| TP Hồ Chí Minh | Thừa Thiên Huế | Miền Bắc |
| Đồng Tháp | Phú Yên | |
| Cà Mau |
| Mã ĐB | 5ZR - 9ZR - 10ZR - 13ZR - 7ZR - 4ZR | |||||||||||
| ĐB | 74197 | |||||||||||
| G1 | 88897 | |||||||||||
| G2 | 7528183073 | |||||||||||
| G3 | 291250960631567936966727221532 | |||||||||||
| G4 | 4114072107080206 | |||||||||||
| G5 | 285307077804933940575308 | |||||||||||
| G6 | 466461061 | |||||||||||
| G7 | 34064739 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04 | 06 | 06 | 06 | 07 | 08 | 08 | 14 | 21 |
| 25 | 32 | 34 | 39 | 39 | 47 | 53 | 57 | 61 |
| 61 | 66 | 67 | 72 | 73 | 81 | 96 | 97 | 97 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 04, 063, 07, 082 |
| 1 | 14 |
| 2 | 21, 25 |
| 3 | 32, 34, 392 |
| 4 | 47 |
| 5 | 53, 57 |
| 6 | 612, 66, 67 |
| 7 | 72, 73 |
| 8 | 81 |
| 9 | 96, 972 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 21, 612, 81 | 1 |
| 32, 72 | 2 |
| 53, 73 | 3 |
| 04, 14, 34 | 4 |
| 25 | 5 |
| 063, 66, 96 | 6 |
| 07, 47, 57, 67, 972 | 7 |
| 082 | 8 |
| 392 | 9 |
| TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 | 12 | 18 | 53 |
| G7 | 280 | 182 | 219 |
| G6 | 2864 9041 3530 | 3984 0602 8027 | 8930 7105 4205 |
| G5 | 3987 | 9878 | 4934 |
| G4 | 27846 12330 69104 08971 63241 88701 89037 | 96690 25408 65465 79608 23595 00460 83899 | 78548 97461 21978 26150 73982 61250 00280 |
| G3 | 44955 36375 | 06168 05023 | 59799 88591 |
| G2 | 15039 | 63003 | 78722 |
| G1 | 88290 | 31239 | 84704 |
| ĐB | 327706 | 789922 | 050354 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 04, 06 | 02, 03, 082 | 04, 052 |
| 1 | 12 | 18 | 19 |
| 2 | 22, 23, 27 | 22 | |
| 3 | 302, 37, 39 | 39 | 30, 34 |
| 4 | 412, 46 | 48 | |
| 5 | 55 | 502, 53, 54 | |
| 6 | 64 | 60, 65, 68 | 61 |
| 7 | 71, 75 | 78 | 78 |
| 8 | 80, 87 | 82, 84 | 80, 82 |
| 9 | 90 | 90, 95, 99 | 91, 99 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 | 52 | 42 |
| G7 | 845 | 946 |
| G6 | 0631 9649 4772 | 2870 0386 9642 |
| G5 | 4437 | 4572 |
| G4 | 46467 01527 11282 45195 36992 35093 43209 | 51225 83059 00519 81188 25185 07833 02144 |
| G3 | 50773 42913 | 15181 37280 |
| G2 | 92450 | 56453 |
| G1 | 78454 | 91315 |
| ĐB | 850554 | 484050 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 09 | |
| 1 | 13 | 15, 19 |
| 2 | 27 | 25 |
| 3 | 31, 37 | 33 |
| 4 | 45, 49 | 422, 44, 46 |
| 5 | 50, 52, 542 | 50, 53, 59 |
| 6 | 67 | |
| 7 | 72, 73 | 70, 72 |
| 8 | 82 | 80, 81, 85, 86, 88 |
| 9 | 92, 93, 95 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 20/04 | 74197 | 19/04 | 46120 | 31/03 | 11591 |
| 19/04 | 93725 | 18/04 | 45625 | 30/03 | 64464 |
| 18/04 | 17243 | 17/04 | 27450 | 29/03 | 37188 |
| 17/04 | 38455 | 16/04 | 02382 | 28/03 | 96422 |
| 16/04 | 35035 | 15/04 | 76406 | 27/03 | 61332 |
| 15/04 | 03714 | 14/04 | 02855 | 26/03 | 44693 |
| 14/04 | 92763 | 13/04 | 29737 | 25/03 | 53988 |
| 13/04 | 22738 | 12/04 | 12944 | 24/03 | 03829 |
| 12/04 | 12000 | 11/04 | 91267 | 23/03 | 77514 |
| 11/04 | 24204 | 10/04 | 31666 | 22/03 | 58646 |
071015273335 | |||||
Giá trị Jackpot: 15.140.892.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 15.140.892.500 | |
| Giải nhất | 18 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 976 | 300.000 | |
| Giải ba | 16.141 | 30.000 |
| 09192028373924 | ||||||
Giải Jackpot 1: 31.171.403.100đ Giải Jackpot 2: 3.584.969.750đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 31.171.403.100 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3.584.969.750 |
| Giải nhất | 22 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 880 | 500.000 | |
| Giải ba | 16.580 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 939 | 35 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 769 | 584 | 381 | 980 | 121 | 350N | ||||||||
| Ba | 129 | 829 | 360 | 81 | 210N | |||||||||
| 917 | 062 | 454 | ||||||||||||
| KK | 833 | 652 | 063 | 329 | 153 | 100N | ||||||||
| 219 | 317 | 539 | 366 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 10 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 60 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 560 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4250 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 844 | 103 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 103 | 844 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 325 | 016 | 058 | 518 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 903 | 709 | 335 | |||||||||||
| 132 | 181 | 038 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 322 | 428 | 069 | 749 | ||||||||||
| 561 | 407 | 551 | 643 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 01 | 06 | 11 | 14 | 20 | 21 | 24 | 28 | 29 | 32 |
| 36 | 38 | 57 | 62 | 63 | 65 | 70 | 71 | 72 | 76 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.