| TP Hồ Chí Minh | Thừa Thiên Huế | Miền Bắc |
| Đồng Tháp | Phú Yên | |
| Cà Mau |
| Mã ĐB | 13ZS - 1ZS - 10ZS - 8ZS - 5ZS - 3ZS | |||||||||||
| ĐB | 93725 | |||||||||||
| G1 | 14016 | |||||||||||
| G2 | 4739867764 | |||||||||||
| G3 | 925140144579254827819620953870 | |||||||||||
| G4 | 7769044471946359 | |||||||||||
| G5 | 756276477013069335037516 | |||||||||||
| G6 | 329055725 | |||||||||||
| G7 | 82870816 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03 | 08 | 09 | 13 | 14 | 16 | 16 | 16 | 25 |
| 25 | 29 | 44 | 45 | 47 | 54 | 55 | 59 | 62 |
| 64 | 69 | 70 | 81 | 82 | 87 | 93 | 94 | 98 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 03, 08, 09 |
| 1 | 13, 14, 163 |
| 2 | 252, 29 |
| 3 | |
| 4 | 44, 45, 47 |
| 5 | 54, 55, 59 |
| 6 | 62, 64, 69 |
| 7 | 70 |
| 8 | 81, 82, 87 |
| 9 | 93, 94, 98 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 70 | 0 |
| 81 | 1 |
| 62, 82 | 2 |
| 03, 13, 93 | 3 |
| 14, 44, 54, 64, 94 | 4 |
| 252, 45, 55 | 5 |
| 163 | 6 |
| 47, 87 | 7 |
| 08, 98 | 8 |
| 09, 29, 59, 69 | 9 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 | 73 | 22 | 61 |
| G7 | 637 | 984 | 708 |
| G6 | 3524 4809 0130 | 5011 0861 5855 | 6335 4971 5815 |
| G5 | 7262 | 3821 | 9669 |
| G4 | 04888 87316 75774 06253 08553 32491 65600 | 78479 59935 78817 78369 98695 57658 49712 | 43213 86251 80682 07980 39370 46881 59227 |
| G3 | 73319 54837 | 15001 84619 | 55805 28953 |
| G2 | 83257 | 36588 | 69037 |
| G1 | 81303 | 65347 | 11144 |
| ĐB | 480644 | 220127 | 751465 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 03, 09 | 01 | 05, 08 |
| 1 | 16, 19 | 11, 12, 17, 19 | 13, 15 |
| 2 | 24 | 21, 22, 27 | 27 |
| 3 | 30, 372 | 35 | 35, 37 |
| 4 | 44 | 47 | 44 |
| 5 | 532, 57 | 55, 58 | 51, 53 |
| 6 | 62 | 61, 69 | 61, 65, 69 |
| 7 | 73, 74 | 79 | 70, 71 |
| 8 | 88 | 84, 88 | 80, 81, 82 |
| 9 | 91 | 95 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 | 03 | 92 | 56 |
| G7 | 276 | 006 | 645 |
| G6 | 0548 0168 1089 | 3240 6516 5559 | 2891 3073 1390 |
| G5 | 7075 | 6385 | 2503 |
| G4 | 53704 81665 76044 66774 63239 45270 71400 | 16195 95701 20081 78367 71384 16484 10125 | 99949 40438 71270 47407 05659 33332 98911 |
| G3 | 45634 07053 | 95545 12673 | 99750 83190 |
| G2 | 09173 | 98178 | 73270 |
| G1 | 49854 | 96380 | 20661 |
| ĐB | 459645 | 901057 | 481381 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 03, 04 | 01, 06 | 03, 07 |
| 1 | 16 | 11 | |
| 2 | 25 | ||
| 3 | 34, 39 | 32, 38 | |
| 4 | 44, 45, 48 | 40, 45 | 45, 49 |
| 5 | 53, 54 | 57, 59 | 50, 56, 59 |
| 6 | 65, 68 | 67 | 61 |
| 7 | 70, 73, 74, 75, 76 | 73, 78 | 702, 73 |
| 8 | 89 | 80, 81, 842, 85 | 81 |
| 9 | 92, 95 | 902, 91 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 19/04 | 93725 | 18/04 | 45625 | 30/03 | 64464 |
| 18/04 | 17243 | 17/04 | 27450 | 29/03 | 37188 |
| 17/04 | 38455 | 16/04 | 02382 | 28/03 | 96422 |
| 16/04 | 35035 | 15/04 | 76406 | 27/03 | 61332 |
| 15/04 | 03714 | 14/04 | 02855 | 26/03 | 44693 |
| 14/04 | 92763 | 13/04 | 29737 | 25/03 | 53988 |
| 13/04 | 22738 | 12/04 | 12944 | 24/03 | 03829 |
| 12/04 | 12000 | 11/04 | 91267 | 23/03 | 77514 |
| 11/04 | 24204 | 10/04 | 31666 | 22/03 | 58646 |
| 10/04 | 46120 | 09/04 | 11591 | 21/03 | 88594 |
071015273335 | |||||
Giá trị Jackpot: 15.140.892.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 15.140.892.500 | |
| Giải nhất | 18 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 976 | 300.000 | |
| Giải ba | 16.141 | 30.000 |
| 09192028373924 | ||||||
Giải Jackpot 1: 31.171.403.100đ Giải Jackpot 2: 3.584.969.750đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 31.171.403.100 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3.584.969.750 |
| Giải nhất | 22 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 880 | 500.000 | |
| Giải ba | 16.580 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 946 | 24 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 674 | 771 | 206 | 460 | 47 | 350N | ||||||||
| Ba | 616 | 363 | 356 | 102 | 210N | |||||||||
| 111 | 541 | 623 | ||||||||||||
| KK | 599 | 629 | 865 | 124 | 171 | 100N | ||||||||
| 399 | 266 | 643 | 159 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 3 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 25 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 369 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4447 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 844 | 103 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 103 | 844 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 325 | 016 | 058 | 518 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 903 | 709 | 335 | |||||||||||
| 132 | 181 | 038 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 322 | 428 | 069 | 749 | ||||||||||
| 561 | 407 | 551 | 643 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 06 | 17 | 19 | 20 | 23 | 24 | 30 | 33 | 38 | 43 |
| 45 | 47 | 48 | 49 | 50 | 65 | 67 | 69 | 76 | 78 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.