| Mã ĐB | 7DH - 6DH - 11DH - 14DH - 8DH - 5DH | |||||||||||
| ĐB | 74299 | |||||||||||
| G1 | 93956 | |||||||||||
| G2 | 5286061224 | |||||||||||
| G3 | 567646576754685078429509733930 | |||||||||||
| G4 | 6331463261500553 | |||||||||||
| G5 | 989214552364041300015503 | |||||||||||
| G6 | 889268080 | |||||||||||
| G7 | 97760575 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 03 | 05 | 13 | 24 | 30 | 31 | 32 | 42 |
| 50 | 53 | 55 | 56 | 60 | 64 | 64 | 67 | 68 |
| 75 | 76 | 80 | 85 | 89 | 92 | 97 | 97 | 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 01, 03, 05 |
| 1 | 13 |
| 2 | 24 |
| 3 | 30, 31, 32 |
| 4 | 42 |
| 5 | 50, 53, 55, 56 |
| 6 | 60, 642, 67, 68 |
| 7 | 75, 76 |
| 8 | 80, 85, 89 |
| 9 | 92, 972, 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 30, 50, 60, 80 | 0 |
| 01, 31 | 1 |
| 32, 42, 92 | 2 |
| 03, 13, 53 | 3 |
| 24, 642 | 4 |
| 05, 55, 75, 85 | 5 |
| 56, 76 | 6 |
| 67, 972 | 7 |
| 68 | 8 |
| 89, 99 | 9 |
| TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 | 16 | 04 | 70 |
| G7 | 053 | 032 | 874 |
| G6 | 3498 1040 1591 | 5538 3369 6966 | 9069 9501 4841 |
| G5 | 7645 | 8451 | 8357 |
| G4 | 90043 55833 67619 06219 77996 86006 13613 | 93536 92699 52930 41349 60250 89452 33980 | 27175 90925 66397 63591 36897 04437 39300 |
| G3 | 04976 02576 | 13182 13302 | 15667 06530 |
| G2 | 64476 | 47597 | 93956 |
| G1 | 76748 | 10472 | 90382 |
| ĐB | 256022 | 439097 | 303404 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 02, 04 | 00, 01, 04 |
| 1 | 13, 16, 192 | ||
| 2 | 22 | 25 | |
| 3 | 33 | 30, 32, 36, 38 | 30, 37 |
| 4 | 40, 43, 45, 48 | 49 | 41 |
| 5 | 53 | 50, 51, 52 | 56, 57 |
| 6 | 66, 69 | 67, 69 | |
| 7 | 763 | 72 | 70, 74, 75 |
| 8 | 80, 82 | 82 | |
| 9 | 91, 96, 98 | 972, 99 | 91, 972 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 | 79 | 42 |
| G7 | 786 | 248 |
| G6 | 6230 3033 8957 | 8565 7678 5128 |
| G5 | 0586 | 6316 |
| G4 | 03492 74893 78047 73483 57356 37339 74770 | 25594 97927 18572 50664 79014 09020 54556 |
| G3 | 28203 63163 | 86127 32658 |
| G2 | 61821 | 74114 |
| G1 | 06663 | 07887 |
| ĐB | 306089 | 297580 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 03 | |
| 1 | 142, 16 | |
| 2 | 21 | 20, 272, 28 |
| 3 | 30, 33, 39 | |
| 4 | 47 | 42, 48 |
| 5 | 56, 57 | 56, 58 |
| 6 | 632 | 64, 65 |
| 7 | 70, 79 | 72, 78 |
| 8 | 83, 862, 89 | 80, 87 |
| 9 | 92, 93 | 94 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 13/07 | 74299 | 12/07 | 18165 | 23/06 | 50437 |
| 12/07 | 10494 | 11/07 | 51139 | 22/06 | 62136 |
| 11/07 | 09401 | 10/07 | 31854 | 21/06 | 28083 |
| 10/07 | 72767 | 09/07 | 60468 | 20/06 | 54860 |
| 09/07 | 69185 | 08/07 | 37642 | 19/06 | 63155 |
| 08/07 | 95089 | 07/07 | 12452 | 18/06 | 15032 |
| 07/07 | 92579 | 06/07 | 09253 | 17/06 | 71203 |
| 06/07 | 43497 | 05/07 | 54804 | 16/06 | 80384 |
| 05/07 | 66771 | 04/07 | 01816 | 15/06 | 71680 |
| 04/07 | 14887 | 03/07 | 52751 | 14/06 | 63000 |
060911173544 | |||||
Giá trị Jackpot: 16.835.595.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 1 | 16.835.595.500 | |
| Giải nhất | 29 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.301 | 300.000 | |
| Giải ba | 20.527 | 30.000 |
| 09172033414240 | ||||||
Giải Jackpot 1: 102.862.626.150đ Giải Jackpot 2: 4.564.759.400đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 1 | 102.862.626.150 | |
| Jackpot 2 | | | 1 | 4.564.759.400 |
| Giải nhất | 23 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.856 | 500.000 | |
| Giải ba | 31.612 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 541 | 46 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 591 | 545 | 014 | 824 | 100 | 350N | ||||||||
| Ba | 587 | 271 | 264 | 175 | 210N | |||||||||
| 868 | 688 | 617 | ||||||||||||
| KK | 120 | 594 | 588 | 625 | 190 | 100N | ||||||||
| 594 | 308 | 275 | 097 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 83 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 577 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5171 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 035 | 737 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 737 | 035 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 007 | 541 | 637 | 046 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 748 | 727 | 946 | |||||||||||
| 754 | 719 | 627 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 335 | 417 | 444 | 286 | ||||||||||
| 714 | 992 | 886 | 805 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 04 | 09 | 18 | 22 | 25 | 28 | 32 | 40 | 44 | 48 |
| 50 | 54 | 56 | 57 | 59 | 61 | 64 | 65 | 75 | 77 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.