| TP Hồ Chí Minh | Thừa Thiên Huế | Miền Bắc |
| Đồng Tháp | Phú Yên | |
| Cà Mau |
| Mã ĐB | 10DY - 7DY - 1DY - 11DY - 5DY - 12DY | |||||||||||
| ĐB | 42916 | |||||||||||
| G1 | 89162 | |||||||||||
| G2 | 7804530605 | |||||||||||
| G3 | 760627534873197834419325022158 | |||||||||||
| G4 | 6046261907054198 | |||||||||||
| G5 | 654615096938110526103449 | |||||||||||
| G6 | 075409698 | |||||||||||
| G7 | 32372560 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05 | 05 | 05 | 09 | 09 | 10 | 16 | 19 | 25 |
| 32 | 37 | 38 | 41 | 45 | 46 | 46 | 48 | 49 |
| 50 | 58 | 60 | 62 | 62 | 75 | 97 | 98 | 98 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 053, 092 |
| 1 | 10, 16, 19 |
| 2 | 25 |
| 3 | 32, 37, 38 |
| 4 | 41, 45, 462, 48, 49 |
| 5 | 50, 58 |
| 6 | 60, 622 |
| 7 | 75 |
| 8 | |
| 9 | 97, 982 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 10, 50, 60 | 0 |
| 41 | 1 |
| 32, 622 | 2 |
| 3 | |
| 4 | |
| 053, 25, 45, 75 | 5 |
| 16, 462 | 6 |
| 37, 97 | 7 |
| 38, 48, 58, 982 | 8 |
| 092, 19, 49 | 9 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 | 35 | 99 | 10 |
| G7 | 122 | 619 | 453 |
| G6 | 6064 9394 5047 | 3526 0385 8806 | 4330 6865 2565 |
| G5 | 8892 | 4419 | 1330 |
| G4 | 83961 05127 47715 84239 91995 92493 29482 | 95469 44025 72146 36356 00486 58703 19370 | 70946 97800 02361 70134 87181 26748 90211 |
| G3 | 91811 17565 | 90441 78234 | 19171 48529 |
| G2 | 04682 | 29251 | 92805 |
| G1 | 20389 | 14356 | 56378 |
| ĐB | 760654 | 016554 | 038254 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 06 | 00, 05 | |
| 1 | 11, 15 | 192 | 10, 11 |
| 2 | 22, 27 | 25, 26 | 29 |
| 3 | 35, 39 | 34 | 302, 34 |
| 4 | 47 | 41, 46 | 46, 48 |
| 5 | 54 | 51, 54, 562 | 53, 54 |
| 6 | 61, 64, 65 | 69 | 61, 652 |
| 7 | 70 | 71, 78 | |
| 8 | 822, 89 | 85, 86 | 81 |
| 9 | 92, 93, 94, 95 | 99 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 | 38 | 39 | 94 |
| G7 | 038 | 453 | 424 |
| G6 | 2022 8596 3262 | 5432 4190 5245 | 6919 7434 9793 |
| G5 | 4481 | 6798 | 2047 |
| G4 | 10352 60099 86992 68274 36410 59020 56758 | 27026 92127 46016 49011 82848 80068 40628 | 52275 95372 43519 06901 78253 86145 99202 |
| G3 | 07613 59525 | 01060 90865 | 00793 58001 |
| G2 | 93302 | 06510 | 69093 |
| G1 | 06942 | 35414 | 22717 |
| ĐB | 672739 | 734892 | 122781 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 012, 02 | |
| 1 | 10, 13 | 10, 11, 14, 16 | 17, 192 |
| 2 | 20, 22, 25 | 26, 27, 28 | 24 |
| 3 | 382, 39 | 32, 39 | 34 |
| 4 | 42 | 45, 48 | 45, 47 |
| 5 | 52, 58 | 53 | 53 |
| 6 | 62 | 60, 65, 68 | |
| 7 | 74 | 72, 75 | |
| 8 | 81 | 81 | |
| 9 | 92, 96, 99 | 90, 92, 98 | 933, 94 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/07 | 42916 | 25/07 | 96763 | 06/07 | 43497 |
| 25/07 | 89228 | 24/07 | 36119 | 05/07 | 66771 |
| 24/07 | 94738 | 23/07 | 59147 | 04/07 | 14887 |
| 23/07 | 78754 | 22/07 | 74299 | 03/07 | 18165 |
| 22/07 | 92154 | 21/07 | 10494 | 02/07 | 51139 |
| 21/07 | 73070 | 20/07 | 09401 | 01/07 | 31854 |
| 20/07 | 39128 | 19/07 | 72767 | 30/06 | 60468 |
| 19/07 | 46438 | 18/07 | 69185 | 29/06 | 37642 |
| 18/07 | 26890 | 17/07 | 95089 | 28/06 | 12452 |
| 17/07 | 45739 | 16/07 | 92579 | 27/06 | 09253 |
131627334144 | |||||
Giá trị Jackpot: 23.274.160.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 23.274.160.500 | |
| Giải nhất | 18 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.260 | 300.000 | |
| Giải ba | 20.478 | 30.000 |
| 05092733375048 | ||||||
Giải Jackpot 1: 45.771.312.000đ Giải Jackpot 2: 3.292.699.950đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 45.771.312.000 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3.292.699.950 |
| Giải nhất | 15 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 823 | 500.000 | |
| Giải ba | 18.471 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 215 | 94 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 571 | 229 | 071 | 587 | 61 | 350N | ||||||||
| Ba | 927 | 964 | 750 | 95 | 210N | |||||||||
| 346 | 093 | 860 | ||||||||||||
| KK | 414 | 298 | 271 | 697 | 86 | 100N | ||||||||
| 506 | 443 | 807 | 425 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 28 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 632 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3230 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 461 | 587 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 587 | 461 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 617 | 677 | 281 | 974 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 711 | 207 | 788 | |||||||||||
| 306 | 534 | 229 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 825 | 161 | 939 | 035 | ||||||||||
| 217 | 890 | 199 | 294 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 02 | 05 | 06 | 07 | 09 | 10 | 14 | 19 | 20 | 33 |
| 35 | 38 | 39 | 45 | 46 | 50 | 63 | 69 | 75 | 77 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.