| TP Hồ Chí Minh | Đà Nẵng | Miền Bắc |
| Long An | Quảng Ngãi | Max 3D Pro |
| Bình Phước | Đắc Nông | |
| Hậu Giang |
| Mã ĐB | 15AN - 4AN - 2AN - 12AN - 1AN - 6AN | |||||||||||
| ĐB | 67294 | |||||||||||
| G1 | 57092 | |||||||||||
| G2 | 2771624054 | |||||||||||
| G3 | 352656687056598807317935256131 | |||||||||||
| G4 | 8850089838513714 | |||||||||||
| G5 | 714096210291130701196546 | |||||||||||
| G6 | 388714542 | |||||||||||
| G7 | 49470933 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07 | 09 | 14 | 14 | 16 | 19 | 21 | 31 | 31 |
| 33 | 40 | 42 | 46 | 47 | 49 | 50 | 51 | 52 |
| 54 | 65 | 70 | 88 | 91 | 92 | 94 | 98 | 98 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 07, 09 |
| 1 | 142, 16, 19 |
| 2 | 21 |
| 3 | 312, 33 |
| 4 | 40, 42, 46, 47, 49 |
| 5 | 50, 51, 52, 54 |
| 6 | 65 |
| 7 | 70 |
| 8 | 88 |
| 9 | 91, 92, 94, 982 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 40, 50, 70 | 0 |
| 21, 312, 51, 91 | 1 |
| 42, 52, 92 | 2 |
| 33 | 3 |
| 142, 54, 94 | 4 |
| 65 | 5 |
| 16, 46 | 6 |
| 07, 47 | 7 |
| 88, 982 | 8 |
| 09, 19, 49 | 9 |
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 | 51 | 39 | 49 |
| G7 | 792 | 371 | 256 |
| G6 | 8696 9071 9899 | 1995 7830 5033 | 0425 9452 2233 |
| G5 | 6558 | 7433 | 7639 |
| G4 | 81890 74589 19516 74905 79365 49958 32396 | 67708 94928 41243 75585 05343 91528 40795 | 20490 77179 06596 97690 73992 39322 52889 |
| G3 | 85216 24672 | 38479 18924 | 55894 63395 |
| G2 | 48400 | 02531 | 98772 |
| G1 | 75759 | 55107 | 51221 |
| ĐB | 216215 | 660519 | 314542 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 05 | 07, 08 | |
| 1 | 15, 162 | 19 | |
| 2 | 24, 282 | 21, 22, 25 | |
| 3 | 30, 31, 332, 39 | 33, 39 | |
| 4 | 432 | 42, 49 | |
| 5 | 51, 582, 59 | 52, 56 | |
| 6 | 65 | ||
| 7 | 71, 72 | 71, 79 | 72, 79 |
| 8 | 89 | 85 | 89 |
| 9 | 90, 92, 962, 99 | 952 | 902, 92, 94, 95, 96 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 45 | 82 |
| G7 | 333 | 316 |
| G6 | 4534 4175 5495 | 8701 8844 9059 |
| G5 | 9399 | 0885 |
| G4 | 43183 63655 08296 61929 06386 61389 00763 | 24975 54013 31698 98035 44733 57314 07623 |
| G3 | 98170 01491 | 44914 38104 |
| G2 | 82306 | 53050 |
| G1 | 01118 | 98498 |
| ĐB | 306211 | 506540 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 06 | 01, 04 |
| 1 | 11, 18 | 13, 142, 16 |
| 2 | 29 | 23 |
| 3 | 33, 34 | 33, 35 |
| 4 | 45 | 40, 44 |
| 5 | 55 | 50, 59 |
| 6 | 63 | |
| 7 | 70, 75 | 75 |
| 8 | 83, 86, 89 | 82, 85 |
| 9 | 91, 95, 96, 99 | 982 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 15/05 | 67294 | 14/05 | 22512 | 25/04 | 08717 |
| 14/05 | 76669 | 13/05 | 11251 | 24/04 | 09876 |
| 13/05 | 64138 | 12/05 | 32964 | 23/04 | 66239 |
| 12/05 | 52233 | 11/05 | 16132 | 22/04 | 36948 |
| 11/05 | 52117 | 10/05 | 96637 | 21/04 | 48076 |
| 10/05 | 76223 | 09/05 | 82075 | 20/04 | 74197 |
| 09/05 | 26192 | 08/05 | 86569 | 19/04 | 93725 |
| 08/05 | 29147 | 07/05 | 45254 | 18/04 | 17243 |
| 07/05 | 14540 | 06/05 | 10059 | 17/04 | 38455 |
| 06/05 | 80241 | 05/05 | 38228 | 16/04 | 35035 |
061420222344 | |||||
Giá trị Jackpot: 27.826.659.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 27.826.659.000 | |
| Giải nhất | 28 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.355 | 300.000 | |
| Giải ba | 22.233 | 30.000 |
| 26283941485550 | ||||||
Giải Jackpot 1: 59.800.668.600đ Giải Jackpot 2: 3.344.197.050đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 59.800.668.600 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3.344.197.050 |
| Giải nhất | 9 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 778 | 500.000 | |
| Giải ba | 16.012 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 730 | 26 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 289 | 447 | 447 | 362 | 84 | 350N | ||||||||
| Ba | 346 | 433 | 047 | 59 | 210N | |||||||||
| 028 | 815 | 013 | ||||||||||||
| KK | 268 | 581 | 270 | 741 | 91 | 100N | ||||||||
| 259 | 025 | 035 | 563 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 44 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 235 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3730 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 670 | 304 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 304 | 670 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 522 | 502 | 863 | 261 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 626 | 082 | 284 | |||||||||||
| 927 | 522 | 926 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 079 | 520 | 161 | 870 | ||||||||||
| 813 | 536 | 813 | 040 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 01 | 03 | 06 | 07 | 12 | 14 | 23 | 26 | 28 | 31 |
| 38 | 40 | 42 | 53 | 59 | 60 | 63 | 67 | 75 | 77 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.