| Mã ĐB | 17BZ - 19BZ - 11BZ - 18BZ - 12BZ - 3BZ - 15BZ - 1BZ | |||||||||||
| ĐB | 71680 | |||||||||||
| G1 | 62845 | |||||||||||
| G2 | 6660534138 | |||||||||||
| G3 | 774890108372269881746962343631 | |||||||||||
| G4 | 1167861381929024 | |||||||||||
| G5 | 844192526691753692175638 | |||||||||||
| G6 | 774907243 | |||||||||||
| G7 | 62862700 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00 | 05 | 07 | 13 | 17 | 23 | 24 | 27 | 31 |
| 36 | 38 | 38 | 41 | 43 | 45 | 52 | 62 | 67 |
| 69 | 74 | 74 | 80 | 83 | 86 | 89 | 91 | 92 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 05, 07 |
| 1 | 13, 17 |
| 2 | 23, 24, 27 |
| 3 | 31, 36, 382 |
| 4 | 41, 43, 45 |
| 5 | 52 |
| 6 | 62, 67, 69 |
| 7 | 742 |
| 8 | 80, 83, 86, 89 |
| 9 | 91, 92 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 80 | 0 |
| 31, 41, 91 | 1 |
| 52, 62, 92 | 2 |
| 13, 23, 43, 83 | 3 |
| 24, 742 | 4 |
| 05, 45 | 5 |
| 36, 86 | 6 |
| 07, 17, 27, 67 | 7 |
| 382 | 8 |
| 69, 89 | 9 |
| TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 | 34 | 98 | 47 |
| G7 | 616 | 581 | 169 |
| G6 | 2105 0007 1797 | 9076 2509 5374 | 0415 7610 9905 |
| G5 | 5640 | 8203 | 7113 |
| G4 | 64240 41551 82062 39797 21357 10268 98540 | 52472 67062 77819 45346 26013 92814 83903 | 29635 83951 54050 65203 48453 81830 14942 |
| G3 | 82950 51229 | 91022 30086 | 85840 88415 |
| G2 | 97467 | 20258 | 04754 |
| G1 | 66382 | 20779 | 12135 |
| ĐB | 285122 | 105318 | 290235 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 05, 07 | 032, 09 | 03, 05 |
| 1 | 16 | 13, 14, 18, 19 | 10, 13, 152 |
| 2 | 22, 29 | 22 | |
| 3 | 34 | 30, 353 | |
| 4 | 403 | 46 | 40, 42, 47 |
| 5 | 50, 51, 57 | 58 | 50, 51, 53, 54 |
| 6 | 62, 67, 68 | 62 | 69 |
| 7 | 72, 74, 76, 79 | ||
| 8 | 82 | 81, 86 | |
| 9 | 972 | 98 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 | 36 | 92 |
| G7 | 674 | 137 |
| G6 | 2831 9542 5417 | 3955 4504 4931 |
| G5 | 9594 | 4233 |
| G4 | 99770 29817 67592 80657 88873 60298 09084 | 15689 12048 65228 65361 24511 39406 16362 |
| G3 | 08643 79054 | 47281 18143 |
| G2 | 87093 | 94955 |
| G1 | 75966 | 98313 |
| ĐB | 339761 | 610770 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 04, 06 | |
| 1 | 172 | 11, 13 |
| 2 | 28 | |
| 3 | 31, 36 | 31, 33, 37 |
| 4 | 42, 43 | 43, 48 |
| 5 | 54, 57 | 552 |
| 6 | 61, 66 | 61, 62 |
| 7 | 70, 73, 74 | 70 |
| 8 | 84 | 81, 89 |
| 9 | 92, 93, 94, 98 | 92 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 15/06 | 71680 | 14/06 | 74978 | 26/05 | 49111 |
| 14/06 | 63000 | 13/06 | 05583 | 25/05 | 97281 |
| 13/06 | 60014 | 12/06 | 02636 | 24/05 | 20104 |
| 12/06 | 24889 | 11/06 | 73823 | 23/05 | 38021 |
| 11/06 | 99983 | 10/06 | 90353 | 22/05 | 72939 |
| 10/06 | 04308 | 09/06 | 24042 | 21/05 | 72685 |
| 09/06 | 07251 | 08/06 | 17743 | 20/05 | 88568 |
| 08/06 | 53505 | 07/06 | 77954 | 19/05 | 81754 |
| 07/06 | 15393 | 06/06 | 00250 | 18/05 | 55361 |
| 06/06 | 33465 | 05/06 | 61513 | 17/05 | 96684 |
071620222438 | |||||
Giá trị Jackpot: 14.868.581.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 14.868.581.000 | |
| Giải nhất | 26 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 970 | 300.000 | |
| Giải ba | 16.425 | 30.000 |
| 02081933364742 | ||||||
Giải Jackpot 1: 46.360.660.800đ Giải Jackpot 2: 4.218.788.650đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 46.360.660.800 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 4.218.788.650 |
| Giải nhất | 19 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 895 | 500.000 | |
| Giải ba | 17.552 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 028 | 19 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 769 | 452 | 043 | 799 | 81 | 350N | ||||||||
| Ba | 170 | 949 | 088 | 69 | 210N | |||||||||
| 050 | 693 | 746 | ||||||||||||
| KK | 080 | 958 | 167 | 964 | 104 | 100N | ||||||||
| 814 | 597 | 093 | 747 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 7 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 8 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 50 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 471 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4382 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 615 | 771 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 771 | 615 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 283 | 920 | 609 | 721 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 072 | 112 | 568 | |||||||||||
| 418 | 907 | 134 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 436 | 941 | 768 | 051 | ||||||||||
| 598 | 502 | 862 | 382 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 04 | 06 | 11 | 19 | 23 | 34 | 35 | 37 | 41 | 43 |
| 48 | 56 | 62 | 63 | 66 | 67 | 70 | 72 | 73 | 75 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.