| Mã ĐB | 10HZ - 7HZ - 1HZ - 3HZ - 8HZ - 12HZ | |||||||||||
| ĐB | 55390 | |||||||||||
| G1 | 38166 | |||||||||||
| G2 | 2854027789 | |||||||||||
| G3 | 125963953736650544345227474471 | |||||||||||
| G4 | 0908224466759995 | |||||||||||
| G5 | 282840750806308652604858 | |||||||||||
| G6 | 358174123 | |||||||||||
| G7 | 04835535 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04 | 06 | 08 | 23 | 28 | 34 | 35 | 37 | 40 |
| 44 | 50 | 55 | 58 | 58 | 60 | 66 | 71 | 74 |
| 74 | 75 | 75 | 83 | 86 | 89 | 90 | 95 | 96 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 04, 06, 08 |
| 1 | |
| 2 | 23, 28 |
| 3 | 34, 35, 37 |
| 4 | 40, 44 |
| 5 | 50, 55, 582 |
| 6 | 60, 66 |
| 7 | 71, 742, 752 |
| 8 | 83, 86, 89 |
| 9 | 90, 95, 96 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 40, 50, 60, 90 | 0 |
| 71 | 1 |
| 2 | |
| 23, 83 | 3 |
| 04, 34, 44, 742 | 4 |
| 35, 55, 752, 95 | 5 |
| 06, 66, 86, 96 | 6 |
| 37 | 7 |
| 08, 28, 582 | 8 |
| 89 | 9 |
| TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 | 20 | 70 | 51 |
| G7 | 585 | 163 | 377 |
| G6 | 9428 5499 0311 | 2375 9819 3054 | 6310 7309 4406 |
| G5 | 4598 | 7195 | 5630 |
| G4 | 67735 34073 48667 54437 55300 65410 60091 | 95307 01989 00446 06999 36892 65566 34187 | 72217 98919 92404 38610 03140 78219 57166 |
| G3 | 82849 64610 | 83284 81890 | 57445 43066 |
| G2 | 15175 | 64256 | 06374 |
| G1 | 17912 | 44126 | 38428 |
| ĐB | 091891 | 813616 | 519539 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 07 | 04, 06, 09 |
| 1 | 102, 11, 12 | 16, 19 | 102, 17, 192 |
| 2 | 20, 28 | 26 | 28 |
| 3 | 35, 37 | 30, 39 | |
| 4 | 49 | 46 | 40, 45 |
| 5 | 54, 56 | 51 | |
| 6 | 67 | 63, 66 | 662 |
| 7 | 73, 75 | 70, 75 | 74, 77 |
| 8 | 85 | 84, 87, 89 | |
| 9 | 912, 98, 99 | 90, 92, 95, 99 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 | 88 | 47 |
| G7 | 653 | 638 |
| G6 | 5974 7248 7876 | 1514 6502 4181 |
| G5 | 8687 | 3369 |
| G4 | 24346 42011 60506 59805 73027 48883 77913 | 93464 94037 21230 73254 08560 11599 53415 |
| G3 | 68939 17414 | 38480 72905 |
| G2 | 52669 | 87416 |
| G1 | 24759 | 68979 |
| ĐB | 317475 | 425268 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 05, 06 | 02, 05 |
| 1 | 11, 13, 14 | 14, 15, 16 |
| 2 | 27 | |
| 3 | 39 | 30, 37, 38 |
| 4 | 46, 48 | 47 |
| 5 | 53, 59 | 54 |
| 6 | 69 | 60, 64, 68, 69 |
| 7 | 74, 75, 76 | 79 |
| 8 | 83, 87, 88 | 80, 81 |
| 9 | 99 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 19/10 | 55390 | 18/10 | 20635 | 29/09 | 05651 |
| 18/10 | 84642 | 17/10 | 43339 | 28/09 | 77115 |
| 17/10 | 64538 | 16/10 | 56488 | 27/09 | 55473 |
| 16/10 | 63756 | 15/10 | 12554 | 26/09 | 18132 |
| 15/10 | 62066 | 14/10 | 19654 | 25/09 | 34465 |
| 14/10 | 28259 | 13/10 | 82951 | 24/09 | 78196 |
| 13/10 | 53618 | 12/10 | 77961 | 23/09 | 76406 |
| 12/10 | 38287 | 11/10 | 24483 | 22/09 | 31922 |
| 11/10 | 07363 | 10/10 | 40208 | 21/09 | 40432 |
| 10/10 | 82153 | 09/10 | 95242 | 20/09 | 21538 |
101131384044 | |||||
Giá trị Jackpot: 26.444.954.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 26.444.954.000 | |
| Giải nhất | 27 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.370 | 300.000 | |
| Giải ba | 25.159 | 30.000 |
| 01101112163748 | ||||||
Giải Jackpot 1: 164.048.997.900đ Giải Jackpot 2: 3.816.405.550đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 164.048.997.900 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3.816.405.550 |
| Giải nhất | 41 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 2.182 | 500.000 | |
| Giải ba | 42.573 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 638 | 57 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 040 | 985 | 290 | 748 | 150 | 350N | ||||||||
| Ba | 023 | 358 | 920 | 208 | 210N | |||||||||
| 789 | 004 | 108 | ||||||||||||
| KK | 727 | 084 | 150 | 165 | 254 | 100N | ||||||||
| 287 | 806 | 592 | 647 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 29 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 470 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4665 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 812 | 453 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 453 | 812 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 208 | 747 | 704 | 342 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 496 | 560 | 616 | |||||||||||
| 715 | 085 | 379 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 756 | 992 | 962 | 946 | ||||||||||
| 054 | 860 | 688 | 942 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 19 | 23 | 26 | 31 | 32 | 46 | 47 | 53 | 56 | 58 |
| 61 | 67 | 69 | 70 | 71 | 72 | 75 | 76 | 78 | 79 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.