| TP Hồ Chí Minh | Đà Nẵng | Miền Bắc |
| Long An | Quảng Ngãi | Max 3D Pro |
| Bình Phước | Đắc Nông | |
| Hậu Giang |
| Mã ĐB | 15BV - 10BV - 6BV - 1BV - 9BV - 13BV | |||||||||||
| ĐB | 24889 | |||||||||||
| G1 | 85605 | |||||||||||
| G2 | 0219100267 | |||||||||||
| G3 | 147205108755148871961355485044 | |||||||||||
| G4 | 2523724400159000 | |||||||||||
| G5 | 863878233614570294285732 | |||||||||||
| G6 | 063569896 | |||||||||||
| G7 | 76892647 | |||||||||||
| Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00 | 02 | 05 | 14 | 15 | 20 | 23 | 23 | 26 |
| 28 | 32 | 38 | 44 | 44 | 47 | 48 | 54 | 63 |
| 67 | 69 | 76 | 87 | 89 | 89 | 91 | 96 | 96 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 02, 05 |
| 1 | 14, 15 |
| 2 | 20, 232, 26, 28 |
| 3 | 32, 38 |
| 4 | 442, 47, 48 |
| 5 | 54 |
| 6 | 63, 67, 69 |
| 7 | 76 |
| 8 | 87, 892 |
| 9 | 91, 962 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 20 | 0 |
| 91 | 1 |
| 02, 32 | 2 |
| 232, 63 | 3 |
| 14, 442, 54 | 4 |
| 05, 15 | 5 |
| 26, 76, 962 | 6 |
| 47, 67, 87 | 7 |
| 28, 38, 48 | 8 |
| 69, 892 | 9 |
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 | 90 | 83 | 46 |
| G7 | 739 | 997 | 726 |
| G6 | 3118 9966 1361 | 6122 0460 4684 | 5123 2491 8817 |
| G5 | 8986 | 4759 | 2299 |
| G4 | 08086 80938 84480 28936 24407 42009 81130 | 13830 48450 09246 25478 11036 39149 20981 | 83686 91404 20617 41654 13128 23825 36442 |
| G3 | 26473 31469 | 27376 12955 | 31222 03498 |
| G2 | 26043 | 45514 | 36921 |
| G1 | 73137 | 20808 | 07257 |
| ĐB | 805696 | 363193 | 235477 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 07, 09 | 08 | 04 |
| 1 | 18 | 14 | 172 |
| 2 | 22 | 21, 22, 23, 25, 26, 28 | |
| 3 | 30, 36, 37, 38, 39 | 30, 36 | |
| 4 | 43 | 46, 49 | 42, 46 |
| 5 | 50, 55, 59 | 54, 57 | |
| 6 | 61, 66, 69 | 60 | |
| 7 | 73 | 76, 78 | 77 |
| 8 | 80, 862 | 81, 83, 84 | 86 |
| 9 | 90, 96 | 93, 97 | 91, 98, 99 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 61 | 82 |
| G7 | 316 | 790 |
| G6 | 1390 4556 6261 | 2070 0454 6709 |
| G5 | 3026 | 7687 |
| G4 | 00525 94871 12185 56999 58094 65174 51356 | 45912 61970 70018 61473 22087 76955 25336 |
| G3 | 51811 20208 | 60748 12396 |
| G2 | 57096 | 89951 |
| G1 | 20090 | 31014 |
| ĐB | 417965 | 200088 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 08 | 09 |
| 1 | 11, 16 | 12, 14, 18 |
| 2 | 25, 26 | |
| 3 | 36 | |
| 4 | 48 | |
| 5 | 562 | 51, 54, 55 |
| 6 | 612, 65 | |
| 7 | 71, 74 | 702, 73 |
| 8 | 85 | 82, 872, 88 |
| 9 | 902, 94, 96, 99 | 90, 96 |
| Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
|---|---|---|---|---|---|
| 12/06 | 24889 | 11/06 | 73823 | 23/05 | 38021 |
| 11/06 | 99983 | 10/06 | 90353 | 22/05 | 72939 |
| 10/06 | 04308 | 09/06 | 24042 | 21/05 | 72685 |
| 09/06 | 07251 | 08/06 | 17743 | 20/05 | 88568 |
| 08/06 | 53505 | 07/06 | 77954 | 19/05 | 81754 |
| 07/06 | 15393 | 06/06 | 00250 | 18/05 | 55361 |
| 06/06 | 33465 | 05/06 | 61513 | 17/05 | 96684 |
| 05/06 | 74978 | 04/06 | 49111 | 16/05 | 19404 |
| 04/06 | 05583 | 03/06 | 97281 | 15/05 | 67294 |
| 03/06 | 02636 | 02/06 | 20104 | 14/05 | 76669 |
051530343738 | |||||
Giá trị Jackpot: 13.387.644.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 13.387.644.500 | |
| Giải nhất | 18 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 893 | 300.000 | |
| Giải ba | 14.388 | 30.000 |
| 01081724404846 | ||||||
Giải Jackpot 1: 44.082.482.700đ Giải Jackpot 2: 3.965.657.750đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 44.082.482.700 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3.965.657.750 |
| Giải nhất | 11 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 855 | 500.000 | |
| Giải ba | 14.417 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 839 | 38 | 1tr | |||||||||||
| Nhì | 975 | 955 | 069 | 405 | 33 | 350N | ||||||||
| Ba | 896 | 451 | 810 | 82 | 210N | |||||||||
| 851 | 841 | 328 | ||||||||||||
| KK | 397 | 888 | 977 | 204 | 155 | 100N | ||||||||
| 623 | 070 | 140 | 332 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 35 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 443 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3332 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 781 | 873 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 873 | 781 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 365 | 615 | 279 | 858 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 412 | 970 | 250 | |||||||||||
| 295 | 053 | 420 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 167 | 440 | 022 | 541 | ||||||||||
| 868 | 621 | 917 | 570 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
| 02 | 05 | 06 | 11 | 13 | 16 | 21 | 22 | 24 | 34 |
| 37 | 48 | 57 | 59 | 61 | 66 | 70 | 75 | 77 | 80 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.