| TP Hồ Chí Minh | Đà Nẵng | Miền Bắc |
| Long An | Quảng Ngãi | Max 3D Pro |
| Bình Phước | Đắc Nông | |
| Hậu Giang |
| Mã ĐB | 4YD - 8YD - 5YD - 13YD - 11YD - 6YD | |||||||||||
| ĐB | 46120 | |||||||||||
| G1 | 25818 | |||||||||||
| G2 | 7947802773 | |||||||||||
| G3 | 624721768966422791232185458507 | |||||||||||
| G4 | 8669120720801472 | |||||||||||
| G5 | 693070102405053774288364 | |||||||||||
| G6 | 237366323 | |||||||||||
| G7 | 07374279 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05 | 07 | 07 | 07 | 10 | 18 | 20 | 22 | 23 |
| 23 | 28 | 30 | 37 | 37 | 37 | 42 | 54 | 64 |
| 66 | 69 | 72 | 72 | 73 | 78 | 79 | 80 | 89 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 05, 073 |
| 1 | 10, 18 |
| 2 | 20, 22, 232, 28 |
| 3 | 30, 373 |
| 4 | 42 |
| 5 | 54 |
| 6 | 64, 66, 69 |
| 7 | 722, 73, 78, 79 |
| 8 | 80, 89 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 10, 20, 30, 80 | 0 |
| 1 | |
| 22, 42, 722 | 2 |
| 232, 73 | 3 |
| 54, 64 | 4 |
| 05 | 5 |
| 66 | 6 |
| 073, 373 | 7 |
| 18, 28, 78 | 8 |
| 69, 79, 89 | 9 |
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 | 66 | 17 | 72 |
| G7 | 456 | 857 | 210 |
| G6 | 2160 6750 6856 | 2453 2458 2054 | 8367 4321 1235 |
| G5 | 0900 | 4379 | 9203 |
| G4 | 30403 77546 98049 43262 35826 60658 02728 | 28136 40690 72341 68432 78025 26204 91460 | 28880 03310 12256 52801 18187 72878 64323 |
| G3 | 51395 20138 | 34505 67258 | 46909 58293 |
| G2 | 58034 | 08655 | 07713 |
| G1 | 38865 | 41945 | 29275 |
| ĐB | 760016 | 442450 | 046089 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 03 | 04, 05 | 01, 03, 09 |
| 1 | 16 | 17 | 102, 13 |
| 2 | 26, 28 | 25 | 21, 23 |
| 3 | 34, 38 | 32, 36 | 35 |
| 4 | 46, 49 | 41, 45 | |
| 5 | 50, 562, 58 | 50, 53, 54, 55, 57, 582 | 56 |
| 6 | 60, 62, 65, 66 | 60 | 67 |
| 7 | 79 | 72, 75, 78 | |
| 8 | 80, 87, 89 | ||
| 9 | 95 | 90 | 93 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 97 | 86 |
| G7 | 487 | 216 |
| G6 | 6216 3930 8330 | 7701 3584 6874 |
| G5 | 4977 | 2839 |
| G4 | 58520 67271 04551 77371 24367 64838 55695 | 90889 08837 95414 64204 17444 04061 90971 |
| G3 | 78227 11096 | 89310 90304 |
| G2 | 91801 | 03460 |
| G1 | 48159 | 73862 |
| ĐB | 588200 | 421355 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 00, 01 | 01, 042 |
| 1 | 16 | 10, 14, 16 |
| 2 | 20, 27 | |
| 3 | 302, 38 | 37, 39 |
| 4 | 44 | |
| 5 | 51, 59 | 55 |
| 6 | 67 | 60, 61, 62 |
| 7 | 712, 77 | 71, 74 |
| 8 | 87 | 84, 86, 89 |
| 9 | 95, 96, 97 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 10/04 | 46120 | 09/04 | 11591 | 21/03 | 88594 |
| 09/04 | 45625 | 08/04 | 64464 | 20/03 | 81124 |
| 08/04 | 27450 | 07/04 | 37188 | 19/03 | 75495 |
| 07/04 | 02382 | 06/04 | 96422 | 18/03 | 25287 |
| 06/04 | 76406 | 05/04 | 61332 | 17/03 | 07969 |
| 05/04 | 02855 | 04/04 | 44693 | 16/03 | 77552 |
| 04/04 | 29737 | 03/04 | 53988 | 15/03 | 01770 |
| 03/04 | 12944 | 02/04 | 03829 | 14/03 | 56848 |
| 02/04 | 91267 | 01/04 | 77514 | 13/03 | 86759 |
| 01/04 | 31666 | 31/03 | 58646 | 12/03 | 72124 |
070810162835 | |||||
Giá trị Jackpot: 79.143.240.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 1 | 79.143.240.000 | |
| Giải nhất | 59 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 2.421 | 300.000 | |
| Giải ba | 40.680 | 30.000 |
| 16182229415338 | ||||||
Giải Jackpot 1: 77.399.561.550đ Giải Jackpot 2: 4.591.280.800đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 77.399.561.550 | |
| Jackpot 2 | | | 1 | 4.591.280.800 |
| Giải nhất | 8 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 825 | 500.000 | |
| Giải ba | 17.710 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 157 | 28 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 429 | 690 | 706 | 626 | 31 | 350N | ||||||||
| Ba | 757 | 808 | 537 | 101 | 210N | |||||||||
| 232 | 079 | 289 | ||||||||||||
| KK | 234 | 785 | 694 | 121 | 155 | 100N | ||||||||
| 151 | 766 | 439 | 009 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 34 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 353 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3871 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 277 | 865 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 865 | 277 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 805 | 004 | 383 | 562 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 758 | 343 | 379 | |||||||||||
| 040 | 821 | 842 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 526 | 143 | 841 | 851 | ||||||||||
| 154 | 316 | 201 | 490 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 03 | 10 | 14 | 19 | 20 | 23 | 25 | 30 | 34 | 46 |
| 52 | 60 | 61 | 64 | 66 | 68 | 73 | 74 | 78 | 79 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.