| TP Hồ Chí Minh | Thừa Thiên Huế | Miền Bắc |
| Đồng Tháp | Phú Yên | |
| Cà Mau |
| Mã ĐB | 6HY - 11HY - 8HY - 15HY - 2HY - 1HY | |||||||||||
| ĐB | 84642 | |||||||||||
| G1 | 31053 | |||||||||||
| G2 | 0291826414 | |||||||||||
| G3 | 084196992096611900034908518235 | |||||||||||
| G4 | 7732293779480695 | |||||||||||
| G5 | 760746546131411638693213 | |||||||||||
| G6 | 305626542 | |||||||||||
| G7 | 44046710 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03 | 04 | 05 | 07 | 10 | 11 | 13 | 14 | 16 |
| 18 | 19 | 20 | 26 | 31 | 32 | 35 | 37 | 42 |
| 42 | 44 | 48 | 53 | 54 | 67 | 69 | 85 | 95 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 03, 04, 05, 07 |
| 1 | 10, 11, 13, 14, 16, 18, 19 |
| 2 | 20, 26 |
| 3 | 31, 32, 35, 37 |
| 4 | 422, 44, 48 |
| 5 | 53, 54 |
| 6 | 67, 69 |
| 7 | |
| 8 | 85 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 10, 20 | 0 |
| 11, 31 | 1 |
| 32, 422 | 2 |
| 03, 13, 53 | 3 |
| 04, 14, 44, 54 | 4 |
| 05, 35, 85, 95 | 5 |
| 16, 26 | 6 |
| 07, 37, 67 | 7 |
| 18, 48 | 8 |
| 19, 69 | 9 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 | 10 | 43 | 40 |
| G7 | 334 | 782 | 171 |
| G6 | 2627 9219 3783 | 8165 1344 6305 | 1536 6524 8335 |
| G5 | 8883 | 5350 | 4565 |
| G4 | 79864 43222 98288 43147 38434 01425 88582 | 07755 73649 61281 82092 38799 87621 19241 | 55888 48077 07725 48150 46891 89980 61585 |
| G3 | 35489 18042 | 20679 33439 | 12059 91722 |
| G2 | 89058 | 86727 | 15913 |
| G1 | 87589 | 63200 | 52444 |
| ĐB | 425917 | 316954 | 761867 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 05 | ||
| 1 | 10, 17, 19 | 13 | |
| 2 | 22, 25, 27 | 21, 27 | 22, 24, 25 |
| 3 | 342 | 39 | 35, 36 |
| 4 | 42, 47 | 41, 43, 44, 49 | 40, 44 |
| 5 | 58 | 50, 54, 55 | 50, 59 |
| 6 | 64 | 65 | 65, 67 |
| 7 | 79 | 71, 77 | |
| 8 | 82, 832, 88, 892 | 81, 82 | 80, 85, 88 |
| 9 | 92, 99 | 91 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 | 09 | 93 | 97 |
| G7 | 249 | 022 | 923 |
| G6 | 6811 0976 2144 | 1245 9919 1243 | 1400 4905 8375 |
| G5 | 2902 | 2915 | 2133 |
| G4 | 14211 76188 54423 14254 37760 70019 35106 | 93143 51847 62930 01920 23624 84751 31960 | 85677 72881 24869 89926 61993 01113 22136 |
| G3 | 74963 96646 | 74628 42636 | 45582 75998 |
| G2 | 22113 | 48032 | 26574 |
| G1 | 69637 | 50968 | 48525 |
| ĐB | 746834 | 722826 | 294495 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 06, 09 | 00, 05 | |
| 1 | 112, 13, 19 | 15, 19 | 13 |
| 2 | 23 | 20, 22, 24, 26, 28 | 23, 25, 26 |
| 3 | 34, 37 | 30, 32, 36 | 33, 36 |
| 4 | 44, 46, 49 | 432, 45, 47 | |
| 5 | 54 | 51 | |
| 6 | 60, 63 | 60, 68 | 69 |
| 7 | 76 | 74, 75, 77 | |
| 8 | 88 | 81, 82 | |
| 9 | 93 | 93, 95, 97, 98 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 18/10 | 84642 | 17/10 | 43339 | 28/09 | 77115 |
| 17/10 | 64538 | 16/10 | 56488 | 27/09 | 55473 |
| 16/10 | 63756 | 15/10 | 12554 | 26/09 | 18132 |
| 15/10 | 62066 | 14/10 | 19654 | 25/09 | 34465 |
| 14/10 | 28259 | 13/10 | 82951 | 24/09 | 78196 |
| 13/10 | 53618 | 12/10 | 77961 | 23/09 | 76406 |
| 12/10 | 38287 | 11/10 | 24483 | 22/09 | 31922 |
| 11/10 | 07363 | 10/10 | 40208 | 21/09 | 40432 |
| 10/10 | 82153 | 09/10 | 95242 | 20/09 | 21538 |
| 09/10 | 20635 | 08/10 | 05651 | 19/09 | 73412 |
101131384044 | |||||
Giá trị Jackpot: 26.444.954.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 26.444.954.000 | |
| Giải nhất | 27 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.370 | 300.000 | |
| Giải ba | 25.159 | 30.000 |
| 01101112163748 | ||||||
Giải Jackpot 1: 164.048.997.900đ Giải Jackpot 2: 3.816.405.550đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 164.048.997.900 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3.816.405.550 |
| Giải nhất | 41 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 2.182 | 500.000 | |
| Giải ba | 42.573 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 094 | 38 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 934 | 612 | 794 | 955 | 136 | 350N | ||||||||
| Ba | 272 | 630 | 812 | 245 | 210N | |||||||||
| 929 | 802 | 475 | ||||||||||||
| KK | 690 | 649 | 208 | 272 | 340 | 100N | ||||||||
| 060 | 022 | 854 | 480 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 43 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 300 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3574 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 812 | 453 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 453 | 812 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 208 | 747 | 704 | 342 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 496 | 560 | 616 | |||||||||||
| 715 | 085 | 379 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 756 | 992 | 962 | 946 | ||||||||||
| 054 | 860 | 688 | 942 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 06 | 11 | 13 | 20 | 24 | 30 | 34 | 36 | 40 | 45 |
| 53 | 54 | 55 | 58 | 61 | 64 | 65 | 66 | 74 | 75 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.