| Vĩnh Long | Gia Lai | Miền Bắc |
| Bình Dương | Ninh Thuận | Mega 6/45 |
| Trà Vinh |
| Mã ĐB | 9YN - 16YN - 2YN - 18YN - 6YN - 3YN - 14YN - 17YN | |||||||||||
| ĐB | 91267 | |||||||||||
| G1 | 39150 | |||||||||||
| G2 | 1089048921 | |||||||||||
| G3 | 183292863219831963957739859259 | |||||||||||
| G4 | 0214786555834111 | |||||||||||
| G5 | 308448219506751728620778 | |||||||||||
| G6 | 989344934 | |||||||||||
| G7 | 39954093 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06 | 11 | 14 | 17 | 21 | 21 | 29 | 31 | 32 |
| 34 | 39 | 40 | 44 | 50 | 59 | 62 | 65 | 67 |
| 78 | 83 | 84 | 89 | 90 | 93 | 95 | 95 | 98 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 11, 14, 17 |
| 2 | 212, 29 |
| 3 | 31, 32, 34, 39 |
| 4 | 40, 44 |
| 5 | 50, 59 |
| 6 | 62, 65, 67 |
| 7 | 78 |
| 8 | 83, 84, 89 |
| 9 | 90, 93, 952, 98 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 40, 50, 90 | 0 |
| 11, 212, 31 | 1 |
| 32, 62 | 2 |
| 83, 93 | 3 |
| 14, 34, 44, 84 | 4 |
| 65, 952 | 5 |
| 06 | 6 |
| 17, 67 | 7 |
| 78, 98 | 8 |
| 29, 39, 59, 89 | 9 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 | 85 | 72 | 97 |
| G7 | 955 | 811 | 623 |
| G6 | 5112 9051 5419 | 8453 0001 1846 | 9390 0784 5515 |
| G5 | 8347 | 9645 | 1618 |
| G4 | 70058 74606 37592 87269 16760 52438 09436 | 28413 42860 58839 53616 75428 44602 02424 | 85586 72110 70239 09426 94119 05693 94791 |
| G3 | 77967 38143 | 14783 07970 | 81929 75208 |
| G2 | 08423 | 95225 | 68134 |
| G1 | 28675 | 93818 | 09231 |
| ĐB | 216674 | 839409 | 404476 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 01, 02, 09 | 08 |
| 1 | 12, 19 | 11, 13, 16, 18 | 10, 15, 18, 19 |
| 2 | 23 | 24, 25, 28 | 23, 26, 29 |
| 3 | 36, 38 | 39 | 31, 34, 39 |
| 4 | 43, 47 | 45, 46 | |
| 5 | 51, 55, 58 | 53 | |
| 6 | 60, 67, 69 | 60 | |
| 7 | 74, 75 | 70, 72 | 76 |
| 8 | 85 | 83 | 84, 86 |
| 9 | 92 | 90, 91, 93, 97 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 | 74 | 09 | 21 |
| G7 | 785 | 214 | 464 |
| G6 | 6737 1307 6912 | 4120 9959 9393 | 6360 7112 5230 |
| G5 | 6343 | 5625 | 4637 |
| G4 | 51219 04981 51348 06961 71433 20481 20702 | 75718 98086 37857 93425 31887 48317 82656 | 44184 89577 10383 29563 19108 24420 00618 |
| G3 | 98932 49389 | 36796 59236 | 00470 59471 |
| G2 | 40579 | 57569 | 14768 |
| G1 | 46129 | 82739 | 38282 |
| ĐB | 932159 | 358418 | 775098 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 07 | 09 | 08 |
| 1 | 12, 19 | 14, 17, 182 | 12, 18 |
| 2 | 29 | 20, 252 | 20, 21 |
| 3 | 32, 33, 37 | 36, 39 | 30, 37 |
| 4 | 43, 48 | ||
| 5 | 59 | 56, 57, 59 | |
| 6 | 61 | 69 | 60, 63, 64, 68 |
| 7 | 74, 79 | 70, 71, 77 | |
| 8 | 812, 85, 89 | 86, 87 | 82, 83, 84 |
| 9 | 93, 96 | 98 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 02/04 | 91267 | 01/04 | 77514 | 13/03 | 86759 |
| 01/04 | 31666 | 31/03 | 58646 | 12/03 | 72124 |
| 31/03 | 11591 | 30/03 | 88594 | 11/03 | 30368 |
| 30/03 | 64464 | 29/03 | 81124 | 10/03 | 22342 |
| 29/03 | 37188 | 28/03 | 75495 | 09/03 | 90580 |
| 28/03 | 96422 | 27/03 | 25287 | 08/03 | 81336 |
| 27/03 | 61332 | 26/03 | 07969 | 07/03 | 51951 |
| 26/03 | 44693 | 25/03 | 77552 | 06/03 | 38249 |
| 25/03 | 53988 | 24/03 | 01770 | 05/03 | 16659 |
| 24/03 | 03829 | 23/03 | 56848 | 04/03 | 10619 |
063034363744 | |||||
Giá trị Jackpot: 55.077.520.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 55.077.520.500 | |
| Giải nhất | 28 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.430 | 300.000 | |
| Giải ba | 26.367 | 30.000 |
| 09213234525322 | ||||||
Giải Jackpot 1: 63.078.034.350đ Giải Jackpot 2: 5.085.578.850đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 63.078.034.350 | |
| Jackpot 2 | | | 1 | 5.085.578.850 |
| Giải nhất | 7 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 734 | 500.000 | |
| Giải ba | 15.550 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 199 | 28 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 530 | 706 | 146 | 746 | 32 | 350N | ||||||||
| Ba | 033 | 997 | 850 | 113 | 210N | |||||||||
| 686 | 979 | 834 | ||||||||||||
| KK | 715 | 819 | 781 | 883 | 99 | 100N | ||||||||
| 239 | 266 | 044 | 421 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 34 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 572 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3568 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 594 | 747 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 747 | 594 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 969 | 085 | 412 | 919 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 463 | 885 | 115 | |||||||||||
| 200 | 115 | 217 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 146 | 936 | 532 | 340 | ||||||||||
| 937 | 430 | 308 | 114 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 04 | 06 | 07 | 09 | 18 | 20 | 21 | 23 | 24 | 27 |
| 38 | 39 | 48 | 60 | 63 | 65 | 66 | 72 | 77 | 78 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.