| TP Hồ Chí Minh | Đà Nẵng | Miền Bắc |
| Long An | Quảng Ngãi | Max 3D Pro |
| Bình Phước | Đắc Nông | |
| Hậu Giang |
| Mã ĐB | 10EV - 3EV - 13EV - 9EV - 8EV - 4EV | |||||||||||
| ĐB | 80018 | |||||||||||
| G1 | 29580 | |||||||||||
| G2 | 5359557908 | |||||||||||
| G3 | 419444573871720812176590966106 | |||||||||||
| G4 | 6940403404051035 | |||||||||||
| G5 | 423665627088952014722629 | |||||||||||
| G6 | 240470855 | |||||||||||
| G7 | 43546964 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05 | 06 | 08 | 09 | 17 | 18 | 20 | 20 | 29 |
| 34 | 35 | 36 | 38 | 40 | 40 | 43 | 44 | 54 |
| 55 | 62 | 64 | 69 | 70 | 72 | 80 | 88 | 95 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 05, 06, 08, 09 |
| 1 | 17, 18 |
| 2 | 202, 29 |
| 3 | 34, 35, 36, 38 |
| 4 | 402, 43, 44 |
| 5 | 54, 55 |
| 6 | 62, 64, 69 |
| 7 | 70, 72 |
| 8 | 80, 88 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 202, 402, 70, 80 | 0 |
| 1 | |
| 62, 72 | 2 |
| 43 | 3 |
| 34, 44, 54, 64 | 4 |
| 05, 35, 55, 95 | 5 |
| 06, 36 | 6 |
| 17 | 7 |
| 08, 18, 38, 88 | 8 |
| 09, 29, 69 | 9 |
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 | 72 | 33 | 97 |
| G7 | 562 | 785 | 085 |
| G6 | 7993 1706 4834 | 8562 1302 5174 | 6611 0852 9952 |
| G5 | 7785 | 3261 | 8693 |
| G4 | 30335 71841 49464 38323 27146 43150 65450 | 17777 84639 25642 53531 60983 93002 23758 | 87376 79689 00317 37708 95083 90477 58479 |
| G3 | 99650 00703 | 28581 22304 | 99947 90074 |
| G2 | 63655 | 39274 | 25383 |
| G1 | 62825 | 06360 | 96396 |
| ĐB | 597367 | 696215 | 521473 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 06 | 022, 04 | 08 |
| 1 | 15 | 11, 17 | |
| 2 | 23, 25 | ||
| 3 | 34, 35 | 31, 33, 39 | |
| 4 | 41, 46 | 42 | 47 |
| 5 | 503, 55 | 58 | 522 |
| 6 | 62, 64, 67 | 60, 61, 62 | |
| 7 | 72 | 742, 77 | 73, 74, 76, 77, 79 |
| 8 | 85 | 81, 83, 85 | 832, 85, 89 |
| 9 | 93 | 93, 96, 97 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 86 | 24 |
| G7 | 769 | 513 |
| G6 | 2313 8297 3392 | 5000 4704 2198 |
| G5 | 7511 | 0291 |
| G4 | 67044 27066 13839 76280 95007 36612 60550 | 87147 96736 54443 05861 92817 06463 95181 |
| G3 | 83427 02110 | 55531 16443 |
| G2 | 09561 | 65769 |
| G1 | 36532 | 57532 |
| ĐB | 284832 | 601011 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 07 | 00, 04 |
| 1 | 10, 11, 12, 13 | 11, 13, 17 |
| 2 | 27 | 24 |
| 3 | 322, 39 | 31, 32, 36 |
| 4 | 44 | 432, 47 |
| 5 | 50 | |
| 6 | 61, 66, 69 | 61, 63, 69 |
| 7 | ||
| 8 | 80, 86 | 81 |
| 9 | 92, 97 | 91, 98 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 14/08 | 80018 | 13/08 | 51125 | 25/07 | 89228 |
| 13/08 | 79344 | 12/08 | 79247 | 24/07 | 94738 |
| 12/08 | 82326 | 11/08 | 11909 | 23/07 | 78754 |
| 11/08 | 92191 | 10/08 | 44823 | 22/07 | 92154 |
| 10/08 | 92957 | 09/08 | 41710 | 21/07 | 73070 |
| 09/08 | 12221 | 08/08 | 50834 | 20/07 | 39128 |
| 08/08 | 04922 | 07/08 | 39983 | 19/07 | 46438 |
| 07/08 | 16479 | 06/08 | 65000 | 18/07 | 26890 |
| 06/08 | 26167 | 05/08 | 54796 | 17/07 | 45739 |
| 05/08 | 59760 | 04/08 | 42916 | 16/07 | 96763 |
070913313544 | |||||
Giá trị Jackpot: 20.050.493.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 20.050.493.000 | |
| Giải nhất | 39 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.429 | 300.000 | |
| Giải ba | 22.666 | 30.000 |
| 05092729454642 | ||||||
Giải Jackpot 1: 71.850.956.250đ Giải Jackpot 2: 3.709.752.000đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 1 | 71.850.956.250 | |
| Jackpot 2 | | | 1 | 3.709.752.000 |
| Giải nhất | 21 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.255 | 500.000 | |
| Giải ba | 25.427 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 685 | 73 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 573 | 629 | 800 | 713 | 57 | 350N | ||||||||
| Ba | 388 | 643 | 177 | 122 | 210N | |||||||||
| 626 | 523 | 150 | ||||||||||||
| KK | 496 | 224 | 330 | 492 | 150 | 100N | ||||||||
| 874 | 995 | 945 | 217 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 7 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 60 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 399 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3668 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 273 | 166 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 166 | 273 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 171 | 549 | 956 | 623 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 316 | 168 | 821 | |||||||||||
| 014 | 894 | 352 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 269 | 324 | 676 | 556 | ||||||||||
| 313 | 214 | 134 | 749 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 07 | 10 | 11 | 23 | 27 | 31 | 32 | 33 | 37 | 41 |
| 45 | 49 | 56 | 61 | 62 | 67 | 73 | 74 | 79 | 80 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.