| TP Hồ Chí Minh | Đà Nẵng | Miền Bắc |
| Long An | Quảng Ngãi | Max 3D Pro |
| Bình Phước | Đắc Nông | |
| Hậu Giang |
| Mã ĐB | 6XM - 14XM - 8XM - 17XM - 9XM - 5XM - 16XM - 3XM | |||||||||||
| ĐB | 86759 | |||||||||||
| G1 | 14807 | |||||||||||
| G2 | 2988705412 | |||||||||||
| G3 | 122370757520703490643848996740 | |||||||||||
| G4 | 5533157750215626 | |||||||||||
| G5 | 113082565000566852158087 | |||||||||||
| G6 | 742489430 | |||||||||||
| G7 | 88901065 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00 | 03 | 07 | 10 | 12 | 15 | 21 | 26 | 30 |
| 30 | 33 | 37 | 40 | 42 | 56 | 59 | 64 | 65 |
| 68 | 75 | 77 | 87 | 87 | 88 | 89 | 89 | 90 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 03, 07 |
| 1 | 10, 12, 15 |
| 2 | 21, 26 |
| 3 | 302, 33, 37 |
| 4 | 40, 42 |
| 5 | 56, 59 |
| 6 | 64, 65, 68 |
| 7 | 75, 77 |
| 8 | 872, 88, 892 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 10, 302, 40, 90 | 0 |
| 21 | 1 |
| 12, 42 | 2 |
| 03, 33 | 3 |
| 64 | 4 |
| 15, 65, 75 | 5 |
| 26, 56 | 6 |
| 07, 37, 77, 872 | 7 |
| 68, 88 | 8 |
| 59, 892 | 9 |
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 | 48 | 43 | 30 |
| G7 | 410 | 023 | 352 |
| G6 | 3496 2732 5701 | 5727 0289 4780 | 7665 3163 0879 |
| G5 | 9874 | 7949 | 3912 |
| G4 | 72940 96265 16299 95038 88412 68592 73503 | 29950 78709 92191 32236 84808 92273 18992 | 53333 14895 87437 83053 01929 75595 18088 |
| G3 | 04100 29891 | 03126 48990 | 49321 91323 |
| G2 | 03543 | 77026 | 46101 |
| G1 | 79595 | 63514 | 55903 |
| ĐB | 484908 | 335488 | 042019 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 01, 03, 08 | 08, 09 | 01, 03 |
| 1 | 10, 12 | 14 | 12, 19 |
| 2 | 23, 262, 27 | 21, 23, 29 | |
| 3 | 32, 38 | 36 | 30, 33, 37 |
| 4 | 40, 43, 48 | 43, 49 | |
| 5 | 50 | 52, 53 | |
| 6 | 65 | 63, 65 | |
| 7 | 74 | 73 | 79 |
| 8 | 80, 88, 89 | 88 | |
| 9 | 91, 92, 95, 96, 99 | 90, 91, 92 | 952 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 52 | 06 |
| G7 | 624 | 559 |
| G6 | 4490 6007 7482 | 9577 6960 6104 |
| G5 | 8140 | 2935 |
| G4 | 08754 79917 14344 77799 23597 22041 96150 | 03494 72238 73711 73202 61899 12407 61732 |
| G3 | 41740 52105 | 11436 38189 |
| G2 | 22205 | 77928 |
| G1 | 14179 | 92142 |
| ĐB | 875207 | 595641 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 052, 072 | 02, 04, 06, 07 |
| 1 | 17 | 11 |
| 2 | 24 | 28 |
| 3 | 32, 35, 36, 38 | |
| 4 | 402, 41, 44 | 41, 42 |
| 5 | 50, 52, 54 | 59 |
| 6 | 60 | |
| 7 | 79 | 77 |
| 8 | 82 | 89 |
| 9 | 90, 97, 99 | 94, 99 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 13/03 | 86759 | 12/03 | 70078 | 21/02 | 44413 |
| 12/03 | 72124 | 11/03 | 75257 | 20/02 | 36481 |
| 11/03 | 30368 | 10/03 | 90148 | 15/02 | 22601 |
| 10/03 | 22342 | 09/03 | 47891 | 14/02 | 90630 |
| 09/03 | 90580 | 08/03 | 13283 | 13/02 | 93177 |
| 08/03 | 81336 | 07/03 | 86408 | 12/02 | 81475 |
| 07/03 | 51951 | 06/03 | 48153 | 11/02 | 20692 |
| 06/03 | 38249 | 05/03 | 65037 | 10/02 | 65390 |
| 05/03 | 16659 | 04/03 | 67655 | 09/02 | 05901 |
| 04/03 | 10619 | 03/03 | 64512 | 08/02 | 57977 |
111220223133 | |||||
Giá trị Jackpot: 22.940.971.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 22.940.971.500 | |
| Giải nhất | 25 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.375 | 300.000 | |
| Giải ba | 21.582 | 30.000 |
| 12283640535554 | ||||||
Giải Jackpot 1: 38.227.516.950đ Giải Jackpot 2: 10.403.252.800đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 38.227.516.950 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 10.403.252.800 |
| Giải nhất | 10 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 674 | 500.000 | |
| Giải ba | 15.483 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 887 | 25 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 847 | 358 | 224 | 328 | 112 | 350N | ||||||||
| Ba | 465 | 914 | 450 | 88 | 210N | |||||||||
| 765 | 361 | 377 | ||||||||||||
| KK | 181 | 907 | 609 | 400 | 82 | 100N | ||||||||
| 557 | 071 | 483 | 961 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 8 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 30 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 420 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3322 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 367 | 138 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 138 | 367 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 207 | 468 | 135 | 215 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 855 | 549 | 253 | |||||||||||
| 440 | 374 | 448 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 307 | 436 | 726 | 223 | ||||||||||
| 087 | 513 | 666 | 517 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 02 | 09 | 11 | 13 | 20 | 23 | 24 | 26 | 29 | 33 |
| 34 | 42 | 43 | 48 | 51 | 58 | 59 | 60 | 70 | 78 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.