| TP Hồ Chí Minh | Đà Nẵng | Miền Bắc |
| Long An | Quảng Ngãi | Max 3D Pro |
| Bình Phước | Đắc Nông | |
| Hậu Giang |
| Mã ĐB | 3GD - 6GD - 10GD - 1GD - 2GD - 17GD - 9GD - 16GD | |||||||||||
| ĐB | 29352 | |||||||||||
| G1 | 76083 | |||||||||||
| G2 | 0859075553 | |||||||||||
| G3 | 882007903918954691476370552097 | |||||||||||
| G4 | 3999838330025031 | |||||||||||
| G5 | 211035713864563300082974 | |||||||||||
| G6 | 827083875 | |||||||||||
| G7 | 00418912 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00 | 00 | 02 | 05 | 08 | 10 | 12 | 27 | 31 |
| 33 | 39 | 41 | 47 | 52 | 53 | 54 | 64 | 71 |
| 74 | 75 | 83 | 83 | 83 | 89 | 90 | 97 | 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 002, 02, 05, 08 |
| 1 | 10, 12 |
| 2 | 27 |
| 3 | 31, 33, 39 |
| 4 | 41, 47 |
| 5 | 52, 53, 54 |
| 6 | 64 |
| 7 | 71, 74, 75 |
| 8 | 833, 89 |
| 9 | 90, 97, 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 002, 10, 90 | 0 |
| 31, 41, 71 | 1 |
| 02, 12, 52 | 2 |
| 33, 53, 833 | 3 |
| 54, 64, 74 | 4 |
| 05, 75 | 5 |
| 6 | |
| 27, 47, 97 | 7 |
| 08 | 8 |
| 39, 89, 99 | 9 |
| Vĩnh Long |
Bình Dương |
Trà Vinh |
|
|---|---|---|---|
| G8 | 04 | 28 | 87 |
| G7 | 858 | 972 | 508 |
| G6 | 2812
2107
0659 | 5348
9647
1570 | 3129
5913
1713 |
| G5 | 3293 | 0446 | 1041 |
| G4 | 82224
79347
89304
19247
09681
48666
33785 | 60786
47492
22581
60806
15919
04646
50560 | 74920
91989
37628
09871
77110
96334
92931 |
| G3 |
26420
61206 |
97814
69304 |
44438
13339 |
| G2 | 21625 | 28108 | 06447 |
| G1 | 34088 | 57748 | 86984 |
| ĐB | 821221 | 937036 | 467062 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 042, 06, 07 | 04, 06, 08 | 08 |
| 1 | 12 | 14, 19 | 10, 132 |
| 2 | 20, 21, 24, 25 | 28 | 20, 28, 29 |
| 3 | 36 | 31, 34, 38, 39 | |
| 4 | 472 | 462, 47, 482 | 41, 47 |
| 5 | 58, 59 | ||
| 6 | 66 | 60 | 62 |
| 7 | 70, 72 | 71 | |
| 8 | 81, 85, 88 | 81, 86 | 84, 87, 89 |
| 9 | 93 | 92 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 20 | 10 |
| G7 | 971 | 311 |
| G6 | 4431
8429
8500 | 6956
5786
2818 |
| G5 | 0840 | 5668 |
| G4 | 55669
00396
72701
12702
70575
86730
84834 | 25775
62014
63407
69783
01098
96055
42551 |
| G3 | 84423
64054 | 86963
19040 |
| G2 | 30608 | 63607 |
| G1 | 07715 | 91088 |
| ĐB | 824706 | 308363 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 00, 01, 02, 06, 08 | 072 |
| 1 | 15 | 10, 11, 14, 18 |
| 2 | 20, 23, 29 | |
| 3 | 30, 31, 34 | |
| 4 | 40 | 40 |
| 5 | 54 | 51, 55, 56 |
| 6 | 69 | 632, 68 |
| 7 | 71, 75 | 75 |
| 8 | 83, 86, 88 | |
| 9 | 96 | 98 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 11/09 | 29352 | 10/09 | 05521 | 22/08 | 60213 |
| 10/09 | 30981 | 09/09 | 35644 | 21/08 | 94533 |
| 09/09 | 94504 | 08/09 | 83772 | 20/08 | 07523 |
| 08/09 | 39687 | 07/09 | 90737 | 19/08 | 13643 |
| 07/09 | 34990 | 06/09 | 06168 | 18/08 | 29183 |
| 06/09 | 61435 | 05/09 | 82645 | 17/08 | 01939 |
| 05/09 | 24037 | 04/09 | 85361 | 16/08 | 14696 |
| 04/09 | 50066 | 03/09 | 85080 | 15/08 | 80278 |
| 03/09 | 39511 | 02/09 | 36917 | 14/08 | 80018 |
| 02/09 | 44542 | 01/09 | 37938 | 13/08 | 79344 |
14
18
20
21
26
27 |
|||||
|
Giá trị Jackpot: 61.850.545.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 61.850.545.000 | |
| Giải nhất | 23 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.786 | 300.000 | |
| Giải ba | 32.320 | 30.000 |
| 02 05 28 32 51 53 50 | ||||||
|
Giải Jackpot 1: 61.515.559.200đ Giải Jackpot 2: 4.698.054.000đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 61.515.559.200 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 4.698.054.000 |
| Giải nhất | 19 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 805 | 500.000 | |
| Giải ba | 17.990 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 814 | 42 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 526 | 486 | 133 | 575 | 92 | 350N | ||||||||
| Ba | 380 | 710 | 853 | 166 | 210N | |||||||||
| 891 | 661 | 460 | ||||||||||||
| KK | 245 | 848 | 549 | 592 | 245 | 100N | ||||||||
| 805 | 160 | 944 | 314 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 6 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 14 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 47 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 337 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3579 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 223 | 174 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 174 | 223 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 288 | 089 | 584 | 903 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 492 | 796 | 183 | |||||||||||
| 853 | 957 | 995 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 445 | 784 | 637 | 824 | ||||||||||
| 438 | 247 | 758 | 261 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 06 | 11 | 20 | 21 | 24 | 25 | 27 | 44 | 45 | 46 |
| 54 | 56 | 57 | 59 | 60 | 61 | 62 | 67 | 68 | 70 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.