| Vĩnh Long | Gia Lai | Miền Bắc |
| Bình Dương | Ninh Thuận | Mega 6/45 |
| Trà Vinh |
| Mã ĐB | 15BE - 11BE - 14BE - 5BE - 2BE - 9BE | |||||||||||
| ĐB | 77954 | |||||||||||
| G1 | 82949 | |||||||||||
| G2 | 1924537851 | |||||||||||
| G3 | 343849032888871452555277850834 | |||||||||||
| G4 | 8910739527188257 | |||||||||||
| G5 | 324699215398602964411810 | |||||||||||
| G6 | 098778418 | |||||||||||
| G7 | 17166683 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 10 | 16 | 17 | 18 | 18 | 21 | 28 | 29 |
| 34 | 41 | 45 | 46 | 49 | 51 | 54 | 55 | 57 |
| 66 | 71 | 78 | 78 | 83 | 84 | 95 | 98 | 98 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 102, 16, 17, 182 |
| 2 | 21, 28, 29 |
| 3 | 34 |
| 4 | 41, 45, 46, 49 |
| 5 | 51, 54, 55, 57 |
| 6 | 66 |
| 7 | 71, 782 |
| 8 | 83, 84 |
| 9 | 95, 982 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 102 | 0 |
| 21, 41, 51, 71 | 1 |
| 2 | |
| 83 | 3 |
| 34, 54, 84 | 4 |
| 45, 55, 95 | 5 |
| 16, 46, 66 | 6 |
| 17, 57 | 7 |
| 182, 28, 782, 982 | 8 |
| 29, 49 | 9 |
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 | 54 | 49 | 81 |
| G7 | 351 | 135 | 745 |
| G6 | 9216 7033 8456 | 6366 0245 8638 | 6637 5106 0040 |
| G5 | 6684 | 1085 | 6874 |
| G4 | 68782 71184 18974 80273 68353 87109 03224 | 18098 24138 83634 06949 68329 54312 37775 | 70603 33723 11443 65482 68273 26634 54438 |
| G3 | 55928 88453 | 90944 30219 | 98912 29062 |
| G2 | 48404 | 14860 | 11426 |
| G1 | 64042 | 19320 | 93120 |
| ĐB | 132549 | 181994 | 512263 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 09 | 03, 06 | |
| 1 | 16 | 12, 19 | 12 |
| 2 | 24, 28 | 20, 29 | 20, 23, 26 |
| 3 | 33 | 34, 35, 382 | 34, 37, 38 |
| 4 | 42, 49 | 44, 45, 492 | 40, 43, 45 |
| 5 | 51, 532, 54, 56 | ||
| 6 | 60, 66 | 62, 63 | |
| 7 | 73, 74 | 75 | 73, 74 |
| 8 | 82, 842 | 85 | 81, 82 |
| 9 | 94, 98 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 97 | 90 |
| G7 | 280 | 085 |
| G6 | 8017 7278 3966 | 2386 9145 0591 |
| G5 | 7580 | 1640 |
| G4 | 70850 48785 23798 81291 51284 06957 27492 | 00974 35899 73010 32633 12706 83690 17289 |
| G3 | 47456 03519 | 42637 56905 |
| G2 | 91090 | 55488 |
| G1 | 37002 | 00245 |
| ĐB | 962064 | 715293 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 02 | 05, 06 |
| 1 | 17, 19 | 10 |
| 2 | ||
| 3 | 33, 37 | |
| 4 | 40, 452 | |
| 5 | 50, 56, 57 | |
| 6 | 64, 66 | |
| 7 | 78 | 74 |
| 8 | 802, 84, 85 | 85, 86, 88, 89 |
| 9 | 90, 91, 92, 97, 98 | 902, 91, 93, 99 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 29/05 | 77954 | 28/05 | 81754 | 09/05 | 26192 |
| 28/05 | 00250 | 27/05 | 55361 | 08/05 | 29147 |
| 27/05 | 61513 | 26/05 | 96684 | 07/05 | 14540 |
| 26/05 | 49111 | 25/05 | 19404 | 06/05 | 80241 |
| 25/05 | 97281 | 24/05 | 67294 | 05/05 | 22512 |
| 24/05 | 20104 | 23/05 | 76669 | 04/05 | 11251 |
| 23/05 | 38021 | 22/05 | 64138 | 03/05 | 32964 |
| 22/05 | 72939 | 21/05 | 52233 | 02/05 | 16132 |
| 21/05 | 72685 | 20/05 | 52117 | 01/05 | 96637 |
| 20/05 | 88568 | 19/05 | 76223 | 30/04 | 82075 |
131424283042 | |||||
Giá trị Jackpot: 14.957.927.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 14.957.927.500 | |
| Giải nhất | 16 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 846 | 300.000 | |
| Giải ba | 14.492 | 30.000 |
| 08112125315354 | ||||||
Giải Jackpot 1: 31.561.236.300đ Giải Jackpot 2: 3.173.470.700đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 31.561.236.300 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3.173.470.700 |
| Giải nhất | 10 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 570 | 500.000 | |
| Giải ba | 11.666 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 936 | 26 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 485 | 377 | 690 | 188 | 71 | 350N | ||||||||
| Ba | 317 | 602 | 622 | 103 | 210N | |||||||||
| 963 | 416 | 432 | ||||||||||||
| KK | 671 | 840 | 869 | 649 | 190 | 100N | ||||||||
| 216 | 723 | 018 | 462 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 9 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 38 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 274 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3969 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 785 | 839 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 839 | 785 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 250 | 917 | 350 | 559 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 684 | 599 | 268 | |||||||||||
| 552 | 467 | 770 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 508 | 637 | 446 | 367 | ||||||||||
| 638 | 716 | 127 | 226 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 04 | 08 | 12 | 15 | 18 | 21 | 30 | 35 | 40 | 41 |
| 50 | 51 | 52 | 53 | 54 | 55 | 58 | 61 | 67 | 77 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.