| Mã ĐB | 13GR - 15GR - 12GR - 5GR - 3GR - 1GR | |||||||||||
| ĐB | 40432 | |||||||||||
| G1 | 24099 | |||||||||||
| G2 | 5553171590 | |||||||||||
| G3 | 347087131417048801303208688432 | |||||||||||
| G4 | 4429066830967372 | |||||||||||
| G5 | 795973830254331694463893 | |||||||||||
| G6 | 613300732 | |||||||||||
| G7 | 56783275 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00 | 08 | 13 | 14 | 16 | 29 | 30 | 31 | 32 |
| 32 | 32 | 32 | 46 | 48 | 54 | 56 | 59 | 68 |
| 72 | 75 | 78 | 83 | 86 | 90 | 93 | 96 | 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 08 |
| 1 | 13, 14, 16 |
| 2 | 29 |
| 3 | 30, 31, 324 |
| 4 | 46, 48 |
| 5 | 54, 56, 59 |
| 6 | 68 |
| 7 | 72, 75, 78 |
| 8 | 83, 86 |
| 9 | 90, 93, 96, 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 30, 90 | 0 |
| 31 | 1 |
| 324, 72 | 2 |
| 13, 83, 93 | 3 |
| 14, 54 | 4 |
| 75 | 5 |
| 16, 46, 56, 86, 96 | 6 |
| 7 | |
| 08, 48, 68, 78 | 8 |
| 29, 59, 99 | 9 |
| TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 | 31 | 81 | 74 |
| G7 | 281 | 484 | 982 |
| G6 | 0322 8736 7715 | 6185 4869 2151 | 5312 2712 1296 |
| G5 | 9729 | 0086 | 3477 |
| G4 | 35059 37355 42827 17002 70220 17567 03634 | 08345 01182 76355 92320 60333 85210 83171 | 47814 21054 95023 78916 68510 96056 99679 |
| G3 | 47812 54384 | 04566 68924 | 17552 41247 |
| G2 | 33533 | 87503 | 81938 |
| G1 | 45022 | 58303 | 84624 |
| ĐB | 016707 | 966088 | 405981 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 07 | 032 | |
| 1 | 12, 15 | 10 | 10, 122, 14, 16 |
| 2 | 20, 222, 27, 29 | 20, 24 | 23, 24 |
| 3 | 31, 33, 34, 36 | 33 | 38 |
| 4 | 45 | 47 | |
| 5 | 55, 59 | 51, 55 | 52, 54, 56 |
| 6 | 67 | 66, 69 | |
| 7 | 71 | 74, 77, 79 | |
| 8 | 81, 84 | 81, 82, 84, 85, 86, 88 | 81, 82 |
| 9 | 96 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 | 90 | 92 |
| G7 | 816 | 334 |
| G6 | 9613 1009 4055 | 8570 6420 5510 |
| G5 | 9224 | 1436 |
| G4 | 31454 61392 79288 24175 14997 28476 50841 | 99123 48855 82396 92841 46121 70246 70979 |
| G3 | 03575 85066 | 41132 95816 |
| G2 | 85843 | 27981 |
| G1 | 94413 | 12423 |
| ĐB | 626790 | 291869 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 09 | |
| 1 | 132, 16 | 10, 16 |
| 2 | 24 | 20, 21, 232 |
| 3 | 32, 34, 36 | |
| 4 | 41, 43 | 41, 46 |
| 5 | 54, 55 | 55 |
| 6 | 66 | 69 |
| 7 | 752, 76 | 70, 79 |
| 8 | 88 | 81 |
| 9 | 902, 92, 97 | 92, 96 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 21/09 | 40432 | 20/09 | 29352 | 01/09 | 05521 |
| 20/09 | 21538 | 19/09 | 30981 | 31/08 | 35644 |
| 19/09 | 73412 | 18/09 | 94504 | 30/08 | 83772 |
| 18/09 | 27367 | 17/09 | 39687 | 29/08 | 90737 |
| 17/09 | 71960 | 16/09 | 34990 | 28/08 | 06168 |
| 16/09 | 96344 | 15/09 | 61435 | 27/08 | 82645 |
| 15/09 | 31429 | 14/09 | 24037 | 26/08 | 85361 |
| 14/09 | 74522 | 13/09 | 50066 | 25/08 | 85080 |
| 13/09 | 83799 | 12/09 | 39511 | 24/08 | 36917 |
| 12/09 | 58851 | 11/09 | 44542 | 23/08 | 37938 |
101516273338 | |||||
Giá trị Jackpot: 96.163.598.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 96.163.598.000 | |
| Giải nhất | 68 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 3.255 | 300.000 | |
| Giải ba | 53.165 | 30.000 |
| 04071118222550 | ||||||
Giải Jackpot 1: 73.333.632.900đ Giải Jackpot 2: 3.968.560.000đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 73.333.632.900 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3.968.560.000 |
| Giải nhất | 35 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.521 | 500.000 | |
| Giải ba | 27.719 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 138 | 69 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 433 | 340 | 566 | 031 | 266 | 350N | ||||||||
| Ba | 413 | 941 | 583 | 194 | 210N | |||||||||
| 864 | 830 | 994 | ||||||||||||
| KK | 341 | 361 | 203 | 152 | 239 | 100N | ||||||||
| 097 | 066 | 100 | 971 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 7 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 53 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 560 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4413 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 584 | 329 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 329 | 584 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 949 | 584 | 624 | 378 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 973 | 168 | 628 | |||||||||||
| 928 | 348 | 935 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 164 | 203 | 031 | 802 | ||||||||||
| 299 | 520 | 827 | 695 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 01 | 07 | 18 | 20 | 25 | 26 | 29 | 30 | 32 | 40 |
| 53 | 54 | 57 | 63 | 64 | 65 | 67 | 69 | 74 | 76 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.