| TP Hồ Chí Minh | Thừa Thiên Huế | Miền Bắc |
| Đồng Tháp | Phú Yên | |
| Cà Mau |
| TP Hồ Chí Minh |
Đồng Tháp |
Cà Mau |
|
|---|---|---|---|
| G8 | 05 | 06 | 82 |
| G7 | 028 | 652 | 109 |
| G6 | 2187
5865
5399 | 2162
7721
9063 | 4804
0057
3314 |
| G5 | 2030 | 2386 | 7624 |
| G4 | 21977
09908
58781
89096
81809
59064
75731 | 49191
97236
13021
21860
99173
43262
01109 | 74745
01565
86224
96838
09027
71414
08343 |
| G3 |
78585
38583 |
20791
66892 |
67065
72140 |
| G2 | 16986 | 94383 | 31586 |
| G1 | 39707 | 44310 | 43895 |
| ĐB | 644918 | 556626 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 05, 07, 08, 09 | 06, 09 | 04, 09 |
| 1 | 10, 18 | 142 | |
| 2 | 28 | 212 | 242, 26, 27 |
| 3 | 30, 31 | 36 | 38 |
| 4 | 40, 43, 45 | ||
| 5 | 52 | 57 | |
| 6 | 64, 65 | 60, 622, 63 | 652 |
| 7 | 77 | 73 | |
| 8 | 81, 83, 85, 86, 87 | 83, 86 | 82, 86 |
| 9 | 96, 99 | 912, 92 | 95 |
| Mã ĐB | 2FY - 8FY - 4FY - 14FY - 5FY - 6FY | |||||||||||
| ĐB | 61435 | |||||||||||
| G1 | 22976 | |||||||||||
| G2 | 9598694493 | |||||||||||
| G3 | 831793486327496891176950175773 | |||||||||||
| G4 | 5528221214206993 | |||||||||||
| G5 | 451678850526557332997937 | |||||||||||
| G6 | 547245468 | |||||||||||
| G7 | 58643833 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 12 | 16 | 17 | 20 | 26 | 28 | 33 | 35 |
| 37 | 38 | 45 | 47 | 58 | 63 | 64 | 68 | 73 |
| 73 | 76 | 79 | 85 | 86 | 93 | 93 | 96 | 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 12, 16, 17 |
| 2 | 20, 26, 28 |
| 3 | 33, 35, 37, 38 |
| 4 | 45, 47 |
| 5 | 58 |
| 6 | 63, 64, 68 |
| 7 | 732, 76, 79 |
| 8 | 85, 86 |
| 9 | 932, 96, 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 20 | 0 |
| 01 | 1 |
| 12 | 2 |
| 33, 63, 732, 932 | 3 |
| 64 | 4 |
| 35, 45, 85 | 5 |
| 16, 26, 76, 86, 96 | 6 |
| 17, 37, 47 | 7 |
| 28, 38, 58, 68 | 8 |
| 79, 99 | 9 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 | 86 | 78 | 47 |
| G7 | 397 | 957 | 543 |
| G6 | 5457
7068
2080 | 4127
5583
3343 | 6327
8299
4305 |
| G5 | 4994 | 4962 | 2592 |
| G4 | 15482
47365
43505
25849
21621
39173
27713 | 87728
12492
89295
01433
36187
99560
69749 | 26392
64600
11123
18893
41398
91468
26996 |
| G3 | 57849
73886 | 62755
84191 | 29968
54234 |
| G2 | 99174 | 63295 | 22668 |
| G1 | 22507 | 89402 | 85203 |
| ĐB | 620936 | 916386 | 717317 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 05, 07 | 02 | 00, 03, 05 |
| 1 | 13 | 17 | |
| 2 | 21 | 27, 28 | 23, 27 |
| 3 | 36 | 33 | 34 |
| 4 | 492 | 43, 49 | 43, 47 |
| 5 | 57 | 55, 57 | |
| 6 | 65, 68 | 60, 62 | 683 |
| 7 | 73, 74 | 78 | |
| 8 | 80, 82, 862 | 83, 86, 87 | |
| 9 | 94, 97 | 91, 92, 952 | 922, 93, 96, 98, 99 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 06/09 | 61435 | 05/09 | 82645 | 17/08 | 01939 |
| 05/09 | 24037 | 04/09 | 85361 | 16/08 | 14696 |
| 04/09 | 50066 | 03/09 | 85080 | 15/08 | 80278 |
| 03/09 | 39511 | 02/09 | 36917 | 14/08 | 80018 |
| 02/09 | 44542 | 01/09 | 37938 | 13/08 | 79344 |
| 01/09 | 05521 | 31/08 | 60213 | 12/08 | 82326 |
| 31/08 | 35644 | 30/08 | 94533 | 11/08 | 92191 |
| 30/08 | 83772 | 29/08 | 07523 | 10/08 | 92957 |
| 29/08 | 90737 | 28/08 | 13643 | 09/08 | 12221 |
| 28/08 | 06168 | 27/08 | 29183 | 08/08 | 04922 |
09
14
22
26
27
40 |
|||||
|
Giá trị Jackpot: 48.610.089.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 48.610.089.000 | |
| Giải nhất | 26 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.729 | 300.000 | |
| Giải ba | 29.693 | 30.000 |
| 09 11 24 31 33 47 21 | ||||||
|
Giải Jackpot 1: 55.361.787.150đ Giải Jackpot 2: 4.014.301.550đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 55.361.787.150 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 4.014.301.550 |
| Giải nhất | 11 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 947 | 500.000 | |
| Giải ba | 18.840 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 293 | 36 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 281 | 526 | 285 | 157 | 80 | 350N | ||||||||
| Ba | 585 | 152 | 499 | 126 | 210N | |||||||||
| 856 | 611 | 296 | ||||||||||||
| KK | 361 | 753 | 031 | 361 | 187 | 100N | ||||||||
| 011 | 502 | 732 | 577 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 34 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 342 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3746 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 758 | 260 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 260 | 758 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 181 | 060 | 659 | 966 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 575 | 239 | 378 | |||||||||||
| 208 | 077 | 119 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 274 | 613 | 712 | 444 | ||||||||||
| 584 | 708 | 254 | 376 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 05 | 09 | 12 | 15 | 21 | 23 | 25 | 32 | 37 | 40 |
| 41 | 59 | 60 | 66 | 67 | 70 | 71 | 77 | 78 | 80 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.