| TP Hồ Chí Minh | Đà Nẵng | Miền Bắc |
| Long An | Quảng Ngãi | Max 3D Pro |
| Bình Phước | Đắc Nông | |
| Hậu Giang |
| Mã ĐB | 13HN - 4HN - 10HN - 14HN - 3HN - 8HN | |||||||||||
| ĐB | 20635 | |||||||||||
| G1 | 62182 | |||||||||||
| G2 | 5131518206 | |||||||||||
| G3 | 387152816341109309026235162675 | |||||||||||
| G4 | 0604715297811451 | |||||||||||
| G5 | 173492775401317259243454 | |||||||||||
| G6 | 665590854 | |||||||||||
| G7 | 02130363 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 02 | 02 | 03 | 04 | 06 | 09 | 13 | 15 |
| 15 | 24 | 34 | 35 | 51 | 51 | 52 | 54 | 54 |
| 63 | 63 | 65 | 72 | 75 | 77 | 81 | 82 | 90 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 01, 022, 03, 04, 06, 09 |
| 1 | 13, 152 |
| 2 | 24 |
| 3 | 34, 35 |
| 4 | |
| 5 | 512, 52, 542 |
| 6 | 632, 65 |
| 7 | 72, 75, 77 |
| 8 | 81, 82 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 90 | 0 |
| 01, 512, 81 | 1 |
| 022, 52, 72, 82 | 2 |
| 03, 13, 632 | 3 |
| 04, 24, 34, 542 | 4 |
| 152, 35, 65, 75 | 5 |
| 06 | 6 |
| 77 | 7 |
| 8 | |
| 09 | 9 |
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 | 28 | 24 | 70 |
| G7 | 816 | 357 | 912 |
| G6 | 4459 9958 6602 | 0638 6441 2459 | 4862 3192 7237 |
| G5 | 9201 | 6042 | 1814 |
| G4 | 94894 87109 67108 30092 96914 11271 89850 | 62335 10248 66809 94607 48398 86259 56294 | 87828 80227 87191 47571 03285 70495 56164 |
| G3 | 18952 49213 | 45271 04162 | 41606 67223 |
| G2 | 29631 | 80438 | 12926 |
| G1 | 64433 | 61592 | 51287 |
| ĐB | 120550 | 556557 | 364953 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 02, 08, 09 | 07, 09 | 06 |
| 1 | 13, 14, 16 | 12, 14 | |
| 2 | 28 | 24 | 23, 26, 27, 28 |
| 3 | 31, 33 | 35, 382 | 37 |
| 4 | 41, 42, 48 | ||
| 5 | 502, 52, 58, 59 | 572, 592 | 53 |
| 6 | 62 | 62, 64 | |
| 7 | 71 | 71 | 70, 71 |
| 8 | 85, 87 | ||
| 9 | 92, 94 | 92, 94, 98 | 91, 92, 95 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 37 | 87 |
| G7 | 235 | 228 |
| G6 | 3075 1125 5652 | 1192 6066 6789 |
| G5 | 2141 | 3270 |
| G4 | 61697 59919 67905 47816 39063 00250 88889 | 42955 54890 05784 62277 54344 09072 01063 |
| G3 | 10260 53008 | 72214 50292 |
| G2 | 10547 | 15680 |
| G1 | 50934 | 60244 |
| ĐB | 163056 | 417882 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 05, 08 | |
| 1 | 16, 19 | 14 |
| 2 | 25 | 28 |
| 3 | 34, 35, 37 | |
| 4 | 41, 47 | 442 |
| 5 | 50, 52, 56 | 55 |
| 6 | 60, 63 | 63, 66 |
| 7 | 75 | 70, 72, 77 |
| 8 | 89 | 80, 82, 84, 87, 89 |
| 9 | 97 | 90, 922 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 09/10 | 20635 | 08/10 | 05651 | 19/09 | 73412 |
| 08/10 | 43339 | 07/10 | 77115 | 18/09 | 27367 |
| 07/10 | 56488 | 06/10 | 55473 | 17/09 | 71960 |
| 06/10 | 12554 | 05/10 | 18132 | 16/09 | 96344 |
| 05/10 | 19654 | 04/10 | 34465 | 15/09 | 31429 |
| 04/10 | 82951 | 03/10 | 78196 | 14/09 | 74522 |
| 03/10 | 77961 | 02/10 | 76406 | 13/09 | 83799 |
| 02/10 | 24483 | 01/10 | 31922 | 12/09 | 58851 |
| 01/10 | 40208 | 30/09 | 40432 | 11/09 | 29352 |
| 30/09 | 95242 | 29/09 | 21538 | 10/09 | 30981 |
050712233241 | |||||
Giá trị Jackpot: 15.889.161.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 15.889.161.000 | |
| Giải nhất | 38 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.639 | 300.000 | |
| Giải ba | 23.329 | 30.000 |
| 01071227315206 | ||||||
Giải Jackpot 1: 129.672.825.150đ Giải Jackpot 2: 3.800.633.150đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 129.672.825.150 | |
| Jackpot 2 | | | 1 | 3.800.633.150 |
| Giải nhất | 25 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.614 | 500.000 | |
| Giải ba | 34.621 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 766 | 60 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 325 | 609 | 023 | 752 | 112 | 350N | ||||||||
| Ba | 683 | 996 | 524 | 140 | 210N | |||||||||
| 970 | 478 | 895 | ||||||||||||
| KK | 098 | 564 | 375 | 177 | 187 | 100N | ||||||||
| 916 | 593 | 291 | 006 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 5 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 56 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 465 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3495 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 981 | 283 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 283 | 981 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 254 | 394 | 896 | 933 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 310 | 147 | 416 | |||||||||||
| 924 | 593 | 485 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 738 | 093 | 743 | 032 | ||||||||||
| 579 | 352 | 160 | 522 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 08 | 18 | 19 | 21 | 29 | 31 | 33 | 35 | 39 | 40 |
| 41 | 43 | 51 | 54 | 56 | 63 | 65 | 67 | 70 | 75 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.