| TP Hồ Chí Minh | Thừa Thiên Huế | Miền Bắc |
| Đồng Tháp | Phú Yên | |
| Cà Mau |
| Mã ĐB | 2EY - 6EY - 11EY - 9EY - 7EY - 4EY | |||||||||||
| ĐB | 14696 | |||||||||||
| G1 | 34229 | |||||||||||
| G2 | 8251490636 | |||||||||||
| G3 | 333297653380510161331507315006 | |||||||||||
| G4 | 9256962236492715 | |||||||||||
| G5 | 230064085948463169502621 | |||||||||||
| G6 | 964938433 | |||||||||||
| G7 | 73895254 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00 | 06 | 08 | 10 | 14 | 15 | 21 | 22 | 29 |
| 29 | 31 | 33 | 33 | 33 | 36 | 38 | 48 | 49 |
| 50 | 52 | 54 | 56 | 64 | 73 | 73 | 89 | 96 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 06, 08 |
| 1 | 10, 14, 15 |
| 2 | 21, 22, 292 |
| 3 | 31, 333, 36, 38 |
| 4 | 48, 49 |
| 5 | 50, 52, 54, 56 |
| 6 | 64 |
| 7 | 732 |
| 8 | 89 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 10, 50 | 0 |
| 21, 31 | 1 |
| 22, 52 | 2 |
| 333, 732 | 3 |
| 14, 54, 64 | 4 |
| 15 | 5 |
| 06, 36, 56, 96 | 6 |
| 7 | |
| 08, 38, 48 | 8 |
| 292, 49, 89 | 9 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 | 86 | 13 | 90 |
| G7 | 766 | 370 | 581 |
| G6 | 0311 6600 5653 | 9935 7381 7689 | 4581 3109 8187 |
| G5 | 9896 | 0303 | 2836 |
| G4 | 62035 14409 63256 14327 52089 52841 36605 | 56396 80352 74435 74605 73323 06015 86957 | 95293 41102 87049 13708 33461 25427 36775 |
| G3 | 12437 63197 | 25365 36699 | 39380 41408 |
| G2 | 11768 | 93156 | 47895 |
| G1 | 72705 | 93153 | 94817 |
| ĐB | 220804 | 216578 | 893189 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 04, 052, 09 | 03, 05 | 02, 082, 09 |
| 1 | 11 | 13, 15 | 17 |
| 2 | 27 | 23 | 27 |
| 3 | 35, 37 | 352 | 36 |
| 4 | 41 | 49 | |
| 5 | 53, 56 | 52, 53, 56, 57 | |
| 6 | 66, 68 | 65 | 61 |
| 7 | 70, 78 | 75 | |
| 8 | 86, 89 | 81, 89 | 80, 812, 87, 89 |
| 9 | 96, 97 | 96, 99 | 90, 93, 95 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 | 86 | 00 | 96 |
| G7 | 973 | 791 | 106 |
| G6 | 5108 9119 2854 | 9560 5733 6137 | 4596 0723 3482 |
| G5 | 8888 | 4405 | 9945 |
| G4 | 95216 23398 91377 50636 92931 99601 40949 | 54398 79151 70522 62996 29156 16124 93412 | 62988 72724 90785 95983 75891 58787 13508 |
| G3 | 44080 31645 | 68303 73312 | 74856 78473 |
| G2 | 48343 | 61800 | 84898 |
| G1 | 02314 | 12135 | 83943 |
| ĐB | 685303 | 128077 | 023464 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 03, 08 | 002, 03, 05 | 06, 08 |
| 1 | 14, 16, 19 | 122 | |
| 2 | 22, 24 | 23, 24 | |
| 3 | 31, 36 | 33, 35, 37 | |
| 4 | 43, 45, 49 | 43, 45 | |
| 5 | 54 | 51, 56 | 56 |
| 6 | 60 | 64 | |
| 7 | 73, 77 | 77 | 73 |
| 8 | 80, 86, 88 | 82, 83, 85, 87, 88 | |
| 9 | 98 | 91, 96, 98 | 91, 962, 98 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 16/08 | 14696 | 15/08 | 26167 | 27/07 | 54796 |
| 15/08 | 80278 | 14/08 | 59760 | 26/07 | 42916 |
| 14/08 | 80018 | 13/08 | 51125 | 25/07 | 89228 |
| 13/08 | 79344 | 12/08 | 79247 | 24/07 | 94738 |
| 12/08 | 82326 | 11/08 | 11909 | 23/07 | 78754 |
| 11/08 | 92191 | 10/08 | 44823 | 22/07 | 92154 |
| 10/08 | 92957 | 09/08 | 41710 | 21/07 | 73070 |
| 09/08 | 12221 | 08/08 | 50834 | 20/07 | 39128 |
| 08/08 | 04922 | 07/08 | 39983 | 19/07 | 46438 |
| 07/08 | 16479 | 06/08 | 65000 | 18/07 | 26890 |
060715193641 | |||||
Giá trị Jackpot: 22.133.497.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 22.133.497.500 | |
| Giải nhất | 32 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.352 | 300.000 | |
| Giải ba | 22.982 | 30.000 |
| 16202527305002 | ||||||
Giải Jackpot 1: 32.326.470.750đ Giải Jackpot 2: 3.258.496.750đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 32.326.470.750 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3.258.496.750 |
| Giải nhất | 5 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 551 | 500.000 | |
| Giải ba | 12.298 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 685 | 73 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 573 | 629 | 800 | 713 | 57 | 350N | ||||||||
| Ba | 388 | 643 | 177 | 122 | 210N | |||||||||
| 626 | 523 | 150 | ||||||||||||
| KK | 496 | 224 | 330 | 492 | 150 | 100N | ||||||||
| 874 | 995 | 945 | 217 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 7 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 60 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 399 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3668 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 580 | 307 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 307 | 580 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 353 | 599 | 029 | 758 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 872 | 936 | 066 | |||||||||||
| 537 | 404 | 222 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 523 | 246 | 105 | 931 | ||||||||||
| 025 | 241 | 464 | 399 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 02 | 03 | 04 | 08 | 17 | 18 | 25 | 45 | 53 | 55 |
| 56 | 57 | 59 | 60 | 62 | 64 | 65 | 66 | 69 | 70 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.