| TP Hồ Chí Minh | Đà Nẵng | Miền Bắc |
| Long An | Quảng Ngãi | Max 3D Pro |
| Bình Phước | Đắc Nông | |
| Hậu Giang |
| Mã ĐB | 2YM - 14YM - 1YM - 3YM - 10YM - 9YM | |||||||||||
| ĐB | 12944 | |||||||||||
| G1 | 72191 | |||||||||||
| G2 | 5025841660 | |||||||||||
| G3 | 343615242456036296528570499491 | |||||||||||
| G4 | 9687597567946176 | |||||||||||
| G5 | 559819549760489763559844 | |||||||||||
| G6 | 980409442 | |||||||||||
| G7 | 86152954 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04 | 09 | 15 | 24 | 29 | 36 | 42 | 44 | 44 |
| 52 | 54 | 54 | 55 | 58 | 60 | 60 | 61 | 75 |
| 76 | 80 | 86 | 87 | 91 | 91 | 94 | 97 | 98 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 04, 09 |
| 1 | 15 |
| 2 | 24, 29 |
| 3 | 36 |
| 4 | 42, 442 |
| 5 | 52, 542, 55, 58 |
| 6 | 602, 61 |
| 7 | 75, 76 |
| 8 | 80, 86, 87 |
| 9 | 912, 94, 97, 98 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 602, 80 | 0 |
| 61, 912 | 1 |
| 42, 52 | 2 |
| 3 | |
| 04, 24, 442, 542, 94 | 4 |
| 15, 55, 75 | 5 |
| 36, 76, 86 | 6 |
| 87, 97 | 7 |
| 58, 98 | 8 |
| 09, 29 | 9 |
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 | 69 | 12 | 83 |
| G7 | 303 | 970 | 060 |
| G6 | 7292 9883 9201 | 7621 3871 2773 | 2056 6054 6199 |
| G5 | 7864 | 5048 | 6287 |
| G4 | 84303 03395 07274 22649 86187 17730 51231 | 47522 77972 47634 11813 33246 06832 68661 | 82882 47954 10562 17675 41538 69150 16133 |
| G3 | 38712 46099 | 15365 10270 | 96426 63136 |
| G2 | 48391 | 20443 | 69217 |
| G1 | 63926 | 43872 | 83034 |
| ĐB | 537949 | 649057 | 854133 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 032 | ||
| 1 | 12 | 12, 13 | 17 |
| 2 | 26 | 21, 22 | 26 |
| 3 | 30, 31 | 32, 34 | 332, 34, 36, 38 |
| 4 | 492 | 43, 46, 48 | |
| 5 | 57 | 50, 542, 56 | |
| 6 | 64, 69 | 61, 65 | 60, 62 |
| 7 | 74 | 702, 71, 722, 73 | 75 |
| 8 | 83, 87 | 82, 83, 87 | |
| 9 | 91, 92, 95, 99 | 99 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 37 | 04 |
| G7 | 881 | 756 |
| G6 | 9309 6099 8091 | 5795 0634 1773 |
| G5 | 0883 | 7769 |
| G4 | 65314 51526 80905 08996 45800 77167 87511 | 85968 01658 10663 98675 12665 04524 16129 |
| G3 | 65787 42561 | 02037 77341 |
| G2 | 03107 | 55021 |
| G1 | 79883 | 23815 |
| ĐB | 579069 | 054553 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 00, 05, 07, 09 | 04 |
| 1 | 11, 14 | 15 |
| 2 | 26 | 21, 24, 29 |
| 3 | 37 | 34, 37 |
| 4 | 41 | |
| 5 | 53, 56, 58 | |
| 6 | 61, 67, 69 | 63, 65, 68, 69 |
| 7 | 73, 75 | |
| 8 | 81, 832, 87 | |
| 9 | 91, 96, 99 | 95 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 03/04 | 12944 | 02/04 | 03829 | 14/03 | 56848 |
| 02/04 | 91267 | 01/04 | 77514 | 13/03 | 86759 |
| 01/04 | 31666 | 31/03 | 58646 | 12/03 | 72124 |
| 31/03 | 11591 | 30/03 | 88594 | 11/03 | 30368 |
| 30/03 | 64464 | 29/03 | 81124 | 10/03 | 22342 |
| 29/03 | 37188 | 28/03 | 75495 | 09/03 | 90580 |
| 28/03 | 96422 | 27/03 | 25287 | 08/03 | 81336 |
| 27/03 | 61332 | 26/03 | 07969 | 07/03 | 51951 |
| 26/03 | 44693 | 25/03 | 77552 | 06/03 | 38249 |
| 25/03 | 53988 | 24/03 | 01770 | 05/03 | 16659 |
020423243541 | |||||
Giá trị Jackpot: 60.545.526.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 60.545.526.000 | |
| Giải nhất | 39 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.658 | 300.000 | |
| Giải ba | 27.451 | 30.000 |
| 09213234525322 | ||||||
Giải Jackpot 1: 63.078.034.350đ Giải Jackpot 2: 5.085.578.850đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 63.078.034.350 | |
| Jackpot 2 | | | 1 | 5.085.578.850 |
| Giải nhất | 7 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 734 | 500.000 | |
| Giải ba | 15.550 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 031 | 19 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 425 | 612 | 463 | 575 | 53 | 350N | ||||||||
| Ba | 654 | 703 | 368 | 99 | 210N | |||||||||
| 464 | 977 | 931 | ||||||||||||
| KK | 823 | 848 | 698 | 337 | 127 | 100N | ||||||||
| 529 | 460 | 150 | 707 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 31 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 453 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3601 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 594 | 747 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 747 | 594 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 969 | 085 | 412 | 919 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 463 | 885 | 115 | |||||||||||
| 200 | 115 | 217 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 146 | 936 | 532 | 340 | ||||||||||
| 937 | 430 | 308 | 114 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 02 | 05 | 06 | 09 | 10 | 11 | 14 | 15 | 17 | 30 |
| 32 | 33 | 34 | 35 | 38 | 53 | 60 | 61 | 71 | 75 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.