| TP Hồ Chí Minh | Đà Nẵng | Miền Bắc |
| Long An | Quảng Ngãi | Max 3D Pro |
| Bình Phước | Đắc Nông | |
| Hậu Giang |
| Mã ĐB | 2HD - 3HD - 10HD - 7HD - 9HD - 12HD | |||||||||||
| ĐB | 24483 | |||||||||||
| G1 | 48799 | |||||||||||
| G2 | 6390622370 | |||||||||||
| G3 | 921518570996557459671705035145 | |||||||||||
| G4 | 2719220615751644 | |||||||||||
| G5 | 875439134102568599383837 | |||||||||||
| G6 | 294075609 | |||||||||||
| G7 | 84658763 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02 | 06 | 06 | 09 | 09 | 13 | 19 | 37 | 38 |
| 44 | 45 | 50 | 51 | 54 | 57 | 63 | 65 | 67 |
| 70 | 75 | 75 | 83 | 84 | 85 | 87 | 94 | 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 02, 062, 092 |
| 1 | 13, 19 |
| 2 | |
| 3 | 37, 38 |
| 4 | 44, 45 |
| 5 | 50, 51, 54, 57 |
| 6 | 63, 65, 67 |
| 7 | 70, 752 |
| 8 | 83, 84, 85, 87 |
| 9 | 94, 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 50, 70 | 0 |
| 51 | 1 |
| 02 | 2 |
| 13, 63, 83 | 3 |
| 44, 54, 84, 94 | 4 |
| 45, 65, 752, 85 | 5 |
| 062 | 6 |
| 37, 57, 67, 87 | 7 |
| 38 | 8 |
| 092, 19, 99 | 9 |
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 | 40 | 07 | 57 |
| G7 | 496 | 143 | 477 |
| G6 | 3753 0609 3108 | 4242 2886 9451 | 4822 8960 0026 |
| G5 | 1802 | 0705 | 4386 |
| G4 | 18666 15990 44238 49325 25037 90913 60453 | 17467 02851 90548 29519 91876 50071 04917 | 94340 96971 37408 54812 57205 99055 98036 |
| G3 | 50576 14938 | 18090 57493 | 75794 90469 |
| G2 | 31549 | 39283 | 84718 |
| G1 | 77305 | 00879 | 59378 |
| ĐB | 132697 | 313004 | 886827 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 05, 08, 09 | 04, 05, 07 | 05, 08 |
| 1 | 13 | 17, 19 | 12, 18 |
| 2 | 25 | 22, 26, 27 | |
| 3 | 37, 382 | 36 | |
| 4 | 40, 49 | 42, 43, 48 | 40 |
| 5 | 532 | 512 | 55, 57 |
| 6 | 66 | 67 | 60, 69 |
| 7 | 76 | 71, 76, 79 | 71, 77, 78 |
| 8 | 83, 86 | 86 | |
| 9 | 90, 96, 97 | 90, 93 | 94 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 17 | 92 |
| G7 | 933 | 252 |
| G6 | 6038 1409 2019 | 6683 9386 3012 |
| G5 | 6916 | 6477 |
| G4 | 88487 63299 32890 67168 29773 54521 43861 | 64339 74834 60782 86082 21046 16019 11048 |
| G3 | 75706 86911 | 64827 40399 |
| G2 | 11544 | 61240 |
| G1 | 42267 | 95440 |
| ĐB | 518348 | 254403 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 06, 09 | 03 |
| 1 | 11, 16, 17, 19 | 12, 19 |
| 2 | 21 | 27 |
| 3 | 33, 38 | 34, 39 |
| 4 | 44, 48 | 402, 46, 48 |
| 5 | 52 | |
| 6 | 61, 67, 68 | |
| 7 | 73 | 77 |
| 8 | 87 | 822, 83, 86 |
| 9 | 90, 99 | 92, 99 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 02/10 | 24483 | 01/10 | 31922 | 12/09 | 58851 |
| 01/10 | 40208 | 30/09 | 40432 | 11/09 | 29352 |
| 30/09 | 95242 | 29/09 | 21538 | 10/09 | 30981 |
| 29/09 | 05651 | 28/09 | 73412 | 09/09 | 94504 |
| 28/09 | 77115 | 27/09 | 27367 | 08/09 | 39687 |
| 27/09 | 55473 | 26/09 | 71960 | 07/09 | 34990 |
| 26/09 | 18132 | 25/09 | 96344 | 06/09 | 61435 |
| 25/09 | 34465 | 24/09 | 31429 | 05/09 | 24037 |
| 24/09 | 78196 | 23/09 | 74522 | 04/09 | 50066 |
| 23/09 | 76406 | 22/09 | 83799 | 03/09 | 39511 |
010620273141 | |||||
Giá trị Jackpot: 178.900.548.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 178.900.548.500 | |
| Giải nhất | 95 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 5.723 | 300.000 | |
| Giải ba | 95.610 | 30.000 |
| 04051334525515 | ||||||
Giải Jackpot 1: 106.521.287.250đ Giải Jackpot 2: 1.869.544.050đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 106.521.287.250 | |
| Jackpot 2 | | | 2 | 1.869.544.050 |
| Giải nhất | 13 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.075 | 500.000 | |
| Giải ba | 24.686 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 728 | 52 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 045 | 569 | 394 | 807 | 71 | 350N | ||||||||
| Ba | 373 | 141 | 435 | 137 | 210N | |||||||||
| 221 | 726 | 895 | ||||||||||||
| KK | 234 | 060 | 599 | 249 | 174 | 100N | ||||||||
| 035 | 380 | 736 | 076 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 32 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 447 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3217 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 489 | 296 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 296 | 489 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 834 | 086 | 922 | 393 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 506 | 626 | 100 | |||||||||||
| 843 | 349 | 393 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 807 | 066 | 513 | 447 | ||||||||||
| 150 | 778 | 869 | 813 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 03 | 05 | 08 | 09 | 16 | 20 | 23 | 25 | 26 | 28 |
| 34 | 39 | 46 | 47 | 48 | 51 | 56 | 58 | 78 | 79 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.