| Mã ĐB | 7DZ - 4DZ - 15DZ - 2DZ - 12DZ - 6DZ | |||||||||||
| ĐB | 54796 | |||||||||||
| G1 | 90290 | |||||||||||
| G2 | 2886684542 | |||||||||||
| G3 | 067709366556666787535564104646 | |||||||||||
| G4 | 0042312785470130 | |||||||||||
| G5 | 485281647651839229615133 | |||||||||||
| G6 | 874639502 | |||||||||||
| G7 | 87295552 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02 | 27 | 29 | 30 | 33 | 39 | 41 | 42 | 42 |
| 46 | 47 | 51 | 52 | 52 | 53 | 55 | 61 | 64 |
| 65 | 66 | 66 | 70 | 74 | 87 | 90 | 92 | 96 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | |
| 2 | 27, 29 |
| 3 | 30, 33, 39 |
| 4 | 41, 422, 46, 47 |
| 5 | 51, 522, 53, 55 |
| 6 | 61, 64, 65, 662 |
| 7 | 70, 74 |
| 8 | 87 |
| 9 | 90, 92, 96 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 30, 70, 90 | 0 |
| 41, 51, 61 | 1 |
| 02, 422, 522, 92 | 2 |
| 33, 53 | 3 |
| 64, 74 | 4 |
| 55, 65 | 5 |
| 46, 662, 96 | 6 |
| 27, 47, 87 | 7 |
| 8 | |
| 29, 39 | 9 |
| TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 | 80 | 63 | 01 |
| G7 | 644 | 270 | 267 |
| G6 | 0535 5214 4780 | 4371 3269 3131 | 5091 1031 5047 |
| G5 | 9985 | 8664 | 9369 |
| G4 | 01186 79553 77566 10389 50668 09692 66423 | 69999 50385 77699 27526 31988 79163 86394 | 33690 44805 11091 88008 98068 60908 71853 |
| G3 | 45415 72394 | 11345 42750 | 01245 39288 |
| G2 | 27362 | 93478 | 22259 |
| G1 | 83905 | 00917 | 84516 |
| ĐB | 578824 | 770181 | 363250 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 01, 05, 082 | |
| 1 | 14, 15 | 17 | 16 |
| 2 | 23, 24 | 26 | |
| 3 | 35 | 31 | 31 |
| 4 | 44 | 45 | 45, 47 |
| 5 | 53 | 50 | 50, 53, 59 |
| 6 | 62, 66, 68 | 632, 64, 69 | 67, 68, 69 |
| 7 | 70, 71, 78 | ||
| 8 | 802, 85, 86, 89 | 81, 85, 88 | 88 |
| 9 | 92, 94 | 94, 992 | 90, 912 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 | 51 | 77 |
| G7 | 873 | 695 |
| G6 | 5093 5691 1252 | 5810 2476 4394 |
| G5 | 7228 | 8438 |
| G4 | 28852 34252 08617 09551 03454 58320 91422 | 14774 17281 86117 15775 70432 73738 85334 |
| G3 | 64250 81458 | 40628 68942 |
| G2 | 27004 | 40654 |
| G1 | 53608 | 27100 |
| ĐB | 997718 | 728658 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 04, 08 | 00 |
| 1 | 17, 18 | 10, 17 |
| 2 | 20, 22, 28 | 28 |
| 3 | 32, 34, 382 | |
| 4 | 42 | |
| 5 | 50, 512, 523, 54, 58 | 54, 58 |
| 6 | ||
| 7 | 73 | 74, 75, 76, 77 |
| 8 | 81 | |
| 9 | 91, 93 | 94, 95 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 27/07 | 54796 | 26/07 | 45739 | 07/07 | 92579 |
| 26/07 | 42916 | 25/07 | 96763 | 06/07 | 43497 |
| 25/07 | 89228 | 24/07 | 36119 | 05/07 | 66771 |
| 24/07 | 94738 | 23/07 | 59147 | 04/07 | 14887 |
| 23/07 | 78754 | 22/07 | 74299 | 03/07 | 18165 |
| 22/07 | 92154 | 21/07 | 10494 | 02/07 | 51139 |
| 21/07 | 73070 | 20/07 | 09401 | 01/07 | 31854 |
| 20/07 | 39128 | 19/07 | 72767 | 30/06 | 60468 |
| 19/07 | 46438 | 18/07 | 69185 | 29/06 | 37642 |
| 18/07 | 26890 | 17/07 | 95089 | 28/06 | 12452 |
131627334144 | |||||
Giá trị Jackpot: 23.274.160.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 23.274.160.500 | |
| Giải nhất | 18 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.260 | 300.000 | |
| Giải ba | 20.478 | 30.000 |
| 05092733375048 | ||||||
Giải Jackpot 1: 45.771.312.000đ Giải Jackpot 2: 3.292.699.950đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 45.771.312.000 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3.292.699.950 |
| Giải nhất | 15 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 823 | 500.000 | |
| Giải ba | 18.471 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 681 | 31 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 853 | 988 | 718 | 792 | 83 | 350N | ||||||||
| Ba | 336 | 795 | 313 | 125 | 210N | |||||||||
| 093 | 523 | 707 | ||||||||||||
| KK | 683 | 145 | 801 | 890 | 190 | 100N | ||||||||
| 949 | 755 | 255 | 927 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 8 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 57 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 694 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4715 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 461 | 587 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 587 | 461 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 617 | 677 | 281 | 974 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 711 | 207 | 788 | |||||||||||
| 306 | 534 | 229 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 825 | 161 | 939 | 035 | ||||||||||
| 217 | 890 | 199 | 294 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 05 | 06 | 14 | 18 | 19 | 22 | 26 | 31 | 32 | 37 |
| 40 | 45 | 48 | 51 | 52 | 55 | 58 | 66 | 73 | 77 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.