||||||||||
| 295 | 328 | 599 | 741 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 09 | 10 | 12 | 14 | 19 | 24 | 27 | 30 | 31 | 33 |
| 35 | 47 | 48 | 49 | 55 | 56 | 64 | 69 | 71 | 78 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.