| TP Hồ Chí Minh | Đà Nẵng | Miền Bắc |
| Long An | Quảng Ngãi | Max 3D Pro |
| Bình Phước | Đắc Nông | |
| Hậu Giang |
| Mã ĐB | 14CE - 8CE - 12CE - 11CE - 15CE - 2CE | |||||||||||
| ĐB | 63155 | |||||||||||
| G1 | 42245 | |||||||||||
| G2 | 1796384785 | |||||||||||
| G3 | 378528267042484752170300495391 | |||||||||||
| G4 | 0752824994912554 | |||||||||||
| G5 | 975946015275540926117644 | |||||||||||
| G6 | 021745601 | |||||||||||
| G7 | 50644435 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 01 | 04 | 09 | 11 | 17 | 21 | 35 | 44 |
| 44 | 45 | 45 | 49 | 50 | 52 | 52 | 54 | 55 |
| 59 | 63 | 64 | 70 | 75 | 84 | 85 | 91 | 91 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 012, 04, 09 |
| 1 | 11, 17 |
| 2 | 21 |
| 3 | 35 |
| 4 | 442, 452, 49 |
| 5 | 50, 522, 54, 55, 59 |
| 6 | 63, 64 |
| 7 | 70, 75 |
| 8 | 84, 85 |
| 9 | 912 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 50, 70 | 0 |
| 012, 11, 21, 912 | 1 |
| 522 | 2 |
| 63 | 3 |
| 04, 442, 54, 64, 84 | 4 |
| 35, 452, 55, 75, 85 | 5 |
| 6 | |
| 17 | 7 |
| 8 | |
| 09, 49, 59 | 9 |
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 | 46 | 62 | 81 |
| G7 | 347 | 111 | 697 |
| G6 | 8073 5736 0831 | 5478 2485 9472 | 1322 6756 2503 |
| G5 | 6173 | 5051 | 4623 |
| G4 | 17117 40210 89498 63392 20660 27445 92226 | 53053 02790 49927 80339 90896 06818 67721 | 48840 32751 25181 23621 77205 67500 29464 |
| G3 | 99661 54732 | 14515 57637 | 00523 52715 |
| G2 | 91517 | 86077 | 17863 |
| G1 | 61443 | 06652 | 29248 |
| ĐB | 446202 | 945100 | 998520 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 00 | 00, 03, 05 |
| 1 | 10, 172 | 11, 15, 18 | 15 |
| 2 | 26 | 21, 27 | 20, 21, 22, 232 |
| 3 | 31, 32, 36 | 37, 39 | |
| 4 | 43, 45, 46, 47 | 40, 48 | |
| 5 | 51, 52, 53 | 51, 56 | |
| 6 | 60, 61 | 62 | 63, 64 |
| 7 | 732 | 72, 77, 78 | |
| 8 | 85 | 812 | |
| 9 | 92, 98 | 90, 96 | 97 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 31 | 02 |
| G7 | 557 | 258 |
| G6 | 6760 4416 7239 | 2646 3746 8205 |
| G5 | 1850 | 8925 |
| G4 | 78234 58965 38090 03562 32228 31937 64708 | 86777 98769 73797 69587 15647 93932 17739 |
| G3 | 53140 25086 | 14902 53009 |
| G2 | 54394 | 76221 |
| G1 | 55853 | 18095 |
| ĐB | 386419 | 244344 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 08 | 022, 05, 09 |
| 1 | 16, 19 | |
| 2 | 28 | 21, 25 |
| 3 | 31, 34, 37, 39 | 32, 39 |
| 4 | 40 | 44, 462, 47 |
| 5 | 50, 53, 57 | 58 |
| 6 | 60, 62, 65 | 69 |
| 7 | 77 | |
| 8 | 86 | 87 |
| 9 | 90, 94 | 95, 97 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 19/06 | 63155 | 18/06 | 07251 | 30/05 | 17743 |
| 18/06 | 15032 | 17/06 | 53505 | 29/05 | 77954 |
| 17/06 | 71203 | 16/06 | 15393 | 28/05 | 00250 |
| 16/06 | 80384 | 15/06 | 33465 | 27/05 | 61513 |
| 15/06 | 71680 | 14/06 | 74978 | 26/05 | 49111 |
| 14/06 | 63000 | 13/06 | 05583 | 25/05 | 97281 |
| 13/06 | 60014 | 12/06 | 02636 | 24/05 | 20104 |
| 12/06 | 24889 | 11/06 | 73823 | 23/05 | 38021 |
| 11/06 | 99983 | 10/06 | 90353 | 22/05 | 72939 |
| 10/06 | 04308 | 09/06 | 24042 | 21/05 | 72685 |
060919293036 | |||||
Giá trị Jackpot: 17.892.946.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 17.892.946.500 | |
| Giải nhất | 31 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.393 | 300.000 | |
| Giải ba | 20.773 | 30.000 |
| 01041420464936 | ||||||
Giải Jackpot 1: 52.693.539.150đ Giải Jackpot 2: 4.922.441.800đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 52.693.539.150 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 4.922.441.800 |
| Giải nhất | 8 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 592 | 500.000 | |
| Giải ba | 14.045 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 520 | 75 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 476 | 969 | 623 | 027 | 53 | 350N | ||||||||
| Ba | 600 | 377 | 913 | 161 | 210N | |||||||||
| 044 | 539 | 907 | ||||||||||||
| KK | 991 | 018 | 336 | 830 | 93 | 100N | ||||||||
| 234 | 995 | 055 | 298 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 27 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 451 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3227 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 483 | 025 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 025 | 483 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 305 | 954 | 862 | 717 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 524 | 770 | 291 | |||||||||||
| 177 | 670 | 258 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 236 | 337 | 660 | 882 | ||||||||||
| 234 | 990 | 932 | 512 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 01 | 05 | 07 | 12 | 18 | 20 | 25 | 26 | 27 | 38 |
| 40 | 44 | 48 | 50 | 54 | 61 | 64 | 69 | 70 | 77 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.