| Mã ĐB | 5YR - 9YR - 1YR - 18YR - 12YR - 11YR - 2YR - 20YR | |||||||||||
| ĐB | 64464 | |||||||||||
| G1 | 41265 | |||||||||||
| G2 | 3532313001 | |||||||||||
| G3 | 873611644688711904318807267627 | |||||||||||
| G4 | 3503456265928933 | |||||||||||
| G5 | 586189198028367712407438 | |||||||||||
| G6 | 476413928 | |||||||||||
| G7 | 20340762 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 03 | 07 | 11 | 13 | 19 | 20 | 23 | 27 |
| 28 | 28 | 31 | 33 | 34 | 38 | 40 | 46 | 61 |
| 61 | 62 | 62 | 64 | 65 | 72 | 76 | 77 | 92 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 01, 03, 07 |
| 1 | 11, 13, 19 |
| 2 | 20, 23, 27, 282 |
| 3 | 31, 33, 34, 38 |
| 4 | 40, 46 |
| 5 | |
| 6 | 612, 622, 64, 65 |
| 7 | 72, 76, 77 |
| 8 | |
| 9 | 92 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 20, 40 | 0 |
| 01, 11, 31, 612 | 1 |
| 622, 72, 92 | 2 |
| 03, 13, 23, 33 | 3 |
| 34, 64 | 4 |
| 65 | 5 |
| 46, 76 | 6 |
| 07, 27, 77 | 7 |
| 282, 38 | 8 |
| 19 | 9 |
| TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 | 77 | 82 | 85 |
| G7 | 678 | 848 | 767 |
| G6 | 9168 7443 5705 | 4412 7131 2602 | 4147 4466 8353 |
| G5 | 1665 | 3386 | 9782 |
| G4 | 18340 21744 82159 44433 88325 75924 27104 | 39247 38302 75338 01592 32901 74938 52791 | 56922 60061 71211 88758 23697 17688 89310 |
| G3 | 81621 25924 | 85456 77619 | 95572 43798 |
| G2 | 11681 | 30330 | 72156 |
| G1 | 36207 | 28801 | 91529 |
| ĐB | 090674 | 790409 | 072092 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 05, 07 | 012, 022, 09 | |
| 1 | 12, 19 | 10, 11 | |
| 2 | 21, 242, 25 | 22, 29 | |
| 3 | 33 | 30, 31, 382 | |
| 4 | 40, 43, 44 | 47, 48 | 47 |
| 5 | 59 | 56 | 53, 56, 58 |
| 6 | 65, 68 | 61, 66, 67 | |
| 7 | 74, 77, 78 | 72 | |
| 8 | 81 | 82, 86 | 82, 85, 88 |
| 9 | 91, 92 | 92, 97, 98 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 | 78 | 64 |
| G7 | 144 | 648 |
| G6 | 8406 0703 5346 | 0892 6083 8090 |
| G5 | 2724 | 9337 |
| G4 | 14969 19092 37435 94631 06161 32743 76071 | 04404 82775 87112 62261 51458 27149 32103 |
| G3 | 31127 62221 | 90054 82506 |
| G2 | 67441 | 11387 |
| G1 | 75993 | 42335 |
| ĐB | 717636 | 773338 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 03, 06 | 03, 04, 06 |
| 1 | 12 | |
| 2 | 21, 24, 27 | |
| 3 | 31, 35, 36 | 35, 37, 38 |
| 4 | 41, 43, 44, 46 | 48, 49 |
| 5 | 54, 58 | |
| 6 | 61, 69 | 61, 64 |
| 7 | 71, 78 | 75 |
| 8 | 83, 87 | |
| 9 | 92, 93 | 90, 92 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 30/03 | 64464 | 29/03 | 81124 | 10/03 | 22342 |
| 29/03 | 37188 | 28/03 | 75495 | 09/03 | 90580 |
| 28/03 | 96422 | 27/03 | 25287 | 08/03 | 81336 |
| 27/03 | 61332 | 26/03 | 07969 | 07/03 | 51951 |
| 26/03 | 44693 | 25/03 | 77552 | 06/03 | 38249 |
| 25/03 | 53988 | 24/03 | 01770 | 05/03 | 16659 |
| 24/03 | 03829 | 23/03 | 56848 | 04/03 | 10619 |
| 23/03 | 77514 | 22/03 | 86759 | 03/03 | 70078 |
| 22/03 | 58646 | 21/03 | 72124 | 02/03 | 75257 |
| 21/03 | 88594 | 20/03 | 30368 | 01/03 | 90148 |
050818303745 | |||||
Giá trị Jackpot: 49.393.298.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 49.393.298.500 | |
| Giải nhất | 25 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.561 | 300.000 | |
| Giải ba | 26.967 | 30.000 |
| 07132130334239 | ||||||
Giải Jackpot 1: 56.950.796.550đ Giải Jackpot 2: 4.404.774.650đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 56.950.796.550 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 4.404.774.650 |
| Giải nhất | 20 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 981 | 500.000 | |
| Giải ba | 19.351 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 442 | 27 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 391 | 956 | 621 | 695 | 93 | 350N | ||||||||
| Ba | 886 | 395 | 902 | 105 | 210N | |||||||||
| 911 | 137 | 309 | ||||||||||||
| KK | 441 | 661 | 226 | 165 | 114 | 100N | ||||||||
| 846 | 911 | 474 | 267 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 9 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 53 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 471 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4937 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 096 | 219 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 219 | 096 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 407 | 019 | 592 | 090 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 598 | 810 | 667 | |||||||||||
| 628 | 817 | 002 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 625 | 166 | 173 | 461 | ||||||||||
| 902 | 915 | 423 | 093 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 09 | 12 | 13 | 20 | 29 | 32 | 35 | 40 | 41 | 43 |
| 45 | 46 | 54 | 58 | 62 | 70 | 71 | 72 | 76 | 79 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.