| Vĩnh Long | Gia Lai | Miền Bắc |
| Bình Dương | Ninh Thuận | Mega 6/45 |
| Trà Vinh |
| Mã ĐB | 2AU - 9AU - 12AU - 4AU - 7AU - 1AU | |||||||||||
| ĐB | 72685 | |||||||||||
| G1 | 51560 | |||||||||||
| G2 | 3230092213 | |||||||||||
| G3 | 994851830526585547130598346412 | |||||||||||
| G4 | 1727742828615368 | |||||||||||
| G5 | 611678138650640980375105 | |||||||||||
| G6 | 430186294 | |||||||||||
| G7 | 38549574 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00 | 05 | 05 | 09 | 12 | 13 | 13 | 13 | 16 |
| 27 | 28 | 30 | 37 | 38 | 50 | 54 | 60 | 61 |
| 68 | 74 | 83 | 85 | 85 | 85 | 86 | 94 | 95 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 052, 09 |
| 1 | 12, 133, 16 |
| 2 | 27, 28 |
| 3 | 30, 37, 38 |
| 4 | |
| 5 | 50, 54 |
| 6 | 60, 61, 68 |
| 7 | 74 |
| 8 | 83, 853, 86 |
| 9 | 94, 95 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 30, 50, 60 | 0 |
| 61 | 1 |
| 12 | 2 |
| 133, 83 | 3 |
| 54, 74, 94 | 4 |
| 052, 853, 95 | 5 |
| 16, 86 | 6 |
| 27, 37 | 7 |
| 28, 38, 68 | 8 |
| 09 | 9 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 | 97 | 66 | 66 |
| G7 | 098 | 123 | 074 |
| G6 | 2522 0219 4788 | 8586 7679 0605 | 5028 6337 4889 |
| G5 | 4855 | 1826 | 8121 |
| G4 | 19450 93061 46365 68630 14346 81131 16370 | 12340 64200 30442 72565 69719 08577 38256 | 44180 93847 82170 91057 72487 85316 83424 |
| G3 | 24388 78089 | 51525 93923 | 57796 08506 |
| G2 | 57564 | 06864 | 85259 |
| G1 | 11823 | 78187 | 40736 |
| ĐB | 048987 | 898665 | 332731 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 05 | 06 | |
| 1 | 19 | 19 | 16 |
| 2 | 22, 23 | 232, 25, 26 | 21, 24, 28 |
| 3 | 30, 31 | 31, 36, 37 | |
| 4 | 46 | 40, 42 | 47 |
| 5 | 50, 55 | 56 | 57, 59 |
| 6 | 61, 64, 65 | 64, 652, 66 | 66 |
| 7 | 70 | 77, 79 | 70, 74 |
| 8 | 87, 882, 89 | 86, 87 | 80, 87, 89 |
| 9 | 97, 98 | 96 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 | 15 | 55 | 93 |
| G7 | 152 | 692 | 996 |
| G6 | 9139 4953 7273 | 7379 8792 5182 | 8060 6365 3620 |
| G5 | 7875 | 5514 | 0691 |
| G4 | 44125 03670 85625 51368 14103 50402 28073 | 03379 09250 57028 66844 91014 97141 12456 | 78654 39558 08328 12437 80348 51750 41122 |
| G3 | 17560 49793 | 07273 81902 | 45111 07042 |
| G2 | 18373 | 26042 | 66444 |
| G1 | 17636 | 17147 | 14313 |
| ĐB | 773186 | 475351 | 306120 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 03 | 02 | |
| 1 | 15 | 142 | 11, 13 |
| 2 | 252 | 28 | 202, 22, 28 |
| 3 | 36, 39 | 37 | |
| 4 | 41, 42, 44, 47 | 42, 44, 48 | |
| 5 | 52, 53 | 50, 51, 55, 56 | 50, 54, 58 |
| 6 | 60, 68 | 60, 65 | |
| 7 | 70, 733, 75 | 73, 792 | |
| 8 | 86 | 82 | |
| 9 | 93 | 922 | 91, 93, 96 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 21/05 | 72685 | 20/05 | 52117 | 01/05 | 96637 |
| 20/05 | 88568 | 19/05 | 76223 | 30/04 | 82075 |
| 19/05 | 81754 | 18/05 | 26192 | 29/04 | 86569 |
| 18/05 | 55361 | 17/05 | 29147 | 28/04 | 45254 |
| 17/05 | 96684 | 16/05 | 14540 | 27/04 | 10059 |
| 16/05 | 19404 | 15/05 | 80241 | 26/04 | 38228 |
| 15/05 | 67294 | 14/05 | 22512 | 25/04 | 08717 |
| 14/05 | 76669 | 13/05 | 11251 | 24/04 | 09876 |
| 13/05 | 64138 | 12/05 | 32964 | 23/04 | 66239 |
| 12/05 | 52233 | 11/05 | 16132 | 22/04 | 36948 |
162829374045 | |||||
Giá trị Jackpot: 31.831.890.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 31.831.890.500 | |
| Giải nhất | 45 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.397 | 300.000 | |
| Giải ba | 22.585 | 30.000 |
| 16182028323440 | ||||||
Giải Jackpot 1: 71.618.875.500đ Giải Jackpot 2: 4.657.331.150đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 71.618.875.500 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 4.657.331.150 |
| Giải nhất | 13 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 978 | 500.000 | |
| Giải ba | 19.564 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 226 | 29 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 927 | 779 | 302 | 860 | 53 | 350N | ||||||||
| Ba | 611 | 015 | 220 | 95 | 210N | |||||||||
| 142 | 365 | 384 | ||||||||||||
| KK | 967 | 061 | 831 | 619 | 124 | 100N | ||||||||
| 320 | 122 | 504 | 202 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 36 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 493 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3176 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 535 | 053 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 053 | 535 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 125 | 420 | 068 | 392 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 264 | 779 | 608 | |||||||||||
| 125 | 295 | 582 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 825 | 472 | 326 | 511 | ||||||||||
| 798 | 804 | 408 | 794 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 11 | 17 | 26 | 30 | 31 | 32 | 33 | 36 | 44 | 46 |
| 57 | 59 | 62 | 63 | 69 | 70 | 74 | 75 | 78 | 79 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.