| Vĩnh Long | Gia Lai | Miền Bắc |
| Bình Dương | Ninh Thuận | Mega 6/45 |
| Trà Vinh |
| Mã ĐB | 13CV - 9CV - 3CV - 8CV - 11CV - 2CV | |||||||||||
| ĐB | 18165 | |||||||||||
| G1 | 26965 | |||||||||||
| G2 | 1221536248 | |||||||||||
| G3 | 647338528124897218582172474653 | |||||||||||
| G4 | 3919165149547252 | |||||||||||
| G5 | 292197153310923225619734 | |||||||||||
| G6 | 844218771 | |||||||||||
| G7 | 90689213 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 13 | 15 | 15 | 18 | 19 | 21 | 24 | 32 |
| 33 | 34 | 44 | 48 | 51 | 52 | 53 | 54 | 58 |
| 61 | 65 | 65 | 68 | 71 | 81 | 90 | 92 | 97 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 10, 13, 152, 18, 19 |
| 2 | 21, 24 |
| 3 | 32, 33, 34 |
| 4 | 44, 48 |
| 5 | 51, 52, 53, 54, 58 |
| 6 | 61, 652, 68 |
| 7 | 71 |
| 8 | 81 |
| 9 | 90, 92, 97 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 10, 90 | 0 |
| 21, 51, 61, 71, 81 | 1 |
| 32, 52, 92 | 2 |
| 13, 33, 53 | 3 |
| 24, 34, 44, 54 | 4 |
| 152, 652 | 5 |
| 6 | |
| 97 | 7 |
| 18, 48, 58, 68 | 8 |
| 19 | 9 |
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 | 57 | 22 | 01 |
| G7 | 458 | 755 | 867 |
| G6 | 0630 8755 0978 | 4873 0369 8722 | 4130 8076 0204 |
| G5 | 9796 | 6415 | 2395 |
| G4 | 70577 77718 80978 41363 62320 33733 08396 | 39141 11785 32903 54847 44667 69151 86352 | 99347 99228 13625 40658 67445 72656 81231 |
| G3 | 11842 69013 | 40766 77321 | 71811 90414 |
| G2 | 48636 | 01572 | 58933 |
| G1 | 63799 | 27734 | 20462 |
| ĐB | 911134 | 058812 | 260617 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 01, 04 | |
| 1 | 13, 18 | 12, 15 | 11, 14, 17 |
| 2 | 20 | 21, 222 | 25, 28 |
| 3 | 30, 33, 34, 36 | 34 | 30, 31, 33 |
| 4 | 42 | 41, 47 | 45, 47 |
| 5 | 55, 57, 58 | 51, 52, 55 | 56, 58 |
| 6 | 63 | 66, 67, 69 | 62, 67 |
| 7 | 77, 782 | 72, 73 | 76 |
| 8 | 85 | ||
| 9 | 962, 99 | 95 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 66 | 61 |
| G7 | 887 | 554 |
| G6 | 2679 7893 3378 | 0618 5735 6554 |
| G5 | 3782 | 4301 |
| G4 | 49146 95513 14955 75289 48046 36599 64986 | 77560 09660 84145 51169 90263 91173 19529 |
| G3 | 42971 10479 | 27854 71139 |
| G2 | 28369 | 49705 |
| G1 | 23281 | 82731 |
| ĐB | 072277 | 364600 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 00, 01, 05 | |
| 1 | 13 | 18 |
| 2 | 29 | |
| 3 | 31, 35, 39 | |
| 4 | 462 | 45 |
| 5 | 55 | 543 |
| 6 | 66, 69 | 602, 61, 63, 69 |
| 7 | 71, 77, 78, 792 | 73 |
| 8 | 81, 82, 86, 87, 89 | |
| 9 | 93, 99 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 03/07 | 18165 | 02/07 | 50437 | 13/06 | 60014 |
| 02/07 | 51139 | 01/07 | 62136 | 12/06 | 24889 |
| 01/07 | 31854 | 30/06 | 28083 | 11/06 | 99983 |
| 30/06 | 60468 | 29/06 | 54860 | 10/06 | 04308 |
| 29/06 | 37642 | 28/06 | 63155 | 09/06 | 07251 |
| 28/06 | 12452 | 27/06 | 15032 | 08/06 | 53505 |
| 27/06 | 09253 | 26/06 | 71203 | 07/06 | 15393 |
| 26/06 | 54804 | 25/06 | 80384 | 06/06 | 33465 |
| 25/06 | 01816 | 24/06 | 71680 | 05/06 | 74978 |
| 24/06 | 52751 | 23/06 | 63000 | 04/06 | 05583 |
062021283039 | |||||
Giá trị Jackpot: 16.588.587.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 16.588.587.500 | |
| Giải nhất | 19 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.024 | 300.000 | |
| Giải ba | 17.947 | 30.000 |
| 05112834414249 | ||||||
Giải Jackpot 1: 75.980.220.150đ Giải Jackpot 2: 7.509.850.800đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 75.980.220.150 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 7.509.850.800 |
| Giải nhất | 30 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.178 | 500.000 | |
| Giải ba | 24.357 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 263 | 28 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 105 | 032 | 115 | 681 | 74 | 350N | ||||||||
| Ba | 916 | 915 | 038 | 89 | 210N | |||||||||
| 671 | 169 | 493 | ||||||||||||
| KK | 933 | 580 | 836 | 166 | 156 | 100N | ||||||||
| 844 | 193 | 879 | 674 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 32 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 434 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3218 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 830 | 824 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 824 | 830 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 504 | 293 | 833 | 270 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 491 | 665 | 796 | |||||||||||
| 133 | 598 | 347 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 485 | 756 | 818 | 338 | ||||||||||
| 156 | 952 | 569 | 543 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 02 | 07 | 11 | 21 | 28 | 29 | 32 | 34 | 37 | 46 |
| 47 | 52 | 55 | 56 | 59 | 67 | 68 | 70 | 71 | 75 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.