| TP Hồ Chí Minh | Thừa Thiên Huế | Miền Bắc |
| Đồng Tháp | Phú Yên | |
| Cà Mau |
| TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 | |||
| G7 | |||
| G6 | |||
| G5 | |||
| G4 | |||
| G3 | |||
| G2 | |||
| G1 | |||
| ĐB |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | |||
| 1 | |||
| 2 | |||
| 3 | |||
| 4 | |||
| 5 | |||
| 6 | |||
| 7 | |||
| 8 | |||
| 9 |
| Mã ĐB | 3KQ - 1KQ - 10KQ - 6KQ - 4KQ - 7KQ | |||||||||||
| ĐB | 03917 | |||||||||||
| G1 | 33288 | |||||||||||
| G2 | 7473709040 | |||||||||||
| G3 | 105066669879124583174344913362 | |||||||||||
| G4 | 0487062674529069 | |||||||||||
| G5 | 890973409774700610073279 | |||||||||||
| G6 | 481411189 | |||||||||||
| G7 | 54160391 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03 | 06 | 06 | 07 | 09 | 11 | 16 | 17 | 17 |
| 24 | 26 | 37 | 40 | 40 | 49 | 52 | 54 | 62 |
| 69 | 74 | 79 | 81 | 87 | 88 | 89 | 91 | 98 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 03, 062, 07, 09 |
| 1 | 11, 16, 172 |
| 2 | 24, 26 |
| 3 | 37 |
| 4 | 402, 49 |
| 5 | 52, 54 |
| 6 | 62, 69 |
| 7 | 74, 79 |
| 8 | 81, 87, 88, 89 |
| 9 | 91, 98 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 402 | 0 |
| 11, 81, 91 | 1 |
| 52, 62 | 2 |
| 03 | 3 |
| 24, 54, 74 | 4 |
| 5 | |
| 062, 16, 26 | 6 |
| 07, 172, 37, 87 | 7 |
| 88, 98 | 8 |
| 09, 49, 69, 79, 89 | 9 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 | 94 | 57 | 36 |
| G7 | 588 | 605 | 881 |
| G6 | 2837 4099 9211 | 9218 0891 8245 | 5632 4241 5229 |
| G5 | 9570 | 1262 | 3420 |
| G4 | 94688 24173 25259 30880 91822 92035 06719 | 96175 38277 29045 50713 99688 03422 90100 | 46628 35570 83926 76559 63787 46939 56949 |
| G3 | 47179 51885 | 56901 33353 | 22181 76455 |
| G2 | 37682 | 88817 | 09096 |
| G1 | 17563 | 48795 | 99246 |
| ĐB | 155421 | 064116 | 473138 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 01, 05 | ||
| 1 | 11, 19 | 13, 16, 17, 18 | |
| 2 | 21, 22 | 22 | 20, 26, 28, 29 |
| 3 | 35, 37 | 32, 36, 38, 39 | |
| 4 | 452 | 41, 46, 49 | |
| 5 | 59 | 53, 57 | 55, 59 |
| 6 | 63 | 62 | |
| 7 | 70, 73, 79 | 75, 77 | 70 |
| 8 | 80, 82, 85, 882 | 88 | 812, 87 |
| 9 | 94, 99 | 91, 95 | 96 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/11 | 03917 | 31/10 | 25814 | 12/10 | 38287 |
| 31/10 | 28457 | 30/10 | 94163 | 11/10 | 07363 |
| 30/10 | 69259 | 29/10 | 86809 | 10/10 | 82153 |
| 29/10 | 53401 | 28/10 | 55390 | 09/10 | 20635 |
| 28/10 | 74175 | 27/10 | 84642 | 08/10 | 43339 |
| 27/10 | 44691 | 26/10 | 64538 | 07/10 | 56488 |
| 26/10 | 13221 | 25/10 | 63756 | 06/10 | 12554 |
| 25/10 | 30328 | 24/10 | 62066 | 05/10 | 19654 |
| 24/10 | 45932 | 23/10 | 28259 | 04/10 | 82951 |
| 23/10 | 97067 | 22/10 | 53618 | 03/10 | 77961 |
050917183436 | |||||
Giá trị Jackpot: 23.200.118.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 23.200.118.500 | |
| Giải nhất | 35 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.481 | 300.000 | |
| Giải ba | 25.743 | 30.000 |
| 12182226285511 | ||||||
Giải Jackpot 1: 36.604.726.050đ Giải Jackpot 2: 4.971.122.650đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 36.604.726.050 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 4.971.122.650 |
| Giải nhất | 10 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 822 | 500.000 | |
| Giải ba | 17.591 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 708 | 51 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 951 | 819 | 377 | 673 | 104 | 350N | ||||||||
| Ba | 007 | 277 | 290 | 122 | 210N | |||||||||
| 224 | 582 | 129 | ||||||||||||
| KK | 822 | 748 | 267 | 240 | 242 | 100N | ||||||||
| 192 | 099 | 638 | 127 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 42 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 272 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3605 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 206 | 625 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 625 | 206 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 981 | 797 | 755 | 330 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 445 | 144 | 007 | |||||||||||
| 875 | 637 | 411 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 366 | 855 | 706 | 107 | ||||||||||
| 342 | 624 | 119 | 573 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 01 | 18 | 22 | 32 | 35 | 37 | 42 | 50 | 51 | 53 |
| 55 | 56 | 60 | 61 | 62 | 64 | 68 | 70 | 72 | 76 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.