| TP Hồ Chí Minh | Thừa Thiên Huế | Miền Bắc |
| Đồng Tháp | Phú Yên | |
| Cà Mau |
| Mã ĐB | 7BQ - 2BQ - 6BQ - 13BQ - 1BQ - 15BQ | |||||||||||
| ĐB | 15393 | |||||||||||
| G1 | 33737 | |||||||||||
| G2 | 6997771564 | |||||||||||
| G3 | 295227966908458245722032381352 | |||||||||||
| G4 | 8774042641012060 | |||||||||||
| G5 | 239365741836413451419548 | |||||||||||
| G6 | 968097715 | |||||||||||
| G7 | 09114115 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 09 | 11 | 15 | 15 | 22 | 23 | 26 | 34 |
| 36 | 37 | 41 | 41 | 48 | 52 | 58 | 60 | 64 |
| 68 | 69 | 72 | 74 | 74 | 77 | 93 | 93 | 97 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 01, 09 |
| 1 | 11, 152 |
| 2 | 22, 23, 26 |
| 3 | 34, 36, 37 |
| 4 | 412, 48 |
| 5 | 52, 58 |
| 6 | 60, 64, 68, 69 |
| 7 | 72, 742, 77 |
| 8 | |
| 9 | 932, 97 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 60 | 0 |
| 01, 11, 412 | 1 |
| 22, 52, 72 | 2 |
| 23, 932 | 3 |
| 34, 64, 742 | 4 |
| 152 | 5 |
| 26, 36 | 6 |
| 37, 77, 97 | 7 |
| 48, 58, 68 | 8 |
| 09, 69 | 9 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 | 89 | 86 | 68 |
| G7 | 390 | 975 | 944 |
| G6 | 2767 3926 1209 | 2969 5586 7877 | 4250 6134 5821 |
| G5 | 2844 | 2708 | 6089 |
| G4 | 64066 07603 51825 00576 78777 29371 27422 | 35674 02823 09424 37326 29749 95247 92661 | 88214 46693 34873 24739 54013 93083 17544 |
| G3 | 62494 17948 | 50166 05013 | 72512 47262 |
| G2 | 93762 | 11228 | 68605 |
| G1 | 77615 | 75933 | 23556 |
| ĐB | 129302 | 150925 | 753429 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 03, 09 | 08 | 05 |
| 1 | 15 | 13 | 12, 13, 14 |
| 2 | 22, 25, 26 | 23, 24, 25, 26, 28 | 21, 29 |
| 3 | 33 | 34, 39 | |
| 4 | 44, 48 | 47, 49 | 442 |
| 5 | 50, 56 | ||
| 6 | 62, 66, 67 | 61, 66, 69 | 62, 68 |
| 7 | 71, 76, 77 | 74, 75, 77 | 73 |
| 8 | 89 | 862 | 83, 89 |
| 9 | 90, 94 | 93 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 | 88 | 99 | 82 |
| G7 | 774 | 954 | 428 |
| G6 | 7924 5053 9552 | 6501 7911 1909 | 9458 7947 3828 |
| G5 | 9077 | 1488 | 3992 |
| G4 | 13277 18750 10634 64185 56799 29597 51784 | 81391 99418 61605 39599 42817 18617 69740 | 50685 58905 08826 89320 60391 80520 62482 |
| G3 | 80897 59285 | 39042 98039 | 41191 84885 |
| G2 | 72888 | 77026 | 77838 |
| G1 | 26801 | 48086 | 06723 |
| ĐB | 838736 | 327574 | 666379 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 01, 05, 09 | 05 |
| 1 | 11, 172, 18 | ||
| 2 | 24 | 26 | 202, 23, 26, 282 |
| 3 | 34, 36 | 39 | 38 |
| 4 | 40, 42 | 47 | |
| 5 | 50, 52, 53 | 54 | 58 |
| 6 | |||
| 7 | 74, 772 | 74 | 79 |
| 8 | 84, 852, 882 | 86, 88 | 822, 852 |
| 9 | 972, 99 | 91, 992 | 912, 92 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 07/06 | 15393 | 06/06 | 00250 | 18/05 | 55361 |
| 06/06 | 33465 | 05/06 | 61513 | 17/05 | 96684 |
| 05/06 | 74978 | 04/06 | 49111 | 16/05 | 19404 |
| 04/06 | 05583 | 03/06 | 97281 | 15/05 | 67294 |
| 03/06 | 02636 | 02/06 | 20104 | 14/05 | 76669 |
| 02/06 | 73823 | 01/06 | 38021 | 13/05 | 64138 |
| 01/06 | 90353 | 31/05 | 72939 | 12/05 | 52233 |
| 31/05 | 24042 | 30/05 | 72685 | 11/05 | 52117 |
| 30/05 | 17743 | 29/05 | 88568 | 10/05 | 76223 |
| 29/05 | 77954 | 28/05 | 81754 | 09/05 | 26192 |
142126303435 | |||||
Giá trị Jackpot: 21.953.362.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 21.953.362.500 | |
| Giải nhất | 21 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.146 | 300.000 | |
| Giải ba | 18.955 | 30.000 |
| 03111637394128 | ||||||
Giải Jackpot 1: 39.411.370.650đ Giải Jackpot 2: 3.446.645.300đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 39.411.370.650 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3.446.645.300 |
| Giải nhất | 11 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 854 | 500.000 | |
| Giải ba | 16.434 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 401 | 21 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 166 | 847 | 254 | 119 | 51 | 350N | ||||||||
| Ba | 901 | 152 | 521 | 82 | 210N | |||||||||
| 216 | 619 | 425 | ||||||||||||
| KK | 629 | 020 | 953 | 553 | 116 | 100N | ||||||||
| 443 | 106 | 068 | 735 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 3 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 27 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 305 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3158 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 614 | 072 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 072 | 614 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 724 | 505 | 117 | 410 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 951 | 628 | 328 | |||||||||||
| 588 | 017 | 948 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 376 | 157 | 215 | 689 | ||||||||||
| 803 | 491 | 228 | 391 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 01 | 03 | 05 | 06 | 22 | 25 | 34 | 37 | 38 | 39 |
| 43 | 49 | 56 | 63 | 65 | 69 | 70 | 72 | 76 | 79 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.