| TP Hồ Chí Minh | Thừa Thiên Huế | Miền Bắc |
| Đồng Tháp | Phú Yên | |
| Cà Mau |
| Mã ĐB | 7VK - 1VK - 4VK - 8VK - 9VK - 6VK | |||||||||||
| ĐB | 64512 | |||||||||||
| G1 | 32888 | |||||||||||
| G2 | 1680147814 | |||||||||||
| G3 | 262041155531705490096812648716 | |||||||||||
| G4 | 8217937322088557 | |||||||||||
| G5 | 858514951092831777908648 | |||||||||||
| G6 | 003214087 | |||||||||||
| G7 | 30880933 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 03 | 04 | 05 | 08 | 09 | 09 | 12 | 14 |
| 14 | 16 | 17 | 17 | 26 | 30 | 33 | 48 | 55 |
| 57 | 73 | 85 | 87 | 88 | 88 | 90 | 92 | 95 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 01, 03, 04, 05, 08, 092 |
| 1 | 12, 142, 16, 172 |
| 2 | 26 |
| 3 | 30, 33 |
| 4 | 48 |
| 5 | 55, 57 |
| 6 | |
| 7 | 73 |
| 8 | 85, 87, 882 |
| 9 | 90, 92, 95 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 30, 90 | 0 |
| 01 | 1 |
| 12, 92 | 2 |
| 03, 33, 73 | 3 |
| 04, 142 | 4 |
| 05, 55, 85, 95 | 5 |
| 16, 26 | 6 |
| 172, 57, 87 | 7 |
| 08, 48, 882 | 8 |
| 092 | 9 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 | 28 | 79 | 90 |
| G7 | 434 | 925 | 181 |
| G6 | 6014 4192 3617 | 6246 2502 9206 | 3642 6291 1363 |
| G5 | 2038 | 7402 | 2588 |
| G4 | 41619 68464 28793 56459 89132 83044 63941 | 66133 65045 14720 27946 76912 35261 83885 | 44363 11463 08655 66499 34428 66352 79763 |
| G3 | 70842 51224 | 92777 16240 | 17723 24376 |
| G2 | 41037 | 51627 | 73342 |
| G1 | 29145 | 94874 | 69661 |
| ĐB | 902794 | 690669 | 442074 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 022, 06 | ||
| 1 | 14, 17, 19 | 12 | |
| 2 | 24, 28 | 20, 25, 27 | 23, 28 |
| 3 | 32, 34, 37, 38 | 33 | |
| 4 | 41, 42, 44, 45 | 40, 45, 462 | 422 |
| 5 | 59 | 52, 55 | |
| 6 | 64 | 61, 69 | 61, 634 |
| 7 | 74, 77, 79 | 74, 76 | |
| 8 | 85 | 81, 88 | |
| 9 | 92, 93, 94 | 90, 91, 99 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 | 85 | 38 | 66 |
| G7 | 701 | 096 | 718 |
| G6 | 3538 6954 0770 | 0705 2280 8076 | 4674 7324 0748 |
| G5 | 1866 | 9558 | 2226 |
| G4 | 04904 16638 05308 35548 21076 60165 20699 | 21518 02005 62008 04322 95980 25265 34089 | 01800 81484 31618 17075 87254 82539 96148 |
| G3 | 93977 62834 | 83931 71242 | 18465 87235 |
| G2 | 42532 | 37036 | 00209 |
| G1 | 38222 | 86927 | 87778 |
| ĐB | 575533 | 184099 | 541580 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 04, 08 | 052, 08 | 00, 09 |
| 1 | 18 | 182 | |
| 2 | 22 | 22, 27 | 24, 26 |
| 3 | 32, 33, 34, 382 | 31, 36, 38 | 35, 39 |
| 4 | 48 | 42 | 482 |
| 5 | 54 | 58 | 54 |
| 6 | 65, 66 | 65 | 65, 66 |
| 7 | 70, 76, 77 | 76 | 74, 75, 78 |
| 8 | 85 | 802, 89 | 80, 84 |
| 9 | 99 | 96, 99 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 22/02 | 64512 | 21/02 | 57977 | 29/01 | 38814 |
| 21/02 | 44413 | 20/02 | 38385 | 28/01 | 24121 |
| 20/02 | 36481 | 15/02 | 06133 | 27/01 | 39380 |
| 15/02 | 22601 | 14/02 | 10268 | 26/01 | 00974 |
| 14/02 | 90630 | 13/02 | 06517 | 25/01 | 08230 |
| 13/02 | 93177 | 12/02 | 97648 | 24/01 | 52062 |
| 12/02 | 81475 | 11/02 | 73461 | 23/01 | 57022 |
| 11/02 | 20692 | 10/02 | 01377 | 22/01 | 84063 |
| 10/02 | 65390 | 09/02 | 42754 | 21/01 | 06186 |
| 09/02 | 05901 | 08/02 | 32845 | 20/01 | 56878 |
072324363840 | |||||
Giá trị Jackpot: 30.192.318.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 30.192.318.000 | |
| Giải nhất | 34 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.494 | 300.000 | |
| Giải ba | 24.455 | 30.000 |
| 05072630414512 | ||||||
Giải Jackpot 1: 72.454.898.500đ Giải Jackpot 2: 4.799.391.950đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 72.454.898.500 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 4.799.391.950 |
| Giải nhất | 12 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.065 | 500.000 | |
| Giải ba | 22.171 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 038 | 35 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 514 | 126 | 973 | 114 | 39 | 350N | ||||||||
| Ba | 809 | 956 | 412 | 77 | 210N | |||||||||
| 988 | 366 | 441 | ||||||||||||
| KK | 948 | 696 | 794 | 768 | 83 | 100N | ||||||||
| 176 | 704 | 515 | 940 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 49 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 449 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3703 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 995 | 287 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 287 | 995 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 615 | 412 | 166 | 798 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 667 | 215 | 814 | |||||||||||
| 781 | 173 | 537 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 684 | 480 | 499 | 358 | ||||||||||
| 048 | 037 | 641 | 105 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 08 | 11 | 12 | 13 | 28 | 29 | 30 | 33 | 34 | 37 |
| 46 | 47 | 49 | 50 | 52 | 55 | 56 | 73 | 74 | 78 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.