| Vĩnh Long | Gia Lai | Miền Bắc |
| Bình Dương | Ninh Thuận | Mega 6/45 |
| Trà Vinh |
| Mã ĐB | 5DM - 8DM - 3DM - 4DM - 7DM - 6DM | |||||||||||
| ĐB | 96763 | |||||||||||
| G1 | 16246 | |||||||||||
| G2 | 5651764137 | |||||||||||
| G3 | 431773166574360981655906300916 | |||||||||||
| G4 | 2733265320831856 | |||||||||||
| G5 | 045262876628403739047946 | |||||||||||
| G6 | 329663879 | |||||||||||
| G7 | 66804961 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04 | 16 | 17 | 28 | 29 | 33 | 37 | 37 | 46 |
| 46 | 49 | 52 | 53 | 56 | 60 | 61 | 63 | 63 |
| 63 | 65 | 65 | 66 | 77 | 79 | 80 | 83 | 87 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 16, 17 |
| 2 | 28, 29 |
| 3 | 33, 372 |
| 4 | 462, 49 |
| 5 | 52, 53, 56 |
| 6 | 60, 61, 633, 652, 66 |
| 7 | 77, 79 |
| 8 | 80, 83, 87 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 60, 80 | 0 |
| 61 | 1 |
| 52 | 2 |
| 33, 53, 633, 83 | 3 |
| 04 | 4 |
| 652 | 5 |
| 16, 462, 56, 66 | 6 |
| 17, 372, 77, 87 | 7 |
| 28 | 8 |
| 29, 49, 79 | 9 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 | 70 | 54 | 23 |
| G7 | 767 | 809 | 445 |
| G6 | 6219 7281 9418 | 8156 4612 0981 | 6227 6641 7200 |
| G5 | 2023 | 0874 | 4618 |
| G4 | 90022 64615 28858 13087 08404 45891 42815 | 45145 75742 89903 92299 23230 61786 17762 | 91772 82436 97975 10625 86633 67015 29031 |
| G3 | 17532 66620 | 55582 44217 | 76773 89731 |
| G2 | 09628 | 03014 | 20472 |
| G1 | 01378 | 54496 | 57643 |
| ĐB | 085113 | 830834 | 623836 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 03, 09 | 00 |
| 1 | 13, 152, 18, 19 | 12, 14, 17 | 15, 18 |
| 2 | 20, 22, 23, 28 | 23, 25, 27 | |
| 3 | 32 | 30, 34 | 312, 33, 362 |
| 4 | 42, 45 | 41, 43, 45 | |
| 5 | 58 | 54, 56 | |
| 6 | 67 | 62 | |
| 7 | 70, 78 | 74 | 722, 73, 75 |
| 8 | 81, 87 | 81, 82, 86 | |
| 9 | 91 | 96, 99 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 | 34 | 75 | 50 |
| G7 | 361 | 159 | 441 |
| G6 | 3790 3751 6381 | 4138 3118 4314 | 2776 2747 8717 |
| G5 | 5182 | 5761 | 7759 |
| G4 | 26851 73967 71546 07664 99089 91077 00822 | 56700 01507 37693 46593 81787 03533 36122 | 18431 46516 13064 62489 19468 31789 65155 |
| G3 | 98559 04854 | 76033 25272 | 72165 34773 |
| G2 | 54531 | 91804 | 51087 |
| G1 | 09083 | 10533 | 48830 |
| ĐB | 715419 | 199063 | 751697 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 04, 07 | ||
| 1 | 19 | 14, 18 | 16, 17 |
| 2 | 22 | 22 | |
| 3 | 31, 34 | 333, 38 | 30, 31 |
| 4 | 46 | 41, 47 | |
| 5 | 512, 54, 59 | 59 | 50, 55, 59 |
| 6 | 61, 64, 67 | 61, 63 | 64, 65, 68 |
| 7 | 77 | 72, 75 | 73, 76 |
| 8 | 81, 82, 83, 89 | 87 | 87, 892 |
| 9 | 90 | 932 | 97 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 16/07 | 96763 | 15/07 | 43497 | 26/06 | 54804 |
| 15/07 | 36119 | 14/07 | 66771 | 25/06 | 01816 |
| 14/07 | 59147 | 13/07 | 14887 | 24/06 | 52751 |
| 13/07 | 74299 | 12/07 | 18165 | 23/06 | 50437 |
| 12/07 | 10494 | 11/07 | 51139 | 22/06 | 62136 |
| 11/07 | 09401 | 10/07 | 31854 | 21/06 | 28083 |
| 10/07 | 72767 | 09/07 | 60468 | 20/06 | 54860 |
| 09/07 | 69185 | 08/07 | 37642 | 19/06 | 63155 |
| 08/07 | 95089 | 07/07 | 12452 | 18/06 | 15032 |
| 07/07 | 92579 | 06/07 | 09253 | 17/06 | 71203 |
071129374345 | |||||
Giá trị Jackpot: 13.466.752.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 13.466.752.000 | |
| Giải nhất | 30 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.166 | 300.000 | |
| Giải ba | 18.345 | 30.000 |
| 19203345485321 | ||||||
Giải Jackpot 1: 35.272.733.700đ Giải Jackpot 2: 3.585.859.300đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 35.272.733.700 | |
| Jackpot 2 | | | 1 | 3.585.859.300 |
| Giải nhất | 7 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 503 | 500.000 | |
| Giải ba | 11.855 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 909 | 51 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 045 | 110 | 391 | 595 | 89 | 350N | ||||||||
| Ba | 274 | 440 | 644 | 114 | 210N | |||||||||
| 813 | 944 | 202 | ||||||||||||
| KK | 679 | 104 | 293 | 160 | 131 | 100N | ||||||||
| 979 | 355 | 166 | 732 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 39 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 408 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3760 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 982 | 396 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 396 | 982 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 706 | 588 | 626 | 655 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 312 | 031 | 674 | |||||||||||
| 860 | 431 | 640 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 431 | 292 | 369 | 833 | ||||||||||
| 835 | 166 | 366 | 125 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 02 | 04 | 05 | 06 | 14 | 15 | 16 | 18 | 22 | 24 |
| 28 | 32 | 43 | 47 | 55 | 64 | 68 | 73 | 78 | 80 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.