| Mã ĐB | 5HR - 1HR - 2HR - 13HR - 12HR - 3HR | |||||||||||
| ĐB | 38287 | |||||||||||
| G1 | 32680 | |||||||||||
| G2 | 1282456761 | |||||||||||
| G3 | 183374386808556154581220670045 | |||||||||||
| G4 | 1882087590968272 | |||||||||||
| G5 | 588861879926301687247781 | |||||||||||
| G6 | 957840830 | |||||||||||
| G7 | 49863875 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06 | 16 | 24 | 24 | 26 | 30 | 37 | 38 | 40 |
| 45 | 49 | 56 | 57 | 58 | 61 | 68 | 72 | 75 |
| 75 | 80 | 81 | 82 | 86 | 87 | 87 | 88 | 96 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 16 |
| 2 | 242, 26 |
| 3 | 30, 37, 38 |
| 4 | 40, 45, 49 |
| 5 | 56, 57, 58 |
| 6 | 61, 68 |
| 7 | 72, 752 |
| 8 | 80, 81, 82, 86, 872, 88 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 30, 40, 80 | 0 |
| 61, 81 | 1 |
| 72, 82 | 2 |
| 3 | |
| 242 | 4 |
| 45, 752 | 5 |
| 06, 16, 26, 56, 86, 96 | 6 |
| 37, 57, 872 | 7 |
| 38, 58, 68, 88 | 8 |
| 49 | 9 |
| TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 | 91 | 92 | 91 |
| G7 | 029 | 399 | 327 |
| G6 | 8451 2017 2393 | 6286 8577 2433 | 6867 6251 8256 |
| G5 | 6811 | 8166 | 4465 |
| G4 | 65873 98134 16986 50949 91680 40589 43031 | 23521 66643 77051 68214 68517 05278 89318 | 68184 17856 89984 91666 41068 74016 59548 |
| G3 | 06855 81447 | 59841 53745 | 51071 30777 |
| G2 | 81033 | 91713 | 60885 |
| G1 | 14385 | 98614 | 28250 |
| ĐB | 290770 | 725063 | 683310 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | |||
| 1 | 11, 17 | 13, 142, 17, 18 | 10, 16 |
| 2 | 29 | 21 | 27 |
| 3 | 31, 33, 34 | 33 | |
| 4 | 47, 49 | 41, 43, 45 | 48 |
| 5 | 51, 55 | 51 | 50, 51, 562 |
| 6 | 63, 66 | 65, 66, 67, 68 | |
| 7 | 70, 73 | 77, 78 | 71, 77 |
| 8 | 80, 85, 86, 89 | 86 | 842, 85 |
| 9 | 91, 93 | 92, 99 | 91 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 | 50 | 10 |
| G7 | 543 | 261 |
| G6 | 8654 1836 2538 | 6460 2934 9574 |
| G5 | 0466 | 5719 |
| G4 | 33040 85783 74774 08548 97229 43503 44588 | 23908 58278 29686 44961 27204 68831 59644 |
| G3 | 31137 30665 | 78377 67207 |
| G2 | 56734 | 86949 |
| G1 | 90843 | 54312 |
| ĐB | 593056 | 841328 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 03 | 04, 07, 08 |
| 1 | 10, 12, 19 | |
| 2 | 29 | 28 |
| 3 | 34, 36, 37, 38 | 31, 34 |
| 4 | 40, 432, 48 | 44, 49 |
| 5 | 50, 54, 56 | |
| 6 | 65, 66 | 60, 612 |
| 7 | 74 | 74, 77, 78 |
| 8 | 83, 88 | 86 |
| 9 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 12/10 | 38287 | 11/10 | 24483 | 22/09 | 31922 |
| 11/10 | 07363 | 10/10 | 40208 | 21/09 | 40432 |
| 10/10 | 82153 | 09/10 | 95242 | 20/09 | 21538 |
| 09/10 | 20635 | 08/10 | 05651 | 19/09 | 73412 |
| 08/10 | 43339 | 07/10 | 77115 | 18/09 | 27367 |
| 07/10 | 56488 | 06/10 | 55473 | 17/09 | 71960 |
| 06/10 | 12554 | 05/10 | 18132 | 16/09 | 96344 |
| 05/10 | 19654 | 04/10 | 34465 | 15/09 | 31429 |
| 04/10 | 82951 | 03/10 | 78196 | 14/09 | 74522 |
| 03/10 | 77961 | 02/10 | 76406 | 13/09 | 83799 |
030916293044 | |||||
Giá trị Jackpot: 17.917.606.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 17.917.606.500 | |
| Giải nhất | 38 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.566 | 300.000 | |
| Giải ba | 24.656 | 30.000 |
| 14172123243930 | ||||||
Giải Jackpot 1: 136.743.859.650đ Giải Jackpot 2: 3.785.670.500đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 136.743.859.650 | |
| Jackpot 2 | | | 1 | 3.785.670.500 |
| Giải nhất | 35 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.777 | 500.000 | |
| Giải ba | 38.563 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 307 | 151 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 032 | 203 | 743 | 733 | 177 | 350N | ||||||||
| Ba | 361 | 210 | 750 | 265 | 210N | |||||||||
| 183 | 844 | 387 | ||||||||||||
| KK | 130 | 306 | 256 | 353 | 253 | 100N | ||||||||
| 975 | 205 | 785 | 220 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 5 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 7 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 69 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 678 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5182 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 166 | 530 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 530 | 166 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 770 | 817 | 857 | 706 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 385 | 482 | 158 | |||||||||||
| 870 | 754 | 550 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 856 | 134 | 135 | 337 | ||||||||||
| 950 | 880 | 667 | 821 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 02 | 05 | 07 | 14 | 19 | 26 | 27 | 31 | 46 | 47 |
| 49 | 50 | 51 | 63 | 70 | 72 | 73 | 75 | 77 | 78 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.