| Mã ĐB | 7CH - 4CH - 14CH - 12CH - 15CH - 2CH | |||||||||||
| ĐB | 62136 | |||||||||||
| G1 | 54550 | |||||||||||
| G2 | 3087524316 | |||||||||||
| G3 | 597581948161360731653872037788 | |||||||||||
| G4 | 4185072268892840 | |||||||||||
| G5 | 264668817363798976830564 | |||||||||||
| G6 | 092906532 | |||||||||||
| G7 | 92542347 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06 | 16 | 20 | 22 | 23 | 32 | 36 | 40 | 46 |
| 47 | 50 | 54 | 58 | 60 | 63 | 64 | 65 | 75 |
| 81 | 81 | 83 | 85 | 88 | 89 | 89 | 92 | 92 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 16 |
| 2 | 20, 22, 23 |
| 3 | 32, 36 |
| 4 | 40, 46, 47 |
| 5 | 50, 54, 58 |
| 6 | 60, 63, 64, 65 |
| 7 | 75 |
| 8 | 812, 83, 85, 88, 892 |
| 9 | 922 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 20, 40, 50, 60 | 0 |
| 812 | 1 |
| 22, 32, 922 | 2 |
| 23, 63, 83 | 3 |
| 54, 64 | 4 |
| 65, 75, 85 | 5 |
| 06, 16, 36, 46 | 6 |
| 47 | 7 |
| 58, 88 | 8 |
| 892 | 9 |
| TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 | 68 | 73 | 60 |
| G7 | 047 | 906 | 930 |
| G6 | 1980 4915 6194 | 1959 8692 7515 | 6278 9258 5683 |
| G5 | 7811 | 4687 | 5988 |
| G4 | 30230 15722 06908 45568 23293 72547 20203 | 31102 10435 02201 15725 03080 85311 59844 | 48364 75488 81932 73098 18792 23266 30142 |
| G3 | 76666 73039 | 84109 04775 | 93675 73701 |
| G2 | 37364 | 49087 | 58707 |
| G1 | 46958 | 26079 | 68762 |
| ĐB | 712554 | 524922 | 542373 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 08 | 01, 02, 06, 09 | 01, 07 |
| 1 | 11, 15 | 11, 15 | |
| 2 | 22 | 22, 25 | |
| 3 | 30, 39 | 35 | 30, 32 |
| 4 | 472 | 44 | 42 |
| 5 | 54, 58 | 59 | 58 |
| 6 | 64, 66, 682 | 60, 62, 64, 66 | |
| 7 | 73, 75, 79 | 73, 75, 78 | |
| 8 | 80 | 80, 872 | 83, 882 |
| 9 | 93, 94 | 92 | 92, 98 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 | 43 | 70 |
| G7 | 828 | 407 |
| G6 | 3200 8783 1819 | 2696 8078 9341 |
| G5 | 9655 | 7887 |
| G4 | 48607 92193 33658 00283 75552 48062 33641 | 31203 96119 68441 50791 82344 81347 80469 |
| G3 | 63545 41808 | 82119 29145 |
| G2 | 74557 | 86332 |
| G1 | 85901 | 75346 |
| ĐB | 122206 | 957368 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 00, 01, 06, 07, 08 | 03, 07 |
| 1 | 19 | 192 |
| 2 | 28 | |
| 3 | 32 | |
| 4 | 41, 43, 45 | 412, 44, 45, 46, 47 |
| 5 | 52, 55, 57, 58 | |
| 6 | 62 | 68, 69 |
| 7 | 70, 78 | |
| 8 | 832 | 87 |
| 9 | 93 | 91, 96 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 22/06 | 62136 | 21/06 | 24889 | 02/06 | 73823 |
| 21/06 | 28083 | 20/06 | 99983 | 01/06 | 90353 |
| 20/06 | 54860 | 19/06 | 04308 | 31/05 | 24042 |
| 19/06 | 63155 | 18/06 | 07251 | 30/05 | 17743 |
| 18/06 | 15032 | 17/06 | 53505 | 29/05 | 77954 |
| 17/06 | 71203 | 16/06 | 15393 | 28/05 | 00250 |
| 16/06 | 80384 | 15/06 | 33465 | 27/05 | 61513 |
| 15/06 | 71680 | 14/06 | 74978 | 26/05 | 49111 |
| 14/06 | 63000 | 13/06 | 05583 | 25/05 | 97281 |
| 13/06 | 60014 | 12/06 | 02636 | 24/05 | 20104 |
030819274145 | |||||
Giá trị Jackpot: 19.610.652.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 19.610.652.500 | |
| Giải nhất | 26 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.215 | 300.000 | |
| Giải ba | 20.227 | 30.000 |
| 16232630525346 | ||||||
Giải Jackpot 1: 56.004.290.850đ Giải Jackpot 2: 5.290.303.100đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 56.004.290.850 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 5.290.303.100 |
| Giải nhất | 4 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 786 | 500.000 | |
| Giải ba | 18.241 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 438 | 38 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 534 | 772 | 379 | 332 | 123 | 350N | ||||||||
| Ba | 813 | 659 | 498 | 78 | 210N | |||||||||
| 848 | 183 | 624 | ||||||||||||
| KK | 374 | 872 | 367 | 249 | 142 | 100N | ||||||||
| 782 | 898 | 906 | 536 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 3 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 5 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 6 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 49 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 582 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4761 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 705 | 285 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 285 | 705 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 432 | 043 | 515 | 162 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 918 | 400 | 073 | |||||||||||
| 022 | 044 | 532 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 685 | 413 | 956 | 132 | ||||||||||
| 722 | 918 | 053 | 660 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 08 | 13 | 14 | 20 | 22 | 24 | 30 | 33 | 36 | 41 |
| 44 | 49 | 50 | 51 | 56 | 60 | 63 | 65 | 75 | 79 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.