| Mã ĐB | 8VA - 17VA - 18VA - 2VA - 6VA - 3VA - 12VA - 1VA | |||||||||||
| ĐB | 75257 | |||||||||||
| G1 | 18045 | |||||||||||
| G2 | 5270405590 | |||||||||||
| G3 | 962962711756279778056730339745 | |||||||||||
| G4 | 7707274910208081 | |||||||||||
| G5 | 198372246773664191301735 | |||||||||||
| G6 | 205397508 | |||||||||||
| G7 | 45619800 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00 | 03 | 04 | 05 | 05 | 07 | 08 | 17 | 20 |
| 24 | 30 | 35 | 41 | 45 | 45 | 45 | 49 | 57 |
| 61 | 73 | 79 | 81 | 83 | 90 | 96 | 97 | 98 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 03, 04, 052, 07, 08 |
| 1 | 17 |
| 2 | 20, 24 |
| 3 | 30, 35 |
| 4 | 41, 453, 49 |
| 5 | 57 |
| 6 | 61 |
| 7 | 73, 79 |
| 8 | 81, 83 |
| 9 | 90, 96, 97, 98 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 20, 30, 90 | 0 |
| 41, 61, 81 | 1 |
| 2 | |
| 03, 73, 83 | 3 |
| 04, 24 | 4 |
| 052, 35, 453 | 5 |
| 96 | 6 |
| 07, 17, 57, 97 | 7 |
| 08, 98 | 8 |
| 49, 79 | 9 |
| TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 | 38 | 49 | 47 |
| G7 | 945 | 093 | 083 |
| G6 | 3104 4514 2937 | 5452 6469 7717 | 8037 5869 3628 |
| G5 | 6087 | 9287 | 7334 |
| G4 | 40070 41446 11299 50445 70658 14507 46630 | 48178 43199 29807 20667 41522 06025 60175 | 69809 06322 39974 54820 04875 46471 61439 |
| G3 | 80957 29388 | 68290 44725 | 61189 33633 |
| G2 | 81681 | 87662 | 77597 |
| G1 | 74571 | 14852 | 28927 |
| ĐB | 733819 | 712198 | 253447 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 07 | 07 | 09 |
| 1 | 14, 19 | 17 | |
| 2 | 22, 252 | 20, 22, 27, 28 | |
| 3 | 30, 37, 38 | 33, 34, 37, 39 | |
| 4 | 452, 46 | 49 | 472 |
| 5 | 57, 58 | 522 | |
| 6 | 62, 67, 69 | 69 | |
| 7 | 70, 71 | 75, 78 | 71, 74, 75 |
| 8 | 81, 87, 88 | 87 | 83, 89 |
| 9 | 99 | 90, 93, 98, 99 | 97 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 | 86 | 94 |
| G7 | 453 | 522 |
| G6 | 3213 1061 7385 | 4171 3439 2689 |
| G5 | 4716 | 9255 |
| G4 | 99836 36330 52403 91818 59560 04955 39213 | 24305 83246 48729 86787 24018 20393 57052 |
| G3 | 89279 89703 | 68889 71289 |
| G2 | 26139 | 16735 |
| G1 | 77056 | 81941 |
| ĐB | 280395 | 758694 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 032 | 05 |
| 1 | 132, 16, 18 | 18 |
| 2 | 22, 29 | |
| 3 | 30, 36, 39 | 35, 39 |
| 4 | 41, 46 | |
| 5 | 53, 55, 56 | 52, 55 |
| 6 | 60, 61 | |
| 7 | 79 | 71 |
| 8 | 85, 86 | 87, 893 |
| 9 | 95 | 93, 942 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 02/03 | 75257 | 01/03 | 36481 | 06/02 | 06133 |
| 01/03 | 90148 | 28/02 | 22601 | 05/02 | 10268 |
| 28/02 | 47891 | 27/02 | 90630 | 04/02 | 06517 |
| 27/02 | 13283 | 26/02 | 93177 | 03/02 | 97648 |
| 26/02 | 86408 | 25/02 | 81475 | 02/02 | 73461 |
| 25/02 | 48153 | 24/02 | 20692 | 01/02 | 01377 |
| 24/02 | 65037 | 23/02 | 65390 | 31/01 | 42754 |
| 23/02 | 67655 | 22/02 | 05901 | 30/01 | 32845 |
| 22/02 | 64512 | 21/02 | 57977 | 29/01 | 38814 |
| 21/02 | 44413 | 20/02 | 38385 | 28/01 | 24121 |
162223354445 | |||||
Giá trị Jackpot: 13.545.761.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 13.545.761.500 | |
| Giải nhất | 18 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 850 | 300.000 | |
| Giải ba | 15.171 | 30.000 |
| 22253144515436 | ||||||
Giải Jackpot 1: 96.812.470.200đ Giải Jackpot 2: 7.505.788.800đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 96.812.470.200 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 7.505.788.800 |
| Giải nhất | 16 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 894 | 500.000 | |
| Giải ba | 20.557 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 718 | 11 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 590 | 977 | 225 | 056 | 43 | 350N | ||||||||
| Ba | 125 | 676 | 697 | 107 | 210N | |||||||||
| 686 | 822 | 012 | ||||||||||||
| KK | 606 | 105 | 979 | 406 | 146 | 100N | ||||||||
| 270 | 582 | 576 | 273 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 8 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 62 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 373 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5184 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 734 | 446 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 446 | 734 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 439 | 391 | 624 | 192 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 621 | 923 | 713 | |||||||||||
| 115 | 766 | 599 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 428 | 798 | 154 | 089 | ||||||||||
| 849 | 198 | 555 | 963 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 05 | 09 | 10 | 18 | 25 | 28 | 35 | 40 | 43 | 47 |
| 49 | 50 | 52 | 56 | 57 | 65 | 68 | 76 | 77 | 78 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.