| TP Hồ Chí Minh | Thừa Thiên Huế | Miền Bắc |
| Đồng Tháp | Phú Yên | |
| Cà Mau |
| Mã ĐB | 8XK - 14XK - 9XK - 18XK - 2XK - 4XK - 19XK - 1XK | |||||||||||
| ĐB | 01770 | |||||||||||
| G1 | 90396 | |||||||||||
| G2 | 9362088013 | |||||||||||
| G3 | 313072919855857836184765916535 | |||||||||||
| G4 | 2842299105224344 | |||||||||||
| G5 | 808551011052566942808397 | |||||||||||
| G6 | 103122461 | |||||||||||
| G7 | 68843876 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 03 | 07 | 13 | 18 | 20 | 22 | 22 | 35 |
| 38 | 42 | 44 | 52 | 57 | 59 | 61 | 68 | 69 |
| 70 | 76 | 80 | 84 | 85 | 91 | 96 | 97 | 98 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 01, 03, 07 |
| 1 | 13, 18 |
| 2 | 20, 222 |
| 3 | 35, 38 |
| 4 | 42, 44 |
| 5 | 52, 57, 59 |
| 6 | 61, 68, 69 |
| 7 | 70, 76 |
| 8 | 80, 84, 85 |
| 9 | 91, 96, 97, 98 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 20, 70, 80 | 0 |
| 01, 61, 91 | 1 |
| 222, 42, 52 | 2 |
| 03, 13 | 3 |
| 44, 84 | 4 |
| 35, 85 | 5 |
| 76, 96 | 6 |
| 07, 57, 97 | 7 |
| 18, 38, 68, 98 | 8 |
| 59, 69 | 9 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 | 21 | 49 | 92 |
| G7 | 821 | 979 | 107 |
| G6 | 8092 0992 7886 | 6105 0478 3657 | 2115 0100 2662 |
| G5 | 0416 | 7292 | 1992 |
| G4 | 33849 10852 21797 74696 99608 08778 81404 | 98637 13076 71607 26658 36315 11312 41257 | 54906 33437 59198 95556 81443 86186 51646 |
| G3 | 88262 99903 | 95656 22250 | 90340 11227 |
| G2 | 23980 | 60553 | 66309 |
| G1 | 64397 | 78674 | 86546 |
| ĐB | 441767 | 861235 | 327936 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 04, 08 | 05, 07 | 00, 06, 07, 09 |
| 1 | 16 | 12, 15 | 15 |
| 2 | 212 | 27 | |
| 3 | 35, 37 | 36, 37 | |
| 4 | 49 | 49 | 40, 43, 462 |
| 5 | 52 | 50, 53, 56, 572, 58 | 56 |
| 6 | 62, 67 | 62 | |
| 7 | 78 | 74, 76, 78, 79 | |
| 8 | 80, 86 | 86 | |
| 9 | 922, 96, 972 | 92 | 922, 98 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 | 50 | 01 | 87 |
| G7 | 795 | 091 | 529 |
| G6 | 9212 9798 4433 | 2447 8671 7850 | 0624 4311 6361 |
| G5 | 5912 | 0227 | 7456 |
| G4 | 04709 45425 06204 01306 03787 16667 96929 | 35671 32376 42958 93845 52017 63156 90040 | 14511 37269 04075 83665 92311 37036 49229 |
| G3 | 60620 19038 | 58073 63904 | 11705 23736 |
| G2 | 91486 | 12846 | 67165 |
| G1 | 84059 | 58224 | 54426 |
| ĐB | 518891 | 002345 | 331464 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 06, 09 | 01, 04 | 05 |
| 1 | 122 | 17 | 113 |
| 2 | 20, 25, 29 | 24, 27 | 24, 26, 292 |
| 3 | 33, 38 | 362 | |
| 4 | 40, 452, 46, 47 | ||
| 5 | 50, 59 | 50, 56, 58 | 56 |
| 6 | 67 | 61, 64, 652, 69 | |
| 7 | 712, 73, 76 | 75 | |
| 8 | 86, 87 | 87 | |
| 9 | 91, 95, 98 | 91 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 15/03 | 01770 | 14/03 | 16659 | 23/02 | 67655 |
| 14/03 | 56848 | 13/03 | 10619 | 22/02 | 64512 |
| 13/03 | 86759 | 12/03 | 70078 | 21/02 | 44413 |
| 12/03 | 72124 | 11/03 | 75257 | 20/02 | 36481 |
| 11/03 | 30368 | 10/03 | 90148 | 15/02 | 22601 |
| 10/03 | 22342 | 09/03 | 47891 | 14/02 | 90630 |
| 09/03 | 90580 | 08/03 | 13283 | 13/02 | 93177 |
| 08/03 | 81336 | 07/03 | 86408 | 12/02 | 81475 |
| 07/03 | 51951 | 06/03 | 48153 | 11/02 | 20692 |
| 06/03 | 38249 | 05/03 | 65037 | 10/02 | 65390 |
040711264244 | |||||
Giá trị Jackpot: 24.896.153.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 24.896.153.000 | |
| Giải nhất | 33 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.343 | 300.000 | |
| Giải ba | 22.256 | 30.000 |
| 07162729475226 | ||||||
Giải Jackpot 1: 41.134.772.100đ Giải Jackpot 2: 10.726.281.150đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 41.134.772.100 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 10.726.281.150 |
| Giải nhất | 8 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 807 | 500.000 | |
| Giải ba | 17.551 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 887 | 25 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 847 | 358 | 224 | 328 | 112 | 350N | ||||||||
| Ba | 465 | 914 | 450 | 88 | 210N | |||||||||
| 765 | 361 | 377 | ||||||||||||
| KK | 181 | 907 | 609 | 400 | 82 | 100N | ||||||||
| 557 | 071 | 483 | 961 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 8 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 30 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 420 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3322 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 325 | 356 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 356 | 325 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 746 | 795 | 535 | 512 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 851 | 807 | 346 | |||||||||||
| 884 | 828 | 502 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 630 | 136 | 084 | 694 | ||||||||||
| 682 | 823 | 895 | 099 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 03 | 07 | 10 | 12 | 14 | 25 | 29 | 31 | 36 | 38 |
| 43 | 49 | 56 | 57 | 60 | 62 | 65 | 66 | 67 | 68 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.