| Vĩnh Long | Gia Lai | Miền Bắc |
| Bình Dương | Ninh Thuận | Mega 6/45 |
| Trà Vinh |
| Mã ĐB | 2GU - 4GU - 6GU - 5GU - 7GU - 9GU | |||||||||||
| ĐB | 78196 | |||||||||||
| G1 | 91282 | |||||||||||
| G2 | 6875384293 | |||||||||||
| G3 | 263649473553485046063570461416 | |||||||||||
| G4 | 3789556925240483 | |||||||||||
| G5 | 139923211121815598039490 | |||||||||||
| G6 | 970276920 | |||||||||||
| G7 | 40281611 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03 | 04 | 06 | 11 | 16 | 16 | 20 | 21 | 21 |
| 24 | 28 | 35 | 40 | 53 | 55 | 64 | 69 | 70 |
| 76 | 82 | 83 | 85 | 89 | 90 | 93 | 96 | 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 03, 04, 06 |
| 1 | 11, 162 |
| 2 | 20, 212, 24, 28 |
| 3 | 35 |
| 4 | 40 |
| 5 | 53, 55 |
| 6 | 64, 69 |
| 7 | 70, 76 |
| 8 | 82, 83, 85, 89 |
| 9 | 90, 93, 96, 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 20, 40, 70, 90 | 0 |
| 11, 212 | 1 |
| 82 | 2 |
| 03, 53, 83, 93 | 3 |
| 04, 24, 64 | 4 |
| 35, 55, 85 | 5 |
| 06, 162, 76, 96 | 6 |
| 7 | |
| 28 | 8 |
| 69, 89, 99 | 9 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 | 69 | 87 | 95 |
| G7 | 475 | 610 | 744 |
| G6 | 1928 5575 3686 | 6545 7305 0843 | 7464 9006 7600 |
| G5 | 4033 | 7482 | 5892 |
| G4 | 90848 39391 24045 69540 58135 16486 94018 | 77324 74392 27983 78585 68723 51254 96250 | 83626 46191 15729 18159 66600 14097 00564 |
| G3 | 43805 60358 | 33442 86721 | 68763 48398 |
| G2 | 67343 | 00474 | 04871 |
| G1 | 56573 | 76659 | 18173 |
| ĐB | 136970 | 401901 | 377346 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 01, 05 | 002, 06 |
| 1 | 18 | 10 | |
| 2 | 28 | 21, 23, 24 | 26, 29 |
| 3 | 33, 35 | ||
| 4 | 40, 43, 45, 48 | 42, 43, 45 | 44, 46 |
| 5 | 58 | 50, 54, 59 | 59 |
| 6 | 69 | 63, 642 | |
| 7 | 70, 73, 752 | 74 | 71, 73 |
| 8 | 862 | 82, 83, 85, 87 | |
| 9 | 91 | 92 | 91, 92, 95, 97, 98 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 | 97 | 03 | 99 |
| G7 | 850 | 169 | 026 |
| G6 | 6724 0678 1108 | 3925 4587 2116 | 2200 3063 9989 |
| G5 | 7166 | 7113 | 1776 |
| G4 | 78263 32417 58426 71860 25610 78320 17361 | 37139 23843 25369 60522 62731 00877 43780 | 10994 54143 47657 79053 69766 91838 73946 |
| G3 | 05058 60400 | 83111 05456 | 05936 80970 |
| G2 | 14561 | 25740 | 20922 |
| G1 | 33001 | 17227 | 06702 |
| ĐB | 273746 | 662102 | 562479 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 01, 08 | 02, 03 | 00, 02 |
| 1 | 10, 17 | 11, 13, 16 | |
| 2 | 20, 24, 26 | 22, 25, 27 | 22, 26 |
| 3 | 31, 39 | 36, 38 | |
| 4 | 46 | 40, 43 | 43, 46 |
| 5 | 50, 58 | 56 | 53, 57 |
| 6 | 60, 612, 63, 66 | 692 | 63, 66 |
| 7 | 78 | 77 | 70, 76, 79 |
| 8 | 80, 87 | 89 | |
| 9 | 97 | 94, 99 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/09 | 78196 | 23/09 | 74522 | 04/09 | 50066 |
| 23/09 | 76406 | 22/09 | 83799 | 03/09 | 39511 |
| 22/09 | 31922 | 21/09 | 58851 | 02/09 | 44542 |
| 21/09 | 40432 | 20/09 | 29352 | 01/09 | 05521 |
| 20/09 | 21538 | 19/09 | 30981 | 31/08 | 35644 |
| 19/09 | 73412 | 18/09 | 94504 | 30/08 | 83772 |
| 18/09 | 27367 | 17/09 | 39687 | 29/08 | 90737 |
| 17/09 | 71960 | 16/09 | 34990 | 28/08 | 06168 |
| 16/09 | 96344 | 15/09 | 61435 | 27/08 | 82645 |
| 15/09 | 31429 | 14/09 | 24037 | 26/08 | 85361 |
020612152526 | |||||
Giá trị Jackpot: 110.492.809.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 110.492.809.000 | |
| Giải nhất | 68 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 4.211 | 300.000 | |
| Giải ba | 76.029 | 30.000 |
| 01132325262827 | ||||||
Giải Jackpot 1: 86.776.952.700đ Giải Jackpot 2: 5.462.262.200đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 86.776.952.700 | |
| Jackpot 2 | | | 1 | 5.462.262.200 |
| Giải nhất | 11 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.152 | 500.000 | |
| Giải ba | 24.349 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 446 | 20 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 344 | 893 | 967 | 687 | 118 | 350N | ||||||||
| Ba | 169 | 432 | 832 | 104 | 210N | |||||||||
| 800 | 755 | 330 | ||||||||||||
| KK | 900 | 078 | 227 | 050 | 164 | 100N | ||||||||
| 820 | 147 | 006 | 791 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 2 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 27 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 286 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2856 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 306 | 876 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 876 | 306 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 401 | 325 | 848 | 953 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 780 | 570 | 687 | |||||||||||
| 334 | 798 | 104 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 065 | 902 | 113 | 945 | ||||||||||
| 129 | 780 | 845 | 836 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 04 | 10 | 11 | 22 | 23 | 24 | 28 | 32 | 45 | 47 |
| 48 | 51 | 57 | 60 | 66 | 70 | 72 | 75 | 77 | 79 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.