| Mã ĐB | 13AZ - 8AZ - 1AZ - 10AZ - 7AZ - 4AZ | |||||||||||
| ĐB | 97281 | |||||||||||
| G1 | 22854 | |||||||||||
| G2 | 3982091801 | |||||||||||
| G3 | 888283526796002582109827543521 | |||||||||||
| G4 | 6114261290227066 | |||||||||||
| G5 | 317190659044953244877356 | |||||||||||
| G6 | 350528163 | |||||||||||
| G7 | 90438396 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 02 | 10 | 12 | 14 | 20 | 21 | 22 | 28 |
| 28 | 32 | 43 | 44 | 50 | 54 | 56 | 63 | 65 |
| 66 | 67 | 71 | 75 | 81 | 83 | 87 | 90 | 96 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 01, 02 |
| 1 | 10, 12, 14 |
| 2 | 20, 21, 22, 282 |
| 3 | 32 |
| 4 | 43, 44 |
| 5 | 50, 54, 56 |
| 6 | 63, 65, 66, 67 |
| 7 | 71, 75 |
| 8 | 81, 83, 87 |
| 9 | 90, 96 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 10, 20, 50, 90 | 0 |
| 01, 21, 71, 81 | 1 |
| 02, 12, 22, 32 | 2 |
| 43, 63, 83 | 3 |
| 14, 44, 54 | 4 |
| 65, 75 | 5 |
| 56, 66, 96 | 6 |
| 67, 87 | 7 |
| 282 | 8 |
| 9 |
| TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 | 76 | 72 | 91 |
| G7 | 760 | 257 | 832 |
| G6 | 6553 5793 7873 | 7135 7193 7359 | 6337 8217 3390 |
| G5 | 7043 | 8818 | 5189 |
| G4 | 90914 30485 95966 60585 43339 93884 83229 | 67908 77366 73044 56668 14192 97359 14532 | 97202 27629 82872 05287 34347 68215 07627 |
| G3 | 63850 67358 | 27561 98473 | 69092 35474 |
| G2 | 29991 | 59082 | 80800 |
| G1 | 72403 | 00108 | 16114 |
| ĐB | 846479 | 017030 | 861359 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 082 | 00, 02 |
| 1 | 14 | 18 | 14, 15, 17 |
| 2 | 29 | 27, 29 | |
| 3 | 39 | 30, 32, 35 | 32, 37 |
| 4 | 43 | 44 | 47 |
| 5 | 50, 53, 58 | 57, 592 | 59 |
| 6 | 60, 66 | 61, 66, 68 | |
| 7 | 73, 76, 79 | 72, 73 | 72, 74 |
| 8 | 84, 852 | 82 | 87, 89 |
| 9 | 91, 93 | 92, 93 | 90, 91, 92 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 | 49 | 72 |
| G7 | 918 | 076 |
| G6 | 2118 3452 9697 | 1583 4673 7851 |
| G5 | 6914 | 3001 |
| G4 | 75513 97811 91148 57239 86520 48888 81377 | 78996 02939 44582 06006 24251 08104 97801 |
| G3 | 77399 15416 | 05484 13837 |
| G2 | 09767 | 27737 |
| G1 | 71122 | 33593 |
| ĐB | 410154 | 739904 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 012, 042, 06 | |
| 1 | 11, 13, 14, 16, 182 | |
| 2 | 20, 22 | |
| 3 | 39 | 372, 39 |
| 4 | 48, 49 | |
| 5 | 52, 54 | 512 |
| 6 | 67 | |
| 7 | 77 | 72, 73, 76 |
| 8 | 88 | 82, 83, 84 |
| 9 | 97, 99 | 93, 96 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/05 | 97281 | 24/05 | 67294 | 05/05 | 22512 |
| 24/05 | 20104 | 23/05 | 76669 | 04/05 | 11251 |
| 23/05 | 38021 | 22/05 | 64138 | 03/05 | 32964 |
| 22/05 | 72939 | 21/05 | 52233 | 02/05 | 16132 |
| 21/05 | 72685 | 20/05 | 52117 | 01/05 | 96637 |
| 20/05 | 88568 | 19/05 | 76223 | 30/04 | 82075 |
| 19/05 | 81754 | 18/05 | 26192 | 29/04 | 86569 |
| 18/05 | 55361 | 17/05 | 29147 | 28/04 | 45254 |
| 17/05 | 96684 | 16/05 | 14540 | 27/04 | 10059 |
| 16/05 | 19404 | 15/05 | 80241 | 26/04 | 38228 |
040809142542 | |||||
Giá trị Jackpot: 36.108.182.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 1 | 36.108.182.500 | |
| Giải nhất | 23 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.418 | 300.000 | |
| Giải ba | 23.640 | 30.000 |
| 17212227384903 | ||||||
Giải Jackpot 1: 77.210.472.000đ Giải Jackpot 2: 5.278.619.650đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 77.210.472.000 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 5.278.619.650 |
| Giải nhất | 15 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 917 | 500.000 | |
| Giải ba | 19.030 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 829 | 18 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 199 | 384 | 125 | 647 | 111 | 350N | ||||||||
| Ba | 046 | 869 | 441 | 81 | 210N | |||||||||
| 404 | 064 | 436 | ||||||||||||
| KK | 480 | 151 | 632 | 341 | 98 | 100N | ||||||||
| 851 | 178 | 167 | 749 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 3 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 27 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 451 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3770 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 048 | 895 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 895 | 048 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 197 | 270 | 202 | 259 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 393 | 340 | 800 | |||||||||||
| 098 | 816 | 410 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 040 | 543 | 004 | 823 | ||||||||||
| 876 | 046 | 189 | 249 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 05 | 06 | 07 | 10 | 13 | 15 | 26 | 28 | 31 | 34 |
| 36 | 41 | 42 | 50 | 56 | 62 | 63 | 64 | 65 | 69 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.