| Mã ĐB | 12EH - 6EH - 15EH - 11EH - 10EH - 3EH | |||||||||||
| ĐB | 79247 | |||||||||||
| G1 | 27241 | |||||||||||
| G2 | 3130051792 | |||||||||||
| G3 | 077755189323369839699701565551 | |||||||||||
| G4 | 7710827591621657 | |||||||||||
| G5 | 758669020788892383259223 | |||||||||||
| G6 | 025472724 | |||||||||||
| G7 | 04632946 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00 | 02 | 04 | 10 | 15 | 23 | 23 | 24 | 25 |
| 25 | 29 | 41 | 46 | 47 | 51 | 57 | 62 | 63 |
| 69 | 69 | 72 | 75 | 75 | 86 | 88 | 92 | 93 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 02, 04 |
| 1 | 10, 15 |
| 2 | 232, 24, 252, 29 |
| 3 | |
| 4 | 41, 46, 47 |
| 5 | 51, 57 |
| 6 | 62, 63, 692 |
| 7 | 72, 752 |
| 8 | 86, 88 |
| 9 | 92, 93 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 10 | 0 |
| 41, 51 | 1 |
| 02, 62, 72, 92 | 2 |
| 232, 63, 93 | 3 |
| 04, 24 | 4 |
| 15, 252, 752 | 5 |
| 46, 86 | 6 |
| 47, 57 | 7 |
| 88 | 8 |
| 29, 692 | 9 |
| TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 | 08 | 61 | 44 |
| G7 | 545 | 511 | 679 |
| G6 | 6957 3371 4547 | 3031 3246 5685 | 2751 7781 8581 |
| G5 | 1608 | 2458 | 5772 |
| G4 | 82375 76222 10009 13950 31331 72521 21526 | 98361 33249 35157 94637 23162 21222 01822 | 82848 78795 88739 47510 49881 82061 87749 |
| G3 | 40469 00395 | 52305 66557 | 10846 92607 |
| G2 | 87891 | 77306 | 70292 |
| G1 | 72911 | 28607 | 41903 |
| ĐB | 574027 | 409865 | 427004 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 082, 09 | 05, 06, 07 | 03, 04, 07 |
| 1 | 11 | 11 | 10 |
| 2 | 21, 22, 26, 27 | 222 | |
| 3 | 31 | 31, 37 | 39 |
| 4 | 45, 47 | 46, 49 | 44, 46, 48, 49 |
| 5 | 50, 57 | 572, 58 | 51 |
| 6 | 69 | 612, 62, 65 | 61 |
| 7 | 71, 75 | 72, 79 | |
| 8 | 85 | 813 | |
| 9 | 91, 95 | 92, 95 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 | 04 | 30 |
| G7 | 632 | 622 |
| G6 | 6997 1368 6326 | 1299 6583 2491 |
| G5 | 7985 | 0990 |
| G4 | 45490 71079 97628 36632 37935 19156 01589 | 64306 96576 24185 66418 16181 21328 61961 |
| G3 | 54605 34475 | 01927 68080 |
| G2 | 35299 | 34820 |
| G1 | 81826 | 50215 |
| ĐB | 546731 | 021521 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 04, 05 | 06 |
| 1 | 15, 18 | |
| 2 | 262, 28 | 20, 21, 22, 27, 28 |
| 3 | 31, 322, 35 | 30 |
| 4 | ||
| 5 | 56 | |
| 6 | 68 | 61 |
| 7 | 75, 79 | 76 |
| 8 | 85, 89 | 80, 81, 83, 85 |
| 9 | 90, 97, 99 | 90, 91, 99 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 03/08 | 79247 | 02/08 | 94738 | 14/07 | 59147 |
| 02/08 | 11909 | 01/08 | 78754 | 13/07 | 74299 |
| 01/08 | 44823 | 31/07 | 92154 | 12/07 | 10494 |
| 31/07 | 41710 | 30/07 | 73070 | 11/07 | 09401 |
| 30/07 | 50834 | 29/07 | 39128 | 10/07 | 72767 |
| 29/07 | 39983 | 28/07 | 46438 | 09/07 | 69185 |
| 28/07 | 65000 | 27/07 | 26890 | 08/07 | 95089 |
| 27/07 | 54796 | 26/07 | 45739 | 07/07 | 92579 |
| 26/07 | 42916 | 25/07 | 96763 | 06/07 | 43497 |
| 25/07 | 89228 | 24/07 | 36119 | 05/07 | 66771 |
031220252737 | |||||
Giá trị Jackpot: 29.649.534.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 1 | 29.649.534.500 | |
| Giải nhất | 28 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.470 | 300.000 | |
| Giải ba | 22.884 | 30.000 |
| 11141644495539 | ||||||
Giải Jackpot 1: 54.705.403.650đ Giải Jackpot 2: 4.285.376.800đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 54.705.403.650 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 4.285.376.800 |
| Giải nhất | 16 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 643 | 500.000 | |
| Giải ba | 15.484 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 568 | 82 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 351 | 979 | 231 | 691 | 123 | 350N | ||||||||
| Ba | 973 | 102 | 063 | 89 | 210N | |||||||||
| 537 | 359 | 727 | ||||||||||||
| KK | 845 | 548 | 123 | 502 | 274 | 100N | ||||||||
| 052 | 124 | 635 | 850 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 3 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 5 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 41 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 809 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4839 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 452 | 600 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 600 | 452 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 484 | 745 | 243 | 256 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 580 | 006 | 849 | |||||||||||
| 538 | 564 | 451 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 571 | 794 | 881 | 129 | ||||||||||
| 804 | 686 | 941 | 374 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 09 | 12 | 13 | 18 | 23 | 24 | 31 | 35 | 42 | 44 |
| 45 | 50 | 54 | 57 | 64 | 66 | 68 | 70 | 71 | 76 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.