| Mã ĐB | 12YH - 5YH - 8YH - 14YH - 2YH - 13YH | |||||||||||
| ĐB | 76406 | |||||||||||
| G1 | 32332 | |||||||||||
| G2 | 3576174987 | |||||||||||
| G3 | 435319148352995875109228757421 | |||||||||||
| G4 | 1232520112525915 | |||||||||||
| G5 | 454532416779473239430717 | |||||||||||
| G6 | 331029877 | |||||||||||
| G7 | 65339126 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 06 | 10 | 15 | 17 | 21 | 26 | 29 | 31 |
| 31 | 32 | 32 | 32 | 33 | 41 | 43 | 45 | 52 |
| 61 | 65 | 77 | 79 | 83 | 87 | 87 | 91 | 95 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 01, 06 |
| 1 | 10, 15, 17 |
| 2 | 21, 26, 29 |
| 3 | 312, 323, 33 |
| 4 | 41, 43, 45 |
| 5 | 52 |
| 6 | 61, 65 |
| 7 | 77, 79 |
| 8 | 83, 872 |
| 9 | 91, 95 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 10 | 0 |
| 01, 21, 312, 41, 61, 91 | 1 |
| 323, 52 | 2 |
| 33, 43, 83 | 3 |
| 4 | |
| 15, 45, 65, 95 | 5 |
| 06, 26 | 6 |
| 17, 77, 872 | 7 |
| 8 | |
| 29, 79 | 9 |
| TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 | 97 | 46 | 45 |
| G7 | 131 | 958 | 332 |
| G6 | 8287 5438 3394 | 1279 5693 2401 | 5831 6211 1141 |
| G5 | 6622 | 9188 | 9272 |
| G4 | 34908 00020 20847 51662 69966 72491 09031 | 48500 03354 54607 73100 92285 32906 52108 | 75884 69666 82373 66388 21456 76016 23557 |
| G3 | 12368 05686 | 92717 17824 | 25169 02731 |
| G2 | 32026 | 76652 | 66955 |
| G1 | 54463 | 38611 | 29815 |
| ĐB | 099965 | 800776 | 829717 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 002, 01, 06, 07, 08 | |
| 1 | 11, 17 | 11, 15, 16, 17 | |
| 2 | 20, 22, 26 | 24 | |
| 3 | 312, 38 | 312, 32 | |
| 4 | 47 | 46 | 41, 45 |
| 5 | 52, 54, 58 | 55, 56, 57 | |
| 6 | 62, 63, 65, 66, 68 | 66, 69 | |
| 7 | 76, 79 | 72, 73 | |
| 8 | 86, 87 | 85, 88 | 84, 88 |
| 9 | 91, 94, 97 | 93 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 | 95 | 83 |
| G7 | 526 | 108 |
| G6 | 2332 7586 6707 | 4516 2153 5657 |
| G5 | 7721 | 9135 |
| G4 | 40493 27308 99224 47021 12204 59724 59624 | 69498 88089 56281 66294 22790 40588 87946 |
| G3 | 17418 84124 | 26392 21102 |
| G2 | 10657 | 13378 |
| G1 | 09486 | 38414 |
| ĐB | 303904 | 840838 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 042, 07, 08 | 02, 08 |
| 1 | 18 | 14, 16 |
| 2 | 212, 244, 26 | |
| 3 | 32 | 35, 38 |
| 4 | 46 | |
| 5 | 57 | 53, 57 |
| 6 | ||
| 7 | 78 | |
| 8 | 862 | 81, 83, 88, 89 |
| 9 | 93, 95 | 90, 92, 94, 98 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 06/04 | 76406 | 05/04 | 61332 | 17/03 | 07969 |
| 05/04 | 02855 | 04/04 | 44693 | 16/03 | 77552 |
| 04/04 | 29737 | 03/04 | 53988 | 15/03 | 01770 |
| 03/04 | 12944 | 02/04 | 03829 | 14/03 | 56848 |
| 02/04 | 91267 | 01/04 | 77514 | 13/03 | 86759 |
| 01/04 | 31666 | 31/03 | 58646 | 12/03 | 72124 |
| 31/03 | 11591 | 30/03 | 88594 | 11/03 | 30368 |
| 30/03 | 64464 | 29/03 | 81124 | 10/03 | 22342 |
| 29/03 | 37188 | 28/03 | 75495 | 09/03 | 90580 |
| 28/03 | 96422 | 27/03 | 25287 | 08/03 | 81336 |
020923303242 | |||||
Giá trị Jackpot: 66.503.202.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 66.503.202.000 | |
| Giải nhất | 28 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.809 | 300.000 | |
| Giải ba | 30.528 | 30.000 |
| 05071023305440 | ||||||
Giải Jackpot 1: 65.696.235.150đ Giải Jackpot 2: 3.290.911.200đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 65.696.235.150 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3.290.911.200 |
| Giải nhất | 14 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 956 | 500.000 | |
| Giải ba | 20.180 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 545 | 9 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 034 | 808 | 016 | 831 | 28 | 350N | ||||||||
| Ba | 653 | 484 | 634 | 109 | 210N | |||||||||
| 734 | 369 | 184 | ||||||||||||
| KK | 202 | 551 | 188 | 091 | 131 | 100N | ||||||||
| 401 | 713 | 184 | 141 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 6 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 35 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 464 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4600 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 847 | 801 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 801 | 847 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 492 | 452 | 923 | 070 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 754 | 794 | 100 | |||||||||||
| 909 | 727 | 696 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 094 | 579 | 062 | 053 | ||||||||||
| 769 | 493 | 566 | 038 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 01 | 03 | 05 | 07 | 08 | 09 | 10 | 13 | 23 | 33 |
| 34 | 35 | 37 | 44 | 46 | 48 | 49 | 62 | 76 | 79 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.