| TP Hồ Chí Minh | Đà Nẵng | Miền Bắc |
| Long An | Quảng Ngãi | Max 3D Pro |
| Bình Phước | Đắc Nông | |
| Hậu Giang |
| TP Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 31 | 19 | 18 | 57 |
| G7 | 729 | 466 | 457 | 583 |
| G6 | 8531 0599 7531 | 5084 0106 5375 | 7385 0492 5540 | 2150 7768 1115 |
| G5 | 7001 | 4431 | 8586 | 0796 |
| G4 | 44351 18954 65673 56983 75239 | 24440 66571 63738 66064 | 33419 49228 55106 73838 25699 91442 24911 | 09843 17347 36124 64058 64468 33064 34525 |
| G3 | 61517 | |||
| G2 | ||||
| G1 | ||||
| ĐB |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 06 | 06 | |
| 1 | 19 | 11, 18, 19 | 15, 17 | |
| 2 | 29 | 28 | 24, 25 | |
| 3 | 313, 39 | 31, 38 | 38 | |
| 4 | 40 | 40, 42 | 43, 47 | |
| 5 | 51, 54 | 57 | 50, 57, 58 | |
| 6 | 64, 66 | 64, 682 | ||
| 7 | 73 | 71, 75 | ||
| 8 | 83 | 84 | 85, 86 | 83 |
| 9 | 99 | 92, 99 | 96 |
| Mã ĐB | 10EV - 3EV - 13EV - 9EV - 8EV - 4EV | |||||||||||
| ĐB | 80018 | |||||||||||
| G1 | 29580 | |||||||||||
| G2 | 5359557908 | |||||||||||
| G3 | 419444573871720812176590966106 | |||||||||||
| G4 | 6940403404051035 | |||||||||||
| G5 | 423665627088952014722629 | |||||||||||
| G6 | 240470855 | |||||||||||
| G7 | 43546964 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05 | 06 | 08 | 09 | 17 | 18 | 20 | 20 | 29 |
| 34 | 35 | 36 | 38 | 40 | 40 | 43 | 44 | 54 |
| 55 | 62 | 64 | 69 | 70 | 72 | 80 | 88 | 95 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 05, 06, 08, 09 |
| 1 | 17, 18 |
| 2 | 202, 29 |
| 3 | 34, 35, 36, 38 |
| 4 | 402, 43, 44 |
| 5 | 54, 55 |
| 6 | 62, 64, 69 |
| 7 | 70, 72 |
| 8 | 80, 88 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 202, 402, 70, 80 | 0 |
| 1 | |
| 62, 72 | 2 |
| 43 | 3 |
| 34, 44, 54, 64 | 4 |
| 05, 35, 55, 95 | 5 |
| 06, 36 | 6 |
| 17 | 7 |
| 08, 18, 38, 88 | 8 |
| 09, 29, 69 | 9 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 86 | 24 |
| G7 | 769 | 513 |
| G6 | 2313 8297 3392 | 5000 4704 2198 |
| G5 | 7511 | 0291 |
| G4 | 67044 27066 13839 76280 95007 36612 60550 | 87147 96736 54443 05861 92817 06463 95181 |
| G3 | 83427 02110 | 55531 16443 |
| G2 | 09561 | 65769 |
| G1 | 36532 | 57532 |
| ĐB | 284832 | 601011 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 07 | 00, 04 |
| 1 | 10, 11, 12, 13 | 11, 13, 17 |
| 2 | 27 | 24 |
| 3 | 322, 39 | 31, 32, 36 |
| 4 | 44 | 432, 47 |
| 5 | 50 | |
| 6 | 61, 66, 69 | 61, 63, 69 |
| 7 | ||
| 8 | 80, 86 | 81 |
| 9 | 92, 97 | 91, 98 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 14/08 | 80018 | 13/08 | 51125 | 25/07 | 89228 |
| 13/08 | 79344 | 12/08 | 79247 | 24/07 | 94738 |
| 12/08 | 82326 | 11/08 | 11909 | 23/07 | 78754 |
| 11/08 | 92191 | 10/08 | 44823 | 22/07 | 92154 |
| 10/08 | 92957 | 09/08 | 41710 | 21/07 | 73070 |
| 09/08 | 12221 | 08/08 | 50834 | 20/07 | 39128 |
| 08/08 | 04922 | 07/08 | 39983 | 19/07 | 46438 |
| 07/08 | 16479 | 06/08 | 65000 | 18/07 | 26890 |
| 06/08 | 26167 | 05/08 | 54796 | 17/07 | 45739 |
| 05/08 | 59760 | 04/08 | 42916 | 16/07 | 96763 |
070913313544 | |||||
Giá trị Jackpot: 20.050.493.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 20.050.493.000 | |
| Giải nhất | 39 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.429 | 300.000 | |
| Giải ba | 22.666 | 30.000 |
| 05092729454642 | ||||||
Giải Jackpot 1: 71.850.956.250đ Giải Jackpot 2: 3.709.752.000đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 1 | 71.850.956.250 | |
| Jackpot 2 | | | 1 | 3.709.752.000 |
| Giải nhất | 21 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.255 | 500.000 | |
| Giải ba | 25.427 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 685 | 73 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 573 | 629 | 800 | 713 | 57 | 350N | ||||||||
| Ba | 388 | 643 | 177 | 122 | 210N | |||||||||
| 626 | 523 | 150 | ||||||||||||
| KK | 496 | 224 | 330 | 492 | 150 | 100N | ||||||||
| 874 | 995 | 945 | 217 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 7 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 60 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 399 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3668 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 273 | 166 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 166 | 273 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 171 | 549 | 956 | 623 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 316 | 168 | 821 | |||||||||||
| 014 | 894 | 352 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 269 | 324 | 676 | 556 | ||||||||||
| 313 | 214 | 134 | 749 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 08 | 09 | 14 | 15 | 16 | 18 | 31 | 32 | 52 | 57 |
| 59 | 61 | 62 | 64 | 65 | 69 | 70 | 71 | 75 | 80 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.