| TP Hồ Chí Minh | Thừa Thiên Huế | Miền Bắc |
| Đồng Tháp | Phú Yên | |
| Cà Mau |
| Mã ĐB | 13HF - 14HF - 2HF - 6HF - 12HF - 4HF | |||||||||||
| ĐB | 82951 | |||||||||||
| G1 | 28235 | |||||||||||
| G2 | 8261447824 | |||||||||||
| G3 | 333862338509503435826024304348 | |||||||||||
| G4 | 2251105334319308 | |||||||||||
| G5 | 396979275509288947811038 | |||||||||||
| G6 | 237580604 | |||||||||||
| G7 | 90892659 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03 | 04 | 08 | 09 | 14 | 24 | 26 | 27 | 31 |
| 35 | 37 | 38 | 43 | 48 | 51 | 51 | 53 | 59 |
| 69 | 80 | 81 | 82 | 85 | 86 | 89 | 89 | 90 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 03, 04, 08, 09 |
| 1 | 14 |
| 2 | 24, 26, 27 |
| 3 | 31, 35, 37, 38 |
| 4 | 43, 48 |
| 5 | 512, 53, 59 |
| 6 | 69 |
| 7 | |
| 8 | 80, 81, 82, 85, 86, 892 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 80, 90 | 0 |
| 31, 512, 81 | 1 |
| 82 | 2 |
| 03, 43, 53 | 3 |
| 04, 14, 24 | 4 |
| 35, 85 | 5 |
| 26, 86 | 6 |
| 27, 37 | 7 |
| 08, 38, 48 | 8 |
| 09, 59, 69, 892 | 9 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 | 75 | 31 | 71 |
| G7 | 481 | 169 | 325 |
| G6 | 3046 3286 1401 | 2582 1802 8238 | 2977 0361 9980 |
| G5 | 0775 | 2070 | 3196 |
| G4 | 26223 06148 95880 97385 15416 05787 79132 | 62275 61137 55861 03439 86553 27442 28060 | 12165 32789 25954 94747 14092 16120 39733 |
| G3 | 41566 63764 | 57942 26035 | 81218 42573 |
| G2 | 67524 | 15566 | 67332 |
| G1 | 78227 | 82009 | 44605 |
| ĐB | 668674 | 062977 | 239681 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 02, 09 | 05 |
| 1 | 16 | 18 | |
| 2 | 23, 24, 27 | 20, 25 | |
| 3 | 32 | 31, 35, 37, 38, 39 | 32, 33 |
| 4 | 46, 48 | 422 | 47 |
| 5 | 53 | 54 | |
| 6 | 64, 66 | 60, 61, 66, 69 | 61, 65 |
| 7 | 74, 752 | 70, 75, 77 | 71, 73, 77 |
| 8 | 80, 81, 85, 86, 87 | 82 | 80, 81, 89 |
| 9 | 92, 96 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 | 54 | 06 | 62 |
| G7 | 108 | 864 | 985 |
| G6 | 2331 6507 9246 | 3575 8807 3649 | 6208 3554 5580 |
| G5 | 4317 | 7996 | 0874 |
| G4 | 07060 22036 61951 39925 05260 85941 47714 | 43679 05275 71781 99400 59476 34349 24389 | 54426 58447 32791 62608 98300 59283 72515 |
| G3 | 22091 06493 | 73740 69425 | 47847 99696 |
| G2 | 44791 | 60705 | 51736 |
| G1 | 61130 | 16662 | 29529 |
| ĐB | 115641 | 217053 | 951235 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 07, 08 | 00, 05, 06, 07 | 00, 082 |
| 1 | 14, 17 | 15 | |
| 2 | 25 | 25 | 26, 29 |
| 3 | 30, 31, 36 | 35, 36 | |
| 4 | 412, 46 | 40, 492 | 472 |
| 5 | 51, 54 | 53 | 54 |
| 6 | 602 | 62, 64 | 62 |
| 7 | 752, 76, 79 | 74 | |
| 8 | 81, 89 | 80, 83, 85 | |
| 9 | 912, 93 | 96 | 91, 96 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 04/10 | 82951 | 03/10 | 78196 | 14/09 | 74522 |
| 03/10 | 77961 | 02/10 | 76406 | 13/09 | 83799 |
| 02/10 | 24483 | 01/10 | 31922 | 12/09 | 58851 |
| 01/10 | 40208 | 30/09 | 40432 | 11/09 | 29352 |
| 30/09 | 95242 | 29/09 | 21538 | 10/09 | 30981 |
| 29/09 | 05651 | 28/09 | 73412 | 09/09 | 94504 |
| 28/09 | 77115 | 27/09 | 27367 | 08/09 | 39687 |
| 27/09 | 55473 | 26/09 | 71960 | 07/09 | 34990 |
| 26/09 | 18132 | 25/09 | 96344 | 06/09 | 61435 |
| 25/09 | 34465 | 24/09 | 31429 | 05/09 | 24037 |
152029374045 | |||||
Giá trị Jackpot: 199.576.277.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 1 | 199.576.277.000 | |
| Giải nhất | 153 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 6.971 | 300.000 | |
| Giải ba | 108.604 | 30.000 |
| 07111316185441 | ||||||
Giải Jackpot 1: 112.784.140.200đ Giải Jackpot 2: 3.695.872.550đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 112.784.140.200 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3.695.872.550 |
| Giải nhất | 24 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.448 | 500.000 | |
| Giải ba | 33.185 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 728 | 52 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 045 | 569 | 394 | 807 | 71 | 350N | ||||||||
| Ba | 373 | 141 | 435 | 137 | 210N | |||||||||
| 221 | 726 | 895 | ||||||||||||
| KK | 234 | 060 | 599 | 249 | 174 | 100N | ||||||||
| 035 | 380 | 736 | 076 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 32 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 447 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3217 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 509 | 954 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 954 | 509 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 467 | 123 | 573 | 811 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 579 | 176 | 078 | |||||||||||
| 659 | 477 | 730 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 607 | 598 | 017 | 166 | ||||||||||
| 408 | 320 | 593 | 633 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 04 | 10 | 11 | 13 | 17 | 19 | 20 | 21 | 22 | 33 |
| 34 | 35 | 41 | 42 | 48 | 53 | 55 | 77 | 79 | 80 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.