| Vĩnh Long | Gia Lai | Miền Bắc |
| Bình Dương | Ninh Thuận | Mega 6/45 |
| Trà Vinh |
| Mã ĐB | 3HC - 7HC - 6HC - 12HC - 1HC - 2HC | |||||||||||
| ĐB | 40208 | |||||||||||
| G1 | 92635 | |||||||||||
| G2 | 2480762639 | |||||||||||
| G3 | 168928270092965405046870938492 | |||||||||||
| G4 | 6537745376919434 | |||||||||||
| G5 | 334918965752669169354650 | |||||||||||
| G6 | 390655395 | |||||||||||
| G7 | 50150704 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00 | 04 | 04 | 07 | 07 | 08 | 09 | 15 | 34 |
| 35 | 35 | 37 | 39 | 49 | 50 | 50 | 52 | 53 |
| 55 | 65 | 90 | 91 | 91 | 92 | 92 | 95 | 96 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 042, 072, 08, 09 |
| 1 | 15 |
| 2 | |
| 3 | 34, 352, 37, 39 |
| 4 | 49 |
| 5 | 502, 52, 53, 55 |
| 6 | 65 |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | 90, 912, 922, 95, 96 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 502, 90 | 0 |
| 912 | 1 |
| 52, 922 | 2 |
| 53 | 3 |
| 042, 34 | 4 |
| 15, 352, 55, 65, 95 | 5 |
| 96 | 6 |
| 072, 37 | 7 |
| 08 | 8 |
| 09, 39, 49 | 9 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 | 04 | 69 | 00 |
| G7 | 866 | 840 | 861 |
| G6 | 2102 6847 9663 | 1812 3049 8786 | 7307 4203 7496 |
| G5 | 9755 | 0077 | 7649 |
| G4 | 45546 75678 30698 38266 37991 33648 70127 | 18346 98300 44793 37823 57354 67415 68623 | 78624 77552 59117 20761 25785 40077 58621 |
| G3 | 31306 58213 | 63805 49007 | 06279 80247 |
| G2 | 55031 | 70855 | 48760 |
| G1 | 80777 | 57382 | 57496 |
| ĐB | 348513 | 016473 | 247346 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 04, 06 | 00, 05, 07 | 00, 03, 07 |
| 1 | 132 | 12, 15 | 17 |
| 2 | 27 | 232 | 21, 24 |
| 3 | 31 | ||
| 4 | 46, 47, 48 | 40, 46, 49 | 46, 47, 49 |
| 5 | 55 | 54, 55 | 52 |
| 6 | 63, 662 | 69 | 60, 612 |
| 7 | 77, 78 | 73, 77 | 77, 79 |
| 8 | 82, 86 | 85 | |
| 9 | 91, 98 | 93 | 962 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 | 03 | 05 | 05 |
| G7 | 958 | 481 | 724 |
| G6 | 8495 3765 4697 | 1112 0087 9786 | 0785 9771 0548 |
| G5 | 2470 | 8143 | 8682 |
| G4 | 91001 53074 92097 46306 81022 51437 89118 | 74386 42375 14734 06068 62498 84828 88279 | 60667 98255 73940 69355 21523 25550 39683 |
| G3 | 67244 46733 | 36643 58437 | 81960 30912 |
| G2 | 59112 | 16447 | 54642 |
| G1 | 43702 | 42669 | 96546 |
| ĐB | 067632 | 114471 | 382536 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 02, 03, 06 | 05 | 05 |
| 1 | 12, 18 | 12 | 12 |
| 2 | 22 | 28 | 23, 24 |
| 3 | 32, 33, 37 | 34, 37 | 36 |
| 4 | 44 | 432, 47 | 40, 42, 46, 48 |
| 5 | 58 | 50, 552 | |
| 6 | 65 | 68, 69 | 60, 67 |
| 7 | 70, 74 | 71, 75, 79 | 71 |
| 8 | 81, 862, 87 | 82, 83, 85 | |
| 9 | 95, 972 | 98 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/10 | 40208 | 30/09 | 40432 | 11/09 | 29352 |
| 30/09 | 95242 | 29/09 | 21538 | 10/09 | 30981 |
| 29/09 | 05651 | 28/09 | 73412 | 09/09 | 94504 |
| 28/09 | 77115 | 27/09 | 27367 | 08/09 | 39687 |
| 27/09 | 55473 | 26/09 | 71960 | 07/09 | 34990 |
| 26/09 | 18132 | 25/09 | 96344 | 06/09 | 61435 |
| 25/09 | 34465 | 24/09 | 31429 | 05/09 | 24037 |
| 24/09 | 78196 | 23/09 | 74522 | 04/09 | 50066 |
| 23/09 | 76406 | 22/09 | 83799 | 03/09 | 39511 |
| 22/09 | 31922 | 21/09 | 58851 | 02/09 | 44542 |
020924273033 | |||||
Giá trị Jackpot: 158.758.806.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 158.758.806.000 | |
| Giải nhất | 109 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 5.340 | 300.000 | |
| Giải ba | 92.160 | 30.000 |
| 04051334525515 | ||||||
Giải Jackpot 1: 106.521.287.250đ Giải Jackpot 2: 1.869.544.050đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 106.521.287.250 | |
| Jackpot 2 | | | 2 | 1.869.544.050 |
| Giải nhất | 13 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.075 | 500.000 | |
| Giải ba | 24.686 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 239 | 51 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 193 | 864 | 436 | 607 | 56 | 350N | ||||||||
| Ba | 441 | 030 | 217 | 150 | 210N | |||||||||
| 500 | 179 | 727 | ||||||||||||
| KK | 316 | 690 | 994 | 965 | 156 | 100N | ||||||||
| 129 | 442 | 465 | 958 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 18 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 47 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 476 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3460 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 489 | 296 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 296 | 489 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 834 | 086 | 922 | 393 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 506 | 626 | 100 | |||||||||||
| 843 | 349 | 393 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 807 | 066 | 513 | 447 | ||||||||||
| 150 | 778 | 869 | 813 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 01 | 04 | 10 | 23 | 26 | 28 | 32 | 38 | 40 | 42 |
| 49 | 50 | 52 | 57 | 61 | 66 | 68 | 75 | 76 | 80 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.