| TP Hồ Chí Minh | Đà Nẵng | Miền Bắc |
| Long An | Quảng Ngãi | Max 3D Pro |
| Bình Phước | Đắc Nông | |
| Hậu Giang |
| Mã ĐB | ||||||||||||
| ĐB | ||||||||||||
| G1 | 01150 | |||||||||||
| G2 | 17796 | |||||||||||
| G3 | ||||||||||||
| G4 | ||||||||||||
| G5 | ||||||||||||
| G6 | ||||||||||||
| G7 | ||||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | 96 | |||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | 50 |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | 96 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 50 | 0 |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | |
| 96 | 6 |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 |
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 | 18 | 86 | 17 |
| G7 | 338 | 656 | 071 |
| G6 | 1389 9243 3450 | 4362 3166 7090 | 8649 8487 3328 |
| G5 | 7047 | 9943 | 4898 |
| G4 | 52727 73345 12556 68063 23457 38830 46081 | 40659 18475 83120 01598 70886 01900 05782 | 03204 87939 19034 45481 63999 87070 02321 |
| G3 | 46669 29249 | 05723 64755 | 82234 72030 |
| G2 | 09449 | 20344 | 65954 |
| G1 | 81563 | 38503 | 63224 |
| ĐB | 671181 | 853918 | 963857 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 03 | 04 | |
| 1 | 18 | 18 | 17 |
| 2 | 27 | 20, 23 | 21, 24, 28 |
| 3 | 30, 38 | 30, 342, 39 | |
| 4 | 43, 45, 47, 492 | 43, 44 | 49 |
| 5 | 50, 56, 57 | 55, 56, 59 | 54, 57 |
| 6 | 632, 69 | 62, 66 | |
| 7 | 75 | 70, 71 | |
| 8 | 812, 89 | 82, 862 | 81, 87 |
| 9 | 90, 98 | 98, 99 |
| TP Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 52 | 53 | 12 | 39 |
| G7 | 012 | 520 | 341 | 993 |
| G6 | 7793 8407 7765 | 4896 0129 8091 | 8626 1504 4153 | 4673 5304 3371 |
| G5 | 0906 | 3538 | 1486 | 2430 |
| G4 | 97593 03627 24571 64204 06681 19002 11494 | 23946 00541 33585 60217 93830 75683 06036 | 10948 25564 30252 14652 75699 56106 05420 | 44264 07023 18011 40086 18137 09157 47313 |
| G3 | 61380 61983 | 23154 77700 | 57201 57291 | 59858 40346 |
| G2 | 01164 | 63485 | 47453 | 65776 |
| G1 | 96078 | 37008 | 83121 | 25347 |
| ĐB | 077465 | 638657 | 548122 | 905491 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 02, 04, 06, 07 | 00, 08 | 01, 04, 06 | 04 |
| 1 | 12 | 17 | 12 | 11, 13 |
| 2 | 27 | 20, 29 | 20, 21, 22, 26 | 23 |
| 3 | 30, 36, 38 | 30, 37, 39 | ||
| 4 | 41, 46 | 41, 48 | 46, 47 | |
| 5 | 52 | 53, 54, 57 | 522, 532 | 57, 58 |
| 6 | 64, 652 | 64 | 64 | |
| 7 | 71, 78 | 71, 73, 76 | ||
| 8 | 80, 81, 83 | 83, 852 | 86 | 86 |
| 9 | 932, 94 | 91, 96 | 91, 99 | 91, 93 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/04 | 24/04 | 03714 | 05/04 | 02855 | |
| 24/04 | 09876 | 23/04 | 92763 | 04/04 | 29737 |
| 23/04 | 66239 | 22/04 | 22738 | 03/04 | 12944 |
| 22/04 | 36948 | 21/04 | 12000 | 02/04 | 91267 |
| 21/04 | 48076 | 20/04 | 24204 | 01/04 | 31666 |
| 20/04 | 74197 | 19/04 | 46120 | 31/03 | 11591 |
| 19/04 | 93725 | 18/04 | 45625 | 30/03 | 64464 |
| 18/04 | 17243 | 17/04 | 27450 | 29/03 | 37188 |
| 17/04 | 38455 | 16/04 | 02382 | 28/03 | 96422 |
| 16/04 | 35035 | 15/04 | 76406 | 27/03 | 61332 |
202933364142 | |||||
Giá trị Jackpot: 19.009.446.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 1 | 19.009.446.500 | |
| Giải nhất | 16 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 891 | 300.000 | |
| Giải ba | 16.748 | 30.000 |
Giải Jackpot 1: 0đ Giải Jackpot 2: 0đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 0 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 0 |
| Giải nhất | 0 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 500.000 | |
| Giải ba | 0 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 788 | 20 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 701 | 901 | 111 | 730 | 46 | 350N | ||||||||
| Ba | 633 | 277 | 990 | 111 | 210N | |||||||||
| 182 | 639 | 147 | ||||||||||||
| KK | 187 | 822 | 352 | 736 | 123 | 100N | ||||||||
| 470 | 386 | 789 | 039 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 31 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 360 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3747 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 2 tỷ | ||||||||||||
| Phụ ĐB | 400tr | ||||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 02 | 08 | 10 | 14 | 16 | 27 | 31 | 35 | 37 | 44 |
| 47 | 48 | 49 | 52 | 53 | 56 | 68 | 72 | 74 | 79 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.