| Vĩnh Long | Gia Lai | Miền Bắc |
| Bình Dương | Ninh Thuận | Mega 6/45 |
| Trà Vinh |
| Vĩnh Long |
Bình Dương |
Trà Vinh |
|
|---|---|---|---|
| G8 | 04 | 28 | 87 |
| G7 | 858 | 972 | 508 |
| G6 | 2812
2107
0659 | 5348
9647
1570 | 3129
5913
1713 |
| G5 | 3293 | 0446 | 1041 |
| G4 | 82224
79347
89304
19247
09681
48666
33785 | 60786
47492
22581
60806
15919
04646
50560 | 74920
91989
37628
09871
77110
96334
92931 |
| G3 |
26420
61206 |
97814
69304 |
44438
13339 |
| G2 | 21625 | 28108 | 06447 |
| G1 | 34088 | 57748 | 86984 |
| ĐB | 821221 | 937036 | 467062 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 042, 06, 07 | 04, 06, 08 | 08 |
| 1 | 12 | 14, 19 | 10, 132 |
| 2 | 20, 21, 24, 25 | 28 | 20, 28, 29 |
| 3 | 36 | 31, 34, 38, 39 | |
| 4 | 472 | 462, 47, 482 | 41, 47 |
| 5 | 58, 59 | ||
| 6 | 66 | 60 | 62 |
| 7 | 70, 72 | 71 | |
| 8 | 81, 85, 88 | 81, 86 | 84, 87, 89 |
| 9 | 93 | 92 |
| Mã ĐB | 11GC - 15GC - 7GC - 13GC - 3GC - 2GC | |||||||||||
| ĐB | 30981 | |||||||||||
| G1 | 44595 | |||||||||||
| G2 | 1513494624 | |||||||||||
| G3 | 725249389992446094067077203966 | |||||||||||
| G4 | 3889759251483427 | |||||||||||
| G5 | 053617375070317850422443 | |||||||||||
| G6 | 284294624 | |||||||||||
| G7 | 53941447 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06 | 14 | 24 | 24 | 24 | 27 | 34 | 36 | 37 |
| 42 | 43 | 46 | 47 | 48 | 53 | 66 | 70 | 72 |
| 78 | 81 | 84 | 89 | 92 | 94 | 94 | 95 | 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 14 |
| 2 | 243, 27 |
| 3 | 34, 36, 37 |
| 4 | 42, 43, 46, 47, 48 |
| 5 | 53 |
| 6 | 66 |
| 7 | 70, 72, 78 |
| 8 | 81, 84, 89 |
| 9 | 92, 942, 95, 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 70 | 0 |
| 81 | 1 |
| 42, 72, 92 | 2 |
| 43, 53 | 3 |
| 14, 243, 34, 84, 942 | 4 |
| 95 | 5 |
| 06, 36, 46, 66 | 6 |
| 27, 37, 47 | 7 |
| 48, 78 | 8 |
| 89, 99 | 9 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 | 77 | 88 | 62 |
| G7 | 002 | 602 | 129 |
| G6 | 5681
0002
5700 | 2044
7872
7735 | 9525
8343
6730 |
| G5 | 6242 | 7641 | 8544 |
| G4 | 50957
12504
99885
35512
92490
51383
61358 | 84383
04270
01717
38075
32619
65598
14368 | 21128
37507
86464
24950
90099
57047
08759 |
| G3 | 38445
39349 | 47800
19695 | 83967
13940 |
| G2 | 52001 | 69918 | 52774 |
| G1 | 70432 | 34428 | 23670 |
| ĐB | 132406 | 428380 | 197163 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 01, 022, 04, 06 | 00, 02 | 07 |
| 1 | 12 | 17, 18, 19 | |
| 2 | 28 | 25, 28, 29 | |
| 3 | 32 | 35 | 30 |
| 4 | 42, 45, 49 | 41, 44 | 40, 43, 44, 47 |
| 5 | 57, 58 | 50, 59 | |
| 6 | 68 | 62, 63, 64, 67 | |
| 7 | 77 | 70, 72, 75 | 70, 74 |
| 8 | 81, 83, 85 | 80, 83, 88 | |
| 9 | 90 | 95, 98 | 99 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 10/09 | 30981 | 09/09 | 35644 | 21/08 | 94533 |
| 09/09 | 94504 | 08/09 | 83772 | 20/08 | 07523 |
| 08/09 | 39687 | 07/09 | 90737 | 19/08 | 13643 |
| 07/09 | 34990 | 06/09 | 06168 | 18/08 | 29183 |
| 06/09 | 61435 | 05/09 | 82645 | 17/08 | 01939 |
| 05/09 | 24037 | 04/09 | 85361 | 16/08 | 14696 |
| 04/09 | 50066 | 03/09 | 85080 | 15/08 | 80278 |
| 03/09 | 39511 | 02/09 | 36917 | 14/08 | 80018 |
| 02/09 | 44542 | 01/09 | 37938 | 13/08 | 79344 |
| 01/09 | 05521 | 31/08 | 60213 | 12/08 | 82326 |
12
17
20
21
36
43 |
|||||
|
Giá trị Jackpot: 54.850.911.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 54.850.911.000 | |
| Giải nhất | 52 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 2.130 | 300.000 | |
| Giải ba | 35.347 | 30.000 |
| 02 05 28 32 51 53 50 | ||||||
|
Giải Jackpot 1: 61.515.559.200đ Giải Jackpot 2: 4.698.054.000đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 61.515.559.200 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 4.698.054.000 |
| Giải nhất | 19 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 805 | 500.000 | |
| Giải ba | 17.990 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 791 | 39 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 940 | 908 | 999 | 309 | 107 | 350N | ||||||||
| Ba | 430 | 487 | 660 | 86 | 210N | |||||||||
| 701 | 450 | 721 | ||||||||||||
| KK | 166 | 088 | 587 | 487 | 236 | 100N | ||||||||
| 307 | 518 | 273 | 878 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 7 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 33 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 340 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3623 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 223 | 174 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 174 | 223 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 288 | 089 | 584 | 903 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 492 | 796 | 183 | |||||||||||
| 853 | 957 | 995 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 445 | 784 | 637 | 824 | ||||||||||
| 438 | 247 | 758 | 261 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 03 | 16 | 17 | 23 | 25 | 30 | 33 | 39 | 42 | 43 |
| 51 | 53 | 55 | 56 | 59 | 70 | 73 | 75 | 77 | 78 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.