| Vĩnh Long | Gia Lai | Miền Bắc |
| Bình Dương | Ninh Thuận | Mega 6/45 |
| Trà Vinh |
| Mã ĐB | 3EM - 11EM - 2EM - 10EM - 1EM - 7EM | |||||||||||
| ĐB | 26167 | |||||||||||
| G1 | 68160 | |||||||||||
| G2 | 9903208931 | |||||||||||
| G3 | 546519488715060504065350417720 | |||||||||||
| G4 | 2654612099193406 | |||||||||||
| G5 | 631882042751980147064350 | |||||||||||
| G6 | 113884188 | |||||||||||
| G7 | 35699589 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 04 | 04 | 06 | 06 | 06 | 13 | 18 | 19 |
| 20 | 20 | 31 | 32 | 35 | 50 | 51 | 51 | 54 |
| 60 | 60 | 67 | 69 | 84 | 87 | 88 | 89 | 95 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 01, 042, 063 |
| 1 | 13, 18, 19 |
| 2 | 202 |
| 3 | 31, 32, 35 |
| 4 | |
| 5 | 50, 512, 54 |
| 6 | 602, 67, 69 |
| 7 | |
| 8 | 84, 87, 88, 89 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 202, 50, 602 | 0 |
| 01, 31, 512 | 1 |
| 32 | 2 |
| 13 | 3 |
| 042, 54, 84 | 4 |
| 35, 95 | 5 |
| 063 | 6 |
| 67, 87 | 7 |
| 18, 88 | 8 |
| 19, 69, 89 | 9 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 | 41 | 54 | 83 |
| G7 | 805 | 303 | 883 |
| G6 | 5244 0590 8796 | 8519 3148 8395 | 3467 8264 9634 |
| G5 | 3617 | 0159 | 0608 |
| G4 | 63730 02118 72294 18811 28427 07490 81655 | 22978 59534 98348 63070 00411 82357 01893 | 45303 77388 68377 85679 11376 09087 06864 |
| G3 | 93185 50828 | 60534 72093 | 59035 27848 |
| G2 | 53320 | 19633 | 44654 |
| G1 | 13937 | 41355 | 60611 |
| ĐB | 241657 | 245836 | 457729 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 03 | 03, 08 |
| 1 | 11, 17, 18 | 11, 19 | 11 |
| 2 | 20, 27, 28 | 29 | |
| 3 | 30, 37 | 33, 342, 36 | 34, 35 |
| 4 | 41, 44 | 482 | 48 |
| 5 | 55, 57 | 54, 55, 57, 59 | 54 |
| 6 | 642, 67 | ||
| 7 | 70, 78 | 76, 77, 79 | |
| 8 | 85 | 832, 87, 88 | |
| 9 | 902, 94, 96 | 932, 95 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 | 65 | 03 | 61 |
| G7 | 124 | 858 | 924 |
| G6 | 0686 9913 3013 | 1298 7740 5274 | 2073 2836 4114 |
| G5 | 6988 | 8577 | 8469 |
| G4 | 47143 14157 64631 85139 00101 09638 43518 | 44066 98895 34187 38854 82787 93729 73616 | 38393 11008 35301 61565 56382 14295 55721 |
| G3 | 37816 34381 | 93196 60992 | 16740 41829 |
| G2 | 75143 | 93617 | 18313 |
| G1 | 79552 | 35544 | 14355 |
| ĐB | 577821 | 167105 | 849416 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 03, 05 | 01, 08 |
| 1 | 132, 16, 18 | 16, 17 | 13, 14, 16 |
| 2 | 21, 24 | 29 | 21, 24, 29 |
| 3 | 31, 38, 39 | 36 | |
| 4 | 432 | 40, 44 | 40 |
| 5 | 52, 57 | 54, 58 | 55 |
| 6 | 65 | 66 | 61, 65, 69 |
| 7 | 74, 77 | 73 | |
| 8 | 81, 86, 88 | 872 | 82 |
| 9 | 92, 95, 96, 98 | 93, 95 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 06/08 | 26167 | 05/08 | 54796 | 17/07 | 45739 |
| 05/08 | 59760 | 04/08 | 42916 | 16/07 | 96763 |
| 04/08 | 51125 | 03/08 | 89228 | 15/07 | 36119 |
| 03/08 | 79247 | 02/08 | 94738 | 14/07 | 59147 |
| 02/08 | 11909 | 01/08 | 78754 | 13/07 | 74299 |
| 01/08 | 44823 | 31/07 | 92154 | 12/07 | 10494 |
| 31/07 | 41710 | 30/07 | 73070 | 11/07 | 09401 |
| 30/07 | 50834 | 29/07 | 39128 | 10/07 | 72767 |
| 29/07 | 39983 | 28/07 | 46438 | 09/07 | 69185 |
| 28/07 | 65000 | 27/07 | 26890 | 08/07 | 95089 |
020611162839 | |||||
Giá trị Jackpot: 13.270.449.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 13.270.449.500 | |
| Giải nhất | 27 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.186 | 300.000 | |
| Giải ba | 17.555 | 30.000 |
| 14182335515501 | ||||||
Giải Jackpot 1: 61.866.186.600đ Giải Jackpot 2: 3.386.451.950đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 61.866.186.600 | |
| Jackpot 2 | | | 1 | 3.386.451.950 |
| Giải nhất | 16 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 858 | 500.000 | |
| Giải ba | 19.579 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 386 | 48 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 681 | 273 | 031 | 990 | 56 | 350N | ||||||||
| Ba | 333 | 029 | 893 | 103 | 210N | |||||||||
| 508 | 137 | 300 | ||||||||||||
| KK | 062 | 017 | 296 | 009 | 143 | 100N | ||||||||
| 702 | 723 | 064 | 593 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 23 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 567 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3079 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 058 | 032 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 032 | 058 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 087 | 294 | 562 | 191 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 619 | 295 | 611 | |||||||||||
| 032 | 835 | 166 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 547 | 484 | 573 | 856 | ||||||||||
| 922 | 754 | 296 | 624 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 10 | 12 | 22 | 23 | 29 | 31 | 34 | 45 | 49 | 50 |
| 53 | 59 | 62 | 63 | 66 | 68 | 70 | 74 | 75 | 76 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.