| TP Hồ Chí Minh | Thừa Thiên Huế | Miền Bắc |
| Đồng Tháp | Phú Yên | |
| Cà Mau |
| Mã ĐB | 7GY - 11GY - 6GY - 15GY - 3GY - 12GY | |||||||||||
| ĐB | 55473 | |||||||||||
| G1 | 64870 | |||||||||||
| G2 | 6861277718 | |||||||||||
| G3 | 526201906200416152688693343655 | |||||||||||
| G4 | 2733348083274199 | |||||||||||
| G5 | 067405665241430415459354 | |||||||||||
| G6 | 280841911 | |||||||||||
| G7 | 70342441 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04 | 11 | 12 | 16 | 18 | 20 | 24 | 27 | 33 |
| 33 | 34 | 41 | 41 | 41 | 45 | 54 | 55 | 62 |
| 66 | 68 | 70 | 70 | 73 | 74 | 80 | 80 | 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 11, 12, 16, 18 |
| 2 | 20, 24, 27 |
| 3 | 332, 34 |
| 4 | 413, 45 |
| 5 | 54, 55 |
| 6 | 62, 66, 68 |
| 7 | 702, 73, 74 |
| 8 | 802 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 20, 702, 802 | 0 |
| 11, 413 | 1 |
| 12, 62 | 2 |
| 332, 73 | 3 |
| 04, 24, 34, 54, 74 | 4 |
| 45, 55 | 5 |
| 16, 66 | 6 |
| 27 | 7 |
| 18, 68 | 8 |
| 99 | 9 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 | 43 | 76 | 95 |
| G7 | 189 | 142 | 948 |
| G6 | 1474 3228 9901 | 4293 5879 1733 | 3531 6265 8259 |
| G5 | 0218 | 9918 | 5306 |
| G4 | 47008 70443 97286 11585 71079 20755 50315 | 87202 24192 29045 30596 12731 26400 89740 | 09687 16731 80111 80183 86939 96452 96329 |
| G3 | 31815 65401 | 04495 61481 | 70771 26829 |
| G2 | 70796 | 40290 | 42333 |
| G1 | 26392 | 98680 | 09241 |
| ĐB | 240624 | 713078 | 450102 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 012, 08 | 00, 02 | 02, 06 |
| 1 | 152, 18 | 18 | 11 |
| 2 | 24, 28 | 292 | |
| 3 | 31, 33 | 312, 33, 39 | |
| 4 | 432 | 40, 42, 45 | 41, 48 |
| 5 | 55 | 52, 59 | |
| 6 | 65 | ||
| 7 | 74, 79 | 76, 78, 79 | 71 |
| 8 | 85, 86, 89 | 80, 81 | 83, 87 |
| 9 | 92, 96 | 90, 92, 93, 95, 96 | 95 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 | 88 | 89 | 81 |
| G7 | 426 | 695 | 655 |
| G6 | 0522 0255 1992 | 4797 7724 6628 | 5359 9101 8103 |
| G5 | 7057 | 2311 | 4743 |
| G4 | 76091 05801 72191 94341 07373 11504 79485 | 06669 18443 04370 97082 16601 59712 54139 | 09340 22238 46308 49039 34626 14548 56611 |
| G3 | 59462 39997 | 71807 49675 | 10397 86002 |
| G2 | 04851 | 12750 | 66445 |
| G1 | 89395 | 99139 | 31869 |
| ĐB | 239458 | 595822 | 794632 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 04 | 01, 07 | 01, 02, 03, 08 |
| 1 | 11, 12 | 11 | |
| 2 | 22, 26 | 22, 24, 28 | 26 |
| 3 | 392 | 32, 38, 39 | |
| 4 | 41 | 43 | 40, 43, 45, 48 |
| 5 | 51, 55, 57, 58 | 50 | 55, 59 |
| 6 | 62 | 69 | 69 |
| 7 | 73 | 70, 75 | |
| 8 | 85, 88 | 82, 89 | 81 |
| 9 | 912, 92, 95, 97 | 95, 97 | 97 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 27/09 | 55473 | 26/09 | 71960 | 07/09 | 34990 |
| 26/09 | 18132 | 25/09 | 96344 | 06/09 | 61435 |
| 25/09 | 34465 | 24/09 | 31429 | 05/09 | 24037 |
| 24/09 | 78196 | 23/09 | 74522 | 04/09 | 50066 |
| 23/09 | 76406 | 22/09 | 83799 | 03/09 | 39511 |
| 22/09 | 31922 | 21/09 | 58851 | 02/09 | 44542 |
| 21/09 | 40432 | 20/09 | 29352 | 01/09 | 05521 |
| 20/09 | 21538 | 19/09 | 30981 | 31/08 | 35644 |
| 19/09 | 73412 | 18/09 | 94504 | 30/08 | 83772 |
| 18/09 | 27367 | 17/09 | 39687 | 29/08 | 90737 |
020413253139 | |||||
Giá trị Jackpot: 139.776.125.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 139.776.125.000 | |
| Giải nhất | 84 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 4.591 | 300.000 | |
| Giải ba | 74.955 | 30.000 |
| 14182138485249 | ||||||
Giải Jackpot 1: 91.387.533.000đ Giải Jackpot 2: 3.512.286.700đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 91.387.533.000 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3.512.286.700 |
| Giải nhất | 26 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.211 | 500.000 | |
| Giải ba | 25.149 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 292 | 28 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 971 | 152 | 999 | 418 | 118 | 350N | ||||||||
| Ba | 428 | 987 | 474 | 189 | 210N | |||||||||
| 361 | 095 | 465 | ||||||||||||
| KK | 967 | 101 | 913 | 596 | 206 | 100N | ||||||||
| 597 | 132 | 514 | 155 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 3 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 36 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 281 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3597 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 448 | 959 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 959 | 448 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 845 | 198 | 629 | 993 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 223 | 883 | 474 | |||||||||||
| 655 | 934 | 700 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 367 | 343 | 235 | 266 | ||||||||||
| 004 | 730 | 846 | 841 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 01 | 07 | 08 | 24 | 25 | 28 | 29 | 31 | 35 | 38 |
| 39 | 48 | 49 | 53 | 59 | 64 | 68 | 75 | 78 | 79 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.