| Vĩnh Long | Gia Lai | Miền Bắc |
| Bình Dương | Ninh Thuận | Mega 6/45 |
| Trà Vinh |
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 | |||
| G7 | |||
| G6 | |||
| G5 | |||
| G4 | |||
| G3 | |||
| G2 | |||
| G1 | |||
| ĐB |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | |||
| 1 | |||
| 2 | |||
| 3 | |||
| 4 | |||
| 5 | |||
| 6 | |||
| 7 | |||
| 8 | |||
| 9 |
| Mã ĐB | 4KM - 8KM - 14KM - 6KM - 5KM - 3KM | |||||||||||
| ĐB | 53401 | |||||||||||
| G1 | 47745 | |||||||||||
| G2 | 6298846737 | |||||||||||
| G3 | 483051249278217291069052525381 | |||||||||||
| G4 | 4352773409002827 | |||||||||||
| G5 | 188531233284245271496951 | |||||||||||
| G6 | 759626969 | |||||||||||
| G7 | 96491855 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00 | 01 | 05 | 06 | 17 | 18 | 23 | 25 | 26 |
| 27 | 34 | 37 | 45 | 49 | 49 | 51 | 52 | 52 |
| 55 | 59 | 69 | 81 | 84 | 85 | 88 | 92 | 96 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 01, 05, 06 |
| 1 | 17, 18 |
| 2 | 23, 25, 26, 27 |
| 3 | 34, 37 |
| 4 | 45, 492 |
| 5 | 51, 522, 55, 59 |
| 6 | 69 |
| 7 | |
| 8 | 81, 84, 85, 88 |
| 9 | 92, 96 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00 | 0 |
| 01, 51, 81 | 1 |
| 522, 92 | 2 |
| 23 | 3 |
| 34, 84 | 4 |
| 05, 25, 45, 55, 85 | 5 |
| 06, 26, 96 | 6 |
| 17, 27, 37 | 7 |
| 18, 88 | 8 |
| 492, 59, 69 | 9 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 | 11 | 95 | 92 |
| G7 | 412 | 990 | 321 |
| G6 | 5747 3515 5084 | 9038 2845 0595 | 3995 8486 2435 |
| G5 | 6623 | 5732 | 7426 |
| G4 | 64030 82462 07846 90956 82921 89461 68651 | 21663 91606 35598 66172 26963 66866 44114 | 06843 57676 38690 74245 09466 31421 33698 |
| G3 | 87592 07545 | 26043 09675 | 46436 05013 |
| G2 | 32282 | 06154 | 36928 |
| G1 | 63319 | 19264 | 79792 |
| ĐB | 822002 | 157177 | 928924 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 06 | |
| 1 | 11, 12, 15, 19 | 14 | 13 |
| 2 | 21, 23 | 212, 24, 26, 28 | |
| 3 | 30 | 32, 38 | 35, 36 |
| 4 | 45, 46, 47 | 43, 45 | 43, 45 |
| 5 | 51, 56 | 54 | |
| 6 | 61, 62 | 632, 64, 66 | 66 |
| 7 | 72, 75, 77 | 76 | |
| 8 | 82, 84 | 86 | |
| 9 | 92 | 90, 952, 98 | 90, 922, 95, 98 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 29/10 | 53401 | 28/10 | 55390 | 09/10 | 20635 |
| 28/10 | 74175 | 27/10 | 84642 | 08/10 | 43339 |
| 27/10 | 44691 | 26/10 | 64538 | 07/10 | 56488 |
| 26/10 | 13221 | 25/10 | 63756 | 06/10 | 12554 |
| 25/10 | 30328 | 24/10 | 62066 | 05/10 | 19654 |
| 24/10 | 45932 | 23/10 | 28259 | 04/10 | 82951 |
| 23/10 | 97067 | 22/10 | 53618 | 03/10 | 77961 |
| 22/10 | 25814 | 21/10 | 38287 | 02/10 | 24483 |
| 21/10 | 94163 | 20/10 | 07363 | 01/10 | 40208 |
| 20/10 | 86809 | 19/10 | 82153 | 30/09 | 95242 |
010911283342 | |||||
Giá trị Jackpot: 18.424.878.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 18.424.878.000 | |
| Giải nhất | 25 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.431 | 300.000 | |
| Giải ba | 24.461 | 30.000 |
| 09293338454653 | ||||||
Giải Jackpot 1: 33.944.640.150đ Giải Jackpot 2: 4.675.557.550đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 33.944.640.150 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 4.675.557.550 |
| Giải nhất | 18 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 837 | 500.000 | |
| Giải ba | 16.183 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 005 | 36 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 621 | 118 | 707 | 412 | 110 | 350N | ||||||||
| Ba | 335 | 265 | 268 | 145 | 210N | |||||||||
| 222 | 917 | 484 | ||||||||||||
| KK | 099 | 875 | 590 | 161 | 193 | 100N | ||||||||
| 801 | 076 | 841 | 957 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 25 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 373 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3612 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 915 | 663 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 663 | 915 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 772 | 167 | 654 | 914 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 671 | 109 | 927 | |||||||||||
| 278 | 267 | 851 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 319 | 476 | 262 | 355 | ||||||||||
| 160 | 373 | 010 | 538 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 10 | 14 | 20 | 24 | 25 | 29 | 34 | 35 | 40 | 43 |
| 45 | 48 | 52 | 60 | 62 | 63 | 73 | 74 | 77 | 78 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.