| Mã ĐB | 12DR - 1DR - 2DR - 10DR - 8DR - 9DR | |||||||||||
| ĐB | 39128 | |||||||||||
| G1 | 66850 | |||||||||||
| G2 | 3278907339 | |||||||||||
| G3 | 085562298380160373948871860939 | |||||||||||
| G4 | 3337611445887189 | |||||||||||
| G5 | 957484277683717438670477 | |||||||||||
| G6 | 170436972 | |||||||||||
| G7 | 01448963 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 14 | 18 | 27 | 28 | 36 | 37 | 39 | 39 |
| 44 | 50 | 56 | 60 | 63 | 67 | 70 | 72 | 74 |
| 74 | 77 | 83 | 83 | 88 | 89 | 89 | 89 | 94 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 14, 18 |
| 2 | 27, 28 |
| 3 | 36, 37, 392 |
| 4 | 44 |
| 5 | 50, 56 |
| 6 | 60, 63, 67 |
| 7 | 70, 72, 742, 77 |
| 8 | 832, 88, 893 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 50, 60, 70 | 0 |
| 01 | 1 |
| 72 | 2 |
| 63, 832 | 3 |
| 14, 44, 742, 94 | 4 |
| 5 | |
| 36, 56 | 6 |
| 27, 37, 67, 77 | 7 |
| 18, 28, 88 | 8 |
| 392, 893 | 9 |
| TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 | 28 | 20 | 91 |
| G7 | 409 | 524 | 785 |
| G6 | 4728 5592 3783 | 2440 9107 0253 | 3742 4703 9238 |
| G5 | 8972 | 5650 | 8387 |
| G4 | 76012 20936 10883 66037 69616 46064 12103 | 47209 49258 41358 51158 73571 26498 49738 | 58415 36328 74579 64592 08040 94692 47531 |
| G3 | 07273 11601 | 40432 26247 | 48106 28796 |
| G2 | 39304 | 45929 | 57795 |
| G1 | 87113 | 34324 | 16132 |
| ĐB | 008556 | 957501 | 536266 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 03, 04, 09 | 01, 07, 09 | 03, 06 |
| 1 | 12, 13, 16 | 15 | |
| 2 | 282 | 20, 242, 29 | 28 |
| 3 | 36, 37 | 32, 38 | 31, 32, 38 |
| 4 | 40, 47 | 40, 42 | |
| 5 | 56 | 50, 53, 583 | |
| 6 | 64 | 66 | |
| 7 | 72, 73 | 71 | 79 |
| 8 | 832 | 85, 87 | |
| 9 | 92 | 98 | 91, 922, 95, 96 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 | 68 | 88 |
| G7 | 151 | 504 |
| G6 | 2909 5178 9198 | 2436 0682 7098 |
| G5 | 9889 | 5116 |
| G4 | 93853 59479 82490 87766 66631 37210 45549 | 16750 91387 23795 31792 16834 29221 38083 |
| G3 | 53485 17971 | 77045 86960 |
| G2 | 61731 | 96341 |
| G1 | 70119 | 94304 |
| ĐB | 586052 | 666290 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 09 | 042 |
| 1 | 10, 19 | 16 |
| 2 | 21 | |
| 3 | 312 | 34, 36 |
| 4 | 49 | 41, 45 |
| 5 | 51, 52, 53 | 50 |
| 6 | 66, 68 | 60 |
| 7 | 71, 78, 79 | |
| 8 | 85, 89 | 82, 83, 87, 88 |
| 9 | 90, 98 | 90, 92, 95, 98 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 20/07 | 39128 | 19/07 | 72767 | 30/06 | 60468 |
| 19/07 | 46438 | 18/07 | 69185 | 29/06 | 37642 |
| 18/07 | 26890 | 17/07 | 95089 | 28/06 | 12452 |
| 17/07 | 45739 | 16/07 | 92579 | 27/06 | 09253 |
| 16/07 | 96763 | 15/07 | 43497 | 26/06 | 54804 |
| 15/07 | 36119 | 14/07 | 66771 | 25/06 | 01816 |
| 14/07 | 59147 | 13/07 | 14887 | 24/06 | 52751 |
| 13/07 | 74299 | 12/07 | 18165 | 23/06 | 50437 |
| 12/07 | 10494 | 11/07 | 51139 | 22/06 | 62136 |
| 11/07 | 09401 | 10/07 | 31854 | 21/06 | 28083 |
122224263137 | |||||
Giá trị Jackpot: 16.938.370.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 16.938.370.500 | |
| Giải nhất | 26 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.076 | 300.000 | |
| Giải ba | 19.341 | 30.000 |
| 22414548545516 | ||||||
Giải Jackpot 1: 37.959.752.100đ Giải Jackpot 2: 3.298.557.600đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 37.959.752.100 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3.298.557.600 |
| Giải nhất | 9 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 556 | 500.000 | |
| Giải ba | 11.783 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 317 | 58 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 274 | 838 | 247 | 389 | 110 | 350N | ||||||||
| Ba | 844 | 440 | 925 | 93 | 210N | |||||||||
| 649 | 693 | 194 | ||||||||||||
| KK | 096 | 360 | 113 | 844 | 183 | 100N | ||||||||
| 308 | 175 | 735 | 076 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 19 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 525 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4641 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 356 | 163 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 163 | 356 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 749 | 183 | 620 | 039 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 630 | 110 | 364 | |||||||||||
| 206 | 411 | 853 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 334 | 238 | 603 | 621 | ||||||||||
| 240 | 117 | 672 | 736 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 01 | 04 | 19 | 20 | 26 | 30 | 31 | 42 | 46 | 49 |
| 51 | 55 | 58 | 61 | 65 | 70 | 72 | 76 | 79 | 80 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.