| TP Hồ Chí Minh | Thừa Thiên Huế | Miền Bắc |
| Đồng Tháp | Phú Yên | |
| Cà Mau |
| Mã ĐB | 15AY - 6AY - 10AY - 9AY - 12AY - 4AY | |||||||||||
| ĐB | 20104 | |||||||||||
| G1 | 19670 | |||||||||||
| G2 | 7490780114 | |||||||||||
| G3 | 179979108478875603333193991682 | |||||||||||
| G4 | 6992368685820414 | |||||||||||
| G5 | 318020314784780399290619 | |||||||||||
| G6 | 253724653 | |||||||||||
| G7 | 29580696 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03 | 04 | 06 | 07 | 14 | 14 | 19 | 24 | 29 |
| 29 | 31 | 33 | 39 | 53 | 53 | 58 | 70 | 75 |
| 80 | 82 | 82 | 84 | 84 | 86 | 92 | 96 | 97 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 03, 04, 06, 07 |
| 1 | 142, 19 |
| 2 | 24, 292 |
| 3 | 31, 33, 39 |
| 4 | |
| 5 | 532, 58 |
| 6 | |
| 7 | 70, 75 |
| 8 | 80, 822, 842, 86 |
| 9 | 92, 96, 97 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 70, 80 | 0 |
| 31 | 1 |
| 822, 92 | 2 |
| 03, 33, 532 | 3 |
| 04, 142, 24, 842 | 4 |
| 75 | 5 |
| 06, 86, 96 | 6 |
| 07, 97 | 7 |
| 58 | 8 |
| 19, 292, 39 | 9 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 | 97 | 77 | 43 |
| G7 | 451 | 160 | 941 |
| G6 | 8106 0925 7041 | 0784 6501 3975 | 8947 5670 0676 |
| G5 | 1890 | 1675 | 4421 |
| G4 | 70785 28511 79826 99360 71671 14799 09801 | 99364 36047 53112 14907 05959 28437 40193 | 50884 14775 36112 88872 07840 96647 54123 |
| G3 | 39735 17026 | 60285 23738 | 41076 90398 |
| G2 | 03568 | 24074 | 27526 |
| G1 | 39354 | 35710 | 00668 |
| ĐB | 347955 | 957166 | 949438 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 06 | 01, 07 | |
| 1 | 11 | 10, 12 | 12 |
| 2 | 25, 262 | 21, 23, 26 | |
| 3 | 35 | 37, 38 | 38 |
| 4 | 41 | 47 | 40, 41, 43, 472 |
| 5 | 51, 54, 55 | 59 | |
| 6 | 60, 68 | 60, 64, 66 | 68 |
| 7 | 71 | 74, 752, 77 | 70, 72, 75, 762 |
| 8 | 85 | 84, 85 | 84 |
| 9 | 90, 97, 99 | 93 | 98 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 | 32 | 37 | 38 |
| G7 | 289 | 154 | 694 |
| G6 | 8501 7750 4098 | 6392 1851 2174 | 7470 1804 6936 |
| G5 | 2778 | 0574 | 2282 |
| G4 | 34555 25147 07197 12545 38482 93353 72378 | 82317 33389 27431 57887 11244 89975 76340 | 55175 62007 03312 53261 26703 43913 26848 |
| G3 | 95071 13120 | 82855 88995 | 69695 18389 |
| G2 | 52406 | 06000 | 79011 |
| G1 | 67779 | 36453 | 41391 |
| ĐB | 554022 | 179833 | 032740 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 06 | 00 | 03, 04, 07 |
| 1 | 17 | 11, 12, 13 | |
| 2 | 20, 22 | ||
| 3 | 32 | 31, 33, 37 | 36, 38 |
| 4 | 45, 47 | 40, 44 | 40, 48 |
| 5 | 50, 53, 55 | 51, 53, 54, 55 | |
| 6 | 61 | ||
| 7 | 71, 782, 79 | 742, 75 | 70, 75 |
| 8 | 82, 89 | 87, 89 | 82, 89 |
| 9 | 97, 98 | 92, 95 | 91, 94, 95 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/05 | 20104 | 23/05 | 76669 | 04/05 | 11251 |
| 23/05 | 38021 | 22/05 | 64138 | 03/05 | 32964 |
| 22/05 | 72939 | 21/05 | 52233 | 02/05 | 16132 |
| 21/05 | 72685 | 20/05 | 52117 | 01/05 | 96637 |
| 20/05 | 88568 | 19/05 | 76223 | 30/04 | 82075 |
| 19/05 | 81754 | 18/05 | 26192 | 29/04 | 86569 |
| 18/05 | 55361 | 17/05 | 29147 | 28/04 | 45254 |
| 17/05 | 96684 | 16/05 | 14540 | 27/04 | 10059 |
| 16/05 | 19404 | 15/05 | 80241 | 26/04 | 38228 |
| 15/05 | 67294 | 14/05 | 22512 | 25/04 | 08717 |
040809142542 | |||||
Giá trị Jackpot: 36.108.182.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 1 | 36.108.182.500 | |
| Giải nhất | 23 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.418 | 300.000 | |
| Giải ba | 23.640 | 30.000 |
| 17212227384903 | ||||||
Giải Jackpot 1: 77.210.472.000đ Giải Jackpot 2: 5.278.619.650đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 77.210.472.000 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 5.278.619.650 |
| Giải nhất | 15 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 917 | 500.000 | |
| Giải ba | 19.030 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 447 | 34 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 763 | 332 | 879 | 316 | 75 | 350N | ||||||||
| Ba | 415 | 255 | 246 | 108 | 210N | |||||||||
| 767 | 188 | 344 | ||||||||||||
| KK | 434 | 724 | 001 | 135 | 159 | 100N | ||||||||
| 918 | 000 | 220 | 511 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 22 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 420 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3625 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 048 | 895 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 895 | 048 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 197 | 270 | 202 | 259 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 393 | 340 | 800 | |||||||||||
| 098 | 816 | 410 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 040 | 543 | 004 | 823 | ||||||||||
| 876 | 046 | 189 | 249 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 03 | 05 | 07 | 13 | 22 | 26 | 32 | 38 | 40 | 43 |
| 47 | 49 | 53 | 63 | 65 | 69 | 72 | 76 | 78 | 80 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.