| Vĩnh Long | Gia Lai | Miền Bắc |
| Bình Dương | Ninh Thuận | Mega 6/45 |
| Trà Vinh |
| Mã ĐB | 16VE - 3VE - 1VE - 9VE - 13VE - 17VE - 2VE - 7VE | |||||||||||
| ĐB | 86408 | |||||||||||
| G1 | 33453 | |||||||||||
| G2 | 0297389033 | |||||||||||
| G3 | 264580232847651144517189693956 | |||||||||||
| G4 | 9950500117948308 | |||||||||||
| G5 | 816066085967615673309398 | |||||||||||
| G6 | 609108352 | |||||||||||
| G7 | 50416599 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 08 | 08 | 08 | 08 | 09 | 28 | 30 | 33 |
| 41 | 50 | 50 | 51 | 51 | 52 | 53 | 56 | 56 |
| 58 | 60 | 65 | 67 | 73 | 94 | 96 | 98 | 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 01, 084, 09 |
| 1 | |
| 2 | 28 |
| 3 | 30, 33 |
| 4 | 41 |
| 5 | 502, 512, 52, 53, 562, 58 |
| 6 | 60, 65, 67 |
| 7 | 73 |
| 8 | |
| 9 | 94, 96, 98, 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 30, 502, 60 | 0 |
| 01, 41, 512 | 1 |
| 52 | 2 |
| 33, 53, 73 | 3 |
| 94 | 4 |
| 65 | 5 |
| 562, 96 | 6 |
| 67 | 7 |
| 084, 28, 58, 98 | 8 |
| 09, 99 | 9 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 | 67 | 10 | 01 |
| G7 | 248 | 663 | 773 |
| G6 | 9986 7657 2945 | 3630 5931 6624 | 9022 7332 0352 |
| G5 | 1445 | 8976 | 2003 |
| G4 | 72742 30401 86296 18815 95814 52000 54853 | 04504 92815 90978 64394 73307 75472 44913 | 85808 39954 59405 57045 50617 91334 74019 |
| G3 | 79876 05913 | 53005 87093 | 67028 15846 |
| G2 | 35353 | 83421 | 86549 |
| G1 | 84911 | 56690 | 96710 |
| ĐB | 550102 | 082226 | 557006 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 01, 02 | 04, 05, 07 | 01, 03, 05, 06, 08 |
| 1 | 11, 13, 14, 15 | 10, 13, 15 | 10, 17, 19 |
| 2 | 21, 24, 26 | 22, 28 | |
| 3 | 30, 31 | 32, 34 | |
| 4 | 42, 452, 48 | 45, 46, 49 | |
| 5 | 532, 57 | 52, 54 | |
| 6 | 67 | 63 | |
| 7 | 76 | 72, 76, 78 | 73 |
| 8 | 86 | ||
| 9 | 96 | 90, 93, 94 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 | 85 | 56 | 61 |
| G7 | 086 | 573 | 142 |
| G6 | 1358 9492 6140 | 0402 5439 4259 | 4886 2588 1496 |
| G5 | 5302 | 6662 | 9975 |
| G4 | 42193 49840 14082 16621 08416 93177 90939 | 02642 90121 89325 70322 69226 33720 74829 | 84753 74565 20312 14122 01578 34218 44924 |
| G3 | 95823 83225 | 88586 14870 | 42956 47785 |
| G2 | 17611 | 71883 | 66314 |
| G1 | 92353 | 47685 | 29077 |
| ĐB | 099520 | 304497 | 393151 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 02 | |
| 1 | 11, 16 | 12, 14, 18 | |
| 2 | 20, 21, 23, 25 | 20, 21, 22, 25, 26, 29 | 22, 24 |
| 3 | 39 | 39 | |
| 4 | 402 | 42 | 42 |
| 5 | 53, 58 | 56, 59 | 51, 53, 56 |
| 6 | 62 | 61, 65 | |
| 7 | 77 | 70, 73 | 75, 77, 78 |
| 8 | 82, 85, 86 | 83, 85, 86 | 85, 86, 88 |
| 9 | 92, 93 | 97 | 96 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/02 | 86408 | 25/02 | 81475 | 02/02 | 73461 |
| 25/02 | 48153 | 24/02 | 20692 | 01/02 | 01377 |
| 24/02 | 65037 | 23/02 | 65390 | 31/01 | 42754 |
| 23/02 | 67655 | 22/02 | 05901 | 30/01 | 32845 |
| 22/02 | 64512 | 21/02 | 57977 | 29/01 | 38814 |
| 21/02 | 44413 | 20/02 | 38385 | 28/01 | 24121 |
| 20/02 | 36481 | 15/02 | 06133 | 27/01 | 39380 |
| 15/02 | 22601 | 14/02 | 10268 | 26/01 | 00974 |
| 14/02 | 90630 | 13/02 | 06517 | 25/01 | 08230 |
| 13/02 | 93177 | 12/02 | 97648 | 24/01 | 52062 |
041320222329 | |||||
Giá trị Jackpot: 32.840.261.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 32.840.261.000 | |
| Giải nhất | 38 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.589 | 300.000 | |
| Giải ba | 27.649 | 30.000 |
| 01071021445146 | ||||||
Giải Jackpot 1: 88.926.650.850đ Giải Jackpot 2: 6.629.586.650đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 88.926.650.850 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 6.629.586.650 |
| Giải nhất | 23 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.401 | 500.000 | |
| Giải ba | 28.904 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 651 | 12 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 355 | 426 | 930 | 736 | 33 | 350N | ||||||||
| Ba | 952 | 495 | 016 | 88 | 210N | |||||||||
| 169 | 591 | 549 | ||||||||||||
| KK | 506 | 941 | 228 | 899 | 81 | 100N | ||||||||
| 684 | 242 | 509 | 564 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 40 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 417 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3382 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 535 | 693 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 693 | 535 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 874 | 365 | 316 | 851 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 924 | 428 | 285 | |||||||||||
| 238 | 780 | 955 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 146 | 603 | 222 | 307 | ||||||||||
| 295 | 328 | 599 | 741 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 04 | 06 | 09 | 11 | 13 | 18 | 25 | 27 | 39 | 43 |
| 44 | 48 | 49 | 52 | 58 | 59 | 69 | 70 | 78 | 79 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.