| Tiền Giang | Khánh Hòa | Miền Bắc |
| Kiên Giang | Kon Tum | Mega 6/45 |
| Đà Lạt | Thừa Thiên Huế |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 | 29 | 68 | 39 |
| G7 | 815 | 271 | 368 |
| G6 | 8024 4193 8269 | 8876 9177 0648 | 7132 1848 8501 |
| G5 | 3354 | 5191 | 9045 |
| G4 | 23175 57914 76800 07192 87952 57966 16827 | 88695 32328 35926 82795 24224 96864 68503 | 80767 13792 42532 01508 43768 15724 30512 |
| G3 | 10839 82767 | 32328 81298 | 54590 73543 |
| G2 | 12754 | 84135 | 73227 |
| G1 | 96901 | ||
| ĐB | 694933 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 03 | 012, 08 |
| 1 | 14, 15 | 12 | |
| 2 | 24, 27, 29 | 24, 26, 282 | 24, 27 |
| 3 | 39 | 35 | 322, 33, 39 |
| 4 | 48 | 43, 45, 48 | |
| 5 | 52, 542 | ||
| 6 | 66, 67, 69 | 64, 68 | 67, 682 |
| 7 | 75 | 71, 76, 77 | |
| 8 | |||
| 9 | 92, 93 | 91, 952, 98 | 90, 92 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 | 21 | 82 | 86 |
| G7 | 531 | 768 | 743 |
| G6 | 3523 2502 5567 | 0364 6951 7812 | 1666 0533 2774 |
| G5 | 1906 | 6108 | 3400 |
| G4 | 80383 05788 35208 07766 76893 97180 77268 | 54614 52467 44112 92887 26068 46797 57940 | 64508 97086 35218 65389 18073 26990 11350 |
| G3 | 12180 50033 | 69698 39824 | 49484 73147 |
| G2 | 16528 | 65578 | 31516 |
| G1 | 78183 | 50423 | 42829 |
| ĐB | 378913 | 134619 | 566502 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 06, 08 | 08 | 00, 02, 08 |
| 1 | 13 | 122, 14, 19 | 16, 18 |
| 2 | 21, 23, 28 | 23, 24 | 29 |
| 3 | 31, 33 | 33 | |
| 4 | 40 | 43, 47 | |
| 5 | 51 | 50 | |
| 6 | 66, 67, 68 | 64, 67, 682 | 66 |
| 7 | 78 | 73, 74 | |
| 8 | 802, 832, 88 | 82, 87 | 84, 862, 89 |
| 9 | 93 | 97, 98 | 90 |
| Mã ĐB | 5AF - 13AF - 6AF - 15AF - 10AF - 12AF | |||||||||||
| ĐB | 26192 | |||||||||||
| G1 | 75052 | |||||||||||
| G2 | 6612362653 | |||||||||||
| G3 | 569107656578266491837056380017 | |||||||||||
| G4 | 5196121399477850 | |||||||||||
| G5 | 947985675492649504371364 | |||||||||||
| G6 | 681742010 | |||||||||||
| G7 | 05968645 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05 | 10 | 10 | 13 | 17 | 23 | 37 | 42 | 45 |
| 47 | 50 | 52 | 53 | 63 | 64 | 65 | 66 | 67 |
| 79 | 81 | 83 | 86 | 92 | 92 | 95 | 96 | 96 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 102, 13, 17 |
| 2 | 23 |
| 3 | 37 |
| 4 | 42, 45, 47 |
| 5 | 50, 52, 53 |
| 6 | 63, 64, 65, 66, 67 |
| 7 | 79 |
| 8 | 81, 83, 86 |
| 9 | 922, 95, 962 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 102, 50 | 0 |
| 81 | 1 |
| 42, 52, 922 | 2 |
| 13, 23, 53, 63, 83 | 3 |
| 64 | 4 |
| 05, 45, 65, 95 | 5 |
| 66, 86, 962 | 6 |
| 17, 37, 47, 67 | 7 |
| 8 | |
| 79 | 9 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 09/05 | 26192 | 08/05 | 86569 | 19/04 | 93725 |
| 08/05 | 29147 | 07/05 | 45254 | 18/04 | 17243 |
| 07/05 | 14540 | 06/05 | 10059 | 17/04 | 38455 |
| 06/05 | 80241 | 05/05 | 38228 | 16/04 | 35035 |
| 05/05 | 22512 | 04/05 | 08717 | 15/04 | 03714 |
| 04/05 | 11251 | 03/05 | 09876 | 14/04 | 92763 |
| 03/05 | 32964 | 02/05 | 66239 | 13/04 | 22738 |
| 02/05 | 16132 | 01/05 | 36948 | 12/04 | 12000 |
| 01/05 | 96637 | 30/04 | 48076 | 11/04 | 24204 |
| 30/04 | 82075 | 29/04 | 74197 | 10/04 | 46120 |
041617263442 | |||||
Giá trị Jackpot: 22.163.871.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 22.163.871.500 | |
| Giải nhất | 29 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.168 | 300.000 | |
| Giải ba | 19.146 | 30.000 |
| 03103237455546 | ||||||
Giải Jackpot 1: 54.255.066.600đ Giải Jackpot 2: 5.091.761.800đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 54.255.066.600 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 5.091.761.800 |
| Giải nhất | 9 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 743 | 500.000 | |
| Giải ba | 16.630 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 678 | 34 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 038 | 337 | 711 | 473 | 53 | 350N | ||||||||
| Ba | 266 | 152 | 250 | 84 | 210N | |||||||||
| 115 | 693 | 886 | ||||||||||||
| KK | 426 | 451 | 688 | 958 | 86 | 100N | ||||||||
| 677 | 527 | 467 | 344 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 6 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 36 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 444 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3854 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 431 | 495 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 495 | 431 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 748 | 979 | 024 | 761 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 372 | 039 | 872 | |||||||||||
| 519 | 975 | 988 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 337 | 937 | 566 | 293 | ||||||||||
| 427 | 419 | 048 | 625 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 02 | 05 | 07 | 10 | 12 | 13 | 14 | 22 | 23 | 29 |
| 33 | 35 | 36 | 49 | 58 | 59 | 60 | 66 | 72 | 73 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.