| Vĩnh Long | Gia Lai | Miền Bắc |
| Bình Dương | Ninh Thuận | Mega 6/45 |
| Trà Vinh |
| Mã ĐB | 3KV - 8KV - 12KV - 7KV - 15KV - 4KV | |||||||||||
| ĐB | 62477 | |||||||||||
| G1 | 07782 | |||||||||||
| G2 | 3731033487 | |||||||||||
| G3 | 734228761340529304726170648434 | |||||||||||
| G4 | 8619288446344428 | |||||||||||
| G5 | 307836066499901935690064 | |||||||||||
| G6 | 474552252 | |||||||||||
| G7 | 93707873 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06 | 06 | 10 | 13 | 19 | 19 | 22 | 28 | 29 |
| 34 | 34 | 52 | 52 | 64 | 69 | 70 | 72 | 73 |
| 74 | 77 | 78 | 78 | 82 | 84 | 87 | 93 | 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 062 |
| 1 | 10, 13, 192 |
| 2 | 22, 28, 29 |
| 3 | 342 |
| 4 | |
| 5 | 522 |
| 6 | 64, 69 |
| 7 | 70, 72, 73, 74, 77, 782 |
| 8 | 82, 84, 87 |
| 9 | 93, 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 10, 70 | 0 |
| 1 | |
| 22, 522, 72, 82 | 2 |
| 13, 73, 93 | 3 |
| 342, 64, 74, 84 | 4 |
| 5 | |
| 062 | 6 |
| 77, 87 | 7 |
| 28, 782 | 8 |
| 192, 29, 69, 99 | 9 |
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 | 17 | 88 | 65 |
| G7 | 015 | 416 | 927 |
| G6 | 0877 6838 0983 | 3859 7005 7988 | 0979 1818 8072 |
| G5 | 8439 | 2930 | 1435 |
| G4 | 04023 55225 00062 90636 93265 05243 70141 | 29904 49110 55073 21084 10100 14920 86826 | 30388 29602 34164 41017 67947 04784 90330 |
| G3 | 38704 25442 | 63708 45963 | 01040 50402 |
| G2 | 39045 | 82056 | 66773 |
| G1 | 62299 | 18867 | 13108 |
| ĐB | 598254 | 122483 | 836482 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 00, 04, 05, 08 | 022, 08 |
| 1 | 15, 17 | 10, 16 | 17, 18 |
| 2 | 23, 25 | 20, 26 | 27 |
| 3 | 36, 38, 39 | 30 | 30, 35 |
| 4 | 41, 42, 43, 45 | 40, 47 | |
| 5 | 54 | 56, 59 | |
| 6 | 62, 65 | 63, 67 | 64, 65 |
| 7 | 77 | 73 | 72, 73, 79 |
| 8 | 83 | 83, 84, 882 | 82, 84, 88 |
| 9 | 99 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 39 | 13 |
| G7 | 711 | 231 |
| G6 | 8052 7452 0151 | 5338 7012 7437 |
| G5 | 0872 | 3317 |
| G4 | 56207 82923 59355 76289 17255 65809 03538 | 85670 41298 38099 02586 75644 69884 30379 |
| G3 | 78876 94526 | 59735 54509 |
| G2 | 36135 | 68933 |
| G1 | 21552 | 03210 |
| ĐB | 794521 | 084040 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 07, 09 | 09 |
| 1 | 11 | 10, 12, 13, 17 |
| 2 | 21, 23, 26 | |
| 3 | 35, 38, 39 | 31, 33, 35, 37, 38 |
| 4 | 40, 44 | |
| 5 | 51, 523, 552 | |
| 6 | ||
| 7 | 72, 76 | 70, 79 |
| 8 | 89 | 84, 86 |
| 9 | 98, 99 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 06/11 | 62477 | 05/11 | 44691 | 17/10 | 64538 |
| 05/11 | 24502 | 04/11 | 13221 | 16/10 | 63756 |
| 04/11 | 53046 | 03/11 | 30328 | 15/10 | 62066 |
| 03/11 | 74446 | 02/11 | 45932 | 14/10 | 28259 |
| 02/11 | 80129 | 01/11 | 97067 | 13/10 | 53618 |
| 01/11 | 03917 | 31/10 | 25814 | 12/10 | 38287 |
| 31/10 | 28457 | 30/10 | 94163 | 11/10 | 07363 |
| 30/10 | 69259 | 29/10 | 86809 | 10/10 | 82153 |
| 29/10 | 53401 | 28/10 | 55390 | 09/10 | 20635 |
| 28/10 | 74175 | 27/10 | 84642 | 08/10 | 43339 |
011037383945 | |||||
Giá trị Jackpot: 13.783.788.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 13.783.788.500 | |
| Giải nhất | 20 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.056 | 300.000 | |
| Giải ba | 16.282 | 30.000 |
| 06203441495236 | ||||||
Giải Jackpot 1: 42.432.448.800đ Giải Jackpot 2: 5.618.647.400đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 42.432.448.800 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 5.618.647.400 |
| Giải nhất | 8 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 771 | 500.000 | |
| Giải ba | 15.524 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 391 | 64 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 752 | 667 | 631 | 564 | 88 | 350N | ||||||||
| Ba | 559 | 207 | 819 | 150 | 210N | |||||||||
| 866 | 222 | 900 | ||||||||||||
| KK | 238 | 068 | 874 | 470 | 160 | 100N | ||||||||
| 884 | 246 | 338 | 909 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 34 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 413 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3852 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 478 | 131 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 131 | 478 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 273 | 921 | 479 | 617 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 266 | 626 | 519 | |||||||||||
| 555 | 548 | 546 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 959 | 827 | 782 | 648 | ||||||||||
| 151 | 103 | 534 | 523 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 18 | 20 | 21 | 24 | 26 | 27 | 28 | 38 | 42 | 44 |
| 53 | 54 | 55 | 63 | 64 | 65 | 70 | 75 | 78 | 79 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.