| Mã ĐB | 15GZ - 10GZ - 14GZ - 11GZ - 9GZ - 4GZ | |||||||||||
| ĐB | 77115 | |||||||||||
| G1 | 86908 | |||||||||||
| G2 | 0374663746 | |||||||||||
| G3 | 828916653499344440001795665367 | |||||||||||
| G4 | 4233653319498237 | |||||||||||
| G5 | 632230122139911004084557 | |||||||||||
| G6 | 333052144 | |||||||||||
| G7 | 87977522 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00 | 08 | 08 | 10 | 12 | 15 | 22 | 22 | 33 |
| 33 | 33 | 34 | 37 | 39 | 44 | 44 | 46 | 46 |
| 49 | 52 | 56 | 57 | 67 | 75 | 87 | 91 | 97 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 082 |
| 1 | 10, 12, 15 |
| 2 | 222 |
| 3 | 333, 34, 37, 39 |
| 4 | 442, 462, 49 |
| 5 | 52, 56, 57 |
| 6 | 67 |
| 7 | 75 |
| 8 | 87 |
| 9 | 91, 97 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 10 | 0 |
| 91 | 1 |
| 12, 222, 52 | 2 |
| 333 | 3 |
| 34, 442 | 4 |
| 15, 75 | 5 |
| 462, 56 | 6 |
| 37, 57, 67, 87, 97 | 7 |
| 082 | 8 |
| 39, 49 | 9 |
| TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 | 21 | 27 | 41 |
| G7 | 285 | 018 | 276 |
| G6 | 7161 6655 2155 | 3636 1122 4283 | 4194 3009 2896 |
| G5 | 3811 | 9544 | 1237 |
| G4 | 74569 89878 58813 25531 17297 59888 76986 | 18640 54016 34952 69680 49404 14917 99983 | 28220 25796 43045 51872 02802 30614 07566 |
| G3 | 49513 21219 | 02626 33134 | 91031 36267 |
| G2 | 10072 | 48063 | 79248 |
| G1 | 57769 | 00633 | 42704 |
| ĐB | 760372 | 048795 | 281551 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 02, 04, 09 | |
| 1 | 11, 132, 19 | 16, 17, 18 | 14 |
| 2 | 21 | 22, 26, 27 | 20 |
| 3 | 31 | 33, 34, 36 | 31, 37 |
| 4 | 40, 44 | 41, 45, 48 | |
| 5 | 552 | 52 | 51 |
| 6 | 61, 692 | 63 | 66, 67 |
| 7 | 722, 78 | 72, 76 | |
| 8 | 85, 86, 88 | 80, 832 | |
| 9 | 97 | 95 | 94, 962 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 | 81 | 39 |
| G7 | 366 | 155 |
| G6 | 9082 0198 5606 | 2381 9245 5291 |
| G5 | 7036 | 2074 |
| G4 | 31700 72539 31954 56556 89286 82401 48635 | 84311 16228 91745 04262 63115 57034 19556 |
| G3 | 65148 70997 | 84968 94724 |
| G2 | 39200 | 19751 |
| G1 | 89371 | 31964 |
| ĐB | 233622 | 197498 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 002, 01, 06 | |
| 1 | 11, 15 | |
| 2 | 22 | 24, 28 |
| 3 | 35, 36, 39 | 34, 39 |
| 4 | 48 | 452 |
| 5 | 54, 56 | 51, 55, 56 |
| 6 | 66 | 62, 64, 68 |
| 7 | 71 | 74 |
| 8 | 81, 82, 86 | 81 |
| 9 | 97, 98 | 91, 98 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 28/09 | 77115 | 27/09 | 27367 | 08/09 | 39687 |
| 27/09 | 55473 | 26/09 | 71960 | 07/09 | 34990 |
| 26/09 | 18132 | 25/09 | 96344 | 06/09 | 61435 |
| 25/09 | 34465 | 24/09 | 31429 | 05/09 | 24037 |
| 24/09 | 78196 | 23/09 | 74522 | 04/09 | 50066 |
| 23/09 | 76406 | 22/09 | 83799 | 03/09 | 39511 |
| 22/09 | 31922 | 21/09 | 58851 | 02/09 | 44542 |
| 21/09 | 40432 | 20/09 | 29352 | 01/09 | 05521 |
| 20/09 | 21538 | 19/09 | 30981 | 31/08 | 35644 |
| 19/09 | 73412 | 18/09 | 94504 | 30/08 | 83772 |
020413253139 | |||||
Giá trị Jackpot: 139.776.125.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 139.776.125.000 | |
| Giải nhất | 84 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 4.591 | 300.000 | |
| Giải ba | 74.955 | 30.000 |
| 14182138485249 | ||||||
Giải Jackpot 1: 91.387.533.000đ Giải Jackpot 2: 3.512.286.700đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 91.387.533.000 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3.512.286.700 |
| Giải nhất | 26 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.211 | 500.000 | |
| Giải ba | 25.149 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 659 | 175 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 051 | 815 | 859 | 220 | 78 | 350N | ||||||||
| Ba | 389 | 903 | 332 | 203 | 210N | |||||||||
| 994 | 222 | 076 | ||||||||||||
| KK | 543 | 846 | 557 | 411 | 346 | 100N | ||||||||
| 235 | 549 | 668 | 274 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 9 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 52 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 435 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5216 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 448 | 959 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 959 | 448 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 845 | 198 | 629 | 993 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 223 | 883 | 474 | |||||||||||
| 655 | 934 | 700 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 367 | 343 | 235 | 266 | ||||||||||
| 004 | 730 | 846 | 841 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 04 | 14 | 17 | 19 | 20 | 22 | 23 | 30 | 31 | 32 |
| 34 | 36 | 37 | 42 | 43 | 53 | 59 | 63 | 75 | 76 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.