| TP Hồ Chí Minh | Đà Nẵng | Miền Bắc |
| Long An | Quảng Ngãi | Max 3D Pro |
| Bình Phước | Đắc Nông | |
| Hậu Giang |
| Mã ĐB | 9XD - 11XD - 18XD - 10XD - 2XD - 6XD - 1XD - 20XD | |||||||||||
| ĐB | 81124 | |||||||||||
| G1 | 04983 | |||||||||||
| G2 | 0029063046 | |||||||||||
| G3 | 290248960067378016151031417902 | |||||||||||
| G4 | 1127949031169388 | |||||||||||
| G5 | 178143012491191714096293 | |||||||||||
| G6 | 536762964 | |||||||||||
| G7 | 57448032 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00 | 01 | 02 | 09 | 14 | 15 | 16 | 17 | 24 |
| 24 | 27 | 32 | 36 | 44 | 46 | 57 | 62 | 64 |
| 78 | 80 | 81 | 83 | 88 | 90 | 90 | 91 | 93 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 01, 02, 09 |
| 1 | 14, 15, 16, 17 |
| 2 | 242, 27 |
| 3 | 32, 36 |
| 4 | 44, 46 |
| 5 | 57 |
| 6 | 62, 64 |
| 7 | 78 |
| 8 | 80, 81, 83, 88 |
| 9 | 902, 91, 93 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 80, 902 | 0 |
| 01, 81, 91 | 1 |
| 02, 32, 62 | 2 |
| 83, 93 | 3 |
| 14, 242, 44, 64 | 4 |
| 15 | 5 |
| 16, 36, 46 | 6 |
| 17, 27, 57 | 7 |
| 78, 88 | 8 |
| 09 | 9 |
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 | 46 | 10 | 32 |
| G7 | 027 | 192 | 771 |
| G6 | 1454 1053 8571 | 2261 9921 3413 | 4120 7138 7277 |
| G5 | 0526 | 9906 | 1455 |
| G4 | 99616 17188 68955 11779 32465 53215 58531 | 63875 31172 91104 39363 24369 48458 86557 | 21590 93546 47415 40821 64339 85611 88576 |
| G3 | 65523 75401 | 34929 75727 | 64135 18634 |
| G2 | 33066 | 08953 | 55226 |
| G1 | 87769 | 05813 | 07085 |
| ĐB | 702348 | 590662 | 780627 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 04, 06 | |
| 1 | 15, 16 | 10, 132 | 11, 15 |
| 2 | 23, 26, 27 | 21, 27, 29 | 20, 21, 26, 27 |
| 3 | 31 | 32, 34, 35, 38, 39 | |
| 4 | 46, 48 | 46 | |
| 5 | 53, 54, 55 | 53, 57, 58 | 55 |
| 6 | 65, 66, 69 | 61, 62, 63, 69 | |
| 7 | 71, 79 | 72, 75 | 71, 76, 77 |
| 8 | 88 | 85 | |
| 9 | 92 | 90 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 44 | 73 |
| G7 | 330 | 834 |
| G6 | 2099 5431 0118 | 7624 4739 5009 |
| G5 | 8607 | 0830 |
| G4 | 64443 43109 19136 54036 30707 12955 02292 | 85693 33841 32542 43992 54862 41926 68672 |
| G3 | 44612 72422 | 09443 92218 |
| G2 | 87128 | 88745 |
| G1 | 18596 | 89156 |
| ĐB | 679434 | 502112 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 072, 09 | 09 |
| 1 | 12, 18 | 12, 18 |
| 2 | 22, 28 | 24, 26 |
| 3 | 30, 31, 34, 362 | 30, 34, 39 |
| 4 | 43, 44 | 41, 42, 43, 45 |
| 5 | 55 | 56 |
| 6 | 62 | |
| 7 | 72, 73 | |
| 8 | ||
| 9 | 92, 96, 99 | 92, 93 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 20/03 | 81124 | 19/03 | 22342 | 28/02 | 47891 |
| 19/03 | 75495 | 18/03 | 90580 | 27/02 | 13283 |
| 18/03 | 25287 | 17/03 | 81336 | 26/02 | 86408 |
| 17/03 | 07969 | 16/03 | 51951 | 25/02 | 48153 |
| 16/03 | 77552 | 15/03 | 38249 | 24/02 | 65037 |
| 15/03 | 01770 | 14/03 | 16659 | 23/02 | 67655 |
| 14/03 | 56848 | 13/03 | 10619 | 22/02 | 64512 |
| 13/03 | 86759 | 12/03 | 70078 | 21/02 | 44413 |
| 12/03 | 72124 | 11/03 | 75257 | 20/02 | 36481 |
| 11/03 | 30368 | 10/03 | 90148 | 15/02 | 22601 |
081122233843 | |||||
Giá trị Jackpot: 31.336.177.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 31.336.177.500 | |
| Giải nhất | 45 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.612 | 300.000 | |
| Giải ba | 24.578 | 30.000 |
| 07091731343655 | ||||||
Giải Jackpot 1: 46.605.747.450đ Giải Jackpot 2: 3.255.324.750đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 46.605.747.450 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3.255.324.750 |
| Giải nhất | 18 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 939 | 500.000 | |
| Giải ba | 19.049 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 156 | 41 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 026 | 744 | 435 | 194 | 52 | 350N | ||||||||
| Ba | 786 | 167 | 877 | 56 | 210N | |||||||||
| 097 | 944 | 900 | ||||||||||||
| KK | 877 | 753 | 064 | 521 | 99 | 100N | ||||||||
| 702 | 200 | 407 | 644 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 15 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 423 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3602 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 474 | 877 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 877 | 474 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 542 | 357 | 726 | 992 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 704 | 334 | 598 | |||||||||||
| 993 | 431 | 347 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 958 | 011 | 686 | 793 | ||||||||||
| 916 | 290 | 045 | 911 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 01 | 15 | 21 | 30 | 34 | 44 | 48 | 51 | 52 | 53 |
| 55 | 58 | 61 | 66 | 67 | 72 | 76 | 77 | 79 | 80 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.