| Vĩnh Long | Gia Lai | Miền Bắc |
| Bình Dương | Ninh Thuận | Mega 6/45 |
| Trà Vinh |
| Mã ĐB | 12CD - 5CD - 11CD - 3CD - 4CD - 13CD | |||||||||||
| ĐB | 15032 | |||||||||||
| G1 | 96675 | |||||||||||
| G2 | 5583627341 | |||||||||||
| G3 | 305373722615283851550775233106 | |||||||||||
| G4 | 3023358374602755 | |||||||||||
| G5 | 569117654030109125868796 | |||||||||||
| G6 | 927271124 | |||||||||||
| G7 | 33080568 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05 | 06 | 08 | 23 | 24 | 26 | 27 | 30 | 32 |
| 33 | 36 | 37 | 41 | 52 | 55 | 55 | 60 | 65 |
| 68 | 71 | 75 | 83 | 83 | 86 | 91 | 91 | 96 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 05, 06, 08 |
| 1 | |
| 2 | 23, 24, 26, 27 |
| 3 | 30, 32, 33, 36, 37 |
| 4 | 41 |
| 5 | 52, 552 |
| 6 | 60, 65, 68 |
| 7 | 71, 75 |
| 8 | 832, 86 |
| 9 | 912, 96 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 30, 60 | 0 |
| 41, 71, 912 | 1 |
| 32, 52 | 2 |
| 23, 33, 832 | 3 |
| 24 | 4 |
| 05, 552, 65, 75 | 5 |
| 06, 26, 36, 86, 96 | 6 |
| 27, 37 | 7 |
| 08, 68 | 8 |
| 9 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 | 37 | 77 | 98 |
| G7 | 387 | 506 | 375 |
| G6 | 5638 3794 0369 | 7261 6754 1885 | 1695 7670 2971 |
| G5 | 7631 | 2452 | 7939 |
| G4 | 32989 98517 02087 66752 58185 60326 29601 | 96376 98771 02732 11112 48237 53369 51327 | 23564 92637 51050 51722 77156 78416 87293 |
| G3 | 14647 70903 | 03206 41498 | 19819 62840 |
| G2 | 64646 | 32493 | 51643 |
| G1 | 73666 | 05789 | 61403 |
| ĐB | 795785 | 534092 | 818562 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 03 | 062 | 03 |
| 1 | 17 | 12 | 16, 19 |
| 2 | 26 | 27 | 22 |
| 3 | 31, 37, 38 | 32, 37 | 37, 39 |
| 4 | 46, 47 | 40, 43 | |
| 5 | 52 | 52, 54 | 50, 56 |
| 6 | 66, 69 | 61, 69 | 62, 64 |
| 7 | 71, 76, 77 | 70, 71, 75 | |
| 8 | 852, 872, 89 | 85, 89 | |
| 9 | 94 | 92, 93, 98 | 93, 95, 98 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 | 96 | 66 | 85 |
| G7 | 846 | 879 | 904 |
| G6 | 5137 6760 8077 | 8196 2833 1665 | 6810 1913 4706 |
| G5 | 3076 | 2925 | 7403 |
| G4 | 32137 24640 62606 20438 66673 51448 44795 | 19984 86022 71150 66570 58975 44416 82061 | 15550 91492 53354 30460 49536 30513 89841 |
| G3 | 01103 01595 | 02105 50511 | 76683 37473 |
| G2 | 19769 | 62655 | 58226 |
| G1 | 55932 | 58036 | 10706 |
| ĐB | 191402 | 787673 | 256886 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 03, 06 | 05 | 03, 04, 062 |
| 1 | 11, 16 | 10, 132 | |
| 2 | 22, 25 | 26 | |
| 3 | 32, 372, 38 | 33, 36 | 36 |
| 4 | 40, 46, 48 | 41 | |
| 5 | 50, 55 | 50, 54 | |
| 6 | 60, 69 | 61, 65, 66 | 60 |
| 7 | 73, 76, 77 | 70, 73, 75, 79 | 73 |
| 8 | 84 | 83, 85, 86 | |
| 9 | 952, 96 | 96 | 92 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 18/06 | 15032 | 17/06 | 53505 | 29/05 | 77954 |
| 17/06 | 71203 | 16/06 | 15393 | 28/05 | 00250 |
| 16/06 | 80384 | 15/06 | 33465 | 27/05 | 61513 |
| 15/06 | 71680 | 14/06 | 74978 | 26/05 | 49111 |
| 14/06 | 63000 | 13/06 | 05583 | 25/05 | 97281 |
| 13/06 | 60014 | 12/06 | 02636 | 24/05 | 20104 |
| 12/06 | 24889 | 11/06 | 73823 | 23/05 | 38021 |
| 11/06 | 99983 | 10/06 | 90353 | 22/05 | 72939 |
| 10/06 | 04308 | 09/06 | 24042 | 21/05 | 72685 |
| 09/06 | 07251 | 08/06 | 17743 | 20/05 | 88568 |
050616283539 | |||||
Giá trị Jackpot: 16.455.362.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 16.455.362.500 | |
| Giải nhất | 25 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.171 | 300.000 | |
| Giải ba | 18.429 | 30.000 |
| 01041420464936 | ||||||
Giải Jackpot 1: 52.693.539.150đ Giải Jackpot 2: 4.922.441.800đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 52.693.539.150 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 4.922.441.800 |
| Giải nhất | 8 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 592 | 500.000 | |
| Giải ba | 14.045 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 771 | 31 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 300 | 879 | 806 | 415 | 106 | 350N | ||||||||
| Ba | 113 | 161 | 143 | 136 | 210N | |||||||||
| 206 | 878 | 415 | ||||||||||||
| KK | 066 | 487 | 702 | 660 | 105 | 100N | ||||||||
| 212 | 295 | 950 | 722 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 8 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 44 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 507 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3541 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 483 | 025 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 025 | 483 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 305 | 954 | 862 | 717 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 524 | 770 | 291 | |||||||||||
| 177 | 670 | 258 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 236 | 337 | 660 | 882 | ||||||||||
| 234 | 990 | 932 | 512 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 13 | 22 | 27 | 34 | 37 | 42 | 45 | 50 | 53 | 54 |
| 57 | 59 | 65 | 66 | 67 | 70 | 72 | 74 | 76 | 78 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.