| TP Hồ Chí Minh | Thừa Thiên Huế | Miền Bắc |
| Đồng Tháp | Phú Yên | |
| Cà Mau |
| Mã ĐB | 5VX - 2VX - 12VX - 17VX - 13VX - 14VX - 3VX - 6VX | |||||||||||
| ĐB | 57977 | |||||||||||
| G1 | 81761 | |||||||||||
| G2 | 6091271500 | |||||||||||
| G3 | 951101399521161951912130901132 | |||||||||||
| G4 | 0921151731496645 | |||||||||||
| G5 | 491364118467568952893034 | |||||||||||
| G6 | 403432010 | |||||||||||
| G7 | 35363804 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00 | 03 | 04 | 09 | 10 | 10 | 11 | 12 | 13 |
| 17 | 21 | 32 | 32 | 34 | 35 | 36 | 38 | 45 |
| 49 | 61 | 61 | 67 | 77 | 89 | 89 | 91 | 95 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 03, 04, 09 |
| 1 | 102, 11, 12, 13, 17 |
| 2 | 21 |
| 3 | 322, 34, 35, 36, 38 |
| 4 | 45, 49 |
| 5 | |
| 6 | 612, 67 |
| 7 | 77 |
| 8 | 892 |
| 9 | 91, 95 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 102 | 0 |
| 11, 21, 612, 91 | 1 |
| 12, 322 | 2 |
| 03, 13 | 3 |
| 04, 34 | 4 |
| 35, 45, 95 | 5 |
| 36 | 6 |
| 17, 67, 77 | 7 |
| 38 | 8 |
| 09, 49, 892 | 9 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 | 53 | 37 | 33 |
| G7 | 693 | 459 | 949 |
| G6 | 5667 4420 6911 | 5122 8522 6669 | 5956 9778 0181 |
| G5 | 9824 | 5896 | 9597 |
| G4 | 38748 18611 05704 95561 61495 22403 28106 | 95718 62119 19952 99174 03797 92955 87108 | 33328 12515 39070 62092 39331 55117 39055 |
| G3 | 79077 34305 | 05827 80708 | 43014 63142 |
| G2 | 82163 | 89064 | 85015 |
| G1 | 62188 | 99702 | 90571 |
| ĐB | 465579 | 090189 | 313412 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 04, 05, 06 | 02, 082 | |
| 1 | 112 | 18, 19 | 12, 14, 152, 17 |
| 2 | 20, 24 | 222, 27 | 28 |
| 3 | 37 | 31, 33 | |
| 4 | 48 | 42, 49 | |
| 5 | 53 | 52, 55, 59 | 55, 56 |
| 6 | 61, 63, 67 | 64, 69 | |
| 7 | 77, 79 | 74 | 70, 71, 78 |
| 8 | 88 | 89 | 81 |
| 9 | 93, 95 | 96, 97 | 92, 97 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 | 81 | 94 | 49 |
| G7 | 792 | 487 | 586 |
| G6 | 9661 5379 2301 | 9259 7977 7267 | 6917 8439 0754 |
| G5 | 0715 | 8490 | 3749 |
| G4 | 30006 41981 82195 91312 14825 92599 24464 | 43537 64410 97121 63873 20472 43009 98436 | 86863 27747 27895 44737 30541 57265 15561 |
| G3 | 98481 67162 | 21165 25309 | 29412 46871 |
| G2 | 42055 | 41909 | 81208 |
| G1 | 21670 | 38289 | 61343 |
| ĐB | 691162 | 548788 | 356221 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 06 | 093 | 08 |
| 1 | 12, 15 | 10 | 12, 17 |
| 2 | 25 | 21 | 21 |
| 3 | 36, 37 | 37, 39 | |
| 4 | 41, 43, 47, 492 | ||
| 5 | 55 | 59 | 54 |
| 6 | 61, 622, 64 | 65, 67 | 61, 63, 65 |
| 7 | 70, 79 | 72, 73, 77 | 71 |
| 8 | 813 | 87, 88, 89 | 86 |
| 9 | 92, 95, 99 | 90, 94 | 95 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 08/02 | 57977 | 07/02 | 38814 | 19/01 | 88286 |
| 07/02 | 38385 | 06/02 | 24121 | 18/01 | 17151 |
| 06/02 | 06133 | 05/02 | 39380 | 17/01 | 09824 |
| 05/02 | 10268 | 04/02 | 00974 | 16/01 | 90128 |
| 04/02 | 06517 | 03/02 | 08230 | 15/01 | 84522 |
| 03/02 | 97648 | 02/02 | 52062 | 14/01 | 02817 |
| 02/02 | 73461 | 01/02 | 57022 | 13/01 | 28027 |
| 01/02 | 01377 | 31/01 | 84063 | 12/01 | 31894 |
| 31/01 | 42754 | 30/01 | 06186 | 11/01 | 82438 |
| 30/01 | 32845 | 29/01 | 56878 | 10/01 | 67793 |
061316202338 | |||||
Giá trị Jackpot: 17.120.760.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 17.120.760.000 | |
| Giải nhất | 19 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.078 | 300.000 | |
| Giải ba | 18.808 | 30.000 |
| 03051315294601 | ||||||
Giải Jackpot 1: 52.944.733.200đ Giải Jackpot 2: 3.995.554.500đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 52.944.733.200 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3.995.554.500 |
| Giải nhất | 18 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 949 | 500.000 | |
| Giải ba | 19.331 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 439 | 15 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 703 | 030 | 154 | 362 | 89 | 350N | ||||||||
| Ba | 705 | 825 | 756 | 58 | 210N | |||||||||
| 216 | 779 | 301 | ||||||||||||
| KK | 443 | 343 | 994 | 980 | 111 | 100N | ||||||||
| 052 | 166 | 563 | 975 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 12 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 34 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 405 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3891 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 161 | 855 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 855 | 161 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 435 | 764 | 214 | 039 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 907 | 746 | 060 | |||||||||||
| 697 | 297 | 784 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 863 | 842 | 139 | 552 | ||||||||||
| 458 | 655 | 441 | 699 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 04 | 05 | 09 | 10 | 13 | 16 | 18 | 39 | 41 | 50 |
| 52 | 57 | 61 | 63 | 64 | 65 | 67 | 68 | 75 | 76 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.