| TP Hồ Chí Minh | Thừa Thiên Huế | Miền Bắc |
| Đồng Tháp | Phú Yên | |
| Cà Mau |
| Mã ĐB | 6HQ - 4HQ - 1HQ - 9HQ - 2HQ - 11HQ | |||||||||||
| ĐB | 07363 | |||||||||||
| G1 | 72224 | |||||||||||
| G2 | 0485134366 | |||||||||||
| G3 | 909462343186643978980257567447 | |||||||||||
| G4 | 5081353953149141 | |||||||||||
| G5 | 311783567751461794841491 | |||||||||||
| G6 | 867355653 | |||||||||||
| G7 | 53890641 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06 | 14 | 17 | 17 | 24 | 31 | 39 | 41 | 41 |
| 43 | 46 | 47 | 51 | 51 | 53 | 53 | 55 | 56 |
| 63 | 66 | 67 | 75 | 81 | 84 | 89 | 91 | 98 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 14, 172 |
| 2 | 24 |
| 3 | 31, 39 |
| 4 | 412, 43, 46, 47 |
| 5 | 512, 532, 55, 56 |
| 6 | 63, 66, 67 |
| 7 | 75 |
| 8 | 81, 84, 89 |
| 9 | 91, 98 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 31, 412, 512, 81, 91 | 1 |
| 2 | |
| 43, 532, 63 | 3 |
| 14, 24, 84 | 4 |
| 55, 75 | 5 |
| 06, 46, 56, 66 | 6 |
| 172, 47, 67 | 7 |
| 98 | 8 |
| 39, 89 | 9 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 | 05 | 80 | 18 |
| G7 | 181 | 287 | 265 |
| G6 | 9489 3945 9037 | 3288 3852 4980 | 2207 0014 8403 |
| G5 | 4999 | 1358 | 9003 |
| G4 | 23160 93077 06378 70206 28636 23211 91460 | 42596 00479 41441 98399 97309 32650 40600 | 07013 63717 54473 68173 24270 99384 50309 |
| G3 | 33468 51443 | 94973 63766 | 11188 93405 |
| G2 | 58726 | 21904 | 62738 |
| G1 | 77763 | 17554 | 44521 |
| ĐB | 228460 | 667748 | 102253 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 05, 06 | 00, 04, 09 | 032, 05, 07, 09 |
| 1 | 11 | 13, 14, 17, 18 | |
| 2 | 26 | 21 | |
| 3 | 36, 37 | 38 | |
| 4 | 43, 45 | 41, 48 | |
| 5 | 50, 52, 54, 58 | 53 | |
| 6 | 603, 63, 68 | 66 | 65 |
| 7 | 77, 78 | 73, 79 | 70, 732 |
| 8 | 81, 89 | 802, 87, 88 | 84, 88 |
| 9 | 99 | 96, 99 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 | 52 | 91 | 21 |
| G7 | 262 | 556 | 483 |
| G6 | 0053 5866 8381 | 8287 0369 4055 | 5554 6647 8094 |
| G5 | 6993 | 5723 | 2119 |
| G4 | 20718 95359 52716 99345 72123 33783 75666 | 11661 98997 91413 77307 30188 69148 73913 | 58016 15508 16666 29606 01339 83600 39604 |
| G3 | 12000 59108 | 06124 43310 | 28930 78361 |
| G2 | 64472 | 80979 | 77022 |
| G1 | 48405 | 20441 | 43311 |
| ĐB | 158572 | 336941 | 715223 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 05, 08 | 07 | 00, 04, 06, 08 |
| 1 | 16, 18 | 10, 132 | 11, 16, 19 |
| 2 | 23 | 23, 24 | 21, 22, 23 |
| 3 | 30, 39 | ||
| 4 | 45 | 412, 48 | 47 |
| 5 | 52, 53, 59 | 55, 56 | 54 |
| 6 | 62, 662 | 61, 69 | 61, 66 |
| 7 | 722 | 79 | |
| 8 | 81, 83 | 87, 88 | 83 |
| 9 | 93 | 91, 97 | 94 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 11/10 | 07363 | 10/10 | 40208 | 21/09 | 40432 |
| 10/10 | 82153 | 09/10 | 95242 | 20/09 | 21538 |
| 09/10 | 20635 | 08/10 | 05651 | 19/09 | 73412 |
| 08/10 | 43339 | 07/10 | 77115 | 18/09 | 27367 |
| 07/10 | 56488 | 06/10 | 55473 | 17/09 | 71960 |
| 06/10 | 12554 | 05/10 | 18132 | 16/09 | 96344 |
| 05/10 | 19654 | 04/10 | 34465 | 15/09 | 31429 |
| 04/10 | 82951 | 03/10 | 78196 | 14/09 | 74522 |
| 03/10 | 77961 | 02/10 | 76406 | 13/09 | 83799 |
| 02/10 | 24483 | 01/10 | 31922 | 12/09 | 58851 |
030916293044 | |||||
Giá trị Jackpot: 17.917.606.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 17.917.606.500 | |
| Giải nhất | 38 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.566 | 300.000 | |
| Giải ba | 24.656 | 30.000 |
| 14172123243930 | ||||||
Giải Jackpot 1: 136.743.859.650đ Giải Jackpot 2: 3.785.670.500đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 136.743.859.650 | |
| Jackpot 2 | | | 1 | 3.785.670.500 |
| Giải nhất | 35 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.777 | 500.000 | |
| Giải ba | 38.563 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 766 | 60 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 325 | 609 | 023 | 752 | 112 | 350N | ||||||||
| Ba | 683 | 996 | 524 | 140 | 210N | |||||||||
| 970 | 478 | 895 | ||||||||||||
| KK | 098 | 564 | 375 | 177 | 187 | 100N | ||||||||
| 916 | 593 | 291 | 006 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 5 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 56 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 465 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3495 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 166 | 530 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 530 | 166 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 770 | 817 | 857 | 706 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 385 | 482 | 158 | |||||||||||
| 870 | 754 | 550 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 856 | 134 | 135 | 337 | ||||||||||
| 950 | 880 | 667 | 821 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 07 | 14 | 17 | 21 | 23 | 27 | 28 | 30 | 31 | 34 |
| 35 | 39 | 44 | 51 | 52 | 54 | 57 | 63 | 76 | 79 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.