| Mã ĐB | 9HG - 10HG - 6HG - 7HG - 14HG - 11HG | |||||||||||
| ĐB | 19654 | |||||||||||
| G1 | 62219 | |||||||||||
| G2 | 9250122795 | |||||||||||
| G3 | 677521506261353690388188900945 | |||||||||||
| G4 | 0166464709941272 | |||||||||||
| G5 | 102561519374938047359347 | |||||||||||
| G6 | 553648231 | |||||||||||
| G7 | 44707215 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 15 | 19 | 25 | 31 | 35 | 38 | 44 | 45 |
| 47 | 47 | 48 | 51 | 52 | 53 | 53 | 54 | 62 |
| 66 | 70 | 72 | 72 | 74 | 80 | 89 | 94 | 95 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 15, 19 |
| 2 | 25 |
| 3 | 31, 35, 38 |
| 4 | 44, 45, 472, 48 |
| 5 | 51, 52, 532, 54 |
| 6 | 62, 66 |
| 7 | 70, 722, 74 |
| 8 | 80, 89 |
| 9 | 94, 95 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 70, 80 | 0 |
| 01, 31, 51 | 1 |
| 52, 62, 722 | 2 |
| 532 | 3 |
| 44, 54, 74, 94 | 4 |
| 15, 25, 35, 45, 95 | 5 |
| 66 | 6 |
| 472 | 7 |
| 38, 48 | 8 |
| 19, 89 | 9 |
| TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 | 59 | 19 | 79 |
| G7 | 674 | 782 | 082 |
| G6 | 6709 6519 9382 | 2499 5857 0033 | 1709 3942 7583 |
| G5 | 2393 | 1490 | 1065 |
| G4 | 44118 39055 75974 55336 55027 70253 03612 | 44390 56294 00393 49150 45158 81012 08550 | 97520 03798 19769 76864 63335 73120 67518 |
| G3 | 99092 75676 | 15175 56449 | 20865 43533 |
| G2 | 10842 | 37527 | 02682 |
| G1 | 99882 | 73680 | 00496 |
| ĐB | 750136 | 555738 | 030118 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 09 | |
| 1 | 12, 18, 19 | 12, 19 | 182 |
| 2 | 27 | 27 | 202 |
| 3 | 362 | 33, 38 | 33, 35 |
| 4 | 42 | 49 | 42 |
| 5 | 53, 55, 59 | 502, 57, 58 | |
| 6 | 64, 652, 69 | ||
| 7 | 742, 76 | 75 | 79 |
| 8 | 822 | 80, 82 | 822, 83 |
| 9 | 92, 93 | 902, 93, 94, 99 | 96, 98 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 | 32 | 72 |
| G7 | 709 | 310 |
| G6 | 7306 5631 5808 | 2280 1256 2587 |
| G5 | 4366 | 0107 |
| G4 | 95101 34116 92655 35498 87124 62137 69034 | 53512 21300 89212 45173 25196 72586 65817 |
| G3 | 73217 56441 | 80504 76581 |
| G2 | 82982 | 45402 |
| G1 | 88389 | 74244 |
| ĐB | 921241 | 918260 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 01, 06, 08, 09 | 00, 02, 04, 07 |
| 1 | 16, 17 | 10, 122, 17 |
| 2 | 24 | |
| 3 | 31, 32, 34, 37 | |
| 4 | 412 | 44 |
| 5 | 55 | 56 |
| 6 | 66 | 60 |
| 7 | 72, 73 | |
| 8 | 82, 89 | 80, 81, 86, 87 |
| 9 | 98 | 96 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 05/10 | 19654 | 04/10 | 34465 | 15/09 | 31429 |
| 04/10 | 82951 | 03/10 | 78196 | 14/09 | 74522 |
| 03/10 | 77961 | 02/10 | 76406 | 13/09 | 83799 |
| 02/10 | 24483 | 01/10 | 31922 | 12/09 | 58851 |
| 01/10 | 40208 | 30/09 | 40432 | 11/09 | 29352 |
| 30/09 | 95242 | 29/09 | 21538 | 10/09 | 30981 |
| 29/09 | 05651 | 28/09 | 73412 | 09/09 | 94504 |
| 28/09 | 77115 | 27/09 | 27367 | 08/09 | 39687 |
| 27/09 | 55473 | 26/09 | 71960 | 07/09 | 34990 |
| 26/09 | 18132 | 25/09 | 96344 | 06/09 | 61435 |
152029374045 | |||||
Giá trị Jackpot: 199.576.277.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 1 | 199.576.277.000 | |
| Giải nhất | 153 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 6.971 | 300.000 | |
| Giải ba | 108.604 | 30.000 |
| 07111316185441 | ||||||
Giải Jackpot 1: 112.784.140.200đ Giải Jackpot 2: 3.695.872.550đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 112.784.140.200 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3.695.872.550 |
| Giải nhất | 24 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.448 | 500.000 | |
| Giải ba | 33.185 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 085 | 80 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 472 | 486 | 159 | 586 | 201 | 350N | ||||||||
| Ba | 525 | 877 | 261 | 326 | 210N | |||||||||
| 110 | 123 | 238 | ||||||||||||
| KK | 399 | 183 | 166 | 713 | 277 | 100N | ||||||||
| 699 | 490 | 993 | 152 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 7 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 82 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 503 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5790 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 509 | 954 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 954 | 509 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 467 | 123 | 573 | 811 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 579 | 176 | 078 | |||||||||||
| 659 | 477 | 730 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 607 | 598 | 017 | 166 | ||||||||||
| 408 | 320 | 593 | 633 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 06 | 07 | 13 | 16 | 18 | 19 | 21 | 25 | 26 | 28 |
| 33 | 34 | 36 | 41 | 47 | 55 | 56 | 62 | 66 | 74 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.