| TP Hồ Chí Minh | Thừa Thiên Huế | Miền Bắc |
| Đồng Tháp | Phú Yên | |
| Cà Mau |
| Mã ĐB | 11AH - 8AH - 12AH - 9AH - 6AH - 13AH | |||||||||||
| ĐB | 52117 | |||||||||||
| G1 | 31957 | |||||||||||
| G2 | 4041091383 | |||||||||||
| G3 | 736668870837174897740259347123 | |||||||||||
| G4 | 6646222196695216 | |||||||||||
| G5 | 509778835289089177527773 | |||||||||||
| G6 | 410906074 | |||||||||||
| G7 | 80184456 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06 | 08 | 10 | 10 | 16 | 17 | 18 | 21 | 23 |
| 44 | 46 | 52 | 56 | 57 | 66 | 69 | 73 | 74 |
| 74 | 74 | 80 | 83 | 83 | 89 | 91 | 93 | 97 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 06, 08 |
| 1 | 102, 16, 17, 18 |
| 2 | 21, 23 |
| 3 | |
| 4 | 44, 46 |
| 5 | 52, 56, 57 |
| 6 | 66, 69 |
| 7 | 73, 743 |
| 8 | 80, 832, 89 |
| 9 | 91, 93, 97 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 102, 80 | 0 |
| 21, 91 | 1 |
| 52 | 2 |
| 23, 73, 832, 93 | 3 |
| 44, 743 | 4 |
| 5 | |
| 06, 16, 46, 56, 66 | 6 |
| 17, 57, 97 | 7 |
| 08, 18 | 8 |
| 69, 89 | 9 |
| TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 | 80 | 08 | 23 |
| G7 | 727 | 101 | 938 |
| G6 | 8633 0567 8337 | 8086 5721 0071 | 0375 0416 5406 |
| G5 | 2042 | 5258 | 3665 |
| G4 | 86873 73430 05706 07918 21430 76206 51322 | 15077 05897 32136 04951 59816 93995 52592 | 10909 82598 82591 29562 70203 26000 26899 |
| G3 | 01387 58344 | 25196 27523 | 37217 83597 |
| G2 | 97781 | 13525 | 73701 |
| G1 | 98301 | 10834 | 88194 |
| ĐB | 115854 | 586853 | 431844 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 062 | 01, 08 | 00, 01, 03, 06, 09 |
| 1 | 18 | 16 | 16, 17 |
| 2 | 22, 27 | 21, 23, 25 | 23 |
| 3 | 302, 33, 37 | 34, 36 | 38 |
| 4 | 42, 44 | 44 | |
| 5 | 54 | 51, 53, 58 | |
| 6 | 67 | 62, 65 | |
| 7 | 73 | 71, 77 | 75 |
| 8 | 80, 81, 87 | 86 | |
| 9 | 92, 95, 96, 97 | 91, 94, 97, 98, 99 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 | 02 | 20 |
| G7 | 292 | 414 |
| G6 | 0253 3166 6359 | 2029 1985 4867 |
| G5 | 4787 | 6324 |
| G4 | 17921 42646 76943 47357 10503 45232 88728 | 33311 99862 69113 72597 07065 89709 59630 |
| G3 | 15787 41022 | 83903 44720 |
| G2 | 54855 | 66364 |
| G1 | 23932 | 66644 |
| ĐB | 793529 | 218982 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 02, 03 | 03, 09 |
| 1 | 11, 13, 14 | |
| 2 | 21, 22, 28, 29 | 202, 24, 29 |
| 3 | 322 | 30 |
| 4 | 43, 46 | 44 |
| 5 | 53, 55, 57, 59 | |
| 6 | 66 | 62, 64, 65, 67 |
| 7 | ||
| 8 | 872 | 82, 85 |
| 9 | 92 | 97 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 11/05 | 52117 | 10/05 | 96637 | 21/04 | 48076 |
| 10/05 | 76223 | 09/05 | 82075 | 20/04 | 74197 |
| 09/05 | 26192 | 08/05 | 86569 | 19/04 | 93725 |
| 08/05 | 29147 | 07/05 | 45254 | 18/04 | 17243 |
| 07/05 | 14540 | 06/05 | 10059 | 17/04 | 38455 |
| 06/05 | 80241 | 05/05 | 38228 | 16/04 | 35035 |
| 05/05 | 22512 | 04/05 | 08717 | 15/04 | 03714 |
| 04/05 | 11251 | 03/05 | 09876 | 14/04 | 92763 |
| 03/05 | 32964 | 02/05 | 66239 | 13/04 | 22738 |
| 02/05 | 16132 | 01/05 | 36948 | 12/04 | 12000 |
030410112742 | |||||
Giá trị Jackpot: 24.007.391.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 24.007.391.500 | |
| Giải nhất | 21 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.441 | 300.000 | |
| Giải ba | 21.577 | 30.000 |
| 03103237455546 | ||||||
Giải Jackpot 1: 54.255.066.600đ Giải Jackpot 2: 5.091.761.800đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 54.255.066.600 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 5.091.761.800 |
| Giải nhất | 9 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 743 | 500.000 | |
| Giải ba | 16.630 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 046 | 36 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 669 | 523 | 747 | 445 | 79 | 350N | ||||||||
| Ba | 206 | 963 | 384 | 105 | 210N | |||||||||
| 920 | 031 | 400 | ||||||||||||
| KK | 738 | 904 | 746 | 821 | 96 | 100N | ||||||||
| 180 | 896 | 689 | 849 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 27 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 545 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4191 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 431 | 495 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 495 | 431 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 748 | 979 | 024 | 761 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 372 | 039 | 872 | |||||||||||
| 519 | 975 | 988 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 337 | 937 | 566 | 293 | ||||||||||
| 427 | 419 | 048 | 625 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 05 | 13 | 16 | 17 | 20 | 32 | 34 | 35 | 38 | 44 |
| 50 | 52 | 56 | 63 | 64 | 68 | 72 | 77 | 78 | 79 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.