| Mã ĐB | 4VN - 3VN - 18VN - 16VN - 17VN - 10VN - 12VN - 9VN | |||||||||||
| ĐB | 22601 | |||||||||||
| G1 | 02477 | |||||||||||
| G2 | 6214137062 | |||||||||||
| G3 | 782820756725784999889963397965 | |||||||||||
| G4 | 9816885997511035 | |||||||||||
| G5 | 745481117385688112608762 | |||||||||||
| G6 | 634964259 | |||||||||||
| G7 | 79033445 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 03 | 11 | 16 | 33 | 34 | 34 | 35 | 41 |
| 45 | 51 | 54 | 59 | 59 | 60 | 62 | 62 | 64 |
| 65 | 67 | 77 | 79 | 81 | 82 | 84 | 85 | 88 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 01, 03 |
| 1 | 11, 16 |
| 2 | |
| 3 | 33, 342, 35 |
| 4 | 41, 45 |
| 5 | 51, 54, 592 |
| 6 | 60, 622, 64, 65, 67 |
| 7 | 77, 79 |
| 8 | 81, 82, 84, 85, 88 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 60 | 0 |
| 01, 11, 41, 51, 81 | 1 |
| 622, 82 | 2 |
| 03, 33 | 3 |
| 342, 54, 64, 84 | 4 |
| 35, 45, 65, 85 | 5 |
| 16 | 6 |
| 67, 77 | 7 |
| 88 | 8 |
| 592, 79 | 9 |
| TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 | 72 | 67 | 83 |
| G7 | 542 | 288 | 410 |
| G6 | 2093 3481 7926 | 5234 7309 7371 | 7032 1137 2178 |
| G5 | 8557 | 5372 | 3588 |
| G4 | 80087 49303 23821 74685 99390 56202 41859 | 49837 61321 99940 71159 87316 64952 27120 | 51943 33782 11176 82791 85755 18744 01129 |
| G3 | 87772 25357 | 23562 53991 | 93875 74500 |
| G2 | 60136 | 95965 | 73805 |
| G1 | 43599 | 37305 | 88682 |
| ĐB | 549645 | 289978 | 828323 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 03 | 05, 09 | 00, 05 |
| 1 | 16 | 10 | |
| 2 | 21, 26 | 20, 21 | 23, 29 |
| 3 | 36 | 34, 37 | 32, 37 |
| 4 | 42, 45 | 40 | 43, 44 |
| 5 | 572, 59 | 52, 59 | 55 |
| 6 | 62, 65, 67 | ||
| 7 | 722 | 71, 72, 78 | 75, 76, 78 |
| 8 | 81, 85, 87 | 88 | 822, 83, 88 |
| 9 | 90, 93, 99 | 91 | 91 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 | 98 | 71 |
| G7 | 709 | 139 |
| G6 | 9856 5874 9028 | 5990 2962 1373 |
| G5 | 1787 | 3374 |
| G4 | 56178 28671 65101 21180 72749 02283 29758 | 39171 41643 31395 08896 73986 72827 55268 |
| G3 | 12154 42265 | 15469 66303 |
| G2 | 83214 | 18358 |
| G1 | 21434 | 49268 |
| ĐB | 761468 | 258493 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 01, 09 | 03 |
| 1 | 14 | |
| 2 | 28 | 27 |
| 3 | 34 | 39 |
| 4 | 49 | 43 |
| 5 | 54, 56, 58 | 58 |
| 6 | 65, 68 | 62, 682, 69 |
| 7 | 71, 74, 78 | 712, 73, 74 |
| 8 | 80, 83, 87 | 86 |
| 9 | 98 | 90, 93, 95, 96 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 15/02 | 22601 | 14/02 | 10268 | 26/01 | 00974 |
| 14/02 | 90630 | 13/02 | 06517 | 25/01 | 08230 |
| 13/02 | 93177 | 12/02 | 97648 | 24/01 | 52062 |
| 12/02 | 81475 | 11/02 | 73461 | 23/01 | 57022 |
| 11/02 | 20692 | 10/02 | 01377 | 22/01 | 84063 |
| 10/02 | 65390 | 09/02 | 42754 | 21/01 | 06186 |
| 09/02 | 05901 | 08/02 | 32845 | 20/01 | 56878 |
| 08/02 | 57977 | 07/02 | 38814 | 19/01 | 88286 |
| 07/02 | 38385 | 06/02 | 24121 | 18/01 | 17151 |
| 06/02 | 06133 | 05/02 | 39380 | 17/01 | 09824 |
040607202843 | |||||
Giá trị Jackpot: 23.254.681.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 23.254.681.000 | |
| Giải nhất | 32 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.528 | 300.000 | |
| Giải ba | 25.513 | 30.000 |
| 02132632364248 | ||||||
Giải Jackpot 1: 62.316.078.150đ Giải Jackpot 2: 3.672.856.350đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 62.316.078.150 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3.672.856.350 |
| Giải nhất | 19 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.135 | 500.000 | |
| Giải ba | 22.484 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 111 | 24 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 193 | 200 | 314 | 354 | 62 | 350N | ||||||||
| Ba | 101 | 499 | 499 | 73 | 210N | |||||||||
| 466 | 765 | 644 | ||||||||||||
| KK | 760 | 782 | 577 | 118 | 77 | 100N | ||||||||
| 222 | 120 | 557 | 648 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 9 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 40 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 367 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3674 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 555 | 461 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 461 | 555 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 101 | 240 | 634 | 963 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 250 | 444 | 050 | |||||||||||
| 152 | 156 | 702 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 005 | 963 | 898 | 369 | ||||||||||
| 600 | 012 | 207 | 318 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 04 | 06 | 15 | 20 | 21 | 22 | 32 | 35 | 41 | 42 |
| 51 | 53 | 55 | 57 | 59 | 60 | 73 | 76 | 79 | 80 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.