| Tiền Giang | Khánh Hòa | Miền Bắc |
| Kiên Giang | Kon Tum | Mega 6/45 |
| Đà Lạt | Thừa Thiên Huế |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 | 73 | 22 | 61 |
| G7 | 637 | 984 | 708 |
| G6 | 3524 4809 0130 | 5011 0861 5855 | 6335 4971 5815 |
| G5 | 3821 | 9669 | |
| G4 | 43213 86251 80682 07980 39370 46881 | ||
| G3 | |||
| G2 | |||
| G1 | |||
| ĐB |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 08 | |
| 1 | 11 | 13, 15 | |
| 2 | 24 | 21, 22 | |
| 3 | 30, 37 | 35 | |
| 4 | |||
| 5 | 55 | 51 | |
| 6 | 61 | 61, 69 | |
| 7 | 73 | 70, 71 | |
| 8 | 84 | 80, 81, 82 | |
| 9 |
| Mã ĐB | 3ZT - 1ZT - 10ZT - 8ZT - 5ZT - 12ZT | |||||||||||
| ĐB | 17243 | |||||||||||
| G1 | 04013 | |||||||||||
| G2 | 5772045649 | |||||||||||
| G3 | 068693344267961836540721425760 | |||||||||||
| G4 | 3092536537682615 | |||||||||||
| G5 | 617376584136564529799831 | |||||||||||
| G6 | 872043819 | |||||||||||
| G7 | 95745953 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | 14 | 15 | 19 | 20 | 31 | 36 | 42 | 43 |
| 43 | 45 | 49 | 53 | 54 | 58 | 59 | 60 | 61 |
| 65 | 68 | 69 | 72 | 73 | 74 | 79 | 92 | 95 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 13, 14, 15, 19 |
| 2 | 20 |
| 3 | 31, 36 |
| 4 | 42, 432, 45, 49 |
| 5 | 53, 54, 58, 59 |
| 6 | 60, 61, 65, 68, 69 |
| 7 | 72, 73, 74, 79 |
| 8 | |
| 9 | 92, 95 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 20, 60 | 0 |
| 31, 61 | 1 |
| 42, 72, 92 | 2 |
| 13, 432, 53, 73 | 3 |
| 14, 54, 74 | 4 |
| 15, 45, 65, 95 | 5 |
| 36 | 6 |
| 7 | |
| 58, 68 | 8 |
| 19, 49, 59, 69, 79 | 9 |
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 | 82 | 64 | 26 |
| G7 | 766 | 922 | 345 |
| G6 | 0228 1567 2954 | 0002 5654 5147 | 9183 8717 2090 |
| G5 | 8236 | 2358 | 5597 |
| G4 | 32800 12691 51119 40608 40109 56006 30996 | 93788 52601 40094 78657 35913 53671 52343 | 45355 43002 97408 75683 22963 00038 93037 |
| G3 | 04564 99688 | 25625 66735 | 13948 20742 |
| G2 | 80775 | 83801 | 51790 |
| G1 | 85389 | 92394 | 30672 |
| ĐB | 265235 | 288358 | 150040 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 06, 08, 09 | 012, 02 | 02, 08 |
| 1 | 19 | 13 | 17 |
| 2 | 28 | 22, 25 | 26 |
| 3 | 35, 36 | 35 | 37, 38 |
| 4 | 43, 47 | 40, 42, 45, 48 | |
| 5 | 54 | 54, 57, 582 | 55 |
| 6 | 64, 66, 67 | 64 | 63 |
| 7 | 75 | 71 | 72 |
| 8 | 82, 88, 89 | 88 | 832 |
| 9 | 91, 96 | 942 | 902, 97 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 18/04 | 17243 | 17/04 | 27450 | 29/03 | 37188 |
| 17/04 | 38455 | 16/04 | 02382 | 28/03 | 96422 |
| 16/04 | 35035 | 15/04 | 76406 | 27/03 | 61332 |
| 15/04 | 03714 | 14/04 | 02855 | 26/03 | 44693 |
| 14/04 | 92763 | 13/04 | 29737 | 25/03 | 53988 |
| 13/04 | 22738 | 12/04 | 12944 | 24/03 | 03829 |
| 12/04 | 12000 | 11/04 | 91267 | 23/03 | 77514 |
| 11/04 | 24204 | 10/04 | 31666 | 22/03 | 58646 |
| 10/04 | 46120 | 09/04 | 11591 | 21/03 | 88594 |
| 09/04 | 45625 | 08/04 | 64464 | 20/03 | 81124 |
011019313638 | |||||
Giá trị Jackpot: 13.547.280.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 13.547.280.000 | |
| Giải nhất | 16 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 884 | 300.000 | |
| Giải ba | 14.914 | 30.000 |
| 09192028373924 | ||||||
Giải Jackpot 1: 31.171.403.100đ Giải Jackpot 2: 3.584.969.750đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 31.171.403.100 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3.584.969.750 |
| Giải nhất | 22 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 880 | 500.000 | |
| Giải ba | 16.580 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 946 | 24 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 674 | 771 | 206 | 460 | 47 | 350N | ||||||||
| Ba | 616 | 363 | 356 | 102 | 210N | |||||||||
| 111 | 541 | 623 | ||||||||||||
| KK | 599 | 629 | 865 | 124 | 171 | 100N | ||||||||
| 399 | 266 | 643 | 159 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 3 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 25 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 369 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4447 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 844 | 103 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 103 | 844 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 325 | 016 | 058 | 518 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 903 | 709 | 335 | |||||||||||
| 132 | 181 | 038 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 322 | 428 | 069 | 749 | ||||||||||
| 561 | 407 | 551 | 643 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 03 | 05 | 14 | 17 | 18 | 19 | 23 | 24 | 31 | 33 |
| 38 | 50 | 58 | 63 | 65 | 67 | 70 | 74 | 75 | 79 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.