| Mã ĐB | 7KR - 6KR - 2KR - 9KR - 11KR - 15KR | |||||||||||
| ĐB | 80129 | |||||||||||
| G1 | 26381 | |||||||||||
| G2 | 3016273724 | |||||||||||
| G3 | 772839329949037970222153440811 | |||||||||||
| G4 | 1743481045640309 | |||||||||||
| G5 | 902540533097427904726288 | |||||||||||
| G6 | 945533795 | |||||||||||
| G7 | 76640617 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06 | 09 | 10 | 11 | 17 | 22 | 24 | 25 | 29 |
| 33 | 34 | 37 | 43 | 45 | 53 | 62 | 64 | 64 |
| 72 | 76 | 79 | 81 | 83 | 88 | 95 | 97 | 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 06, 09 |
| 1 | 10, 11, 17 |
| 2 | 22, 24, 25, 29 |
| 3 | 33, 34, 37 |
| 4 | 43, 45 |
| 5 | 53 |
| 6 | 62, 642 |
| 7 | 72, 76, 79 |
| 8 | 81, 83, 88 |
| 9 | 95, 97, 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 10 | 0 |
| 11, 81 | 1 |
| 22, 62, 72 | 2 |
| 33, 43, 53, 83 | 3 |
| 24, 34, 642 | 4 |
| 25, 45, 95 | 5 |
| 06, 76 | 6 |
| 17, 37, 97 | 7 |
| 88 | 8 |
| 09, 29, 79, 99 | 9 |
| TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 | 92 | 33 | 95 |
| G7 | 389 | 264 | 205 |
| G6 | 2048 9460 6759 | 9044 0478 5780 | 2875 8838 0717 |
| G5 | 7768 | 6897 | 3344 |
| G4 | 07280 96079 30452 27723 55037 86579 32043 | 04419 64705 26492 89326 25478 78645 90492 | 38698 92056 96651 60552 62776 78055 75107 |
| G3 | 26987 85327 | 14912 99312 | 36733 82703 |
| G2 | 64302 | 25593 | 04515 |
| G1 | 13218 | 33107 | 43685 |
| ĐB | 247230 | 022321 | 068695 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 05, 07 | 03, 05, 07 |
| 1 | 18 | 122, 19 | 15, 17 |
| 2 | 23, 27 | 21, 26 | |
| 3 | 30, 37 | 33 | 33, 38 |
| 4 | 43, 48 | 44, 45 | 44 |
| 5 | 52, 59 | 51, 52, 55, 56 | |
| 6 | 60, 68 | 64 | |
| 7 | 792 | 782 | 75, 76 |
| 8 | 80, 87, 89 | 80 | 85 |
| 9 | 92 | 922, 93, 97 | 952, 98 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 | 47 | 55 |
| G7 | 575 | 898 |
| G6 | 7901 6089 9126 | 9437 4408 9350 |
| G5 | 7166 | 8102 |
| G4 | 00375 90494 79241 10916 13067 27840 33550 | 25017 83448 32274 53969 30880 57951 34970 |
| G3 | 86105 99284 | 47113 76367 |
| G2 | 15139 | 56297 |
| G1 | 30024 | 73311 |
| ĐB | 410103 | 498721 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 01, 03, 05 | 02, 08 |
| 1 | 16 | 11, 13, 17 |
| 2 | 24, 26 | 21 |
| 3 | 39 | 37 |
| 4 | 40, 41, 47 | 48 |
| 5 | 50 | 50, 51, 55 |
| 6 | 66, 67 | 67, 69 |
| 7 | 752 | 70, 74 |
| 8 | 84, 89 | 80 |
| 9 | 94 | 97, 98 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 02/11 | 80129 | 01/11 | 97067 | 13/10 | 53618 |
| 01/11 | 03917 | 31/10 | 25814 | 12/10 | 38287 |
| 31/10 | 28457 | 30/10 | 94163 | 11/10 | 07363 |
| 30/10 | 69259 | 29/10 | 86809 | 10/10 | 82153 |
| 29/10 | 53401 | 28/10 | 55390 | 09/10 | 20635 |
| 28/10 | 74175 | 27/10 | 84642 | 08/10 | 43339 |
| 27/10 | 44691 | 26/10 | 64538 | 07/10 | 56488 |
| 26/10 | 13221 | 25/10 | 63756 | 06/10 | 12554 |
| 25/10 | 30328 | 24/10 | 62066 | 05/10 | 19654 |
| 24/10 | 45932 | 23/10 | 28259 | 04/10 | 82951 |
050917183436 | |||||
Giá trị Jackpot: 23.200.118.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 23.200.118.500 | |
| Giải nhất | 35 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.481 | 300.000 | |
| Giải ba | 25.743 | 30.000 |
| 12182226285511 | ||||||
Giải Jackpot 1: 36.604.726.050đ Giải Jackpot 2: 4.971.122.650đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 36.604.726.050 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 4.971.122.650 |
| Giải nhất | 10 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 822 | 500.000 | |
| Giải ba | 17.591 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 109 | 48 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 789 | 843 | 033 | 000 | 158 | 350N | ||||||||
| Ba | 118 | 947 | 276 | 163 | 210N | |||||||||
| 069 | 356 | 706 | ||||||||||||
| KK | 111 | 326 | 994 | 299 | 301 | 100N | ||||||||
| 937 | 438 | 811 | 853 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 7 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 7 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 6 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 76 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 451 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4878 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 206 | 625 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 625 | 206 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 981 | 797 | 755 | 330 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 445 | 144 | 007 | |||||||||||
| 875 | 637 | 411 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 366 | 855 | 706 | 107 | ||||||||||
| 342 | 624 | 119 | 573 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 09 | 19 | 27 | 29 | 30 | 31 | 32 | 35 | 36 | 46 |
| 48 | 50 | 54 | 56 | 57 | 60 | 63 | 68 | 73 | 80 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.