| Mã ĐB | 17XA - 12XA - 13XA - 19XA - 6XA - 4XA - 3XA - 2XA | |||||||||||
| ĐB | 77514 | |||||||||||
| G1 | 24090 | |||||||||||
| G2 | 5052597318 | |||||||||||
| G3 | 477316045240281091698932977930 | |||||||||||
| G4 | 9754829298591069 | |||||||||||
| G5 | 951488570009227726318725 | |||||||||||
| G6 | 916952302 | |||||||||||
| G7 | 89442928 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02 | 09 | 14 | 14 | 16 | 18 | 25 | 25 | 28 |
| 29 | 29 | 30 | 31 | 31 | 44 | 52 | 52 | 54 |
| 57 | 59 | 69 | 69 | 77 | 81 | 89 | 90 | 92 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 02, 09 |
| 1 | 142, 16, 18 |
| 2 | 252, 28, 292 |
| 3 | 30, 312 |
| 4 | 44 |
| 5 | 522, 54, 57, 59 |
| 6 | 692 |
| 7 | 77 |
| 8 | 81, 89 |
| 9 | 90, 92 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 30, 90 | 0 |
| 312, 81 | 1 |
| 02, 522, 92 | 2 |
| 3 | |
| 142, 44, 54 | 4 |
| 252 | 5 |
| 16 | 6 |
| 57, 77 | 7 |
| 18, 28 | 8 |
| 09, 292, 59, 692, 89 | 9 |
| TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 | 04 | 95 | 26 |
| G7 | 928 | 436 | 382 |
| G6 | 2086 9452 1405 | 3489 5212 2039 | 8918 8955 2412 |
| G5 | 7294 | 2226 | 6066 |
| G4 | 93351 26881 32335 76006 06949 85521 70663 | 72539 90221 06453 48658 76181 12688 72511 | 61828 10218 36774 37012 63009 79178 09269 |
| G3 | 47229 98693 | 19039 88295 | 59748 15021 |
| G2 | 98622 | 68374 | 87156 |
| G1 | 14280 | 23149 | 01147 |
| ĐB | 354293 | 900948 | 470871 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 05, 06 | 09 | |
| 1 | 11, 12 | 122, 182 | |
| 2 | 21, 22, 28, 29 | 21, 26 | 21, 26, 28 |
| 3 | 35 | 36, 393 | |
| 4 | 49 | 48, 49 | 47, 48 |
| 5 | 51, 52 | 53, 58 | 55, 56 |
| 6 | 63 | 66, 69 | |
| 7 | 74 | 71, 74, 78 | |
| 8 | 80, 81, 86 | 81, 88, 89 | 82 |
| 9 | 932, 94 | 952 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 | 54 | 05 |
| G7 | 542 | 997 |
| G6 | 8066 5218 1379 | 5289 4337 5081 |
| G5 | 5872 | 3719 |
| G4 | 64566 01293 56119 53565 92344 32528 64681 | 79344 56511 52012 24761 80513 76747 00299 |
| G3 | 04771 81332 | 92292 65338 |
| G2 | 63271 | 44333 |
| G1 | 17869 | 24235 |
| ĐB | 888807 | 593310 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 07 | 05 |
| 1 | 18, 19 | 10, 11, 12, 13, 19 |
| 2 | 28 | |
| 3 | 32 | 33, 35, 37, 38 |
| 4 | 42, 44 | 44, 47 |
| 5 | 54 | |
| 6 | 65, 662, 69 | 61 |
| 7 | 712, 72, 79 | |
| 8 | 81 | 81, 89 |
| 9 | 93 | 92, 97, 99 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 23/03 | 77514 | 22/03 | 86759 | 03/03 | 70078 |
| 22/03 | 58646 | 21/03 | 72124 | 02/03 | 75257 |
| 21/03 | 88594 | 20/03 | 30368 | 01/03 | 90148 |
| 20/03 | 81124 | 19/03 | 22342 | 28/02 | 47891 |
| 19/03 | 75495 | 18/03 | 90580 | 27/02 | 13283 |
| 18/03 | 25287 | 17/03 | 81336 | 26/02 | 86408 |
| 17/03 | 07969 | 16/03 | 51951 | 25/02 | 48153 |
| 16/03 | 77552 | 15/03 | 38249 | 24/02 | 65037 |
| 15/03 | 01770 | 14/03 | 16659 | 23/02 | 67655 |
| 14/03 | 56848 | 13/03 | 10619 | 22/02 | 64512 |
051022263136 | |||||
Giá trị Jackpot: 35.389.251.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 35.389.251.000 | |
| Giải nhất | 41 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.518 | 300.000 | |
| Giải ba | 23.637 | 30.000 |
| 01064043475303 | ||||||
Giải Jackpot 1: 49.486.876.500đ Giải Jackpot 2: 3.575.450.200đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 49.486.876.500 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3.575.450.200 |
| Giải nhất | 12 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 614 | 500.000 | |
| Giải ba | 12.732 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 217 | 39 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 525 | 632 | 303 | 126 | 64 | 350N | ||||||||
| Ba | 003 | 316 | 546 | 185 | 210N | |||||||||
| 881 | 917 | 671 | ||||||||||||
| KK | 844 | 951 | 589 | 136 | 108 | 100N | ||||||||
| 774 | 150 | 198 | 449 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 3 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 7 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 73 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 574 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5075 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 178 | 794 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 794 | 178 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 535 | 246 | 483 | 954 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 994 | 667 | 209 | |||||||||||
| 797 | 743 | 759 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 725 | 711 | 860 | 026 | ||||||||||
| 609 | 925 | 561 | 909 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 12 | 15 | 17 | 20 | 30 | 37 | 41 | 43 | 45 | 48 |
| 49 | 59 | 60 | 61 | 65 | 67 | 70 | 71 | 78 | 80 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.