| Mã ĐB | 1KG - 3KG - 5KG - 6KG - 7KG - 11KG | |||||||||||
| ĐB | 13221 | |||||||||||
| G1 | 82697 | |||||||||||
| G2 | 3426474828 | |||||||||||
| G3 | 568251479758426508100108962776 | |||||||||||
| G4 | 5523244419386713 | |||||||||||
| G5 | 033587319947274799349250 | |||||||||||
| G6 | 004343794 | |||||||||||
| G7 | 92666982 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04 | 10 | 13 | 21 | 23 | 25 | 26 | 28 | 31 |
| 34 | 35 | 38 | 43 | 44 | 47 | 47 | 50 | 64 |
| 66 | 69 | 76 | 82 | 89 | 92 | 94 | 97 | 97 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 10, 13 |
| 2 | 21, 23, 25, 26, 28 |
| 3 | 31, 34, 35, 38 |
| 4 | 43, 44, 472 |
| 5 | 50 |
| 6 | 64, 66, 69 |
| 7 | 76 |
| 8 | 82, 89 |
| 9 | 92, 94, 972 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 10, 50 | 0 |
| 21, 31 | 1 |
| 82, 92 | 2 |
| 13, 23, 43 | 3 |
| 04, 34, 44, 64, 94 | 4 |
| 25, 35 | 5 |
| 26, 66, 76 | 6 |
| 472, 972 | 7 |
| 28, 38 | 8 |
| 69, 89 | 9 |
| TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 | 74 | 46 | 67 |
| G7 | 010 | 770 | 961 |
| G6 | 3452 9687 3427 | 1705 2828 6898 | 2030 5543 1489 |
| G5 | 3987 | 1682 | 6468 |
| G4 | 78899 13421 69122 62142 48887 90540 68727 | 07328 63114 84005 11826 10469 70207 57564 | 87410 61423 44332 34318 21473 36608 28649 |
| G3 | 79446 35158 | 83001 88374 | 64980 84581 |
| G2 | 54677 | 90107 | 27463 |
| G1 | 78600 | 63631 | 83940 |
| ĐB | 472899 | 987692 | 929097 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 01, 052, 072 | 08 |
| 1 | 10 | 14 | 10, 18 |
| 2 | 21, 22, 272 | 26, 282 | 23 |
| 3 | 31 | 30, 32 | |
| 4 | 40, 42, 46 | 46 | 40, 43, 49 |
| 5 | 52, 58 | ||
| 6 | 64, 69 | 61, 63, 67, 68 | |
| 7 | 74, 77 | 70, 74 | 73 |
| 8 | 873 | 82 | 80, 81, 89 |
| 9 | 992 | 92, 98 | 97 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 | 51 | 37 |
| G7 | 431 | 702 |
| G6 | 6450 2233 4605 | 8661 7535 0949 |
| G5 | 3647 | 0744 |
| G4 | 14340 92064 51562 23818 34479 69132 45856 | 90117 57646 03361 40793 12118 40514 12656 |
| G3 | 86687 47217 | 46194 53265 |
| G2 | 44315 | 73279 |
| G1 | 08153 | 00893 |
| ĐB | 288017 | 837628 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 05 | 02 |
| 1 | 15, 172, 18 | 14, 17, 18 |
| 2 | 28 | |
| 3 | 31, 32, 33 | 35, 37 |
| 4 | 40, 47 | 44, 46, 49 |
| 5 | 50, 51, 53, 56 | 56 |
| 6 | 62, 64 | 612, 65 |
| 7 | 79 | 79 |
| 8 | 87 | |
| 9 | 932, 94 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/10 | 13221 | 25/10 | 63756 | 06/10 | 12554 |
| 25/10 | 30328 | 24/10 | 62066 | 05/10 | 19654 |
| 24/10 | 45932 | 23/10 | 28259 | 04/10 | 82951 |
| 23/10 | 97067 | 22/10 | 53618 | 03/10 | 77961 |
| 22/10 | 25814 | 21/10 | 38287 | 02/10 | 24483 |
| 21/10 | 94163 | 20/10 | 07363 | 01/10 | 40208 |
| 20/10 | 86809 | 19/10 | 82153 | 30/09 | 95242 |
| 19/10 | 55390 | 18/10 | 20635 | 29/09 | 05651 |
| 18/10 | 84642 | 17/10 | 43339 | 28/09 | 77115 |
| 17/10 | 64538 | 16/10 | 56488 | 27/09 | 55473 |
041322254041 | |||||
Giá trị Jackpot: 16.103.186.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 16.103.186.000 | |
| Giải nhất | 30 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.303 | 300.000 | |
| Giải ba | 19.825 | 30.000 |
| 06071841445053 | ||||||
Giải Jackpot 1: 199.984.640.250đ Giải Jackpot 2: 4.237.264.200đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 1 | 199.984.640.250 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 4.237.264.200 |
| Giải nhất | 24 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.818 | 500.000 | |
| Giải ba | 43.703 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 973 | 72 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 072 | 986 | 435 | 122 | 118 | 350N | ||||||||
| Ba | 430 | 227 | 550 | 209 | 210N | |||||||||
| 491 | 023 | 089 | ||||||||||||
| KK | 015 | 728 | 672 | 944 | 219 | 100N | ||||||||
| 394 | 177 | 989 | 606 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 8 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 47 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 595 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5150 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 820 | 579 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 579 | 820 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 588 | 559 | 019 | 830 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 016 | 489 | 661 | |||||||||||
| 958 | 666 | 459 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 491 | 447 | 370 | 066 | ||||||||||
| 050 | 376 | 164 | 374 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 01 | 10 | 12 | 14 | 15 | 25 | 32 | 35 | 36 | 38 |
| 40 | 41 | 59 | 65 | 66 | 67 | 71 | 74 | 75 | 76 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.