| Vĩnh Long | Gia Lai | Miền Bắc |
| Bình Dương | Ninh Thuận | Mega 6/45 |
| Trà Vinh |
| Mã ĐB | 8HM - 5HM - 12HM - 9HM - 2HM - 10HM | |||||||||||
| ĐB | 43339 | |||||||||||
| G1 | 24043 | |||||||||||
| G2 | 7471112682 | |||||||||||
| G3 | 582351964374473849024385551235 | |||||||||||
| G4 | 7146709281331240 | |||||||||||
| G5 | 767978340669015520594896 | |||||||||||
| G6 | 875691244 | |||||||||||
| G7 | 26353706 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02 | 06 | 11 | 26 | 33 | 34 | 35 | 35 | 35 |
| 37 | 39 | 40 | 43 | 43 | 44 | 46 | 55 | 55 |
| 59 | 69 | 73 | 75 | 79 | 82 | 91 | 92 | 96 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 02, 06 |
| 1 | 11 |
| 2 | 26 |
| 3 | 33, 34, 353, 37, 39 |
| 4 | 40, 432, 44, 46 |
| 5 | 552, 59 |
| 6 | 69 |
| 7 | 73, 75, 79 |
| 8 | 82 |
| 9 | 91, 92, 96 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 40 | 0 |
| 11, 91 | 1 |
| 02, 82, 92 | 2 |
| 33, 432, 73 | 3 |
| 34, 44 | 4 |
| 353, 552, 75 | 5 |
| 06, 26, 46, 96 | 6 |
| 37 | 7 |
| 8 | |
| 39, 59, 69, 79 | 9 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 | 54 | 37 | 03 |
| G7 | 489 | 138 | 739 |
| G6 | 3308 4485 9749 | 6118 2186 6073 | 3995 5070 0902 |
| G5 | 9557 | 5578 | 5767 |
| G4 | 45272 08288 41991 40417 20959 59618 68834 | 54296 64520 71110 63339 29537 47309 78610 | 71461 13977 60824 31229 31917 23883 75442 |
| G3 | 74517 88638 | 82626 47142 | 86495 21687 |
| G2 | 35606 | 75890 | 62336 |
| G1 | 15569 | 56163 | 86106 |
| ĐB | 999472 | 924168 | 088061 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 06, 08 | 09 | 02, 03, 06 |
| 1 | 172, 18 | 102, 18 | 17 |
| 2 | 20, 26 | 24, 29 | |
| 3 | 34, 38 | 372, 38, 39 | 36, 39 |
| 4 | 49 | 42 | 42 |
| 5 | 54, 57, 59 | ||
| 6 | 69 | 63, 68 | 612, 67 |
| 7 | 722 | 73, 78 | 70, 77 |
| 8 | 85, 88, 89 | 86 | 83, 87 |
| 9 | 91 | 90, 96 | 952 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 | 43 | 52 | 01 |
| G7 | 014 | 280 | 374 |
| G6 | 1446 6154 3462 | 9884 5631 0358 | 3586 4963 8420 |
| G5 | 9188 | 6590 | 9050 |
| G4 | 20546 41447 16573 39584 31588 05694 23471 | 06370 90436 37170 21790 56132 85563 15235 | 90133 95014 21487 84446 76155 38419 11272 |
| G3 | 95370 34178 | 08779 95691 | 94700 34222 |
| G2 | 33467 | 84523 | 39566 |
| G1 | 70271 | 65724 | 40459 |
| ĐB | 456140 | 704417 | 071915 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 01 | ||
| 1 | 14 | 17 | 14, 15, 19 |
| 2 | 23, 24 | 20, 22 | |
| 3 | 31, 32, 35, 36 | 33 | |
| 4 | 40, 43, 462, 47 | 46 | |
| 5 | 54 | 52, 58 | 50, 55, 59 |
| 6 | 62, 67 | 63 | 63, 66 |
| 7 | 70, 712, 73, 78 | 702, 79 | 72, 74 |
| 8 | 84, 882 | 80, 84 | 86, 87 |
| 9 | 94 | 902, 91 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 08/10 | 43339 | 07/10 | 77115 | 18/09 | 27367 |
| 07/10 | 56488 | 06/10 | 55473 | 17/09 | 71960 |
| 06/10 | 12554 | 05/10 | 18132 | 16/09 | 96344 |
| 05/10 | 19654 | 04/10 | 34465 | 15/09 | 31429 |
| 04/10 | 82951 | 03/10 | 78196 | 14/09 | 74522 |
| 03/10 | 77961 | 02/10 | 76406 | 13/09 | 83799 |
| 02/10 | 24483 | 01/10 | 31922 | 12/09 | 58851 |
| 01/10 | 40208 | 30/09 | 40432 | 11/09 | 29352 |
| 30/09 | 95242 | 29/09 | 21538 | 10/09 | 30981 |
| 29/09 | 05651 | 28/09 | 73412 | 09/09 | 94504 |
101436374143 | |||||
Giá trị Jackpot: 14.163.913.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 14.163.913.000 | |
| Giải nhất | 18 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.063 | 300.000 | |
| Giải ba | 19.569 | 30.000 |
| 01071227315206 | ||||||
Giải Jackpot 1: 129.672.825.150đ Giải Jackpot 2: 3.800.633.150đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 129.672.825.150 | |
| Jackpot 2 | | | 1 | 3.800.633.150 |
| Giải nhất | 25 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.614 | 500.000 | |
| Giải ba | 34.621 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 573 | 49 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 479 | 006 | 503 | 757 | 110 | 350N | ||||||||
| Ba | 268 | 839 | 884 | 200 | 210N | |||||||||
| 136 | 483 | 404 | ||||||||||||
| KK | 090 | 879 | 231 | 080 | 197 | 100N | ||||||||
| 866 | 629 | 308 | 328 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 8 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 15 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 75 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 453 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3746 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 981 | 283 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 283 | 981 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 254 | 394 | 896 | 933 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 310 | 147 | 416 | |||||||||||
| 924 | 593 | 485 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 738 | 093 | 743 | 032 | ||||||||||
| 579 | 352 | 160 | 522 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 06 | 11 | 15 | 19 | 24 | 25 | 26 | 27 | 34 | 40 |
| 41 | 43 | 45 | 55 | 58 | 62 | 64 | 74 | 75 | 77 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.