| Mã ĐB | 8YA - 11YA - 1YA - 5YA - 2YA - 13YA | |||||||||||
| ĐB | 22738 | |||||||||||
| G1 | 17809 | |||||||||||
| G2 | 0666041260 | |||||||||||
| G3 | 278143384635851796094638192520 | |||||||||||
| G4 | 0514542609000582 | |||||||||||
| G5 | 069979649148694543130811 | |||||||||||
| G6 | 536189368 | |||||||||||
| G7 | 20191002 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00 | 02 | 09 | 09 | 10 | 11 | 13 | 14 | 14 |
| 19 | 20 | 20 | 26 | 36 | 38 | 45 | 46 | 48 |
| 51 | 60 | 60 | 64 | 68 | 81 | 82 | 89 | 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 02, 092 |
| 1 | 10, 11, 13, 142, 19 |
| 2 | 202, 26 |
| 3 | 36, 38 |
| 4 | 45, 46, 48 |
| 5 | 51 |
| 6 | 602, 64, 68 |
| 7 | |
| 8 | 81, 82, 89 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 10, 202, 602 | 0 |
| 11, 51, 81 | 1 |
| 02, 82 | 2 |
| 13 | 3 |
| 142, 64 | 4 |
| 45 | 5 |
| 26, 36, 46 | 6 |
| 7 | |
| 38, 48, 68 | 8 |
| 092, 19, 89, 99 | 9 |
| TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 | 48 | 14 | 50 |
| G7 | 454 | 186 | 314 |
| G6 | 2648 1819 1455 | 1180 5773 6743 | 2444 9162 1487 |
| G5 | 4574 | 9435 | 9703 |
| G4 | 60684 75206 01217 87930 86044 99326 36303 | 60780 39898 32050 51588 63416 81580 76784 | 12651 64464 99711 94616 28220 92226 81430 |
| G3 | 40232 94170 | 30122 18501 | 32318 39787 |
| G2 | 16244 | 57301 | 16367 |
| G1 | 67501 | 57620 | 76997 |
| ĐB | 310631 | 699223 | 133005 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 03, 06 | 012 | 03, 05 |
| 1 | 17, 19 | 14, 16 | 11, 14, 16, 18 |
| 2 | 26 | 20, 22, 23 | 20, 26 |
| 3 | 30, 31, 32 | 35 | 30 |
| 4 | 442, 482 | 43 | 44 |
| 5 | 54, 55 | 50 | 50, 51 |
| 6 | 62, 64, 67 | ||
| 7 | 70, 74 | 73 | |
| 8 | 84 | 803, 84, 86, 88 | 872 |
| 9 | 98 | 97 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 | 04 | 80 |
| G7 | 412 | 847 |
| G6 | 5351 1560 4074 | 2329 1942 8380 |
| G5 | 0260 | 0962 |
| G4 | 29666 95969 28143 87122 87282 96264 83985 | 33389 92805 37388 49181 23090 12159 54579 |
| G3 | 80514 80333 | 72830 41721 |
| G2 | 05319 | 34106 |
| G1 | 17913 | 24327 |
| ĐB | 705900 | 524115 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 00, 04 | 05, 06 |
| 1 | 12, 13, 14, 19 | 15 |
| 2 | 22 | 21, 27, 29 |
| 3 | 33 | 30 |
| 4 | 43 | 42, 47 |
| 5 | 51 | 59 |
| 6 | 602, 64, 66, 69 | 62 |
| 7 | 74 | 79 |
| 8 | 82, 85 | 802, 81, 88, 89 |
| 9 | 90 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 13/04 | 22738 | 12/04 | 12944 | 24/03 | 03829 |
| 12/04 | 12000 | 11/04 | 91267 | 23/03 | 77514 |
| 11/04 | 24204 | 10/04 | 31666 | 22/03 | 58646 |
| 10/04 | 46120 | 09/04 | 11591 | 21/03 | 88594 |
| 09/04 | 45625 | 08/04 | 64464 | 20/03 | 81124 |
| 08/04 | 27450 | 07/04 | 37188 | 19/03 | 75495 |
| 07/04 | 02382 | 06/04 | 96422 | 18/03 | 25287 |
| 06/04 | 76406 | 05/04 | 61332 | 17/03 | 07969 |
| 05/04 | 02855 | 04/04 | 44693 | 16/03 | 77552 |
| 04/04 | 29737 | 03/04 | 53988 | 15/03 | 01770 |
011011323942 | |||||
Giá trị Jackpot: 13.539.884.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 13.539.884.500 | |
| Giải nhất | 26 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 794 | 300.000 | |
| Giải ba | 14.471 | 30.000 |
| 13262938495307 | ||||||
Giải Jackpot 1: 81.069.972.600đ Giải Jackpot 2: 3.407.823.450đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 81.069.972.600 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3.407.823.450 |
| Giải nhất | 5 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.004 | 500.000 | |
| Giải ba | 19.337 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 915 | 23 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 221 | 265 | 963 | 422 | 64 | 350N | ||||||||
| Ba | 796 | 529 | 360 | 121 | 210N | |||||||||
| 223 | 852 | 449 | ||||||||||||
| KK | 172 | 125 | 434 | 546 | 103 | 100N | ||||||||
| 865 | 488 | 436 | 449 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 33 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 483 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5249 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 047 | 771 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 771 | 047 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 751 | 067 | 010 | 001 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 457 | 673 | 181 | |||||||||||
| 971 | 540 | 900 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 366 | 923 | 867 | 045 | ||||||||||
| 605 | 246 | 405 | 170 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 01 | 05 | 12 | 14 | 27 | 30 | 31 | 38 | 39 | 43 |
| 50 | 54 | 56 | 57 | 60 | 62 | 66 | 72 | 76 | 78 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.