| Mã ĐB | 12VH - 3VH - 2VH - 13VH - 5VH - 8VH | |||||||||||
| ĐB | 67655 | |||||||||||
| G1 | 11374 | |||||||||||
| G2 | 5520521535 | |||||||||||
| G3 | 480548828390399424165990257645 | |||||||||||
| G4 | 1162566845924642 | |||||||||||
| G5 | 172218297715090134267719 | |||||||||||
| G6 | 396332669 | |||||||||||
| G7 | 45430057 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00 | 01 | 02 | 05 | 15 | 16 | 19 | 22 | 26 |
| 29 | 32 | 35 | 42 | 43 | 45 | 45 | 54 | 55 |
| 57 | 62 | 68 | 69 | 74 | 83 | 92 | 96 | 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 01, 02, 05 |
| 1 | 15, 16, 19 |
| 2 | 22, 26, 29 |
| 3 | 32, 35 |
| 4 | 42, 43, 452 |
| 5 | 54, 55, 57 |
| 6 | 62, 68, 69 |
| 7 | 74 |
| 8 | 83 |
| 9 | 92, 96, 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00 | 0 |
| 01 | 1 |
| 02, 22, 32, 42, 62, 92 | 2 |
| 43, 83 | 3 |
| 54, 74 | 4 |
| 05, 15, 35, 452, 55 | 5 |
| 16, 26, 96 | 6 |
| 57 | 7 |
| 68 | 8 |
| 19, 29, 69, 99 | 9 |
| TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 | 95 | 89 | 90 |
| G7 | 645 | 061 | 840 |
| G6 | 9929 5025 9713 | 3452 5668 7096 | 0833 7475 3364 |
| G5 | 0291 | 2592 | 2825 |
| G4 | 90433 07238 23456 02295 71619 60077 84886 | 35507 81488 44958 62071 83255 71271 79058 | 81135 61294 65993 37175 06657 43551 79786 |
| G3 | 13701 57261 | 82199 17737 | 47785 71035 |
| G2 | 02754 | 11280 | 51387 |
| G1 | 57517 | 78965 | 73641 |
| ĐB | 278841 | 586568 | 792898 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 07 | |
| 1 | 13, 17, 19 | ||
| 2 | 25, 29 | 25 | |
| 3 | 33, 38 | 37 | 33, 352 |
| 4 | 41, 45 | 40, 41 | |
| 5 | 54, 56 | 52, 55, 582 | 51, 57 |
| 6 | 61 | 61, 65, 682 | 64 |
| 7 | 77 | 712 | 752 |
| 8 | 86 | 80, 88, 89 | 85, 86, 87 |
| 9 | 91, 952 | 92, 96, 99 | 90, 93, 94, 98 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 | 96 | 63 |
| G7 | 211 | 422 |
| G6 | 0496 9683 6258 | 9042 0371 3073 |
| G5 | 9957 | 5618 |
| G4 | 45494 35685 85824 24793 07232 99936 85752 | 92991 86858 10044 81503 04669 20923 06791 |
| G3 | 59000 17917 | 44889 96126 |
| G2 | 64779 | 71354 |
| G1 | 67551 | 46820 |
| ĐB | 071982 | 764064 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 00 | 03 |
| 1 | 11, 17 | 18 |
| 2 | 24 | 20, 22, 23, 26 |
| 3 | 32, 36 | |
| 4 | 42, 44 | |
| 5 | 51, 52, 57, 58 | 54, 58 |
| 6 | 63, 64, 69 | |
| 7 | 79 | 71, 73 |
| 8 | 82, 83, 85 | 89 |
| 9 | 93, 94, 962 | 912 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 23/02 | 67655 | 22/02 | 05901 | 30/01 | 32845 |
| 22/02 | 64512 | 21/02 | 57977 | 29/01 | 38814 |
| 21/02 | 44413 | 20/02 | 38385 | 28/01 | 24121 |
| 20/02 | 36481 | 15/02 | 06133 | 27/01 | 39380 |
| 15/02 | 22601 | 14/02 | 10268 | 26/01 | 00974 |
| 14/02 | 90630 | 13/02 | 06517 | 25/01 | 08230 |
| 13/02 | 93177 | 12/02 | 97648 | 24/01 | 52062 |
| 12/02 | 81475 | 11/02 | 73461 | 23/01 | 57022 |
| 11/02 | 20692 | 10/02 | 01377 | 22/01 | 84063 |
| 10/02 | 65390 | 09/02 | 42754 | 21/01 | 06186 |
072324363840 | |||||
Giá trị Jackpot: 30.192.318.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 30.192.318.000 | |
| Giải nhất | 34 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.494 | 300.000 | |
| Giải ba | 24.455 | 30.000 |
| 05072630414512 | ||||||
Giải Jackpot 1: 72.454.898.500đ Giải Jackpot 2: 4.799.391.950đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 72.454.898.500 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 4.799.391.950 |
| Giải nhất | 12 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.065 | 500.000 | |
| Giải ba | 22.171 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 888 | 48 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 369 | 372 | 507 | 138 | 105 | 350N | ||||||||
| Ba | 300 | 712 | 558 | 100 | 210N | |||||||||
| 008 | 641 | 152 | ||||||||||||
| KK | 033 | 854 | 896 | 186 | 123 | 100N | ||||||||
| 844 | 788 | 082 | 880 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 30 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 64 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 820 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5826 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 995 | 287 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 287 | 995 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 615 | 412 | 166 | 798 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 667 | 215 | 814 | |||||||||||
| 781 | 173 | 537 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 684 | 480 | 499 | 358 | ||||||||||
| 048 | 037 | 641 | 105 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 01 | 08 | 13 | 16 | 19 | 24 | 26 | 30 | 32 | 36 |
| 38 | 44 | 46 | 51 | 57 | 61 | 62 | 66 | 70 | 77 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.