| TP Hồ Chí Minh | Đà Nẵng | Miền Bắc |
| Long An | Quảng Ngãi | Max 3D Pro |
| Bình Phước | Đắc Nông | |
| Hậu Giang |
| Mã ĐB | 8FV - 2FV - 13FV - 6FV - 9FV - 4FV | |||||||||||
| ĐB | 50066 | |||||||||||
| G1 | 71152 | |||||||||||
| G2 | 3467711336 | |||||||||||
| G3 | 311239128735599388727015030636 | |||||||||||
| G4 | 8795287635576896 | |||||||||||
| G5 | 137283250353021179490185 | |||||||||||
| G6 | 053732243 | |||||||||||
| G7 | 06147488 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06 | 11 | 14 | 23 | 25 | 32 | 36 | 36 | 43 |
| 49 | 50 | 52 | 53 | 53 | 57 | 66 | 72 | 72 |
| 74 | 76 | 77 | 85 | 87 | 88 | 95 | 96 | 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 11, 14 |
| 2 | 23, 25 |
| 3 | 32, 362 |
| 4 | 43, 49 |
| 5 | 50, 52, 532, 57 |
| 6 | 66 |
| 7 | 722, 74, 76, 77 |
| 8 | 85, 87, 88 |
| 9 | 95, 96, 99 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 50 | 0 |
| 11 | 1 |
| 32, 52, 722 | 2 |
| 23, 43, 532 | 3 |
| 14, 74 | 4 |
| 25, 85, 95 | 5 |
| 06, 362, 66, 76, 96 | 6 |
| 57, 77, 87 | 7 |
| 88 | 8 |
| 49, 99 | 9 |
| Vĩnh Long |
Bình Dương |
Trà Vinh |
|
|---|---|---|---|
| G8 | 16 | 32 | 90 |
| G7 | 217 | 963 | 103 |
| G6 | 5028
4996
5958 | 8765
3509
3872 | 0940
4346
1371 |
| G5 | 8150 | 3178 | 3067 |
| G4 | 34820
39404
34963
28095
58317
80224
32075 | 36686
04061
97926
25697
66405
48609
77817 | 54512
57927
58602
46956
47627
77379
93143 |
| G3 |
63388
52049 |
07690
78024 |
52189
56373 |
| G2 | 14737 | 07597 | 66957 |
| G1 | 92581 | 88311 | 16758 |
| ĐB | 187137 | 926706 | 899819 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 05, 06, 092 | 02, 03 |
| 1 | 16, 172 | 11, 17 | 12, 19 |
| 2 | 20, 24, 28 | 24, 26 | 272 |
| 3 | 372 | 32 | |
| 4 | 49 | 40, 43, 46 | |
| 5 | 50, 58 | 56, 57, 58 | |
| 6 | 63 | 61, 63, 65 | 67 |
| 7 | 75 | 72, 78 | 71, 73, 79 |
| 8 | 81, 88 | 86 | 89 |
| 9 | 95, 96 | 90, 972 | 90 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 28 | 18 |
| G7 | 466 | 906 |
| G6 | 5322
4021
4854 | 0529
3791
4098 |
| G5 | 3846 | 0844 |
| G4 | 08227
01299
40303
93256
97570
73503
01178 | 95916
36271
79772
22395
63600
67568
72283 |
| G3 | 90264
32586 | 50069
56815 |
| G2 | 64786 | 78376 |
| G1 | 63977 | 30764 |
| ĐB | 466786 | 330744 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 032 | 00, 06 |
| 1 | 15, 16, 18 | |
| 2 | 21, 22, 27, 28 | 29 |
| 3 | ||
| 4 | 46 | 442 |
| 5 | 54, 56 | |
| 6 | 64, 66 | 64, 68, 69 |
| 7 | 70, 77, 78 | 71, 72, 76 |
| 8 | 863 | 83 |
| 9 | 99 | 91, 95, 98 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 04/09 | 50066 | 03/09 | 85080 | 15/08 | 80278 |
| 03/09 | 39511 | 02/09 | 36917 | 14/08 | 80018 |
| 02/09 | 44542 | 01/09 | 37938 | 13/08 | 79344 |
| 01/09 | 05521 | 31/08 | 60213 | 12/08 | 82326 |
| 31/08 | 35644 | 30/08 | 94533 | 11/08 | 92191 |
| 30/08 | 83772 | 29/08 | 07523 | 10/08 | 92957 |
| 29/08 | 90737 | 28/08 | 13643 | 09/08 | 12221 |
| 28/08 | 06168 | 27/08 | 29183 | 08/08 | 04922 |
| 27/08 | 82645 | 26/08 | 01939 | 07/08 | 16479 |
| 26/08 | 85361 | 25/08 | 14696 | 06/08 | 26167 |
16
21
23
29
34
45 |
|||||
|
Giá trị Jackpot: 43.022.978.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 43.022.978.000 | |
| Giải nhất | 43 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.670 | 300.000 | |
| Giải ba | 27.572 | 30.000 |
| 08 09 16 42 46 47 11 | ||||||
|
Giải Jackpot 1: 52.292.606.250đ Giải Jackpot 2: 3.673.281.450đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 52.292.606.250 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3.673.281.450 |
| Giải nhất | 12 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 663 | 500.000 | |
| Giải ba | 16.838 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 293 | 36 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 281 | 526 | 285 | 157 | 80 | 350N | ||||||||
| Ba | 585 | 152 | 499 | 126 | 210N | |||||||||
| 856 | 611 | 296 | ||||||||||||
| KK | 361 | 753 | 031 | 361 | 187 | 100N | ||||||||
| 011 | 502 | 732 | 577 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 34 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 342 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3746 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 515 | 334 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 334 | 515 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 043 | 046 | 363 | 796 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 096 | 956 | 465 | |||||||||||
| 468 | 558 | 415 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 095 | 537 | 312 | 001 | ||||||||||
| 068 | 466 | 942 | 937 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 03 | 06 | 10 | 12 | 23 | 26 | 28 | 36 | 37 | 41 |
| 44 | 45 | 52 | 54 | 55 | 58 | 60 | 62 | 66 | 68 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.