| TP Hồ Chí Minh | Đà Nẵng | Miền Bắc |
| Long An | Quảng Ngãi | Max 3D Pro |
| Bình Phước | Đắc Nông | |
| Hậu Giang |
| Mã ĐB | 12HV - 4HV - 11HV - 3HV - 13HV - 7HV | |||||||||||
| ĐB | 63756 | |||||||||||
| G1 | 21598 | |||||||||||
| G2 | 4689618939 | |||||||||||
| G3 | 237599933564570825999072803091 | |||||||||||
| G4 | 0973633053442733 | |||||||||||
| G5 | 478155347486118874269409 | |||||||||||
| G6 | 861561981 | |||||||||||
| G7 | 42539245 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09 | 26 | 28 | 30 | 33 | 34 | 35 | 39 | 42 |
| 44 | 45 | 53 | 56 | 59 | 61 | 61 | 70 | 73 |
| 81 | 81 | 86 | 88 | 91 | 92 | 96 | 98 | 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | |
| 2 | 26, 28 |
| 3 | 30, 33, 34, 35, 39 |
| 4 | 42, 44, 45 |
| 5 | 53, 56, 59 |
| 6 | 612 |
| 7 | 70, 73 |
| 8 | 812, 86, 88 |
| 9 | 91, 92, 96, 98, 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 30, 70 | 0 |
| 612, 812, 91 | 1 |
| 42, 92 | 2 |
| 33, 53, 73 | 3 |
| 34, 44 | 4 |
| 35, 45 | 5 |
| 26, 56, 86, 96 | 6 |
| 7 | |
| 28, 88, 98 | 8 |
| 09, 39, 59, 99 | 9 |
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 | 34 | 73 | 26 |
| G7 | 090 | 639 | 869 |
| G6 | 6608 3913 0023 | 4476 3772 8866 | 0801 2810 6490 |
| G5 | 9722 | 8458 | 6072 |
| G4 | 12367 48831 76319 96964 23091 08619 54921 | 83646 89043 11694 78748 07728 70400 90859 | 83873 17278 61730 04390 47357 06569 37541 |
| G3 | 02018 98718 | 13670 40718 | 19785 20116 |
| G2 | 44754 | 07911 | 11124 |
| G1 | 23288 | 98104 | 60856 |
| ĐB | 262014 | 441166 | 662340 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 00, 04 | 01 |
| 1 | 13, 14, 182, 192 | 11, 18 | 10, 16 |
| 2 | 21, 22, 23 | 28 | 24, 26 |
| 3 | 31, 34 | 39 | 30 |
| 4 | 43, 46, 48 | 40, 41 | |
| 5 | 54 | 58, 59 | 56, 57 |
| 6 | 64, 67 | 662 | 692 |
| 7 | 70, 72, 73, 76 | 72, 73, 78 | |
| 8 | 88 | 85 | |
| 9 | 90, 91 | 94 | 902 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 55 | 90 |
| G7 | 120 | 129 |
| G6 | 2828 5814 6363 | 1506 5662 9624 |
| G5 | 4787 | 9169 |
| G4 | 81804 15133 75893 88292 49879 63715 37682 | 49892 03514 62815 14396 28884 19512 20131 |
| G3 | 46678 68824 | 77989 61907 |
| G2 | 30082 | 24493 |
| G1 | 35668 | 48431 |
| ĐB | 403215 | 171770 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 04 | 06, 07 |
| 1 | 14, 152 | 12, 14, 15 |
| 2 | 20, 24, 28 | 24, 29 |
| 3 | 33 | 312 |
| 4 | ||
| 5 | 55 | |
| 6 | 63, 68 | 62, 69 |
| 7 | 78, 79 | 70 |
| 8 | 822, 87 | 84, 89 |
| 9 | 92, 93 | 90, 92, 93, 96 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 16/10 | 63756 | 15/10 | 12554 | 26/09 | 18132 |
| 15/10 | 62066 | 14/10 | 19654 | 25/09 | 34465 |
| 14/10 | 28259 | 13/10 | 82951 | 24/09 | 78196 |
| 13/10 | 53618 | 12/10 | 77961 | 23/09 | 76406 |
| 12/10 | 38287 | 11/10 | 24483 | 22/09 | 31922 |
| 11/10 | 07363 | 10/10 | 40208 | 21/09 | 40432 |
| 10/10 | 82153 | 09/10 | 95242 | 20/09 | 21538 |
| 09/10 | 20635 | 08/10 | 05651 | 19/09 | 73412 |
| 08/10 | 43339 | 07/10 | 77115 | 18/09 | 27367 |
| 07/10 | 56488 | 06/10 | 55473 | 17/09 | 71960 |
092026353638 | |||||
Giá trị Jackpot: 22.839.868.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 22.839.868.000 | |
| Giải nhất | 20 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.690 | 300.000 | |
| Giải ba | 28.075 | 30.000 |
| 07232542455104 | ||||||
Giải Jackpot 1: 156.701.347.950đ Giải Jackpot 2: 2.608.749.350đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 156.701.347.950 | |
| Jackpot 2 | | | 2 | 2.608.749.350 |
| Giải nhất | 28 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 2.048 | 500.000 | |
| Giải ba | 35.792 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 094 | 38 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 934 | 612 | 794 | 955 | 136 | 350N | ||||||||
| Ba | 272 | 630 | 812 | 245 | 210N | |||||||||
| 929 | 802 | 475 | ||||||||||||
| KK | 690 | 649 | 208 | 272 | 340 | 100N | ||||||||
| 060 | 022 | 854 | 480 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 43 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 300 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3574 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 897 | 099 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 099 | 897 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 530 | 079 | 972 | 364 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 034 | 411 | 402 | |||||||||||
| 593 | 676 | 512 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 880 | 540 | 649 | 377 | ||||||||||
| 307 | 683 | 385 | 899 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 03 | 04 | 07 | 16 | 29 | 33 | 39 | 44 | 45 | 49 |
| 51 | 52 | 53 | 55 | 60 | 61 | 62 | 64 | 71 | 74 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.