| TP Hồ Chí Minh | Thừa Thiên Huế | Miền Bắc |
| Đồng Tháp | Phú Yên | |
| Cà Mau |
| Mã ĐB | 4KF - 12KF - 1KF - 2KF - 11KF - 10KF | |||||||||||
| ĐB | 30328 | |||||||||||
| G1 | 16643 | |||||||||||
| G2 | 0674579482 | |||||||||||
| G3 | 009819095909681718658406392739 | |||||||||||
| G4 | 3022482579012729 | |||||||||||
| G5 | 335337762498332491160964 | |||||||||||
| G6 | 221602786 | |||||||||||
| G7 | 52948267 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 02 | 16 | 21 | 22 | 24 | 25 | 28 | 29 |
| 39 | 43 | 45 | 52 | 53 | 59 | 63 | 64 | 65 |
| 67 | 76 | 81 | 81 | 82 | 82 | 86 | 94 | 98 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 01, 02 |
| 1 | 16 |
| 2 | 21, 22, 24, 25, 28, 29 |
| 3 | 39 |
| 4 | 43, 45 |
| 5 | 52, 53, 59 |
| 6 | 63, 64, 65, 67 |
| 7 | 76 |
| 8 | 812, 822, 86 |
| 9 | 94, 98 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 01, 21, 812 | 1 |
| 02, 22, 52, 822 | 2 |
| 43, 53, 63 | 3 |
| 24, 64, 94 | 4 |
| 25, 45, 65 | 5 |
| 16, 76, 86 | 6 |
| 67 | 7 |
| 28, 98 | 8 |
| 29, 39, 59 | 9 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 | 45 | 37 | 59 |
| G7 | 847 | 222 | 631 |
| G6 | 3898 6589 9240 | 3633 1365 6146 | 7730 0641 5002 |
| G5 | 5156 | 0340 | 9837 |
| G4 | 07870 92900 11796 29443 99200 84566 93699 | 93779 44343 13988 64590 13155 53655 21803 | 81708 09632 38037 52089 89831 77683 16565 |
| G3 | 76065 79867 | 52751 93988 | 38067 66306 |
| G2 | 69597 | 39977 | 14938 |
| G1 | 41398 | 15201 | 04832 |
| ĐB | 083816 | 729510 | 400467 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 002 | 01, 03 | 02, 06, 08 |
| 1 | 16 | 10 | |
| 2 | 22 | ||
| 3 | 33, 37 | 30, 312, 322, 372, 38 | |
| 4 | 40, 43, 45, 47 | 40, 43, 46 | 41 |
| 5 | 56 | 51, 552 | 59 |
| 6 | 65, 66, 67 | 65 | 65, 672 |
| 7 | 70 | 77, 79 | |
| 8 | 89 | 882 | 83, 89 |
| 9 | 96, 97, 982, 99 | 90 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 | 69 | 81 | 13 |
| G7 | 426 | 201 | 220 |
| G6 | 7013 8752 1877 | 1077 6200 1300 | 4726 9031 8646 |
| G5 | 1148 | 6236 | 5103 |
| G4 | 46408 00446 12096 90156 46561 70173 54999 | 02117 81266 48530 36200 36488 49973 04938 | 40367 48713 94393 26973 89973 55504 22796 |
| G3 | 80233 82965 | 05172 67915 | 25452 18774 |
| G2 | 56281 | 59851 | 41438 |
| G1 | 67213 | 09435 | 53316 |
| ĐB | 570708 | 414830 | 558864 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 082 | 003, 01 | 03, 04 |
| 1 | 132 | 15, 17 | 132, 16 |
| 2 | 26 | 20, 26 | |
| 3 | 33 | 302, 35, 36, 38 | 31, 38 |
| 4 | 46, 48 | 46 | |
| 5 | 52, 56 | 51 | 52 |
| 6 | 61, 65, 69 | 66 | 64, 67 |
| 7 | 73, 77 | 72, 73, 77 | 732, 74 |
| 8 | 81 | 81, 88 | |
| 9 | 96, 99 | 93, 96 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/10 | 30328 | 24/10 | 62066 | 05/10 | 19654 |
| 24/10 | 45932 | 23/10 | 28259 | 04/10 | 82951 |
| 23/10 | 97067 | 22/10 | 53618 | 03/10 | 77961 |
| 22/10 | 25814 | 21/10 | 38287 | 02/10 | 24483 |
| 21/10 | 94163 | 20/10 | 07363 | 01/10 | 40208 |
| 20/10 | 86809 | 19/10 | 82153 | 30/09 | 95242 |
| 19/10 | 55390 | 18/10 | 20635 | 29/09 | 05651 |
| 18/10 | 84642 | 17/10 | 43339 | 28/09 | 77115 |
| 17/10 | 64538 | 16/10 | 56488 | 27/09 | 55473 |
| 16/10 | 63756 | 15/10 | 12554 | 26/09 | 18132 |
041322254041 | |||||
Giá trị Jackpot: 16.103.186.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 16.103.186.000 | |
| Giải nhất | 30 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.303 | 300.000 | |
| Giải ba | 19.825 | 30.000 |
| 06071841445053 | ||||||
Giải Jackpot 1: 199.984.640.250đ Giải Jackpot 2: 4.237.264.200đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 1 | 199.984.640.250 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 4.237.264.200 |
| Giải nhất | 24 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.818 | 500.000 | |
| Giải ba | 43.703 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 341 | 63 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 321 | 141 | 063 | 001 | 102 | 350N | ||||||||
| Ba | 603 | 835 | 778 | 109 | 210N | |||||||||
| 750 | 310 | 966 | ||||||||||||
| KK | 850 | 133 | 461 | 098 | 204 | 100N | ||||||||
| 113 | 920 | 583 | 245 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 9 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 28 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 367 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3582 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 820 | 579 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 579 | 820 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 588 | 559 | 019 | 830 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 016 | 489 | 661 | |||||||||||
| 958 | 666 | 459 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 491 | 447 | 370 | 066 | ||||||||||
| 050 | 376 | 164 | 374 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 01 | 06 | 07 | 19 | 22 | 26 | 30 | 33 | 34 | 35 |
| 37 | 41 | 46 | 49 | 59 | 63 | 68 | 70 | 72 | 79 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.