| Mã ĐB | 7FR - 13FR - 11FR - 15FR - 3FR - 5FR | |||||||||||
| ĐB | 35644 | |||||||||||
| G1 | 44080 | |||||||||||
| G2 | 7898450748 | |||||||||||
| G3 | 895133066956530968639952017862 | |||||||||||
| G4 | 4957109537299646 | |||||||||||
| G5 | 551682634726610782168450 | |||||||||||
| G6 | 878021893 | |||||||||||
| G7 | 77347020 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07 | 13 | 16 | 16 | 20 | 20 | 21 | 26 | 29 |
| 30 | 34 | 44 | 46 | 48 | 50 | 57 | 62 | 63 |
| 63 | 69 | 70 | 77 | 78 | 80 | 84 | 93 | 95 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 13, 162 |
| 2 | 202, 21, 26, 29 |
| 3 | 30, 34 |
| 4 | 44, 46, 48 |
| 5 | 50, 57 |
| 6 | 62, 632, 69 |
| 7 | 70, 77, 78 |
| 8 | 80, 84 |
| 9 | 93, 95 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 202, 30, 50, 70, 80 | 0 |
| 21 | 1 |
| 62 | 2 |
| 13, 632, 93 | 3 |
| 34, 44, 84 | 4 |
| 95 | 5 |
| 162, 26, 46 | 6 |
| 07, 57, 77 | 7 |
| 48, 78 | 8 |
| 29, 69 | 9 |
| TP Hồ Chí Minh |
Đồng Tháp |
Cà Mau |
|
|---|---|---|---|
| G8 | 98 | 11 | 63 |
| G7 | 515 | 751 | 335 |
| G6 | 4687
2189
8217 | 9972
0566
8459 | 2187
7933
7778 |
| G5 | 2342 | 8148 | 5563 |
| G4 | 99561
65057
22017
51078
64544
16942
65052 | 81617
06900
04114
95223
48831
72956
22747 | 95280
77906
24414
99378
57105
71759
39239 |
| G3 |
97915
04692 |
67116
91664 |
46687
12541 |
| G2 | 09263 | 99985 | 79042 |
| G1 | 13891 | 08519 | 15863 |
| ĐB | 061923 | 728409 | 264432 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 09 | 05, 06 | |
| 1 | 152, 172 | 11, 14, 16, 17, 19 | 14 |
| 2 | 23 | 23 | |
| 3 | 31 | 32, 33, 35, 39 | |
| 4 | 422, 44 | 47, 48 | 41, 42 |
| 5 | 52, 57 | 51, 56, 59 | 59 |
| 6 | 61, 63 | 64, 66 | 633 |
| 7 | 78 | 72 | 782 |
| 8 | 87, 89 | 85 | 80, 872 |
| 9 | 91, 92, 98 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 | 96 | 90 |
| G7 | 507 | 062 |
| G6 | 2795
7931
0655 | 6272
4853
0247 |
| G5 | 0606 | 9267 |
| G4 | 28539
32978
83459
36360
49928
34381
31694 | 85789
93792
51450
37719
07609
92709
62869 |
| G3 | 69178
83885 | 22837
38481 |
| G2 | 33140 | 50811 |
| G1 | 69172 | 81505 |
| ĐB | 616814 | 342609 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 06, 07 | 05, 093 |
| 1 | 14 | 11, 19 |
| 2 | 28 | |
| 3 | 31, 39 | 37 |
| 4 | 40 | 47 |
| 5 | 55, 59 | 50, 53 |
| 6 | 60 | 62, 67, 69 |
| 7 | 72, 782 | 72 |
| 8 | 81, 85 | 81, 89 |
| 9 | 94, 95, 96 | 90, 92 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 31/08 | 35644 | 30/08 | 94533 | 11/08 | 92191 |
| 30/08 | 83772 | 29/08 | 07523 | 10/08 | 92957 |
| 29/08 | 90737 | 28/08 | 13643 | 09/08 | 12221 |
| 28/08 | 06168 | 27/08 | 29183 | 08/08 | 04922 |
| 27/08 | 82645 | 26/08 | 01939 | 07/08 | 16479 |
| 26/08 | 85361 | 25/08 | 14696 | 06/08 | 26167 |
| 25/08 | 85080 | 24/08 | 80278 | 05/08 | 59760 |
| 24/08 | 36917 | 23/08 | 80018 | 04/08 | 51125 |
| 23/08 | 37938 | 22/08 | 79344 | 03/08 | 79247 |
| 22/08 | 60213 | 21/08 | 82326 | 02/08 | 11909 |
01
03
12
15
37
45 |
|||||
|
Giá trị Jackpot: 36.644.788.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 36.644.788.500 | |
| Giải nhất | 28 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.435 | 300.000 | |
| Giải ba | 25.803 | 30.000 |
| 05 10 15 29 34 45 24 | ||||||
|
Giải Jackpot 1: 46.233.073.200đ Giải Jackpot 2: 3.275.338.650đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 46.233.073.200 | |
| Jackpot 2 | | | 1 | 3.275.338.650 |
| Giải nhất | 13 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.115 | 500.000 | |
| Giải ba | 21.588 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 674 | 30 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 966 | 197 | 851 | 632 | 125 | 350N | ||||||||
| Ba | 129 | 216 | 502 | 183 | 210N | |||||||||
| 414 | 560 | 098 | ||||||||||||
| KK | 684 | 950 | 146 | 094 | 290 | 100N | ||||||||
| 715 | 420 | 569 | 817 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 32 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 450 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4866 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 287 | 848 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 848 | 287 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 415 | 064 | 661 | 647 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 209 | 182 | 256 | |||||||||||
| 495 | 616 | 454 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 371 | 461 | 624 | 630 | ||||||||||
| 095 | 287 | 401 | 386 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 02 | 05 | 11 | 13 | 23 | 25 | 27 | 33 | 35 | 40 |
| 41 | 50 | 58 | 59 | 62 | 64 | 73 | 76 | 78 | 80 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.