| TP Hồ Chí Minh | Thừa Thiên Huế | Miền Bắc |
| Đồng Tháp | Phú Yên | |
| Cà Mau |
| Mã ĐB | 10VB - 7VB - 20VB - 16VB - 14VB - 4VB - 19VB - 13VB | |||||||||||
| ĐB | 90148 | |||||||||||
| G1 | 20116 | |||||||||||
| G2 | 0982774465 | |||||||||||
| G3 | 157030620313706079380154095651 | |||||||||||
| G4 | 7572690240826661 | |||||||||||
| G5 | 815671910875774713480651 | |||||||||||
| G6 | 248357890 | |||||||||||
| G7 | 92736077 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02 | 03 | 03 | 06 | 16 | 27 | 38 | 40 | 47 |
| 48 | 48 | 48 | 51 | 51 | 56 | 57 | 60 | 61 |
| 65 | 72 | 73 | 75 | 77 | 82 | 90 | 91 | 92 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 02, 032, 06 |
| 1 | 16 |
| 2 | 27 |
| 3 | 38 |
| 4 | 40, 47, 483 |
| 5 | 512, 56, 57 |
| 6 | 60, 61, 65 |
| 7 | 72, 73, 75, 77 |
| 8 | 82 |
| 9 | 90, 91, 92 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 40, 60, 90 | 0 |
| 512, 61, 91 | 1 |
| 02, 72, 82, 92 | 2 |
| 032, 73 | 3 |
| 4 | |
| 65, 75 | 5 |
| 06, 16, 56 | 6 |
| 27, 47, 57, 77 | 7 |
| 38, 483 | 8 |
| 9 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 | 15 | 11 | 02 |
| G7 | 747 | 728 | 315 |
| G6 | 1516 7742 8030 | 0820 7215 6476 | 0875 6477 2824 |
| G5 | 1836 | 1371 | 3273 |
| G4 | 65781 15546 25839 23093 70196 86700 58309 | 04852 96998 96625 59600 76271 79389 95622 | 57758 16015 92514 98779 64474 25414 18310 |
| G3 | 09619 15745 | 09543 45962 | 24096 14693 |
| G2 | 02700 | 82312 | 20838 |
| G1 | 27127 | 61589 | 62714 |
| ĐB | 549308 | 124254 | 578627 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 002, 08, 09 | 00 | 02 |
| 1 | 15, 16, 19 | 11, 12, 15 | 10, 143, 152 |
| 2 | 27 | 20, 22, 25, 28 | 24, 27 |
| 3 | 30, 36, 39 | 38 | |
| 4 | 42, 45, 46, 47 | 43 | |
| 5 | 52, 54 | 58 | |
| 6 | 62 | ||
| 7 | 712, 76 | 73, 74, 75, 77, 79 | |
| 8 | 81 | 892 | |
| 9 | 93, 96 | 98 | 93, 96 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 | 95 | 00 | 08 |
| G7 | 402 | 978 | 225 |
| G6 | 0150 2944 4031 | 1677 1603 2406 | 7604 7001 4550 |
| G5 | 7615 | 6975 | 6103 |
| G4 | 75655 74979 70439 49138 05985 56847 12027 | 29209 05614 75930 46847 02718 43071 41267 | 52306 53322 64026 12947 76798 60494 62638 |
| G3 | 63085 92351 | 83765 54988 | 94920 79888 |
| G2 | 16102 | 20191 | 50046 |
| G1 | 18119 | 72887 | 74764 |
| ĐB | 131340 | 453019 | 600510 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 022 | 00, 03, 06, 09 | 01, 03, 04, 06, 08 |
| 1 | 15, 19 | 14, 18, 19 | 10 |
| 2 | 27 | 20, 22, 25, 26 | |
| 3 | 31, 38, 39 | 30 | 38 |
| 4 | 40, 44, 47 | 47 | 46, 47 |
| 5 | 50, 51, 55 | 50 | |
| 6 | 65, 67 | 64 | |
| 7 | 79 | 71, 75, 77, 78 | |
| 8 | 852 | 87, 88 | 88 |
| 9 | 95 | 91 | 94, 98 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/03 | 90148 | 28/02 | 22601 | 05/02 | 10268 |
| 28/02 | 47891 | 27/02 | 90630 | 04/02 | 06517 |
| 27/02 | 13283 | 26/02 | 93177 | 03/02 | 97648 |
| 26/02 | 86408 | 25/02 | 81475 | 02/02 | 73461 |
| 25/02 | 48153 | 24/02 | 20692 | 01/02 | 01377 |
| 24/02 | 65037 | 23/02 | 65390 | 31/01 | 42754 |
| 23/02 | 67655 | 22/02 | 05901 | 30/01 | 32845 |
| 22/02 | 64512 | 21/02 | 57977 | 29/01 | 38814 |
| 21/02 | 44413 | 20/02 | 38385 | 28/01 | 24121 |
| 20/02 | 36481 | 15/02 | 06133 | 27/01 | 39380 |
162223354445 | |||||
Giá trị Jackpot: 13.545.761.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 13.545.761.500 | |
| Giải nhất | 18 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 850 | 300.000 | |
| Giải ba | 15.171 | 30.000 |
| 22253144515436 | ||||||
Giải Jackpot 1: 96.812.470.200đ Giải Jackpot 2: 7.505.788.800đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 96.812.470.200 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 7.505.788.800 |
| Giải nhất | 16 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 894 | 500.000 | |
| Giải ba | 20.557 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 834 | 13 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 664 | 561 | 694 | 043 | 39 | 350N | ||||||||
| Ba | 090 | 139 | 761 | 84 | 210N | |||||||||
| 480 | 733 | 847 | ||||||||||||
| KK | 707 | 768 | 178 | 046 | 114 | 100N | ||||||||
| 737 | 783 | 568 | 736 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 19 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 319 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3557 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 734 | 446 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 446 | 734 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 439 | 391 | 624 | 192 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 621 | 923 | 713 | |||||||||||
| 115 | 766 | 599 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 428 | 798 | 154 | 089 | ||||||||||
| 849 | 198 | 555 | 963 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 14 | 18 | 21 | 23 | 25 | 27 | 28 | 31 | 32 | 39 |
| 40 | 41 | 44 | 46 | 47 | 49 | 51 | 56 | 62 | 71 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.