| Vĩnh Long | Gia Lai | Miền Bắc |
| Bình Dương | Ninh Thuận | Mega 6/45 |
| Trà Vinh |
| Mã ĐB | 12CM - 2CM - 6CM - 13CM - 8CM - 7CM | |||||||||||
| ĐB | 01816 | |||||||||||
| G1 | 38528 | |||||||||||
| G2 | 7597664522 | |||||||||||
| G3 | 907151520064401899802836999121 | |||||||||||
| G4 | 3317846043569190 | |||||||||||
| G5 | 579371271825310677220282 | |||||||||||
| G6 | 351666295 | |||||||||||
| G7 | 38033650 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00 | 01 | 03 | 06 | 15 | 16 | 17 | 21 | 22 |
| 22 | 25 | 27 | 28 | 36 | 38 | 50 | 51 | 56 |
| 60 | 66 | 69 | 76 | 80 | 82 | 90 | 93 | 95 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 01, 03, 06 |
| 1 | 15, 16, 17 |
| 2 | 21, 222, 25, 27, 28 |
| 3 | 36, 38 |
| 4 | |
| 5 | 50, 51, 56 |
| 6 | 60, 66, 69 |
| 7 | 76 |
| 8 | 80, 82 |
| 9 | 90, 93, 95 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 50, 60, 80, 90 | 0 |
| 01, 21, 51 | 1 |
| 222, 82 | 2 |
| 03, 93 | 3 |
| 4 | |
| 15, 25, 95 | 5 |
| 06, 16, 36, 56, 66, 76 | 6 |
| 17, 27 | 7 |
| 28, 38 | 8 |
| 69 | 9 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 | 21 | 49 | 66 |
| G7 | 330 | 486 | 324 |
| G6 | 4540 8921 0528 | 5440 2072 6089 | 2385 3384 6414 |
| G5 | 3448 | 9291 | 5924 |
| G4 | 10009 82721 25655 45735 55474 44236 69254 | 48395 00895 60515 41190 85095 13477 26276 | 90833 30287 99020 02125 34153 24647 65381 |
| G3 | 91075 45425 | 91250 35891 | 55687 37801 |
| G2 | 22457 | 24645 | 55411 |
| G1 | 83626 | 60009 | 65681 |
| ĐB | 585684 | 991913 | 727953 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 09 | 01 |
| 1 | 13, 15 | 11, 14 | |
| 2 | 213, 25, 26, 28 | 20, 242, 25 | |
| 3 | 30, 35, 36 | 33 | |
| 4 | 40, 48 | 40, 45, 49 | 47 |
| 5 | 54, 55, 57 | 50 | 532 |
| 6 | 66 | ||
| 7 | 74, 75 | 72, 76, 77 | |
| 8 | 84 | 86, 89 | 812, 84, 85, 872 |
| 9 | 90, 912, 953 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 | 75 | 62 | 69 |
| G7 | 131 | 664 | 916 |
| G6 | 8809 0613 9142 | 4127 5706 2796 | 1153 5878 7560 |
| G5 | 5857 | 7801 | 2717 |
| G4 | 18419 11371 76839 95393 21782 35041 62997 | 26917 19751 95144 61713 59620 76499 99134 | 89203 64785 72523 91484 71205 30508 18501 |
| G3 | 26787 31400 | 87555 93861 | 06020 78058 |
| G2 | 18468 | 96448 | 04001 |
| G1 | 73622 | 58009 | 84898 |
| ĐB | 579093 | 787705 | 318032 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 09 | 01, 05, 06, 09 | 012, 03, 05, 08 |
| 1 | 13, 19 | 13, 17 | 16, 17 |
| 2 | 22 | 20, 27 | 20, 23 |
| 3 | 31, 39 | 34 | 32 |
| 4 | 41, 42 | 44, 48 | |
| 5 | 57 | 51, 55 | 53, 58 |
| 6 | 68 | 61, 62, 64 | 60, 69 |
| 7 | 71, 75 | 78 | |
| 8 | 82, 87 | 84, 85 | |
| 9 | 932, 97 | 96, 99 | 98 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/06 | 01816 | 24/06 | 71680 | 05/06 | 74978 |
| 24/06 | 52751 | 23/06 | 63000 | 04/06 | 05583 |
| 23/06 | 50437 | 22/06 | 60014 | 03/06 | 02636 |
| 22/06 | 62136 | 21/06 | 24889 | 02/06 | 73823 |
| 21/06 | 28083 | 20/06 | 99983 | 01/06 | 90353 |
| 20/06 | 54860 | 19/06 | 04308 | 31/05 | 24042 |
| 19/06 | 63155 | 18/06 | 07251 | 30/05 | 17743 |
| 18/06 | 15032 | 17/06 | 53505 | 29/05 | 77954 |
| 17/06 | 71203 | 16/06 | 15393 | 28/05 | 00250 |
| 16/06 | 80384 | 15/06 | 33465 | 27/05 | 61513 |
031117193032 | |||||
Giá trị Jackpot: 21.492.650.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 21.492.650.500 | |
| Giải nhất | 29 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.171 | 300.000 | |
| Giải ba | 19.512 | 30.000 |
| 01030815355523 | ||||||
Giải Jackpot 1: 62.216.897.700đ Giải Jackpot 2: 5.980.592.750đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 62.216.897.700 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 5.980.592.750 |
| Giải nhất | 19 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.026 | 500.000 | |
| Giải ba | 20.258 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 508 | 17 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 501 | 662 | 571 | 920 | 42 | 350N | ||||||||
| Ba | 059 | 510 | 177 | 63 | 210N | |||||||||
| 653 | 259 | 695 | ||||||||||||
| KK | 876 | 906 | 305 | 485 | 124 | 100N | ||||||||
| 116 | 889 | 210 | 610 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 6 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 33 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 296 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3253 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 894 | 697 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 697 | 894 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 470 | 727 | 598 | 809 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 857 | 187 | 045 | |||||||||||
| 994 | 353 | 466 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 964 | 933 | 171 | 729 | ||||||||||
| 617 | 762 | 633 | 947 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 05 | 09 | 11 | 24 | 25 | 30 | 34 | 35 | 36 | 42 |
| 44 | 46 | 49 | 53 | 54 | 57 | 73 | 74 | 78 | 79 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.