| TP Hồ Chí Minh | Đà Nẵng | Miền Bắc |
| Long An | Quảng Ngãi | Max 3D Pro |
| Bình Phước | Đắc Nông | |
| Hậu Giang |
| Mã ĐB | 5DV - 3DV - 2DV - 7DV - 10DV - 4DV | |||||||||||
| ĐB | 94738 | |||||||||||
| G1 | 64617 | |||||||||||
| G2 | 6608086525 | |||||||||||
| G3 | 881372407045357969657900881453 | |||||||||||
| G4 | 4495344013241545 | |||||||||||
| G5 | 466233439982046407130765 | |||||||||||
| G6 | 074976278 | |||||||||||
| G7 | 24688550 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08 | 13 | 17 | 24 | 24 | 25 | 37 | 38 | 40 |
| 43 | 45 | 50 | 53 | 57 | 62 | 64 | 65 | 65 |
| 68 | 70 | 74 | 76 | 78 | 80 | 82 | 85 | 95 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 13, 17 |
| 2 | 242, 25 |
| 3 | 37, 38 |
| 4 | 40, 43, 45 |
| 5 | 50, 53, 57 |
| 6 | 62, 64, 652, 68 |
| 7 | 70, 74, 76, 78 |
| 8 | 80, 82, 85 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 40, 50, 70, 80 | 0 |
| 1 | |
| 62, 82 | 2 |
| 13, 43, 53 | 3 |
| 242, 64, 74 | 4 |
| 25, 45, 652, 85, 95 | 5 |
| 76 | 6 |
| 17, 37, 57 | 7 |
| 08, 38, 68, 78 | 8 |
| 9 |
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 | 64 | 75 | 51 |
| G7 | 143 | 416 | 197 |
| G6 | 0138 0656 9456 | 1424 5248 6008 | 5397 6514 4063 |
| G5 | 5687 | 1707 | 1427 |
| G4 | 40942 54996 55386 98684 50879 72950 34067 | 09498 91237 92968 98607 16162 24318 31700 | 40536 72228 77843 83725 58826 36277 49365 |
| G3 | 50164 33762 | 40454 17103 | 36126 93355 |
| G2 | 57225 | 96428 | 68357 |
| G1 | 78121 | 82485 | 47521 |
| ĐB | 356052 | 544210 | 007403 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 03, 072, 08 | 03 | |
| 1 | 10, 16, 18 | 14 | |
| 2 | 21, 25 | 24, 28 | 21, 25, 262, 27, 28 |
| 3 | 38 | 37 | 36 |
| 4 | 42, 43 | 48 | 43 |
| 5 | 50, 52, 562 | 54 | 51, 55, 57 |
| 6 | 62, 642, 67 | 62, 68 | 63, 65 |
| 7 | 79 | 75 | 77 |
| 8 | 84, 86, 87 | 85 | |
| 9 | 96 | 98 | 972 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 27 | 27 |
| G7 | 364 | 076 |
| G6 | 5901 5050 0958 | 8428 1105 7990 |
| G5 | 1891 | 7363 |
| G4 | 23480 42715 45253 48499 02729 49915 23676 | 50704 35971 02509 07937 98425 12200 60918 |
| G3 | 00097 43149 | 54335 33420 |
| G2 | 81506 | 98019 |
| G1 | 05630 | 56005 |
| ĐB | 435804 | 334758 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 01, 04, 06 | 00, 04, 052, 09 |
| 1 | 152 | 18, 19 |
| 2 | 27, 29 | 20, 25, 27, 28 |
| 3 | 30 | 35, 37 |
| 4 | 49 | |
| 5 | 50, 53, 58 | 58 |
| 6 | 64 | 63 |
| 7 | 76 | 71, 76 |
| 8 | 80 | |
| 9 | 91, 97, 99 | 90 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/07 | 94738 | 23/07 | 59147 | 04/07 | 14887 |
| 23/07 | 78754 | 22/07 | 74299 | 03/07 | 18165 |
| 22/07 | 92154 | 21/07 | 10494 | 02/07 | 51139 |
| 21/07 | 73070 | 20/07 | 09401 | 01/07 | 31854 |
| 20/07 | 39128 | 19/07 | 72767 | 30/06 | 60468 |
| 19/07 | 46438 | 18/07 | 69185 | 29/06 | 37642 |
| 18/07 | 26890 | 17/07 | 95089 | 28/06 | 12452 |
| 17/07 | 45739 | 16/07 | 92579 | 27/06 | 09253 |
| 16/07 | 96763 | 15/07 | 43497 | 26/06 | 54804 |
| 15/07 | 36119 | 14/07 | 66771 | 25/06 | 01816 |
121636384145 | |||||
Giá trị Jackpot: 21.022.863.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 21.022.863.500 | |
| Giải nhất | 15 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.239 | 300.000 | |
| Giải ba | 20.934 | 30.000 |
| 01030838405536 | ||||||
Giải Jackpot 1: 43.137.012.450đ Giải Jackpot 2: 3.873.808.750đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 43.137.012.450 | |
| Jackpot 2 | | | 1 | 3.873.808.750 |
| Giải nhất | 8 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 724 | 500.000 | |
| Giải ba | 16.009 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 215 | 94 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 571 | 229 | 071 | 587 | 61 | 350N | ||||||||
| Ba | 927 | 964 | 750 | 95 | 210N | |||||||||
| 346 | 093 | 860 | ||||||||||||
| KK | 414 | 298 | 271 | 697 | 86 | 100N | ||||||||
| 506 | 443 | 807 | 425 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 28 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 632 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3230 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 097 | 939 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 939 | 097 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 524 | 948 | 741 | 401 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 962 | 572 | 922 | |||||||||||
| 862 | 903 | 088 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 658 | 317 | 102 | 787 | ||||||||||
| 978 | 070 | 495 | 121 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 14 | 15 | 16 | 19 | 20 | 23 | 27 | 31 | 32 | 38 |
| 48 | 50 | 53 | 54 | 56 | 60 | 67 | 74 | 78 | 80 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.