| TP Hồ Chí Minh | Đà Nẵng | Miền Bắc |
| Long An | Quảng Ngãi | Max 3D Pro |
| Bình Phước | Đắc Nông | |
| Hậu Giang |
| Mã ĐB | 12YU - 9YU - 5YU - 17YU - 8YU - 10YU - 2YU - 3YU | |||||||||||
| ĐB | 61332 | |||||||||||
| G1 | 00833 | |||||||||||
| G2 | 0674990784 | |||||||||||
| G3 | 339911595712620792967741849338 | |||||||||||
| G4 | 2776918082868265 | |||||||||||
| G5 | 700550219525367455385814 | |||||||||||
| G6 | 938124130 | |||||||||||
| G7 | 16100465 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04 | 05 | 10 | 14 | 16 | 18 | 20 | 21 | 24 |
| 25 | 30 | 32 | 33 | 38 | 38 | 38 | 49 | 57 |
| 65 | 65 | 74 | 76 | 80 | 84 | 86 | 91 | 96 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 04, 05 |
| 1 | 10, 14, 16, 18 |
| 2 | 20, 21, 24, 25 |
| 3 | 30, 32, 33, 383 |
| 4 | 49 |
| 5 | 57 |
| 6 | 652 |
| 7 | 74, 76 |
| 8 | 80, 84, 86 |
| 9 | 91, 96 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 10, 20, 30, 80 | 0 |
| 21, 91 | 1 |
| 32 | 2 |
| 33 | 3 |
| 04, 14, 24, 74, 84 | 4 |
| 05, 25, 652 | 5 |
| 16, 76, 86, 96 | 6 |
| 57 | 7 |
| 18, 383 | 8 |
| 49 | 9 |
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 | 07 | 61 | 27 |
| G7 | 872 | 069 | 267 |
| G6 | 4300 7403 4928 | 6625 7015 3838 | 9675 5610 5945 |
| G5 | 7395 | 7294 | 3619 |
| G4 | 83199 93454 95845 33636 10787 21131 78650 | 34419 38336 99508 13994 23645 76878 05166 | 75828 99411 04631 41737 03207 29853 89651 |
| G3 | 24053 42937 | 56403 08175 | 81159 00787 |
| G2 | 88745 | 45341 | 34930 |
| G1 | 27777 | 09547 | 17552 |
| ĐB | 068687 | 368571 | 718149 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 03, 07 | 03, 08 | 07 |
| 1 | 15, 19 | 10, 11, 19 | |
| 2 | 28 | 25 | 27, 28 |
| 3 | 31, 36, 37 | 36, 38 | 30, 31, 37 |
| 4 | 452 | 41, 45, 47 | 45, 49 |
| 5 | 50, 53, 54 | 51, 52, 53, 59 | |
| 6 | 61, 66, 69 | 67 | |
| 7 | 72, 77 | 71, 75, 78 | 75 |
| 8 | 872 | 87 | |
| 9 | 95, 99 | 942 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 00 | 50 |
| G7 | 524 | 918 |
| G6 | 6000 3666 6844 | 6029 0203 7031 |
| G5 | 1781 | 4874 |
| G4 | 25338 86316 49576 03018 61713 35726 86507 | 56845 84253 96984 80519 05481 50493 58503 |
| G3 | 72578 49257 | 10940 80133 |
| G2 | 86309 | 44008 |
| G1 | 85307 | 88948 |
| ĐB | 971731 | 489158 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 002, 072, 09 | 032, 08 |
| 1 | 13, 16, 18 | 18, 19 |
| 2 | 24, 26 | 29 |
| 3 | 31, 38 | 31, 33 |
| 4 | 44 | 40, 45, 48 |
| 5 | 57 | 50, 53, 58 |
| 6 | 66 | |
| 7 | 76, 78 | 74 |
| 8 | 81 | 81, 84 |
| 9 | 93 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 27/03 | 61332 | 26/03 | 07969 | 07/03 | 51951 |
| 26/03 | 44693 | 25/03 | 77552 | 06/03 | 38249 |
| 25/03 | 53988 | 24/03 | 01770 | 05/03 | 16659 |
| 24/03 | 03829 | 23/03 | 56848 | 04/03 | 10619 |
| 23/03 | 77514 | 22/03 | 86759 | 03/03 | 70078 |
| 22/03 | 58646 | 21/03 | 72124 | 02/03 | 75257 |
| 21/03 | 88594 | 20/03 | 30368 | 01/03 | 90148 |
| 20/03 | 81124 | 19/03 | 22342 | 28/02 | 47891 |
| 19/03 | 75495 | 18/03 | 90580 | 27/02 | 13283 |
| 18/03 | 25287 | 17/03 | 81336 | 26/02 | 86408 |
050713193845 | |||||
Giá trị Jackpot: 44.387.164.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 44.387.164.000 | |
| Giải nhất | 39 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.714 | 300.000 | |
| Giải ba | 27.382 | 30.000 |
| 03091034384451 | ||||||
Giải Jackpot 1: 54.630.878.700đ Giải Jackpot 2: 4.147.006.000đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 54.630.878.700 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 4.147.006.000 |
| Giải nhất | 13 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 874 | 500.000 | |
| Giải ba | 19.645 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 023 | 28 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 498 | 811 | 017 | 739 | 32 | 350N | ||||||||
| Ba | 949 | 164 | 856 | 63 | 210N | |||||||||
| 314 | 599 | 908 | ||||||||||||
| KK | 143 | 819 | 667 | 417 | 115 | 100N | ||||||||
| 499 | 998 | 162 | 239 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 15 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 28 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 323 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2912 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 466 | 417 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 417 | 466 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 578 | 290 | 267 | 169 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 178 | 215 | 559 | |||||||||||
| 960 | 533 | 619 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 399 | 867 | 197 | 546 | ||||||||||
| 054 | 305 | 621 | 008 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 04 | 08 | 12 | 15 | 21 | 24 | 25 | 29 | 35 | 36 |
| 38 | 40 | 42 | 43 | 50 | 53 | 55 | 65 | 68 | 71 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.