| Tây Ninh | Bình Định | Miền Bắc |
| An Giang | Quảng Trị | Max 3D Pro |
| Bình Thuận | Quảng Bình |
| Mã ĐB | 6CU - 3CU - 13CU - 2CU - 8CU - 9CU | |||||||||||
| ĐB | 51139 | |||||||||||
| G1 | 53733 | |||||||||||
| G2 | 8644848515 | |||||||||||
| G3 | 070521902253831656382402505951 | |||||||||||
| G4 | 3115994981111689 | |||||||||||
| G5 | 497373961950274014195208 | |||||||||||
| G6 | 559824270 | |||||||||||
| G7 | 59783370 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08 | 11 | 15 | 15 | 19 | 22 | 24 | 25 | 31 |
| 33 | 33 | 38 | 39 | 40 | 48 | 49 | 50 | 51 |
| 52 | 59 | 59 | 70 | 70 | 73 | 78 | 89 | 96 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 11, 152, 19 |
| 2 | 22, 24, 25 |
| 3 | 31, 332, 38, 39 |
| 4 | 40, 48, 49 |
| 5 | 50, 51, 52, 592 |
| 6 | |
| 7 | 702, 73, 78 |
| 8 | 89 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 40, 50, 702 | 0 |
| 11, 31, 51 | 1 |
| 22, 52 | 2 |
| 332, 73 | 3 |
| 24 | 4 |
| 152, 25 | 5 |
| 96 | 6 |
| 7 | |
| 08, 38, 48, 78 | 8 |
| 19, 39, 49, 592, 89 | 9 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 | 93 | 97 | 65 |
| G7 | 681 | 708 | 800 |
| G6 | 5085 8898 1672 | 8802 9514 8273 | 6359 8973 7487 |
| G5 | 9357 | 2587 | 5079 |
| G4 | 95251 33060 78868 51284 99241 58413 82807 | 51098 02518 72764 45199 58343 90827 36837 | 58655 19997 02437 93563 74443 72127 38658 |
| G3 | 83254 61483 | 35026 59088 | 69922 17991 |
| G2 | 39642 | 52359 | 39102 |
| G1 | 94274 | 29827 | 16407 |
| ĐB | 784407 | 533429 | 272594 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 072 | 02, 08 | 00, 02, 07 |
| 1 | 13 | 14, 18 | |
| 2 | 26, 272, 29 | 22, 27 | |
| 3 | 37 | 37 | |
| 4 | 41, 42 | 43 | 43 |
| 5 | 51, 54, 57 | 59 | 55, 58, 59 |
| 6 | 60, 68 | 64 | 63, 65 |
| 7 | 72, 74 | 73 | 73, 79 |
| 8 | 81, 83, 84, 85 | 87, 88 | 87 |
| 9 | 93, 98 | 97, 98, 99 | 91, 94, 97 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 | 78 | 52 | 10 |
| G7 | 412 | 095 | 086 |
| G6 | 5385 8150 8926 | 4990 0341 0124 | 3437 5069 0924 |
| G5 | 3837 | 4626 | 0173 |
| G4 | 44223 52165 18668 87065 38065 06382 82526 | 92200 09317 22048 96892 71675 12402 48625 | 18939 02341 42261 20826 55653 16335 58015 |
| G3 | 29187 69886 | 32658 48176 | 96109 92468 |
| G2 | 20314 | 60820 | 97722 |
| G1 | 23293 | 49940 | 88873 |
| ĐB | 709529 | 469855 | 702668 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 02 | 09 | |
| 1 | 12, 14 | 17 | 10, 15 |
| 2 | 23, 262, 29 | 20, 24, 25, 26 | 22, 24, 26 |
| 3 | 37 | 35, 37, 39 | |
| 4 | 40, 41, 48 | 41 | |
| 5 | 50 | 52, 55, 58 | 53 |
| 6 | 653, 68 | 61, 682, 69 | |
| 7 | 78 | 75, 76 | 732 |
| 8 | 82, 85, 86, 87 | 86 | |
| 9 | 93 | 90, 92, 95 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 02/07 | 51139 | 01/07 | 62136 | 12/06 | 24889 |
| 01/07 | 31854 | 30/06 | 28083 | 11/06 | 99983 |
| 30/06 | 60468 | 29/06 | 54860 | 10/06 | 04308 |
| 29/06 | 37642 | 28/06 | 63155 | 09/06 | 07251 |
| 28/06 | 12452 | 27/06 | 15032 | 08/06 | 53505 |
| 27/06 | 09253 | 26/06 | 71203 | 07/06 | 15393 |
| 26/06 | 54804 | 25/06 | 80384 | 06/06 | 33465 |
| 25/06 | 01816 | 24/06 | 71680 | 05/06 | 74978 |
| 24/06 | 52751 | 23/06 | 63000 | 04/06 | 05583 |
| 23/06 | 50437 | 22/06 | 60014 | 03/06 | 02636 |
202425294044 | |||||
Giá trị Jackpot: 14.851.168.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 14.851.168.500 | |
| Giải nhất | 15 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 667 | 300.000 | |
| Giải ba | 12.607 | 30.000 |
| 05112834414249 | ||||||
Giải Jackpot 1: 75.980.220.150đ Giải Jackpot 2: 7.509.850.800đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 75.980.220.150 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 7.509.850.800 |
| Giải nhất | 30 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.178 | 500.000 | |
| Giải ba | 24.357 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 699 | 34 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 921 | 166 | 626 | 143 | 31 | 350N | ||||||||
| Ba | 153 | 867 | 664 | 62 | 210N | |||||||||
| 726 | 805 | 457 | ||||||||||||
| KK | 338 | 352 | 122 | 543 | 130 | 100N | ||||||||
| 753 | 823 | 172 | 004 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 17 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 251 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2359 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 830 | 824 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 824 | 830 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 504 | 293 | 833 | 270 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 491 | 665 | 796 | |||||||||||
| 133 | 598 | 347 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 485 | 756 | 818 | 338 | ||||||||||
| 156 | 952 | 569 | 543 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 02 | 03 | 06 | 10 | 13 | 14 | 15 | 18 | 25 | 28 |
| 35 | 37 | 56 | 61 | 63 | 71 | 74 | 76 | 78 | 79 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.