| Vĩnh Long | Gia Lai | Miền Bắc |
| Bình Dương | Ninh Thuận | Mega 6/45 |
| Trà Vinh |
| Mã ĐB | 8YE - 11YE - 6YE - 9YE - 7YE - 13YE | |||||||||||
| ĐB | 45625 | |||||||||||
| G1 | 95649 | |||||||||||
| G2 | 5041236214 | |||||||||||
| G3 | 480320596480760721181859427094 | |||||||||||
| G4 | 2330493902043673 | |||||||||||
| G5 | 617989378895056950085753 | |||||||||||
| G6 | 453556741 | |||||||||||
| G7 | 32417284 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04 | 08 | 12 | 14 | 18 | 25 | 30 | 32 | 32 |
| 37 | 39 | 41 | 41 | 49 | 53 | 53 | 56 | 60 |
| 64 | 69 | 72 | 73 | 79 | 84 | 94 | 94 | 95 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 04, 08 |
| 1 | 12, 14, 18 |
| 2 | 25 |
| 3 | 30, 322, 37, 39 |
| 4 | 412, 49 |
| 5 | 532, 56 |
| 6 | 60, 64, 69 |
| 7 | 72, 73, 79 |
| 8 | 84 |
| 9 | 942, 95 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 30, 60 | 0 |
| 412 | 1 |
| 12, 322, 72 | 2 |
| 532, 73 | 3 |
| 04, 14, 64, 84, 942 | 4 |
| 25, 95 | 5 |
| 56 | 6 |
| 37 | 7 |
| 08, 18 | 8 |
| 39, 49, 69, 79 | 9 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 | 25 | 18 | 85 |
| G7 | 789 | 520 | 320 |
| G6 | 1861 1325 1360 | 9072 8612 5980 | 1938 0103 0134 |
| G5 | 0167 | 7747 | 1411 |
| G4 | 46835 22488 43974 33448 24596 42600 81968 | 63136 23370 08349 78955 41558 05723 75496 | 40873 49875 20581 52805 12292 82108 20891 |
| G3 | 38533 45065 | 10981 77913 | 34910 97070 |
| G2 | 66580 | 00436 | 46116 |
| G1 | 94848 | 54561 | 57010 |
| ĐB | 082665 | 608342 | 252991 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 03, 05, 08 | |
| 1 | 12, 13, 18 | 102, 11, 16 | |
| 2 | 252 | 20, 23 | 20 |
| 3 | 33, 35 | 362 | 34, 38 |
| 4 | 482 | 42, 47, 49 | |
| 5 | 55, 58 | ||
| 6 | 60, 61, 652, 67, 68 | 61 | |
| 7 | 74 | 70, 72 | 70, 73, 75 |
| 8 | 80, 88, 89 | 80, 81 | 81, 85 |
| 9 | 96 | 96 | 912, 92 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 | 62 | 34 | 16 |
| G7 | 434 | 904 | 234 |
| G6 | 8737 8289 7420 | 5471 1032 8839 | 7182 3423 3097 |
| G5 | 4919 | 9089 | 2174 |
| G4 | 50645 09034 96986 15998 35120 23861 66863 | 79707 31121 78934 39438 52285 52414 20405 | 58184 08895 51419 52683 21671 25230 44253 |
| G3 | 07647 19911 | 05658 88936 | 39651 22915 |
| G2 | 78252 | 19014 | 45203 |
| G1 | 31844 | 42228 | 15524 |
| ĐB | 826200 | 546768 | 009140 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 04, 05, 07 | 03 |
| 1 | 11, 19 | 142 | 15, 16, 19 |
| 2 | 202 | 21, 28 | 23, 24 |
| 3 | 342, 37 | 32, 342, 36, 38, 39 | 30, 34 |
| 4 | 44, 45, 47 | 40 | |
| 5 | 52 | 58 | 51, 53 |
| 6 | 61, 62, 63 | 68 | |
| 7 | 71 | 71, 74 | |
| 8 | 86, 89 | 85, 89 | 82, 83, 84 |
| 9 | 98 | 95, 97 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 09/04 | 45625 | 08/04 | 64464 | 20/03 | 81124 |
| 08/04 | 27450 | 07/04 | 37188 | 19/03 | 75495 |
| 07/04 | 02382 | 06/04 | 96422 | 18/03 | 25287 |
| 06/04 | 76406 | 05/04 | 61332 | 17/03 | 07969 |
| 05/04 | 02855 | 04/04 | 44693 | 16/03 | 77552 |
| 04/04 | 29737 | 03/04 | 53988 | 15/03 | 01770 |
| 03/04 | 12944 | 02/04 | 03829 | 14/03 | 56848 |
| 02/04 | 91267 | 01/04 | 77514 | 13/03 | 86759 |
| 01/04 | 31666 | 31/03 | 58646 | 12/03 | 72124 |
| 31/03 | 11591 | 30/03 | 88594 | 11/03 | 30368 |
050823263841 | |||||
Giá trị Jackpot: 72.718.091.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 72.718.091.500 | |
| Giải nhất | 64 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 2.336 | 300.000 | |
| Giải ba | 37.669 | 30.000 |
| 16182229415338 | ||||||
Giải Jackpot 1: 77.399.561.550đ Giải Jackpot 2: 4.591.280.800đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 77.399.561.550 | |
| Jackpot 2 | | | 1 | 4.591.280.800 |
| Giải nhất | 8 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 825 | 500.000 | |
| Giải ba | 17.710 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 063 | 17 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 433 | 485 | 727 | 517 | 91 | 350N | ||||||||
| Ba | 408 | 557 | 758 | 44 | 210N | |||||||||
| 972 | 958 | 823 | ||||||||||||
| KK | 612 | 776 | 995 | 223 | 66 | 100N | ||||||||
| 591 | 198 | 597 | 653 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 4 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 9 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 36 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 296 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3382 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 277 | 865 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 865 | 277 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 805 | 004 | 383 | 562 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 758 | 343 | 379 | |||||||||||
| 040 | 821 | 842 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 526 | 143 | 841 | 851 | ||||||||||
| 154 | 316 | 201 | 490 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 02 | 05 | 08 | 11 | 12 | 14 | 16 | 30 | 48 | 53 |
| 54 | 58 | 61 | 62 | 66 | 67 | 70 | 72 | 75 | 77 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.