| Mã ĐB | 9GH - 12GH - 8GH - 13GH - 10GH - 14GH | |||||||||||
| ĐB | 74522 | |||||||||||
| G1 | 70592 | |||||||||||
| G2 | 5748968602 | |||||||||||
| G3 | 867188498837198603517271729855 | |||||||||||
| G4 | 0529080873718648 | |||||||||||
| G5 | 345710964779917296483493 | |||||||||||
| G6 | 956313547 | |||||||||||
| G7 | 75942431 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02 | 08 | 13 | 17 | 18 | 22 | 24 | 29 | 31 |
| 47 | 48 | 48 | 51 | 55 | 56 | 57 | 71 | 72 |
| 75 | 79 | 88 | 89 | 92 | 93 | 94 | 96 | 98 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 02, 08 |
| 1 | 13, 17, 18 |
| 2 | 22, 24, 29 |
| 3 | 31 |
| 4 | 47, 482 |
| 5 | 51, 55, 56, 57 |
| 6 | |
| 7 | 71, 72, 75, 79 |
| 8 | 88, 89 |
| 9 | 92, 93, 94, 96, 98 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 31, 51, 71 | 1 |
| 02, 22, 72, 92 | 2 |
| 13, 93 | 3 |
| 24, 94 | 4 |
| 55, 75 | 5 |
| 56, 96 | 6 |
| 17, 47, 57 | 7 |
| 08, 18, 482, 88, 98 | 8 |
| 29, 79, 89 | 9 |
| TP Hồ Chí Minh |
Đồng Tháp |
Cà Mau |
|
|---|---|---|---|
| G8 | 16 | 85 | 04 |
| G7 | 816 | 980 | 592 |
| G6 | 0496
4315
5000 | 9323
9446
7540 | 4993
5037
4355 |
| G5 | 3699 | 5480 | 5665 |
| G4 | 94133
60558
37075
97558
67967
21670
81000 | 31414
62053
28120
05729
53640
58294
71121 | 70581
85961
68722
63503
54530
68758
04217 |
| G3 |
82169
79836 |
22039
04681 |
88280
20825 |
| G2 | 95090 | 04058 | 23835 |
| G1 | 55187 | 76547 | 96334 |
| ĐB | 293747 | 803330 | 544700 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 002 | 00, 03, 04 | |
| 1 | 15, 162 | 14 | 17 |
| 2 | 20, 21, 23, 29 | 22, 25 | |
| 3 | 33, 36 | 30, 39 | 30, 34, 35, 37 |
| 4 | 47 | 402, 46, 47 | |
| 5 | 582 | 53, 58 | 55, 58 |
| 6 | 67, 69 | 61, 65 | |
| 7 | 70, 75 | ||
| 8 | 87 | 802, 81, 85 | 80, 81 |
| 9 | 90, 96, 99 | 94 | 92, 93 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 | 31 | 06 |
| G7 | 888 | 597 |
| G6 | 9957
1454
9851 | 7086
3414
0252 |
| G5 | 8220 | 9449 |
| G4 | 38181
31656
85267
98201
19951
39545
01871 | 41968
54745
63328
49233
28212
14611
14430 |
| G3 | 69188
44700 | 86446
49392 |
| G2 | 39864 | 86507 |
| G1 | 60125 | 09500 |
| ĐB | 542650 | 315501 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 00, 01 | 00, 01, 06, 07 |
| 1 | 11, 12, 14 | |
| 2 | 20, 25 | 28 |
| 3 | 31 | 30, 33 |
| 4 | 45 | 45, 46, 49 |
| 5 | 50, 512, 54, 56, 57 | 52 |
| 6 | 64, 67 | 68 |
| 7 | 71 | |
| 8 | 81, 882 | 86 |
| 9 | 92, 97 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 14/09 | 74522 | 13/09 | 50066 | 25/08 | 85080 |
| 13/09 | 83799 | 12/09 | 39511 | 24/08 | 36917 |
| 12/09 | 58851 | 11/09 | 44542 | 23/08 | 37938 |
| 11/09 | 29352 | 10/09 | 05521 | 22/08 | 60213 |
| 10/09 | 30981 | 09/09 | 35644 | 21/08 | 94533 |
| 09/09 | 94504 | 08/09 | 83772 | 20/08 | 07523 |
| 08/09 | 39687 | 07/09 | 90737 | 19/08 | 13643 |
| 07/09 | 34990 | 06/09 | 06168 | 18/08 | 29183 |
| 06/09 | 61435 | 05/09 | 82645 | 17/08 | 01939 |
| 05/09 | 24037 | 04/09 | 85361 | 16/08 | 14696 |
04
12
31
34
38
41 |
|||||
|
Giá trị Jackpot: 69.161.109.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 69.161.109.500 | |
| Giải nhất | 39 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 2.245 | 300.000 | |
| Giải ba | 36.854 | 30.000 |
| 07 24 31 43 47 54 22 | ||||||
|
Giải Jackpot 1: 64.616.592.900đ Giải Jackpot 2: 5.042.613.300đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 64.616.592.900 | |
| Jackpot 2 | | | 1 | 5.042.613.300 |
| Giải nhất | 20 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 847 | 500.000 | |
| Giải ba | 18.828 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 414 | 95 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 304 | 066 | 904 | 230 | 115 | 350N | ||||||||
| Ba | 440 | 628 | 961 | 132 | 210N | |||||||||
| 358 | 764 | 640 | ||||||||||||
| KK | 547 | 079 | 009 | 479 | 195 | 100N | ||||||||
| 992 | 407 | 202 | 508 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 48 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 550 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4588 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 782 | 178 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 178 | 782 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 057 | 051 | 535 | 178 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 859 | 823 | 578 | |||||||||||
| 280 | 701 | 265 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 270 | 800 | 687 | 999 | ||||||||||
| 976 | 713 | 629 | 625 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 01 | 04 | 06 | 08 | 12 | 14 | 17 | 26 | 31 | 33 |
| 37 | 39 | 44 | 48 | 57 | 58 | 60 | 65 | 73 | 74 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.