| Mã ĐB | 12XR - 2XR - 4XR - 17XR - 20XR - 11XR - 15XR - 9XR | |||||||||||
| ĐB | 90580 | |||||||||||
| G1 | 04540 | |||||||||||
| G2 | 9448798098 | |||||||||||
| G3 | 356064253865963220019180458627 | |||||||||||
| G4 | 2392461815526353 | |||||||||||
| G5 | 035217166704618480800236 | |||||||||||
| G6 | 614041733 | |||||||||||
| G7 | 53356520 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 04 | 04 | 06 | 14 | 16 | 18 | 20 | 27 |
| 33 | 35 | 36 | 38 | 40 | 41 | 52 | 52 | 53 |
| 53 | 63 | 65 | 80 | 80 | 84 | 87 | 92 | 98 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 01, 042, 06 |
| 1 | 14, 16, 18 |
| 2 | 20, 27 |
| 3 | 33, 35, 36, 38 |
| 4 | 40, 41 |
| 5 | 522, 532 |
| 6 | 63, 65 |
| 7 | |
| 8 | 802, 84, 87 |
| 9 | 92, 98 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 20, 40, 802 | 0 |
| 01, 41 | 1 |
| 522, 92 | 2 |
| 33, 532, 63 | 3 |
| 042, 14, 84 | 4 |
| 35, 65 | 5 |
| 06, 16, 36 | 6 |
| 27, 87 | 7 |
| 18, 38, 98 | 8 |
| 9 |
| TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 | 58 | 93 | 90 |
| G7 | 373 | 622 | 572 |
| G6 | 5746 0621 0819 | 9424 3443 8520 | 8215 9397 8996 |
| G5 | 6631 | 5381 | 2033 |
| G4 | 68708 98837 76683 55393 70855 62572 89214 | 46345 16657 01782 03977 32894 26229 88621 | 24724 01642 57186 49569 31294 24351 09591 |
| G3 | 29881 11223 | 20443 94251 | 66978 11727 |
| G2 | 10605 | 01200 | 01435 |
| G1 | 57647 | 09424 | 69167 |
| ĐB | 808467 | 686789 | 348827 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 05, 08 | 00 | |
| 1 | 14, 19 | 15 | |
| 2 | 21, 23 | 20, 21, 22, 242, 29 | 24, 272 |
| 3 | 31, 37 | 33, 35 | |
| 4 | 46, 47 | 432, 45 | 42 |
| 5 | 55, 58 | 51, 57 | 51 |
| 6 | 67 | 67, 69 | |
| 7 | 72, 73 | 77 | 72, 78 |
| 8 | 81, 83 | 81, 82, 89 | 86 |
| 9 | 93 | 93, 94 | 90, 91, 94, 96, 97 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 | 32 | 70 |
| G7 | 661 | 702 |
| G6 | 7655 7914 9077 | 5813 2981 0000 |
| G5 | 2619 | 7805 |
| G4 | 21455 24498 40983 62965 19788 02697 45642 | 11886 75523 77652 91119 97973 00048 02012 |
| G3 | 28094 67873 | 51751 17665 |
| G2 | 24525 | 20909 |
| G1 | 94486 | 55383 |
| ĐB | 840103 | 740058 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 03 | 00, 02, 05, 09 |
| 1 | 14, 19 | 12, 13, 19 |
| 2 | 25 | 23 |
| 3 | 32 | |
| 4 | 42 | 48 |
| 5 | 552 | 51, 52, 58 |
| 6 | 61, 65 | 65 |
| 7 | 73, 77 | 70, 73 |
| 8 | 83, 86, 88 | 81, 83, 86 |
| 9 | 94, 97, 98 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 09/03 | 90580 | 08/03 | 13283 | 13/02 | 93177 |
| 08/03 | 81336 | 07/03 | 86408 | 12/02 | 81475 |
| 07/03 | 51951 | 06/03 | 48153 | 11/02 | 20692 |
| 06/03 | 38249 | 05/03 | 65037 | 10/02 | 65390 |
| 05/03 | 16659 | 04/03 | 67655 | 09/02 | 05901 |
| 04/03 | 10619 | 03/03 | 64512 | 08/02 | 57977 |
| 03/03 | 70078 | 02/03 | 44413 | 07/02 | 38385 |
| 02/03 | 75257 | 01/03 | 36481 | 06/02 | 06133 |
| 01/03 | 90148 | 28/02 | 22601 | 05/02 | 10268 |
| 28/02 | 47891 | 27/02 | 90630 | 04/02 | 06517 |
061213253132 | |||||
Giá trị Jackpot: 18.851.320.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 18.851.320.000 | |
| Giải nhất | 15 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.073 | 300.000 | |
| Giải ba | 18.030 | 30.000 |
| 04324145505229 | ||||||
Giải Jackpot 1: 32.524.976.100đ Giải Jackpot 2: 9.769.637.150đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 32.524.976.100 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 9.769.637.150 |
| Giải nhất | 10 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 476 | 500.000 | |
| Giải ba | 11.643 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 778 | 50 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 833 | 082 | 104 | 255 | 43 | 350N | ||||||||
| Ba | 628 | 441 | 369 | 160 | 210N | |||||||||
| 587 | 109 | 372 | ||||||||||||
| KK | 194 | 690 | 885 | 212 | 91 | 100N | ||||||||
| 564 | 580 | 088 | 873 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 63 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 778 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4672 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 259 | 226 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 226 | 259 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 653 | 043 | 978 | 002 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 912 | 347 | 720 | |||||||||||
| 904 | 408 | 871 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 801 | 842 | 223 | 545 | ||||||||||
| 883 | 715 | 119 | 530 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 05 | 09 | 12 | 13 | 15 | 24 | 28 | 29 | 34 | 35 |
| 37 | 40 | 44 | 61 | 64 | 66 | 73 | 75 | 76 | 78 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.