| Tây Ninh | Bình Định | Miền Bắc |
| An Giang | Quảng Trị | Max 3D Pro |
| Bình Thuận | Quảng Bình |
| Mã ĐB | 1BM - 5BM - 4BM - 2BM - 3BM - 13BM | |||||||||||
| ĐB | 05583 | |||||||||||
| G1 | 90472 | |||||||||||
| G2 | 2750101694 | |||||||||||
| G3 | 526786728559075815926360646430 | |||||||||||
| G4 | 0507081807581416 | |||||||||||
| G5 | 601947746896802405728373 | |||||||||||
| G6 | 446045490 | |||||||||||
| G7 | 33528016 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 06 | 07 | 16 | 16 | 18 | 19 | 24 | 30 |
| 33 | 45 | 46 | 52 | 58 | 72 | 72 | 73 | 74 |
| 75 | 78 | 80 | 83 | 85 | 90 | 92 | 94 | 96 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 01, 06, 07 |
| 1 | 162, 18, 19 |
| 2 | 24 |
| 3 | 30, 33 |
| 4 | 45, 46 |
| 5 | 52, 58 |
| 6 | |
| 7 | 722, 73, 74, 75, 78 |
| 8 | 80, 83, 85 |
| 9 | 90, 92, 94, 96 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 30, 80, 90 | 0 |
| 01 | 1 |
| 52, 722, 92 | 2 |
| 33, 73, 83 | 3 |
| 24, 74, 94 | 4 |
| 45, 75, 85 | 5 |
| 06, 162, 46, 96 | 6 |
| 07 | 7 |
| 18, 58, 78 | 8 |
| 19 | 9 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 | 01 | 52 | 03 |
| G7 | 041 | 564 | 905 |
| G6 | 1078 1865 6509 | 6880 5902 6720 | 1991 2118 1816 |
| G5 | 1108 | 4602 | 0233 |
| G4 | 09753 68674 35177 85355 52012 31717 61471 | 95269 25412 61370 83758 57095 66199 04737 | 10067 56150 61143 67505 36026 94391 93331 |
| G3 | 25913 34260 | 49972 18558 | 63823 81822 |
| G2 | 11730 | 61739 | 64555 |
| G1 | 41445 | 39822 | 98734 |
| ĐB | 936713 | 088367 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 08, 09 | 022 | 03, 052 |
| 1 | 12, 132, 17 | 12 | 16, 18 |
| 2 | 20, 22 | 22, 23, 26 | |
| 3 | 30 | 37, 39 | 31, 33, 34 |
| 4 | 41, 45 | 43 | |
| 5 | 53, 55 | 52, 582 | 50, 55 |
| 6 | 60, 65 | 64, 69 | 672 |
| 7 | 71, 74, 77, 78 | 70, 72 | |
| 8 | 80 | ||
| 9 | 95, 99 | 912 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 | 16 | 25 | 98 |
| G7 | 521 | 396 | 266 |
| G6 | 8143 6995 9379 | 5737 4021 1894 | 6482 2003 3961 |
| G5 | 2354 | 3600 | 0757 |
| G4 | 37372 41501 67571 33124 20443 71576 35677 | 04129 14910 86139 09737 38921 44235 79985 | 01721 51733 36920 24384 41653 34364 59108 |
| G3 | 45266 21075 | 34180 94393 | 55214 84698 |
| G2 | 35092 | 52759 | 25812 |
| G1 | 49108 | 03475 | 44164 |
| ĐB | 785898 | 155504 | 528016 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 08 | 00, 04 | 03, 08 |
| 1 | 16 | 10 | 12, 14, 16 |
| 2 | 21, 24 | 212, 25, 29 | 20, 21 |
| 3 | 35, 372, 39 | 33 | |
| 4 | 432 | ||
| 5 | 54 | 59 | 53, 57 |
| 6 | 66 | 61, 642, 66 | |
| 7 | 71, 72, 75, 76, 77, 79 | 75 | |
| 8 | 80, 85 | 82, 84 | |
| 9 | 92, 95, 98 | 93, 94, 96 | 982 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 04/06 | 05583 | 03/06 | 97281 | 15/05 | 67294 |
| 03/06 | 02636 | 02/06 | 20104 | 14/05 | 76669 |
| 02/06 | 73823 | 01/06 | 38021 | 13/05 | 64138 |
| 01/06 | 90353 | 31/05 | 72939 | 12/05 | 52233 |
| 31/05 | 24042 | 30/05 | 72685 | 11/05 | 52117 |
| 30/05 | 17743 | 29/05 | 88568 | 10/05 | 76223 |
| 29/05 | 77954 | 28/05 | 81754 | 09/05 | 26192 |
| 28/05 | 00250 | 27/05 | 55361 | 08/05 | 29147 |
| 27/05 | 61513 | 26/05 | 96684 | 07/05 | 14540 |
| 26/05 | 49111 | 25/05 | 19404 | 06/05 | 80241 |
031126333638 | |||||
Giá trị Jackpot: 18.272.207.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 18.272.207.500 | |
| Giải nhất | 31 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.161 | 300.000 | |
| Giải ba | 18.741 | 30.000 |
| 23242829394345 | ||||||
Giải Jackpot 1: 37.228.693.800đ Giải Jackpot 2: 3.204.125.650đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 37.228.693.800 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3.204.125.650 |
| Giải nhất | 12 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 721 | 500.000 | |
| Giải ba | 14.504 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 391 | 34 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 233 | 326 | 819 | 633 | 81 | 350N | ||||||||
| Ba | 231 | 616 | 121 | 61 | 210N | |||||||||
| 784 | 098 | 146 | ||||||||||||
| KK | 350 | 103 | 681 | 650 | 108 | 100N | ||||||||
| 954 | 024 | 322 | 733 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 49 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 392 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3673 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 681 | 166 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 166 | 681 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 811 | 110 | 833 | 374 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 124 | 300 | 407 | |||||||||||
| 572 | 377 | 562 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 182 | 316 | 825 | 099 | ||||||||||
| 973 | 374 | 137 | 910 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 09 | 12 | 17 | 20 | 21 | 22 | 27 | 35 | 37 | 55 |
| 56 | 61 | 63 | 66 | 67 | 69 | 74 | 75 | 76 | 79 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.