| Mã ĐB | 7FH - 9FH - 2FH - 14FH - 15FH - 4FH | |||||||||||
| ĐB | 36917 | |||||||||||
| G1 | 00086 | |||||||||||
| G2 | 9452827073 | |||||||||||
| G3 | 946765600109335016168482329693 | |||||||||||
| G4 | 6212296465514238 | |||||||||||
| G5 | 129339183924886498170964 | |||||||||||
| G6 | 023967517 | |||||||||||
| G7 | 19854071 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 12 | 16 | 17 | 17 | 17 | 18 | 19 | 23 |
| 23 | 24 | 28 | 35 | 38 | 40 | 51 | 64 | 64 |
| 64 | 67 | 71 | 73 | 76 | 85 | 86 | 93 | 93 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 12, 16, 173, 18, 19 |
| 2 | 232, 24, 28 |
| 3 | 35, 38 |
| 4 | 40 |
| 5 | 51 |
| 6 | 643, 67 |
| 7 | 71, 73, 76 |
| 8 | 85, 86 |
| 9 | 932 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 40 | 0 |
| 01, 51, 71 | 1 |
| 12 | 2 |
| 232, 73, 932 | 3 |
| 24, 643 | 4 |
| 35, 85 | 5 |
| 16, 76, 86 | 6 |
| 173, 67 | 7 |
| 18, 28, 38 | 8 |
| 19 | 9 |
| TP Hồ Chí Minh |
Đồng Tháp |
Cà Mau |
|
|---|---|---|---|
| G8 | 40 | 40 | 03 |
| G7 | 792 | 047 | 823 |
| G6 | 3391
5522
8621 | 6704
3711
0641 | 5495
1265
0442 |
| G5 | 5659 | 2401 | 1171 |
| G4 | 50037
95546
54508
32296
65559
32402
25177 | 80202
21374
37189
22909
94833
95060
83015 | 78848
29078
58714
93168
87902
88081
86409 |
| G3 |
05044
15394 |
55599
80878 |
12122
04187 |
| G2 | 11768 | 75511 | 67367 |
| G1 | 31802 | 98391 | 68516 |
| ĐB | 225824 | 078861 | 177307 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 022, 08 | 01, 02, 04, 09 | 02, 03, 07, 09 |
| 1 | 112, 15 | 14, 16 | |
| 2 | 21, 22, 24 | 22, 23 | |
| 3 | 37 | 33 | |
| 4 | 40, 44, 46 | 40, 41, 47 | 42, 48 |
| 5 | 592 | ||
| 6 | 68 | 60, 61 | 65, 67, 68 |
| 7 | 77 | 74, 78 | 71, 78 |
| 8 | 89 | 81, 87 | |
| 9 | 91, 92, 94, 96 | 91, 99 | 95 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 | 76 | 56 |
| G7 | 252 | 267 |
| G6 | 5186
6494
7825 | 6085
2604
2600 |
| G5 | 1656 | 7970 |
| G4 | 67416
64540
73899
92553
27703
18505
34388 | 71924
20805
43048
64218
05896
10907
73293 |
| G3 | 01515
68234 | 40205
34923 |
| G2 | 98039 | 37481 |
| G1 | 21305 | 26351 |
| ĐB | 201541 | 341041 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 03, 052 | 00, 04, 052, 07 |
| 1 | 15, 16 | 18 |
| 2 | 25 | 23, 24 |
| 3 | 34, 39 | |
| 4 | 40, 41 | 41, 48 |
| 5 | 52, 53, 56 | 51, 56 |
| 6 | 67 | |
| 7 | 76 | 70 |
| 8 | 86, 88 | 81, 85 |
| 9 | 94, 99 | 93, 96 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/08 | 36917 | 23/08 | 80018 | 04/08 | 51125 |
| 23/08 | 37938 | 22/08 | 79344 | 03/08 | 79247 |
| 22/08 | 60213 | 21/08 | 82326 | 02/08 | 11909 |
| 21/08 | 94533 | 20/08 | 92191 | 01/08 | 44823 |
| 20/08 | 07523 | 19/08 | 92957 | 31/07 | 41710 |
| 19/08 | 13643 | 18/08 | 12221 | 30/07 | 50834 |
| 18/08 | 29183 | 17/08 | 04922 | 29/07 | 39983 |
| 17/08 | 01939 | 16/08 | 16479 | 28/07 | 65000 |
| 16/08 | 14696 | 15/08 | 26167 | 27/07 | 54796 |
| 15/08 | 80278 | 14/08 | 59760 | 26/07 | 42916 |
04
16
17
22
32
39 |
|||||
|
Giá trị Jackpot: 28.975.123.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 28.975.123.500 | |
| Giải nhất | 31 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.408 | 300.000 | |
| Giải ba | 24.150 | 30.000 |
| 09 18 19 21 25 36 08 | ||||||
|
Giải Jackpot 1: 39.124.303.050đ Giải Jackpot 2: 4.013.811.450đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 39.124.303.050 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 4.013.811.450 |
| Giải nhất | 17 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.067 | 500.000 | |
| Giải ba | 20.504 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 798 | 58 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 598 | 079 | 560 | 157 | 107 | 350N | ||||||||
| Ba | 135 | 383 | 076 | 132 | 210N | |||||||||
| 564 | 443 | 018 | ||||||||||||
| KK | 736 | 322 | 023 | 248 | 374 | 100N | ||||||||
| 111 | 784 | 497 | 862 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 4 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 10 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 83 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 633 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5533 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 960 | 441 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 441 | 960 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 047 | 812 | 665 | 966 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 047 | 680 | 869 | |||||||||||
| 824 | 939 | 920 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 718 | 973 | 268 | 357 | ||||||||||
| 863 | 965 | 027 | 021 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 01 | 02 | 04 | 11 | 14 | 16 | 22 | 26 | 27 | 33 |
| 34 | 42 | 44 | 46 | 47 | 54 | 61 | 68 | 79 | 80 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.